Theo Đài Fox News ngày 29-4, Thái tử William và Công nương Kate Middleton vừa đánh dấu một cột mốc đặc biệt: kỷ niệm 15 năm ngày cưới.
Nhân dịp này, cặp đôi hoàng gia đã chia sẻ khoảnh khắc gia đình hạnh phúc trên mạng xã hội.
Trong ảnh, Hoàng tử George, Công chúa Charlotte và Hoàng tử Louis, xuất hiện với nụ cười rạng rỡ bên cha mẹ.
Bài đăng kèm theo dòng chú thích giản dị: “Kỷ niệm 15 năm ngày cưới” kèm biểu tượng hình trái tim đỏ thắm, nhanh chóng nhận được nhiều lời chúc mừng từ công chúng.
Cột mốc này càng trở nên ý nghĩa khi gia đình hoàng gia vừa trải qua một giai đoạn đầy thử thách. Sau thời gian tập trung điều trị ung thư, Công nương Kate đang từng bước trở lại với các hoạt động công chúng. Thái tử William cũng nỗ lực cân bằng giữa trọng trách quốc gia và trách nhiệm gia đình.
Cặp đôi quen nhau khi còn là sinh viên tại Đại học St Andrews ở Scotland. Họ đính hôn năm 2010 và tổ chức hôn lễ năm 2011 tại Tu viện Westminster.
Theo nhà viết tiểu sử hoàng gia Robert Hardman, câu chuyện của Thái tử William và Công nương Kate “là một chuyện tình chân thật không chút nghi ngờ”. Dù chịu áp lực từ truyền thông, họ vẫn duy trì được mối quan hệ và xây dựng một gia đình bền chặt.
“Điều thú vị là họ có những niềm vui vô cùng giản dị – như đi dã ngoại trong rừng ở Norfolk hay ở nhà chăm sóc khu vườn. Họ thực sự là một gia đình rất bình thường” – ông Hardman nhận xét.
Cũng theo ông Hardman, điểm nổi bật trong cuộc sống của Thái tử William chính là việc ông dành sự ưu tiên tuyệt đối cho gia đình. Không ít lần công chúng thắc mắc về sự vắng mặt của Thái tử tại các sự kiện, nhưng sau đó mới biết ông chọn ở nhà chăm sóc vợ hoặc dành thời gian đưa các con đi chơi.
Bản thân Thái tử William cũng từng chia sẻ trong chương trình “The Reluctant Traveler with Eugene Levy”: “Cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình thực sự rất quan trọng, vì đối với tôi, gia đình luôn là điều quan trọng nhất, và mọi thứ đều hướng về tương lai”.
Nhà bình luận Helena Chard chia sẻ: “Mối liên kết và tình yêu mà Thái tử William và Công nương Kate dành cho nhau là điều ai cũng có thể cảm nhận rõ ràng. Họ bổ sung cho nhau như hai mảnh ghép hoàn chỉnh. Họ là tri kỷ”.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Thế Giới
Thiết bị AI "so găng" lẫn nhau phía trên chiến trường rực lửa tại Ukraine

Biến thể Shahed mới của Nga mang tên Geran-4 Siker được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) sử dụng thị giác máy tính để xác định mục tiêu.
Hãng tin UNIAN cho biết, hệ thống này cho phép UAV tự động nhận diện và bám theo các mục tiêu mặt đất trong giai đoạn cuối của chuyến bay, qua đó nâng cao độ chính xác khi tấn công.
Phiên bản Geran-4 cơ sở sử dụng động cơ phản lực, có lực đẩy 160kg, đạt tốc độ tối đa khoảng 500km/h và mang đầu đạn nổ mạnh hoặc nhiệt áp nặng 50kg, hoặc đầu đạn nhiệt áp mở rộng nặng 90kg.
Theo Tổng cục Tình báo Quốc phòng Ukraine (HUR), Nga bắt đầu sử dụng Geran-4 trong thực chiến nhằm vào các mục tiêu Ukraine từ tháng 5/2026.
Tốc độ 300 km/h được truyền thông Nga công bố đối với biến thể Siker thấp hơn đáng kể so với đánh giá của HUR về tốc độ tối đa 500km/h của Geran-4, và phù hợp hơn với tốc độ hành trình của nền tảng này.
