Skoda – cái tên không còn xa lạ trên thế giới nhưng vẫn khá mới với nhiều người dùng Việt – đang đứng trước câu hỏi lớn về khả năng tồn tại và phát triển, hay chỉ là một bước thăm dò trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.
Trong bối cảnh hiện tại, khi xe Hàn có dấu hiệu chững lại và các thương hiệu Trung Quốc vẫn trong giai đoạn xây dựng niềm tin, thị trường Việt Nam mở ra khoảng trống nhất định. Đây là thời điểm người tiêu dùng bắt đầu tìm kiếm lựa chọn mới, và Skoda có cơ hội tận dụng lợi thế từ nguồn gốc châu Âu cùng hình ảnh về kỹ thuật và độ bền.
Tuy nhiên, yếu tố xuất xứ không còn là lợi thế tuyệt đối. Khi cạnh tranh ngày càng gay gắt, người dùng không chỉ cần một chiếc xe “tốt”, mà còn phải đủ nổi bật và mang lại cảm giác “đáng tiền” ngay từ đầu. Đây chính là bài toán mà Skoda cần lời giải nếu muốn tạo dấu ấn.
Trong chương trình Trên Ghế ngày 28-4, chuyên gia Đoàn Anh Dũng nhận định: “Thách thức lớn nhất của Skoda ở thị trường Việt Nam hiện tại là tính nhận diện. Skoda có nỗ lực, có cố gắng, và đã làm rất nhiều điều để có thể đưa vào trong đầu người dùng là có một dòng xe đến từ châu Âu với rất nhiều cái ưu thế. Tuy nhiên, họ đang gặp rào cản rất lớn về giá để tiếp cận được với người dùng”.
Theo anh Dũng, cơ hội cho Skoda rất lớn, nhưng giá thành trên sản phẩm hay P/P của hãng đang gặp vấn đề. Khi đặt lên bàn cân với xe Trung Quốc – chưa bàn đến xe Nhật, Hàn vốn đã in sâu vào tiềm thức, Škoda đang yếu thế. Xe Trung Quốc thường vượt trội về trang bị lẫn giá bán, trong khi xe Skoda không đủ “hoa lá cành” bằng. Về giá cũng không tốt bằng.
Škoda vẫn đang dùng bài toán marketing cũ: tập trung vào giá trị cốt lõi, độ bền và tiêu chuẩn an toàn. Nhưng theo anh Dũng, tiêu chuẩn này không còn là độc quyền. Đặc biệt, các hãng xe Trung Quốc còn dùng đến những bài thử nghiệm va chạm cực đoan như mang xe tăng đi đâm ô tô, thả rơi từ độ cao không tưởng, bay từ đồi này sang đồi kia lăn lộn 21 vòng mà khung xe còn nguyên.
Do đó, nếu chỉ dùng các tham chiếu đó để thuyết phục khách hàng Việt – những người kỹ tính nhất khu vực Đông Nam Á – thì sẽ không hiệu quả. “Người Indonesia chỉ cần rẻ so với công năng, không quá quan tâm trang bị. Người Thái Lan ưu tiên giá rẻ còn trang bị lại không quan tâm quá nhiều. Còn người Việt cần tất cả, rẻ, đẹp, an toàn và hậu mãi tốt”, anh Dũng cho hay.
Skoda hiện tại giống như đang đặt một giá trị cốt lõi tốt vào một bối cảnh thị trường không phù hợp. Ví dụ như Skoda Kushaq là chiếc xe tốt, nhưng giá bán khi so với một “tượng đài” như Kia Seltos lại khiến người dùng phân vân về chi phí thay thế, sửa chữa và linh kiện sau này.
Nhìn cụ thể hơn vào từng mẫu xe đang có ở Việt Nam, anh Dũng đánh giá Slavia nằm trong phân khúc sedan hạng B đang suy yếu, thiết kế trung tính, thiếu điểm nhấn nếu so với sự thực dụng của Vios, nét đẹp của City hay sự bóng bẩy của xe Trung Quốc.
Kushaq có mức giá chưa đủ “wow” để khách hàng sẵn sàng xuống tiền. Đặc biệt, triết lý thiết kế của xe châu Âu thường đơn điệu, trong khi khách Việt cần sự đột phá về công nghệ hoặc ngoại hình.
Karoq lại đang khá mờ nhạt và có nguy cơ bị loại bỏ khỏi danh mục để tập trung cho các dòng xe khác.
Kodiaq là mẫu xe “rất ngon”, thiết kế đẹp nhưng với mức giá lăn bánh hơn 1,6 tỉ đồng, người dùng Việt có xu hướng chuyển sang các thương hiệu có tính nhận diện cá nhân cao hơn như BMW, Mercedes-Benz hoặc Volkswagen.
