Bệnh Ebola được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1976 trong hai đợt bùng phát đồng thời: một đợt do virus Sudan tại Nzara (nay thuộc Nam Sudan) và đợt còn lại do virus Ebola tại Yambuku (nay thuộc Cộng hòa Dân chủ Congo). Đợt dịch thứ hai xảy ra tại một ngôi làng gần sông Ebola, đây cũng chính là nguồn gốc tên gọi của căn bệnh này.
Hiện nay, đã có vaccine và liệu pháp điều trị cho bệnh virus Ebola (EVD). Tuy nhiên, các thể bệnh Ebola khác như SVD hay BVD vẫn chưa có vaccine hoặc thuốc điều trị đặc hiệu. Các sản phẩm thử nghiệm vẫn đang trong quá trình phát triển.
Can thiệp bằng các biện pháp chăm sóc hỗ trợ tích cực sớm – bao gồm bù nước và điều trị các triệu chứng đặc hiệu – có thể cải thiện đáng kể khả năng sống sót của bệnh nhân. Tiếp cận y tế kịp thời chính là yếu tố sống còn.
– Các nhà khoa học nhận định rằng dơi quả (họ Pteropodidae) là vật chủ tự nhiên của Orthoebolavirus.
– Virus có thể xâm nhập vào người thông qua việc tiếp xúc gần với máu, chất tiết, cơ quan hoặc dịch cơ thể của các động vật bị nhiễm bệnh.
– Các loài động vật có nguy cơ cao bao gồm dơi quả, tinh tinh, gorilla, khỉ, linh dương rừng hoặc nhím được phát hiện bị bệnh, đã chết hoặc tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.
– Khi đã xâm nhập vào cộng đồng, virus có thể lây từ người sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp (qua da bị tổn thương hoặc niêm mạc) với:
Lưu ý:
– Người bệnh không có khả năng lây truyền virus trước khi xuất hiện các triệu chứng. Họ sẽ tiếp tục là nguồn lây nhiễm chừng nào trong máu vẫn còn chứa virus.
– Nhân viên y tế và hộ lý là nhóm thường xuyên bị lây nhiễm trong quá trình điều trị cho bệnh nhân Ebola. Tình trạng này xảy ra do tiếp xúc gần với người bệnh khi các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn không được thực hiện một cách nghiêm ngặt.
– Các nghi lễ mai táng có hành vi tiếp xúc trực tiếp với thi thể người quá cố cũng là một nguyên nhân làm gia tăng tốc độ lây lan của bệnh.
Thời gian ủ bệnh (khoảng thời gian từ khi nhiễm virus đến khi khởi phát triệu chứng) dao động từ 2 đến 21 ngày.
– Các triệu chứng của bệnh Ebola có thể xuất hiện đột ngột, bao gồm:
– Tiếp sau đó là các biểu hiện: nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, phát ban và suy giảm chức năng gan, thận. Việc theo dõi sát sao các triệu chứng này là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng đối với các nhân viên y tế.
– Xuất huyết thường được coi là triệu chứng phổ biến trong nhận thức của công chúng, nhưng trên thực tế biểu hiện này ít gặp hơn và chỉ xuất hiện ở giai đoạn muộn của bệnh. Một số bệnh nhân có thể bị xuất huyết nội và ngoại vi, bao gồm: nôn ra máu, đại tiện ra máu, chảy máu mũi, chảy máu nướu răng và âm đạo. Tình trạng chảy máu tại các vị trí tiêm truyền cũng có thể xảy ra.
– Khi virus tấn công vào hệ thần kinh trung ương, người bệnh có thể rơi vào trạng thái lú lẫn, dễ kích động và hung hăng.
– Ở giai đoạn đầu, phân biệt bệnh Ebola với các bệnh truyền nhiễm khác như sốt rét, thương hàn, nhiễm khuẩn lỵ trực khuẩn (shigellosis), viêm màng não và các bệnh sốt xuất huyết do virus khác trên lâm sàng là rất khó khăn do các triệu chứng có sự tương đồng lớn.