Ngay cả ở tốc độ 300km/h, Geran-4 Siker vẫn nằm ở ngưỡng trên của khả năng đánh chặn bằng các UAV đánh chặn giá rẻ của Ukraine. Ngoài ra, hệ thống thị giác máy tính còn bổ sung khả năng dẫn đường vào mục tiêu mà các biện pháp tác chiến điện tử khó có thể vô hiệu hóa trong những giây cuối trước khi va chạm.
Geran-4 được sản xuất tại Đặc khu Kinh tế Alabuga ở Cộng hòa Tatarstan thuộc Nga. Đây là cơ sở sản xuất UAV Shahed lớn nhất của Nga.
Theo đặc phái viên của Tổng thống Ukraine về chính sách trừng phạt Vladyslav Vlasiuk, một UAV Shahed sản xuất tại Alabuga chứa tới 294 linh kiện nhập khẩu từ nước ngoài.
Các biến thể sử dụng động cơ phản lực đòi hỏi thêm nhiều linh kiện nước ngoài, bao gồm động cơ turbojet và các hệ thống nhiên liệu - động lực, khiến chi phí sản xuất mỗi chiếc cao hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi các lệnh trừng phạt hơn khi sản xuất hàng loạt.
Nga bắt đầu đẩy mạnh quá trình chuyển đổi từ các UAV Shahed sử dụng động cơ xăng sang các phiên bản phản lực trong năm 2026. Theo Bộ Quốc phòng Ukraine, tỷ lệ đánh chặn các UAV Shahed dùng động cơ xăng đã đạt 90% trong tháng 6. Để đối phó, Nga triển khai các biến thể Shahed phản lực có tốc độ cao hơn khả năng truy đuổi của các UAV đánh chặn giá rẻ của Ukraine.
Ukraine tìm cách đối phó
Tháng 6/2026, hai công ty quốc phòng Ukraine là General Cherry và STRIX đã tích hợp bộ tăng tốc hóa học vào UAV đánh chặn chống UAV mang tên Bullet, nhằm mục đích truy đuổi và tiêu diệt các biến thể Shahed phản lực.
Bộ tăng tốc sử dụng năng lượng hóa học này được thiết kế để thu hẹp khoảng cách về tốc độ xuất hiện sau khi Nga đưa vào sử dụng các phiên bản Shahed-136 cải tiến sử dụng động cơ phản lực.
Ngoài ra, Ukraine cũng đã triển khai các UAV đánh chặn tự hành được tích hợp AI. Tháng 6/2026, Lực lượng Phòng vệ Ukraine đã thử nghiệm thực chiến một UAV đánh chặn tự động sử dụng AI để đối phó với một UAV Shahed của Nga tại tỉnh Kharkov. Hệ thống này tự động hóa tới 95% quá trình tác chiến, từ lúc phóng cho đến khi hạ mục tiêu.
Ukraine đã phát triển UAV đánh chặn cất cánh thẳng đứng hoàn toàn tự động đầu tiên trên thế giới mang tên LITAVR. Theo tuyên bố của nhà phát triển F-Drones, hệ thống này có khả năng tự cất cánh, truy đuổi và hạ mục tiêu trên không mà không cần người điều khiển trong suốt quá trình bay.
Các công ty quốc phòng Ukraine đang tăng cường tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ thị giác máy tính vào các nền tảng không người lái. Điều này cho phép tạo ra những hệ thống có khả năng vượt qua hiệu quả các biện pháp tác chiến điện tử của đối phương.
Cuộc đối đầu AI với AI trong tác chiến đang diễn ra với tốc độ nhanh hơn từng ngày. Điều đó cho thấy bản chất của cuộc chiến tiêu hao đang rõ ràng: Một bên sẽ ứng dụng công nghệ để phát triển vũ khí mới, gia tăng lợi thế và bên kia sẽ tìm ra cách ứng dụng công nghệ mới nhằm đối phó.