Đánh giá về tương lai của Skoda ở Việt Nam, anh Dũng cho rằng trong 3 – 5 năm tới, Skoda khó trở thành một lựa chọn phổ thông nếu vẫn giữ cách làm như hiện tại.
Việt Nam là thị trường 100 triệu dân nhưng mới chỉ có khoảng 4 triệu xe con. Cơ hội còn rất lớn (khoảng 5-6 triệu xe nữa để đạt ngưỡng bão hòa đầu tiên).
“Nhưng để thắng, phải để khách hàng nhớ rằng: “Tôi có nhiều sản phẩm ngon với giá dễ tiếp cận”. Nếu Skoda mang về khoảng 5 mẫu xe trong tầm giá 500 – 600 triệu đồng, tạo thành một cái “phễu” lựa chọn cho khách hàng, họ sẽ thành công. Còn nếu cứ tiếp tục tập trung vào phân khúc tỉ rưỡi, tỉ sáu – vốn không phải phân khúc dễ bán – thì bài toán thị phần sẽ vẫn còn rất xa vời, anh Dũng kết luận.
Theo Cục CSGT, thời gian gần đây xuất hiện nhiều thắc mắc liên quan việc người điều khiển phương tiện gặp đèn tín hiệu giao thông hoạt động bất thường, như nháy đỏ liên tục hoặc đang đèn xanh nhưng chưa hết thời gian đếm ngược đã chuyển sang đỏ.
Về vấn đề này, Cục CSGT khẳng định sẽ không xử phạt hành vi không chấp hành hiệu lệnh đèn tín hiệu trong trường hợp hệ thống đèn bị lỗi hoặc hỏng, kể cả khi vi phạm được phát hiện trực tiếp hay thông qua camera giám sát. Với trường hợp bị lực lượng chức năng dừng xe trực tiếp, người điều khiển phương tiện có thể phản ánh tình trạng đèn tín hiệu tới CSGT đang làm nhiệm vụ.
Nếu nhận thông báo phạt nguội do camera ghi nhận lỗi vượt đèn đỏ, người dân có quyền xem toàn bộ hình ảnh, video vi phạm để xác định hệ thống đèn tín hiệu có hoạt động bình thường hay không. Người vi phạm cũng có thể cung cấp thêm video từ camera hành trình hoặc camera của người dân xung quanh để làm căn cứ đối chiếu.
Cục CSGT khuyến cáo người dân khi phát hiện đèn tín hiệu giao thông gặp sự cố có thể phản ánh tới Cục CSGT hoặc Phòng CSGT địa phương qua số điện thoại công khai, fanpage hoặc ứng dụng VNeTraffic nhằm kịp thời xử lý.
Theo Nghị định 168/2024, người điều khiển xe máy vượt đèn vàng hoặc đèn đỏ bị phạt 4-6 triệu đồng, trong khi mức phạt với ôtô là 18-20 triệu đồng, kèm hình thức trừ 4 điểm giấy phép lái xe.
Tuy nhiên, Quy chuẩn 41/2024/BGTVT có hiệu lực từ ngày 1/1/2025 quy định tín hiệu đèn xanh cho mỗi hướng lưu thông phải duy trì tối thiểu 15 giây. Vì vậy, trong trường hợp đèn chuyển trạng thái quá nhanh, chưa đủ thời gian tối thiểu theo quy chuẩn, người tham gia giao thông có thể đề nghị cơ quan chức năng xem xét lại.
Trong dự thảo sửa đổi Nghị định 168/2024 về xử phạt vi phạm giao thông đường bộ, Bộ công an bổ sung quy định xử phạt hành vi ôtô chuyển làn không đảm bảo khoảng cách an toàn với các xe phía trước, phía sau và bên cạnh. Mức phạt tương tự lỗi chuyển làn không đúng nơi cho phép, không có tín hiệu..., tức 600.000-800.000 đồng, riêng trên cao tốc là 4-6 triệu đồng.
Quy định mới nhằm xử lý các tình huống chuyển làn kiểu "tạt đầu", "điền vào chỗ trống" hoặc ép xe khác giảm tốc trên cao tốc, là tình huống nguy hiểm đang được nhiều tài xế phản ánh trong thời gian qua.
Hầu hết ý kiến đồng tình với việc siết chặt quy định này, tuy nhiên cách hiểu thế nào là khoảng cách an toàn, được xác định bằng cách nào, có thể đo bằng bao nhiêu mét hay không là vấn đề khiến nhiều độc giả thắc mắc. Hiện Bộ Công an chưa có hướng dẫn cụ thể hơn về quy định này.
