Theo điều chỉnh của Liên bộ Công Thương – Tài chính, giá xăng RON 95-III (loại phổ biến trên thị trường) giảm 720 đồng, xuống 23.040 đồng một lít. Tương tự, E5 RON 92 hạ 660 đồng, có giá mới 21.930 đồng.
Ngược lại, các mặt hàng dầu giảm 700-3.190 đồng một lít tùy loại so với kỳ điều hành trước. Cụ thể, mỗi lít diesel và mazut có giá mới lần lượt 27.850 đồng và 19.630 đồng.
Tại kỳ điều hành này, liên Bộ tiếp tục cho trích lập Quỹ bình ổn giá xăng dầu, cụ thể diesel 600 đồng, xăng sinh học 200 đồng, xăng không chì 400 đồng và mazut 600 đồng một lít, kg.
Giá xăng, dầu thay đổi như sau:
Thị trường xăng dầu thế giới kỳ điều hành này chịu ảnh hưởng của các yếu tố như kỳ vọng về cuộc đàm phán hòa bình tiếp theo giữa Mỹ và Iran. Các yếu tố nêu trên khiến giá thành phẩm xăng dầu thế giới xu hướng giảm. Cụ thể, giá thành phẩm xăng RON 95 giảm 5,2%, dầu diesel 11,9% và mazut 2,9%.
Từ cuối tháng 2, giá xăng dầu trong nước trải qua 17 kỳ điều hành, trong đó RON 95-III tăng 9 lần, giảm 6 lần và giữ nguyên 2 lần. Tương tự, dầu diesel tăng 8 lần, giảm 7 lần và 2 kỳ ổn định giá.
Hiện mỗi lít xăng RON 95-III đắt hơn gần 2.900 đồng, còn dầu diesel cao hơn khoảng 8.600 đồng so với cuối tháng 2 – thời điểm xung đột Trung Đông bùng phát.
Theo Nghị quyết của Quốc hội, từ 16/4 đến 30/6, thuế bảo vệ môi trường với xăng (trừ ethanol), dầu diesel, nhiên liệu bay, dầu hỏa và dầu mazut về 0 đồng. Thuế tiêu thụ đặc biệt với xăng các loại cũng được giảm về 0%. Xăng, dầu diesel và nhiên liệu bay thuộc đối tượng không phải kê khai, tính nộp thuế VAT nhưng vẫn được khấu trừ đầu vào.
Trong cơ cấu giá cơ sở xăng dầu, thuế VAT chiếm khoảng 7,4%; thuế bảo vệ môi trường 2,7-6%, và tiêu thụ đặc biệt 6,7%. Do đó, việc giảm tất cả loại thuế này về 0 đến hết 30/6 là giải pháp để đảm bảo các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội năm nay, kiểm soát lạm phát.
Cuộc chiến ở Iran đã khiến các nhà đầu tư lo ngại giá năng lượng tăng cao làm giảm nhu cầu hàng hóa, dịch vụ, đồng thời Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) sẽ phải nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát.
Sau khi xung đột bùng phát, các chỉ số chứng khoán Mỹ như S&P 500 và Dow Jones đã ghi nhận mức giảm theo quý sâu nhất kể từ năm 2022.
Tuy nhiên, những kỳ vọng về việc giảm leo thang xung đột ở Trung Đông đã giúp Phố Wall khởi sắc vào ngày 31-3.
Truyền thông đưa tin Tổng thống Donald Trump đã nói với các trợ lý về việc ông sẵn sàng chấm dứt chiến dịch quân sự tại Iran, ngay cả khi eo biển Hormuz vẫn chưa được mở hoàn toàn.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 31-3, cả ba chỉ số chứng khoán chính của Mỹ đồng loạt tăng: S&P 500 tăng 2,91% lên 6.528,52 điểm; Nasdaq tăng 3,83% lên 21.590,63 điểm; Dow Jones tăng 2,49% lên 46.341,51 điểm.