Tin Gốc: Dân Trí

"Chỉ thị của Lãnh tụ tối cao Iran Mojtaba Khamenei và sự đồng thuận trong giới cầm quyền là kho uranium làm giàu không được phép rời khỏi đất nước", theo Reuters ngày 21.5 dẫn một nguồn thạo. Theo đó, giới chức cấp cao Iran lo ngại việc đưa vật liệu hạt nhân ra nước ngoài có thể khiến nước này dễ bị tổn thương hơn trước các cuộc tấn công trong tương lai từ Mỹ và Israel.
Israel, Mỹ và các nước phương Tây thường xuyên cáo buộc Iran theo đuổi vũ khí hạt nhân, đặc biệt sau khi Tehran làm giàu uranium lên mức 60%, cao hơn nhiều so với nhu cầu dân sự và gần hơn với mức 90% cần thiết để chế tạo vũ khí hạt nhân. Iran bác bỏ cáo buộc này.
Iran cho hay một phần uranium làm giàu cao của nước này cần được giữ lại để phục vụ mục đích y tế và vận hành lò phản ứng nghiên cứu ở Tehran, vốn sử dụng một lượng uranium tương đối nhỏ được làm giàu ở mức khoảng 20%.
Theo Reuters, chỉ thị mới nếu được xác nhận có thể khiến tiến trình đàm phán nhằm chấm dứt cuộc xung đột giữa Mỹ - Israel với Iran thêm phức tạp. Hãng thông tấn Fars hôm 19.5 đưa tin Mỹ đã đưa ra đề xuất gồm 5 điểm, trong đó yêu cầu Iran chỉ duy trì một cơ sở hạt nhân duy nhất và chuyển toàn bộ kho uranium làm giàu cấp độ cao sang Mỹ.
Trước đó, các quan chức Israel nói rằng Tổng thống Mỹ Donald Trump đã cam kết với Tel Aviv rằng bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào cũng phải bao gồm điều khoản đưa kho uranium làm giàu cao của Iran ra khỏi nước này. Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu gần đây tuyên bố ông sẽ không coi xung đột kết thúc nếu uranium làm giàu chưa được loại bỏ khỏi Iran, cũng như việc Tehran chưa chấm dứt hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm và năng lực tên lửa đạn đạo của nước này chưa bị xóa bỏ.
Trước xung đột bùng phát hồi tháng 2, Iran từng phát tín hiệu sẵn sàng xuất khẩu một nửa kho uranium làm giàu ở mức 60%. Tuy nhiên, lập trường này đã thay đổi sau các lời đe dọa tấn công liên tiếp từ ông Trump, theo Reuters.
Ngoài ra, giới chức Tehran đang nghi ngờ sâu sắc rằng việc tạm ngừng giao tranh có thể là một "chiêu đánh lừa chiến thuật" của Mỹ nhằm tạo cảm giác an toàn trước khi nối lại các đợt không kích. Ngày 20.5, nhà đàm phán hòa bình hàng đầu của Iran - Chủ tịch Quốc hội Mohammad Baqer Qalibaf cảnh báo các động thái công khai và ngầm từ phía đối phương cho thấy Mỹ đang chuẩn bị cho các cuộc tấn công mới.
Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) ước tính Iran có 440,9 kg uranium làm giàu ở mức 60% khi Israel và Mỹ tấn công các cơ sở hạt nhân của nước này vào tháng 6.2025. Hiện chưa rõ còn bao nhiêu trong số đó. Hồi tháng 3, Giám đốc IAEA Rafael Grossi cho biết phần lớn số uranium còn lại được cho là cất giữ trong hệ thống đường hầm tại cơ sở hạt nhân Isfahan, trong khi một phần khác nằm tại khu phức hợp Natanz.
Tin Gốc: Thanh Niên

Ngày 14/6 có thể trở thành một dấu mốc đáng nhớ không chỉ trong quan hệ Mỹ - Iran mà còn đối với toàn bộ cấu trúc an ninh Trung Đông. Việc Washington và Tehran tuyên bố đạt được thỏa thuận hòa bình sơ bộ sau hơn 3 tháng xung đột quân sự trực tiếp ngay lập tức thu hút sự chú ý của giới quan sát quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những tác động đối với Iran, thị trường năng lượng hay các nước Ả rập vùng Vịnh, một câu hỏi khác đang nổi lên: thỏa thuận này sẽ ảnh hưởng thế nào đến quan hệ Mỹ - Israel - mối quan hệ vốn được xem là một trong những liên minh bền chặt nhất trong lịch sử hiện đại?