– Để xác định chính xác một ca nhiễm Orthoebolavirus, bác sĩ phải sử dụng các phương pháp chẩn đoán xét nghiệm sau:
– Các mẫu bệnh phẩm thu thập từ bệnh nhân chứa nguy cơ an toàn sinh học cực kỳ cao. Do đó, việc kiểm tra phòng thí nghiệm đối với các mẫu chưa được bất hoạt phải được tiến hành trong điều kiện an toàn sinh học tối đa. Tất cả mẫu sinh học chưa bất hoạt khi vận chuyển trong nước và quốc tế đều phải được đóng gói theo quy trình hệ thống 3 lớp.
Qua nhiều năm, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng các đối tác đã xây dựng các tài liệu hướng dẫn và tổ chức đào tạo nhằm tối ưu hóa quy trình chăm sóc giúp nâng cao cơ hội sống sót cho bệnh nhân, bất kể họ có được tiếp cận với các phương pháp điều trị đặc hiệu hay không.
Đây được gọi là “Chăm sóc hỗ trợ tối ưu”, quy trình này bao gồm việc chỉ định các xét nghiệm liên quan, quản lý cơn đau, đảm bảo dinh dưỡng, điều trị đồng nhiễm (như bệnh sốt rét) và các phương pháp tiếp cận khác nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho bệnh nhân phục hồi.
– Đối với bệnh virus Ebola (EVD):
Hiện có hai loại vaccine đã được phê duyệt: Ervebo (của hãng Merck & Co.) và bộ đôi Zabdeno & Mvabea (của hãng Janssen Pharmaceutica). Vaccine Ervebo được khuyến nghị sử dụng như một phần của hoạt động ứng phó với dịch bệnh (theo khuyến cáo của Nhóm chuyên gia tư vấn chiến lược – SAGE vào tháng 7/2024).
– Đối với các thể bệnh Ebola khác (như SVD):
Một số vaccine thử nghiệm hiện đang ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Nhằm ứng phó với dịch bệnh, một quy trình chuẩn (CORE protocol) cũng đã được thiết lập để đánh giá tính an toàn, khả năng dung nạp, tính sinh miễn dịch và hiệu quả của các vaccine thử nghiệm này.
– Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa để kiểm soát thành công bất kỳ đợt bùng phát dịch nào. Công tác dập dịch dựa trên một chuỗi các biện pháp can thiệp đồng bộ: chăm sóc lâm sàng, giám sát và truy vết tiếp xúc, dịch vụ xét nghiệm, phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế, mai táng an toàn và tôn trọng phong tục, tiêm chủng (chỉ áp dụng cho bệnh virus Ebola) và huy động xã hội.
– Nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ và các biện pháp bảo vệ cá nhân là cách hiệu quả để giảm tỷ lệ lây nhiễm sang người. Các thông điệp giảm thiểu rủi ro cần tập trung vào các khuyến cáo sau:
Giảm nguy cơ lây truyền từ động vật hoang dã sang người: Tránh tiếp xúc với dơi quả hoặc khỉ/vượn bị nhiễm bệnh, đồng thời không tiêu thụ thịt sống của chúng.
Giảm nguy cơ lây truyền từ người sang người: Hạn chế tối đa việc tiếp xúc trực tiếp hoặc tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh, đặc biệt là với dịch cơ thể của họ. Cần tránh tiếp xúc vật lý gần với bệnh nhân Ebola. Người bệnh phải được cách ly tại trung tâm điều trị chuyên dụng để được chăm sóc sớm và ngăn ngừa lây nhiễm tại nhà.
Minh bạch thông tin: Cộng đồng cần được thông tin đầy đủ về bản chất căn bệnh cũng như các biện pháp kiểm soát dịch. Điều này đạt hiệu quả cao nhất khi người dân tham gia trực tiếp vào công tác ứng phó và có sự thảo luận cởi mở.
Các biện pháp bao vây dập dịch bao gồm: tổ chức mai táng an toàn và tôn trọng người quá cố; xác định những người từng tiếp xúc với người nhiễm Ebola và theo dõi sức khỏe của họ trong vòng 21 ngày; cách ly người lành khỏi người bệnh để ngăn chặn sự lây lan diện rộng và tập trung chăm sóc cho các bệnh nhân đã xác định. Bên cạnh đó, việc duy trì vệ sinh cá nhân và làm sạch môi trường sống cũng đóng vai trò then chốt.