Nhiều ý kiến khác đặt câu hỏi về tình huống cao tốc ùn xe, khi khoảng cách giữa các xe thường rất ngắn. Một số người cũng cho rằng nếu không xảy ra va chạm, việc xác định xe chuyển làn có "không an toàn" hay không sẽ gây tranh cãi.
Trên thực tế, "khoảng cách an toàn" khi tham gia giao thông được xem là một biến số, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tốc độ xe, điều kiện thời tiết, mật độ giao thông, loại phương tiện và thời gian phản ứng của tài xế.
Hiện luật pháp về giao thông Việt Nam có quy định cụ thể về khoảng cách an toàn, áp dụng cho xe phía trước cùng làn đường, theo tốc độ di chuyển. Ví dụ: tốc độ 60 km/h, khoảng cách tối thiểu 35 m, 60-80 km/h là 55 m, 80-100 km/h là 70 m, 100-120 km/h là 100 m. Trong khi đó, với xe hai bên hoặc xe phía sau, luật chưa có quy định khoảng cách định lượng.
Khoảng cách an toàn chuyển làn khó định lượng bằng con số
Theo nhóm chuyên gia của Car Awards, trên đường, đặc biệt là cao tốc xe chạy tốc độ cao, tài xế không khó để ước lượng khoảng cách với xe phía trước vì có vạch kẻ dấu trên mặt đường, bảng đo (0 m, 50 m, 100 m...) hai bên đường, hoặc các quy tắc xác định như 3 giây, 4 giây.
Ngược lại, với xe phía sau, tài xế gần như không thể ước lượng chính xác khoảng cách định lượng. Lý do là bởi khi nhìn qua gương, hình ảnh không phản ánh mức độ chính xác tuyệt đối. Gương chiếu hậu trong xe và ngoài xe cho hai khoảng cách khác nhau, trong đó hình ảnh xe phía sau xuất hiện ở gương chiếu hậu trong xe bao giờ cũng xa hơn so với hình ảnh trên gương chiếu hậu bên ngoài.
Vì trở ngại này, theo các chuyên gia, khoảng cách an toàn nên được xác định thông qua hành vi. Cụ thể, nguyên tắc quen thuộc và cơ bản nhất khi chuyển làn đó là tài xế phải nhìn thấy toàn bộ đầu xe phía sau (ở làn bên cạnh) trong gương chiếu hậu, đó là khoảng cách tối thiểu để chuyển làn.
Đồng thời, để loại bỏ xe ở vùng điểm mù (xe ở ngay làn bên cạnh, không xuất hiện trong gương hậu), tài xế cần ngoái đầu quan sát hai bên bên cạnh nhìn gương để chắc chắn không có xe quá gần.
Kinh nghiệm thế giới
Việc xác định khoảng cách an toàn bằng hành vi cũng là cách làm quen thuộc của nhiều nước có hệ thống giao thông phát triển. Các quốc gia với nền văn hóa ôtô lâu đời như Mỹ, Đức hay Anh sử dụng khái niệm "chuyển làn không an toàn" (unsafe lane change) để xác định hành vi vi phạm. Cụ thể, nếu quá trình chuyển làn khiến xe phía sau phải phanh, đánh lái hoặc giảm tốc đột ngột để tránh tai nạn, thì tài xế có thể bị xem là chuyển làn không an toàn.
Việc xác định hành vi chuyển làn không an toàn theo cách này được cho là thực tế hơn so với đo khoảng cách cụ thể giữa các xe, bởi khoảng cách an toàn luôn thay đổi theo tốc độ, mật độ giao thông và điều kiện vận hành. Trong khi đó, phản ứng của các phương tiện xung quanh như phanh gấp, đánh lái né tránh hoặc giảm tốc đột ngột là dấu hiệu dễ quan sát hơn qua camera giao thông hoặc camera hành trình.
Như vậy, mọi thao tác chuyển làn nguy hiểm như bật xi-nhan quá muộn, chen vào khoảng trống quá hẹp khiến xe phía sau phải giảm tốc, hoặc chuyển làn rồi phanh gấp đều có thể được xác định là chuyển làn không an toàn. Cách xác định này có thể được áp dụng cho cả các phương tiện khác, như xe máy.
Theo hướng dẫn lái xe an toàn tại các quốc gia trên, thao tác chuyển làn an toàn cần thực hiện theo trình tự quan sát gương chiếu hậu, kiểm tra điểm mù và bật xi-nhan đủ sớm trước khi di chuyển sang làn kế bên. Tài xế chỉ nên chuyển làn khi khoảng trống đủ lớn để không khiến xe phía sau phải phanh hoặc thay đổi hướng đột ngột. Trong thực tế, nhiều tài liệu đào tạo lái xe khuyến nghị chỉ nên đánh lái chuyển làn khi tài xế có thể nhìn thấy toàn bộ đầu xe phía sau qua gương chiếu hậu. Sau khi hoàn tất chuyển làn, xe cần duy trì tốc độ ổn định, tránh phanh gấp hoặc giảm tốc bất ngờ.