Trong nhiều thập niên, Israel luôn là đồng minh chiến lược quan trọng nhất của Mỹ tại Trung Đông. Hai nước chia sẻ lợi ích an ninh, hợp tác tình báo sâu rộng và duy trì mức độ phối hợp quân sự gần như chưa từng có giữa Mỹ với bất kỳ quốc gia nào ngoài NATO. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy hai nước không phải lúc nào cũng đồng thuận trong cách thức xử lý các thách thức khu vực, nhất là vấn đề Iran.
Những diễn biến dẫn tới thỏa thuận ngày 14/6 làm lộ rõ một thực tế đáng chú ý: trong khi chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump ưu tiên giảm căng thẳng, ổn định thị trường năng lượng và mở ra cơ hội đàm phán hạt nhân mới với Tehran, giới lãnh đạo Israel vẫn coi việc kiềm chế lâu dài năng lực chiến lược của Iran là mục tiêu ưu tiên hàng đầu. Sự khác biệt này chưa đủ để tạo ra một cuộc khủng hoảng trong quan hệ đồng minh, nhưng đã đặt ra những câu hỏi quan trọng về tương lai phối hợp chiến lược giữa hai bên trong giai đoạn hậu xung đột.
Mỹ và Israel không nhìn Iran bằng cùng một lăng kính?
Trong suốt nhiều năm, Iran là nhân tố gắn kết lợi ích chiến lược giữa Mỹ và Israel. Cả hai đều coi chương trình hạt nhân của Tehran là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh khu vực. Tuy nhiên, cùng một mục tiêu không đồng nghĩa với cùng một phương pháp.
Từ đầu năm 2026 đến nay, khi xung đột Mỹ - Iran leo thang nghiêm trọng, Israel nhiều lần thúc đẩy lập trường cứng rắn hơn đối với Tehran. Các nguồn tin thân tín từ Mỹ, châu Âu và Trung Đông cho thấy Israel tin rằng đây là thời cơ thuận lợi để làm suy yếu đáng kể năng lực hạt nhân và mạng lưới lực lượng đồng minh của Iran trong khu vực. Một số nhà phân tích Israel thậm chí cho rằng áp lực quân sự cần được duy trì cho đến khi Tehran chấp nhận những nhượng bộ chiến lược căn bản.
Tuy nhiên, cách tiếp cận của Mỹ dần thay đổi khi cuộc xung đột kéo dài hơn dự kiến. Việc Iran duy trì khả năng đáp trả cứng rắn và hiệu quả với chiến lược “chiến tranh bất đối xứng”, các tuyến hàng hải tại eo biển Hormuz bị gián đoạn và giá năng lượng tăng mạnh đã khiến Nhà Trắng đối mặt với những sức ép ngày càng lớn. Từ góc nhìn của Mỹ, một cuộc chiến tiêu hao kéo dài không còn mang lại lợi ích tương xứng với chi phí phải bỏ ra.
Chính trong bối cảnh đó, tiến trình đàm phán do Pakistan và một số nước Trung Đông làm trung gian được thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Khi triển vọng thỏa thuận xuất hiện, ưu tiên của Washington chuyển dần từ “gây sức ép tối đa” sang “quản lý xung đột và ổn định khu vực”.
Đây cũng là thời điểm xuất hiện những tín hiệu cho thấy Mỹ và Israel không hoàn toàn đồng thuận. Một số nguồn tin quốc tế cho biết Tổng thống Trump đã bày tỏ sự không hài lòng đối với các hoạt động quân sự của Israel gần Beirut trong giai đoạn đàm phán nhạy cảm. Dù chưa thể coi đây là một bất đồng chiến lược nghiêm trọng, nhưng sự việc phản ánh khác biệt trong tính toán giữa hai đồng minh: Washington muốn bảo vệ tiến trình ngoại giao, trong khi Tel Aviv lo ngại bất kỳ sự nhượng bộ nào cũng có thể giúp Iran có thêm thời gian tái tổ chức và phục hồi.