– Nhân viên y tế phải luôn thực hiện các biện pháp phòng ngừa chuẩn khi chăm sóc bệnh nhân, bất kể chẩn đoán ban đầu của họ là gì. Các biện pháp này bao gồm: vệ sinh tay cơ bản, vệ sinh đường hô hấp, sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân (để ngăn chặn các giọt bắn hoặc tiếp xúc với vật liệu nhiễm khuẩn), thực hành tiêm an toàn và quy trình mai táng an toàn, tôn nghiêm.
– Khi chăm sóc cho bệnh nhân nghi nhiễm hoặc đã xác định mắc Ebola, nhân viên y tế cần áp dụng thêm các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tăng cường để tuyệt đối tránh tiếp xúc với máu, dịch cơ thể của bệnh nhân, cũng như các bề mặt hoặc vật dụng bị ô nhiễm như quần áo, chăn ga gối đệm.
– Nhân viên phòng thí nghiệm cũng là nhóm nguy cơ cao. Tất cả mẫu bệnh phẩm thu thập từ người và động vật để xét nghiệm Orthoebolavirus phải được xử lý bởi đội ngũ nhân sự đã qua đào tạo và tiến hành tại các phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ thiết bị chuyên dụng.
– WHO khuyến cáo không cần cách ly những bệnh nhân đã phục hồi và có kết quả xét nghiệm máu âm tính với Orthoebolavirus.
Tuy nhiên, người khỏi bệnh có thể phải chịu đựng các di chứng cả về mặt lâm sàng lẫn tâm lý. WHO khuyến khích các quốc gia bị ảnh hưởng xem xét thành lập chương trình chăm sóc y tế để giảm nhẹ di chứng, hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng, tư vấn tâm lý và thực hiện các xét nghiệm sinh học cần thiết.
– Khoa học chứng minh rằng Orthoebolavirus vẫn có thể tồn tại ở một số cơ quan đặc quyền miễn dịch trên cơ thể của một số người đã phục hồi. Những vị trí này bao gồm tinh hoàn, bên trong nhãn cầu và não bộ.
– Y học đã ghi nhận những trường hợp tái phát triệu chứng lâm sàng mà không phải do tái nhiễm ở người đã khỏi bệnh. Nguyên nhân của hiện tượng này hiện vẫn chưa được thấu hiểu một cách trọn vẹn.
– Lây truyền virus Ebola qua tinh dịch của người nhiễm bệnh đã được ghi nhận kéo dài tới 15 tháng sau khi phục hồi lâm sàng. Để giảm thiểu nguy cơ này, một chương trình xét nghiệm tinh dịch cần được triển khai nhằm mục tiêu:
– Trong trường hợp không có chương trình xét nghiệm tinh dịch, nam giới đã khỏi bệnh cần tuyệt đối tuân thủ các biện pháp tình dục an toàn trong vòng 12 tháng.
– Ngoài ra, Orthoebolavirus có thể tồn tại trong nhau thai, nước ối và thai nhi của những phụ nữ bị nhiễm bệnh khi đang mang thai, cũng như trong sữa mẹ của phụ nữ đang cho con bú. Do đó, các chương trình chăm sóc người sống sót cần phải bao gồm cả việc chăm sóc toàn diện cho phụ nữ mang thai và cho con bú sau khi họ phục hồi.
Nhiều thập kỷ qua, vị thế của một doanh nghiệp dược thường được định hình bởi quy mô vốn hóa, số lượng nhà máy, danh mục thuốc generic hay các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, bên cạnh các yếu tố mang tính cạnh tranh truyền thống này, dòng chảy của ngành dược thế giới hiện đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các phân khúc giá trị cao hơn như thuốc công nghệ cao, thuốc sinh học, thuốc tương đương sinh học và các giải pháp điều trị đòi hỏi hàm lượng nghiên cứu và phát triển (R&D) lớn.