Đây là mức tăng mạnh nhất trong một ngày kể từ tháng 5-2025. Khối lượng giao dịch đạt 22,4 tỉ cổ phiếu, cao hơn mức trung bình 20,3 tỉ trong 20 phiên trước đó.
Các "ông lớn" dẫn dắt đà tăng là Nvidia (5,6%), Alphabet (5,1%) và Meta Platforms (6,7%). Chỉ số chip PHLX tăng hơn 6%.
Dù vậy, tính từ đầu năm 2026, S&P 500 vẫn giảm 4,6%, Nasdaq giảm 7,1% và Dow Jones giảm 3,6%.
Dữ liệu của Chính phủ Mỹ cho thấy số việc làm mới tại nước này giảm mạnh hơn dự kiến trong tháng 2, với hoạt động tuyển dụng xuống mức thấp nhất gần 6 năm.
Theo ông Bill Northey - giám đốc đầu tư cấp cao tại U.S. Bank Wealth Management, thị trường đang phản ánh kỳ vọng về một "lối thoát sớm hơn, hoặc việc chấm dứt các hành động thù địch".
Dù thông tin còn hạn chế, song ông cho rằng thị trường đang tìm kiếm các tín hiệu khả quan về việc nối lại dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz.
Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 31-3 tuyên bố Mỹ có thể sẽ kết thúc cuộc chiến ở Iran trong 2-3 tuần tới, nhưng trước đó Mỹ cần đảm bảo Iran "bị đưa trở lại thời kỳ đồ đá" và không còn khả năng sớm sở hữu vũ khí hạt nhân.
Theo bảng công bố thông tin mới đây, Công ty cổ phần VETC ghi nhận lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt khoảng 136,3 tỷ đồng, gấp 6 lần cùng kỳ năm trước đó. Dù có lãi tăng mạnh, doanh nghiệp này vẫn đang ghi nhận khoản lỗ lũy kế hơn 468 tỷ đồng.
Đây là lần đầu VETC công bố thông tin về tình hình tài chính. Trước đó, các số liệu này chỉ được lãnh đạo doanh nghiệp báo cáo với cổ đông tại phiên họp thường niên của Tasco (HUT) - công ty mẹ của VETC - hoặc liệt kê tính theo bộ phận kinh doanh trong báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ.
Theo đó, từ khi hoạt động năm 2016 đến 2022, công ty liên tục kinh doanh thua lỗ với mức đỉnh điểm lên tới 300 tỷ đồng vào năm 2020. Năm 2019, Tasco từng muốn trả lại dự án cho Bộ Giao thông vận tải vì lo phá sản.
Đến tháng 8/2022, VETC chính thức thu phí dán thẻ ETC, từ đó cải thiện nguồn thu. Tháng 4/2023, công ty được cấp giấy phép dịch vụ trung gian thanh toán. Họ mở ứng dụng ví điện tử cho phép chi trả phí giao thông, bãi đỗ xe, phí cảng biển, cảng hàng không, xăng dầu... với hàng triệu người dùng. Thời điểm đó, ban lãnh đạo Tasco kỳ vọng VETC có lãi lần đầu vào năm 2023, nhưng thực tế mảng này vẫn lỗ hơn 88 tỷ đồng.
Lãi tăng mạnh giúp vốn chủ sở hữu của công ty cải thiện lên hơn 219 tỷ đồng, tính đến cuối năm 2025, gấp 2,6 lần cùng kỳ. Song, tổng nợ phải trả nhích thêm gần 7% lên khoảng 3.003 tỷ đồng, chủ yếu do phát sinh nợ trái phiếu, trong khi vay ngân hàng giảm so với cùng kỳ.
VETC đang có một lô trái phiếu giá trị 500 tỷ đồng. Đây là trái phiếu chuyển đổi có kỳ hạn 5 năm do Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) - một thành viên của nhóm Ngân hàng Thế giới (World Bank) - làm trái chủ. Lãi suất cố định theo tiền đồng là 5% một năm. Khoản đầu tư này được kỳ vọng đẩy nhanh hơn các dự án giao thông thông minh mà VETC đang theo đuổi.