Theo nhận định của nhiều học giả, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở nhận thức về rủi ro. Đối với Mỹ, Iran là một thách thức quan trọng nhưng không phải là mối đe dọa hiện hữu trực tiếp. Trong khi đó, đối với Israel, Iran vẫn là đối thủ chiến lược có khả năng ảnh hưởng trực tiếp tới an ninh quốc gia. Chính sự khác biệt về vị thế địa lý và môi trường an ninh đã dẫn tới những khác biệt trong cách tiếp cận.
Thỏa thuận với Iran có làm suy yếu liên minh Mỹ - Israel?
Câu hỏi được các chuyên gia đặt ra sau ngày 14/6 là liệu thỏa thuận sơ bộ với Iran có làm suy yếu liên minh Mỹ - Israel hay không. Đến thời điểm hiện tại, câu trả lời có lẽ là “chưa”. Lịch sử quan hệ hai nước cho thấy Washington và Tel Aviv từng nhiều lần bất đồng về các vấn đề lớn mà không làm thay đổi bản chất liên minh. Từ cuộc khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956, tiến trình hòa bình Oslo những năm 1990 cho tới thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2015, hai bên đã không ít lần tranh cãi gay gắt nhưng cuối cùng vẫn duy trì quan hệ đồng minh chiến lược.
Sự gắn kết giữa Mỹ và Israel không chỉ dựa trên một vấn đề đơn lẻ như Iran. Nó được xây dựng trên nền tảng lợi ích địa chính trị, hợp tác quốc phòng, chia sẻ công nghệ quân sự, tình báo và sự ủng hộ rộng rãi của nhiều lực lượng chính trị tại Mỹ đối với Israel.
Ngay cả trong bối cảnh hiện nay, Mỹ vẫn tiếp tục khẳng định cam kết bảo đảm an ninh cho Israel. Các chương trình hỗ trợ quân sự, hợp tác phòng thủ tên lửa và chia sẻ thông tin tình báo không có dấu hiệu bị cắt giảm.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là thỏa thuận với Iran có thể làm thay đổi trọng tâm trong quan hệ song phương. Nếu tiến trình hòa giải Mỹ - Iran tiếp tục được duy trì, Washington có thể ưu tiên hơn cho việc quản lý cạnh tranh với Tehran thay vì đối đầu toàn diện.
Trong khi đó, Israel có thể tiếp tục thúc đẩy chính sách phòng ngừa chủ động nhằm ngăn chặn bất kỳ khả năng phục hồi nào của Iran. Nói cách khác, liên minh Mỹ - Israel có khả năng vẫn bền vững, nhưng mức độ đồng thuận chiến lược về Iran có thể giảm xuống so với giai đoạn trước.
Một số chuyên gia tại các viện nghiên cứu chiến lược ở Mỹ đưa ra nhận định rằng đây là hiện tượng bình thường của các “liên minh trưởng thành”. Khi môi trường an ninh thay đổi, các đồng minh không nhất thiết phải thống nhất về mọi vấn đề, miễn là vẫn chia sẻ những lợi ích cốt lõi.
Hồ sơ hạt nhân Iran sẽ là phép thử lớn nhất
Tương lai quan hệ Mỹ - Israel trong những tháng tới phụ thuộc rất lớn vào kết quả vòng đàm phán hạt nhân kéo dài 60 ngày giữa Washington và Tehran. Đây chính là nơi lợi ích của Mỹ và Israel có thể giao thoa hoặc xung đột.
Nếu Mỹ đạt được một thỏa thuận đủ chặt chẽ, bao gồm cơ chế thanh sát hiệu quả, giới hạn nghiêm ngặt đối với hoạt động làm giàu uranium và khả năng kiểm chứng độc lập, Israel có thể chấp nhận dù vẫn duy trì sự hoài nghi nhất định.
Ngược lại, nếu Israel cho rằng thỏa thuận mới cho phép Iran duy trì quá nhiều năng lực hạt nhân hoặc tạo điều kiện để Tehran phục hồi kinh tế mà không có các ràng buộc tương xứng, bất đồng có thể gia tăng đáng kể.