Xu hướng này là sự chuyển mình toàn diện của toàn bộ chuỗi giá trị. Khi danh mục sản phẩm thay đổi, mọi công đoạn từ nghiên cứu, phát triển công thức, kiểm soát chất lượng đến sản xuất và phân phối, bán hàng đều phải vận hành theo một tiêu chuẩn mới khắt khe hơn. Và khi chuỗi giá trị thay đổi, yêu cầu về nguồn nhân lực cũng thay đổi, sao cho theo kịp tốc độ chuyển đổi của ngành.
Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi mà Hội thảo khoa học "Năng lực nghề dược thời đại số: Cơ hội việc làm trong sản xuất, chất lượng và kinh doanh", diễn ra vào sáng ngày 21.5.2026 tại Hội trường Khoa Dược, Trường đại học Y Dược Cần Thơ, muốn truyền tải. Chương trình, do Trường đại học Y Dược Cần Thơ tổ chức với sự đồng hành của Imexpharm, không chỉ dừng lại ở việc định hướng nghề mà còn là dịp để các chuyên gia y tế, doanh nghiệp và thế hệ dược sĩ tương lai nhìn nhận lại yêu cầu về năng lực nhân sự trong hệ sinh thái dược phẩm mới. Ở đó, công nghệ và con người phải song hành để tạo ra những sản phẩm tối ưu, những giải pháp hiệu quả cao hơn cho sức khỏe cộng đồng.
Từ góc nhìn của một người có gần 30 năm gắn bó với công tác đào tạo, PGS-TS Đỗ Châu Minh Vĩnh Thọ, Phó trưởng khoa Dược chia sẻ tại hội thảo rằng, trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh và ngành Dược liên tục thay đổi, điều quan trọng với người học không còn là học được bao nhiêu kiến thức, mà là khả năng tự học và thích nghi.
Người ta vẫn thường nói "nhất Y, nhì Dược" để nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngành dược trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Đây không chỉ là lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và bảo đảm chất lượng thuốc mà còn trực tiếp tác động đến hiệu quả điều trị và sự an toàn của người bệnh. Chính vì vậy, theo PGS-TS Đỗ Châu Minh Vĩnh Thọ, để bắt kịp những thay đổi của thời đại, các bạn sinh viên cần duy trì tinh thần tự học và sẵn sàng thích nghi, để thế hệ dược sĩ tương lai không chỉ làm chủ công nghệ mà quan trọng hơn là tạo ra những giá trị thiết thực cho người bệnh.
Đó cũng là thực tế đang diễn ra ở phía doanh nghiệp, khi nhu cầu nhân lực ngành dược hiện nay không còn dừng ở chuyên môn nền tảng mà mở rộng sang khả năng làm việc trong môi trường tích hợp công nghệ, sử dụng dữ liệu, thích ứng với AI và tư duy liên ngành. Chia sẻ tại hội thảo, TS Nguyễn Vĩnh Luận, Giám đốc Nhân sự Imexpharm, cho rằng khả năng sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, có trách nhiệm là vô cùng quan trọng. Từ những hướng dẫn thực tế về cách tương tác với AI, anh cũng gửi gắm thông điệp đến các sinh viên: "AI rất thông minh, nhưng đừng sùng bái AI; hãy biến AI thành những người trợ lý ảo đắc lực của chính mình".
Trong khi thâm nhập sâu vào các phân khúc dược phẩm công nghệ cao, Imexpharm không chỉ nhìn câu chuyện chuyển đổi dưới góc độ sản phẩm hay công nghệ, mà còn xem nguồn nhân lực là một phần của chiến lược dài hạn. Khi khoảng cách giữa kiến thức trên giảng đường và yêu cầu thực tiễn ngày càng thu hẹp, doanh nghiệp cũng trở thành một mắt xích trong quá trình kiến tạo thế hệ nhân lực mới cho ngành dược. Đây cũng là hướng đi phù hợp với Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 theo Quyết định số 89 QĐ/TTg ngày 23.1.2024 của Thủ tướng Chính phủ, trong đó nguồn nhân lực y tế được xác định là nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành.