Là thành viên của Tập đoàn Tasco (nắm hơn 99% vốn), VETC là đơn vị vận hành hệ thống thu phí không dừng (ETC) lớn nhất tại Việt Nam. Doanh nghiệp này chiếm 75% thị phần với 133 trạm thu phí. Họ phục vụ hơn 3,8 triệu khách hàng, xử lý khoảng 700 triệu giao dịch mỗi năm.
Tasco (HUT) hoạt động trong đa lĩnh vực như bảo hiểm, sản xuất và phân phối ôtô, bất động sản... Công ty đang phân phối xe hơi của một số thương hiệu như Volvo, Lynk&Co, Geely... Năm trước, Tasco đạt doanh thu hơn 37.000 tỷ đồng, tăng hơn 22% so với cùng kỳ và đạt mức cao nhất lịch sử, phần lớn đến từ các hoạt động phân phối và dịch vụ ôtô. Lợi nhuận sau thuế đạt hơn 623 tỷ đồng, gấp hai lần năm trước.
Báo cáo mới nhất của Viện Tài chính Quốc tế (IIF) tại Washington (Mỹ) cho biết tổng nợ toàn cầu hiện tương đương 305% GDP thế giới, gần như ổn định kể từ năm 2023. IIF tính toán nợ toàn cầu gồm nợ chính phủ, doanh nghiệp, hộ gia đình và khu vực tài chính, dưới nhiều hình thức như trái phiếu, các khoản vay.
Từ 2023 đến nay, các nước tăng nợ mạnh nhất gồm Na Uy, Kuwait, Trung Quốc, Bahrain và Arab Saudi, đều tăng hơn 30 điểm phần trăm GDP. Về xu hướng, quy mô nợ giảm ở các nền kinh tế phát triển nhưng tăng đều tại các thị trường mới nổi.
Quý I/2026 là quý thứ năm liên tiếp nợ toàn cầu tăng, với mức 4.400 tỷ USD là nhanh nhất kể từ giữa năm 2025, chủ yếu do hoạt động vay mượn của chính phủ Mỹ. Cùng giai đoạn, doanh nghiệp nhà nước của Trung Quốc tăng vay vượt xa tốc độ của chính phủ nước này.
Ngoài hai nền kinh tế lớn nhất, nợ tại các thị trường phát triển giảm nhẹ, trong khi các thị trường mới nổi (không gồm Trung Quốc) tăng khiêm tốn, lên kỷ lục 36.800 tỷ USD, chủ yếu do vay nợ chính phủ.
Quý đầu năm, nhu cầu trái phiếu kho bạc Mỹ ổn định, trong khi trái phiếu chính phủ Nhật Bản và châu Âu tăng. "Điều này cho thấy các nhà đầu tư quốc tế đang có những động thái đa dạng hóa khỏi trái phiếu kho bạc Mỹ", ông Emre Tiftik, Giám đốc thị trường và chính sách toàn cầu tại IIF, nhận định.
Theo ông, hiện "không có rủi ro tức thời" đối với thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ trị giá 30.000 tỷ USD. Song, các dự báo dài hạn cho thấy nợ công nước này ngày càng đi theo "quỹ đạo không bền vững", trong khi tỷ lệ nợ của eurozone và Nhật Bản dần giảm xuống.
Dưới các chính sách hiện tại, IIF cho rằng tỷ lệ nợ trên GDP của Mỹ sẽ tiếp tục tăng. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp nước này cũng bùng nổ nhờ các đợt phát hành liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) và dòng vốn ngoại mạnh.
Nhận định chung toàn cầu, tổ chức này cho rằng các áp lực mang tính cơ cấu như dân số già hóa, chi tiêu quốc phòng tăng, nhu cầu đảm bảo và đa dạng hóa an ninh năng lượng, an ninh mạng và đầu tư vốn liên quan đến AI, sẽ đẩy nợ chính phủ và doanh nghiệp các nước tăng trong trung và dài hạn. "Xung đột gần đây tại Trung Đông dự báo tiếp tục làm gia tăng một số áp lực này", ông Tiftik, nói.