Kinh nghiệm từ Thỏa thuận hạt nhân JCPOA là một bài học thực tiễn. Năm 2015, chính quyền Mỹ khi đó coi thỏa thuận hạt nhân là thành tựu ngoại giao quan trọng, trong khi Thủ tướng Benjamin Netanyahu lại xem đó là “sai lầm chiến lược”. Sự khác biệt ấy từng tạo ra giai đoạn căng thẳng đáng kể trong quan hệ hai nước.
Nguy cơ tương tự vẫn hiện hữu. Điều khiến Israel lo ngại không chỉ là chương trình hạt nhân. Nước này còn quan tâm tới mạng lưới các lực lượng đồng minh của Iran tại Li băng, Syria, Iraq, Yemen. Trong khi đó, các nội dung liên quan Hezbollah, Houthi hay các lực lượng thuộc “trục kháng chiến” dường như chưa được đưa vào trọng tâm của thỏa thuận sơ bộ ngày 14/6. Đây là khoảng trống mà giới hoạch định chính sách Israel có thể coi là điểm yếu của tiến trình hòa bình hiện nay.
Theo đánh giá của các chuyên gia Trung Đông, nếu Mỹ và Iran chỉ giải quyết được vấn đề hạt nhân mà không xử lý các yếu tố an ninh khu vực rộng lớn hơn, nguy cơ bất ổn vẫn sẽ tồn tại trong trung hạn.
Từ bất đồng chiến thuật đến tái định hình quan hệ đồng minh?
Nhìn rộng hơn, thỏa thuận hòa bình sơ bộ ngày 14/6 không nhất thiết báo hiệu sự rạn nứt giữa Mỹ và Israel. Nhưng nó có thể mở đầu cho một giai đoạn điều chỉnh trong cách thức hai bên phối hợp chiến lược.
Trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gia tăng, Mỹ đang phải phân bổ nguồn lực cho nhiều khu vực cùng lúc, từ châu Âu tới Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Điều đó khiến Mỹ có xu hướng tìm kiếm những cơ chế quản lý xung đột hiệu quả hơn tại Trung Đông thay vì sa lầy trong các cuộc đối đầu kéo dài.
Israel hiểu điều này, nhưng đồng thời cũng lo ngại rằng việc giảm áp lực đối với Iran có thể tạo ra những thách thức an ninh mới trong tương lai.
Do đó, triển vọng quan hệ Mỹ - Israel sau thỏa thuận sơ bộ với Iran nhiều khả năng sẽ mang hai đặc điểm song song. Thứ nhất, liên minh chiến lược giữa hai nước khó có khả năng bị phá vỡ. Những nền tảng chính trị, quân sự và xã hội của quan hệ song phương vẫn rất vững chắc. Thứ hai, những bất đồng về cách xử lý Iran có thể xuất hiện thường xuyên hơn. Nếu trước đây hai bên chủ yếu phối hợp trong một chiến lược gây sức ép, thì trong giai đoạn tới họ có thể phải học cách quản lý sự khác biệt trong khi vẫn duy trì hợp tác.
Đối với Trung Đông, đây là diễn biến đáng chú ý. Trong nhiều năm, sự đồng thuận gần như tuyệt đối giữa Mỹ và Israel là một trong những yếu tố định hình cục diện khu vực. Nếu mức độ đồng thuận ấy thay đổi, ngay cả khi liên minh được duy trì, cán cân chiến lược Trung Đông cũng có thể chuyển động theo chiều hướng mới.
Đến nay, còn quá sớm để kết luận liệu thỏa thuận sơ bộ giữa Mỹ và Iran có trở thành bước ngoặt lịch sử hay chỉ là một giai đoạn đình chiến, tạm lắng. Nhưng có một điều đã rõ rằng tiến trình này không chỉ đang thử thách quan hệ Mỹ - Iran mà còn đang đặt quan hệ Mỹ - Israel trước một phép thử chiến lược mới.
Cách Mỹ và Israel vượt qua phép thử đó sẽ ảnh hưởng không chỉ tới tương lai của hai đồng minh, mà còn tới toàn bộ cấu trúc an ninh Trung Đông những năm tới.
Tin Gốc: Dân Trí