Song song đó, năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) của Imexpharm đang được chú trọng mạnh mẽ thông qua các hợp tác chiến lược quốc tế. Đáng chú ý nhất là sự hiện diện của Livzon, một trong 25 định chế dược phẩm hàng đầu Trung Quốc với danh mục có sản phẩm đạt chuẩn FDA. Sự hợp tác này được kỳ vọng sẽ là đòn bẩy chiến lược, giúp ngành dược nội địa tăng tốc tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong việc chuyển đổi mô hình R&D từ "kinh nghiệm dẫn dắt" sang "công nghệ dẫn dắt".
Tuy nhiên vận hành chuỗi giá trị này, xu hướng mới này, vẫn phải là con người. Theo TS Nguyễn Vĩnh Luận, công nghệ có thể mua, nhà máy có thể xây, nhưng nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố không thể hình thành trong một sớm một chiều. Chính vì vậy, việc chuẩn bị năng lực cho sinh viên ngay từ hôm nay không chỉ là trách nhiệm của nhà trường hay doanh nghiệp, mà còn là bước chuẩn bị cho năng lực cạnh tranh dài hạn của toàn ngành.
Thời gian qua, lực lượng chức năng phanh phui nhiều cơ sở sản xuất quy mô lớn dùng hóa chất ngụy tạo thịt bò tung ra thị trường. Các đối tượng gian lận dùng thịt heo sề làm nguyên liệu gốc, trộn cùng muối công nghiệp Sodium Metabisulfite, huyết heo và chất tạo màu. Sau công đoạn tẩm ướp tinh vi đánh lừa thị giác, gian thương đóng gói, cấp đông sản phẩm và bán cho người dân dưới mác hàng nguyên chất.
BS.CK1 Bùi Hoàng Bích Uyên, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện đa khoa Xuyên Á TP HCM, cảnh báo các loại hóa chất được sử dụng trong công nghệ làm giả này tiềm ẩn hiểm họa khôn lường đối với sức khỏe con người.
Cụ thể, muối Sodium Metabisulfite và chất tạo màu tổng hợp có khả năng gây dị ứng, kéo theo hàng loạt vấn đề hô hấp, rối loạn thần kinh hoặc hành vi khi cơ thể người tiếp xúc nhiều lần. Nguy hiểm hơn, việc tích tụ các chất độc hại này qua thời gian dài tạo thành tác nhân trực tiếp kích phát bệnh ung thư.
Trong khi đó, các nhà sản xuất chân chính luôn tuân thủ giới hạn quy định nghiêm ngặt khi dùng phụ gia thực phẩm nhằm đảm bảo an toàn.
Để bảo vệ gia đình, người nội trợ hoàn toàn tự vạch trần chiêu trò này ngay tại chợ thông qua xúc giác, thị giác, thử nước và nhận diện mùi vị. Ở thao tác đầu tiên, người mua chỉ cần ấn mạnh và miết ngón tay lên bề mặt tảng thịt. Sản phẩm ngâm tẩm hóa chất lập tức lem phẩm màu hoặc huyết bám bên ngoài vào tay, đồng thời cho cảm giác bở, thớ to, ngắn, thiếu độ đàn hồi. Ngược lại, thịt bò chuẩn luôn giữ màu đỏ tự nhiên từ sâu trong cơ, thớ nhỏ mịn, dẻo và dính nhẹ vào ngón tay người chạm.
Khi quan sát hình thái, khách hàng tinh mắt sẽ thấy hàng thật đồng nhất màu đỏ tươi hoặc sẫm từ ngoài vào trong, kèm lớp mỡ vàng nhạt đặc trưng. Trong khi đó, hàng giả mạo mang màu đỏ rực lớp vỏ ngoài nhưng nhạt thếch bên trong, lộ ra mỡ trắng đục của heo hoặc mỡ bò do gian thương cố tình đắp vào. Nếu vẫn hoài nghi, người mua hãy yêu cầu tiểu thương cắt một mẩu nhỏ và ngâm ngay vào ly nước sạch. Nước ngâm hàng giả nhanh chóng chuyển màu đỏ đậm, còn bản thân miếng thịt dần nhạt màu.