Theo báo cáo Triển vọng xe điện toàn cầu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), doanh số xe điện dự kiến sẽ đạt 23 triệu chiếc vào năm 2026, chiếm gần 30% tổng số xe mới bán ra trên toàn thế giới. Điều này diễn ra sau khi doanh số xe điện vượt mốc 20 triệu chiếc vào năm 2025, tăng 20% so với năm trước, với 25% số xe mới bán ra trên toàn cầu hiện nay là xe điện.
IEA cho biết đà tăng trưởng doanh số xe điện toàn cầu vẫn tiếp tục trong bối cảnh cuộc khủng hoảng năng lượng đang diễn ra. Ở nhiều nơi, giá nhiên liệu tăng cao thực sự khiến xe điện trở nên hấp dẫn hơn đối với người mua.
Doanh số xe điện giảm nhẹ vào đầu năm 2026 nhưng hầu hết các khu vực vẫn tăng trưởng
Doanh số xe điện toàn cầu giảm 8% trong quý I so với cùng kỳ 2025, sau những thay đổi chính sách ở Trung Quốc và Mỹ. Nhưng con số tổng quan đó không phản ánh toàn bộ câu chuyện. Ví dụ, gần 55% số xe mới bán ra tại Trung Quốc - tương đương 13 triệu chiếc - là xe điện vào năm 2025, duy trì vị trí là thị trường xe điện lớn nhất thế giới.
Doanh số xe điện tại châu Âu đã tăng gần 30% so với cùng kỳ 2025 trong quý I. Doanh số tại khu vực châu Á Thái Bình Dương (không bao gồm Trung Quốc) tăng mạnh 80%, trong khi khu vực Mỹ Latinh tăng 75%.
IEA cho biết gần 90 quốc gia và vùng lãnh thổ ghi nhận tăng trưởng doanh số xe điện trong tháng 3 so với cùng kỳ 2025, và khoảng 30 quốc gia và vùng lãnh thổ đã lập kỷ lục hàng tháng.
Báo cáo dự báo rằng số lượng xe điện toàn cầu có thể tăng từ gần 80 triệu xe hiện nay lên tới 510 triệu xe vào năm 2035, ngay cả khi không có thêm bất kỳ chính sách nào được công bố.
Trung Quốc vẫn thống trị ngành sản xuất xe điện toàn cầu
Theo báo cáo, các nhà sản xuất ôtô Trung Quốc cung cấp 60% số xe điện bán ra trên toàn thế giới vào năm 2025. Các nhà sản xuất ôtô châu Âu và Bắc Mỹ mỗi bên chiếm khoảng 15%.
Trung Quốc cũng sản xuất gần 75% trong số khoảng 22 triệu xe điện trên thế giới vào năm 2025. Do sản lượng trong nước vượt quá nhu cầu nội địa, xuất khẩu xe điện của Trung Quốc đã tăng gấp đôi lên hơn 2,5 triệu xe.
Ngoài Trung Quốc, châu Âu và Mỹ, 55% số xe điện trên thế giới được nhập khẩu từ Trung Quốc. Chỉ 5 năm trước, con số này dưới 5%.
Trung Quốc cũng tiếp tục thống trị chuỗi cung ứng pin xe điện, chiếm hơn 80% sản lượng pin toàn cầu vào năm 2025.
Khu vực Đông Nam Á đang phát triển nhanh chóng
Đông Nam Á đang nổi lên như một trong những thị trường xe điện phát triển nhanh nhất. Doanh số xe điện trong khu vực đã tăng hơn gấp đôi vào năm 2025, đạt gần 20% thị phần.
IEA dự báo rằng xe điện có thể chiếm 60% doanh số xe mới tại Đông Nam Á vào năm 2035, nhờ giá cả thấp hơn và các chính sách hỗ trợ. Các quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, thị trường xe điện lớn nhất khu vực, đã công bố kế hoạch mở rộng các ưu đãi thuế cho xe điện để ứng phó với cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay.
IEA cũng cho biết doanh số xe tải điện trên toàn cầu đã tăng hơn gấp đôi vào năm 2025, với Trung Quốc dẫn đầu thị trường với khoảng cách khá lớn. Xe tải điện chiếm gần 10% số xe tải bán ra trên toàn thế giới năm 2025.
Báo cáo Triển vọng xe điện toàn cầu năm nay cũng bao gồm một phần mới tập trung vào phần mềm ôtô và xu hướng trí tuệ nhân tạo (AI), cùng các công cụ trực tuyến được cập nhật để theo dõi dữ liệu xe điện toàn cầu và các diễn biến chính sách.