Về khứu giác và vị giác, thực phẩm chuẩn luôn mang mùi ngai ngái tự nhiên và giữ trọn vị ngọt đậm đà khi nấu chín. Trái lại, hàng ngụy tạo chỉ bốc mùi bò giả tạo ở lớp vỏ ngoài do tẩm huyết, rất nhanh bay hơi. Khi lên bếp, loại thịt này cho vị nhạt nhẽo, thậm chí sực nồng mùi kháng sinh do nguồn heo sề nuôi lâu ngày phát ra.
Bác sĩ khuyến nghị người dân ưu tiên chọn thực phẩm rõ nguồn gốc tại các hệ thống siêu thị, cửa hàng hoặc điểm bán uy tín. Khách hàng cần tránh xa những sạp chợ bán giá rẻ bất thường hay trưng bày những miếng thịt đỏ rực thiếu tự nhiên. Người đi chợ nên chọn tảng nguyên khối, yêu cầu tiểu thương cắt trực tiếp thay vì lấy hàng thái sẵn hoặc tẩm ướp gia vị, bởi gian thương rất dễ trà trộn phế phẩm vào những loại này.
Cách ngâm hạt chia cũng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng của cơ thể, theo trang sức khỏe Verywell Health.
Hạt chia có thể hút lượng nước gấp khoảng 12 lần trọng lượng của chúng. Khi ngâm trong nước hoặc sữa, lớp vỏ bên ngoài mềm ra, giúp cơ thể tiêu hóa dễ hơn.
Nghiên cứu trên tạp chí Food Research International vào năm 2012 cho thấy ngâm hạt chia trong nước suốt 24 giờ giúp các axit béo trong hạt được giải phóng dễ hơn. Tỷ lệ omega-3 chống viêm cũng tăng cao hơn so với omega 6. Đây là điều có lợi cho sức khỏe vì chế độ ăn hiện nay thường chứa quá nhiều omega 6.
Khi ngâm nước, hạt chia tạo thành lớp gel đặc. Thời gian ngâm có thể từ 15 phút đến hơn 24 giờ. Thời gian ngâm càng lâu thì dưỡng chất giải phóng càng nhiều.
Gel hạt chia chứa lượng lớn chất xơ hòa tan. Chất xơ giúp làm mềm phân, hỗ trợ cải thiện táo bón và giúp hệ tiêu hóa hoạt động ổn định hơn. Hạt chia còn nuôi lợi khuẩn đường ruột, giúp hệ vi sinh đường ruột đa dạng hơn.
Ngoài ra, gel hạt chia giúp thức ăn được hấp thụ chậm hơn nên đường huyết không tăng quá nhanh sau ăn. Đây cũng là lý do hạt chia thường xuất hiện trong các thực đơn lành mạnh.
Một muỗng canh hạt chia chứa khoảng 60 calo, 2 gram protein và 4 gram chất xơ. Hạt chia ngâm nước giúp tạo cảm giác no nhưng vẫn khá ít calo.
Ngâm hạt chia với sữa tạo thành món pudding hạt chia. Cách ăn này bổ sung thêm protein, chất béo, canxi và vitamin D từ sữa.
Một cốc sữa nguyên kem cung cấp khoảng 8 gram protein, 152 calo cùng lượng canxi và vitamin D khá cao. Vitamin D trong sữa còn giúp cơ thể hấp thụ magie từ hạt chia hiệu quả hơn.
Protein, chất béo và chất xơ kết hợp với nhau giúp tạo cảm giác no lâu và giữ đường huyết ổn định hơn sau ăn. Vì vậy, hạt chia ngâm sữa phù hợp cho bữa sáng hoặc bữa phụ cần nhiều năng lượng hơn.
Hạt chia cần được ngâm với nước, sữa hoặc chất lỏng trước khi ăn. Khi nuốt hạt chia khô, hạt có thể hút nước và nở ra trong thực quản hoặc dạ dày.
Trường hợp hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra là tắc nghẽn thực quản. Người gặp khó khăn khi nuốt hoặc có bệnh lý thực quản nên thận trọng trước khi dùng hạt chia, kể cả khi đã ngâm.
Hạt chia ngâm nước phù hợp cho người muốn ăn nhẹ, ít calo và tăng chất xơ. Hạt chia ngâm sữa thích hợp cho bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng hơn nhờ chứa thêm protein, canxi và vitamin D.