Đồng minh chiến lược Mỹ – Israel trước phép thử mới ở Trung Đông

Đồng minh chiến lược Mỹ - Israel trước phép thử mới ở Trung Đông

Ngày 14/6 có thể trở thành một dấu mốc đáng nhớ không chỉ trong quan hệ Mỹ – Iran mà còn đối với toàn bộ cấu trúc an ninh Trung Đông. Việc Washington và Tehran tuyên bố đạt được thỏa thuận hòa bình sơ bộ sau hơn 3 tháng xung đột quân sự trực tiếp ngay lập tức thu hút sự chú ý của giới quan sát quốc tế.

Tuy nhiên, bên cạnh những tác động đối với Iran, thị trường năng lượng hay các nước Ả rập vùng Vịnh, một câu hỏi khác đang nổi lên: thỏa thuận này sẽ ảnh hưởng thế nào đến quan hệ Mỹ – Israel – mối quan hệ vốn được xem là một trong những liên minh bền chặt nhất trong lịch sử hiện đại?

Trong nhiều thập niên, Israel luôn là đồng minh chiến lược quan trọng nhất của Mỹ tại Trung Đông. Hai nước chia sẻ lợi ích an ninh, hợp tác tình báo sâu rộng và duy trì mức độ phối hợp quân sự gần như chưa từng có giữa Mỹ với bất kỳ quốc gia nào ngoài NATO. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy hai nước không phải lúc nào cũng đồng thuận trong cách thức xử lý các thách thức khu vực, nhất là vấn đề Iran.

Những diễn biến dẫn tới thỏa thuận ngày 14/6 làm lộ rõ một thực tế đáng chú ý: trong khi chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump ưu tiên giảm căng thẳng, ổn định thị trường năng lượng và mở ra cơ hội đàm phán hạt nhân mới với Tehran, giới lãnh đạo Israel vẫn coi việc kiềm chế lâu dài năng lực chiến lược của Iran là mục tiêu ưu tiên hàng đầu. Sự khác biệt này chưa đủ để tạo ra một cuộc khủng hoảng trong quan hệ đồng minh, nhưng đã đặt ra những câu hỏi quan trọng về tương lai phối hợp chiến lược giữa hai bên trong giai đoạn hậu xung đột.

Mỹ và Israel không nhìn Iran bằng cùng một lăng kính?

Trong suốt nhiều năm, Iran là nhân tố gắn kết lợi ích chiến lược giữa Mỹ và Israel. Cả hai đều coi chương trình hạt nhân của Tehran là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh khu vực. Tuy nhiên, cùng một mục tiêu không đồng nghĩa với cùng một phương pháp.

Từ đầu năm 2026 đến nay, khi xung đột Mỹ – Iran leo thang nghiêm trọng, Israel nhiều lần thúc đẩy lập trường cứng rắn hơn đối với Tehran. Các nguồn tin thân tín từ Mỹ, châu Âu và Trung Đông cho thấy Israel tin rằng đây là thời cơ thuận lợi để làm suy yếu đáng kể năng lực hạt nhân và mạng lưới lực lượng đồng minh của Iran trong khu vực. Một số nhà phân tích Israel thậm chí cho rằng áp lực quân sự cần được duy trì cho đến khi Tehran chấp nhận những nhượng bộ chiến lược căn bản.

Tuy nhiên, cách tiếp cận của Mỹ dần thay đổi khi cuộc xung đột kéo dài hơn dự kiến. Việc Iran duy trì khả năng đáp trả cứng rắn và hiệu quả với chiến lược “chiến tranh bất đối xứng”, các tuyến hàng hải tại eo biển Hormuz bị gián đoạn và giá năng lượng tăng mạnh đã khiến Nhà Trắng đối mặt với những sức ép ngày càng lớn. Từ góc nhìn của Mỹ, một cuộc chiến tiêu hao kéo dài không còn mang lại lợi ích tương xứng với chi phí phải bỏ ra.

Chính trong bối cảnh đó, tiến trình đàm phán do Pakistan và một số nước Trung Đông làm trung gian được thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Khi triển vọng thỏa thuận xuất hiện, ưu tiên của Washington chuyển dần từ “gây sức ép tối đa” sang “quản lý xung đột và ổn định khu vực”.

Đây cũng là thời điểm xuất hiện những tín hiệu cho thấy Mỹ và Israel không hoàn toàn đồng thuận. Một số nguồn tin quốc tế cho biết Tổng thống Trump đã bày tỏ sự không hài lòng đối với các hoạt động quân sự của Israel gần Beirut trong giai đoạn đàm phán nhạy cảm. Dù chưa thể coi đây là một bất đồng chiến lược nghiêm trọng, nhưng sự việc phản ánh khác biệt trong tính toán giữa hai đồng minh: Washington muốn bảo vệ tiến trình ngoại giao, trong khi Tel Aviv lo ngại bất kỳ sự nhượng bộ nào cũng có thể giúp Iran có thêm thời gian tái tổ chức và phục hồi.

Theo nhận định của nhiều học giả, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở nhận thức về rủi ro. Đối với Mỹ, Iran là một thách thức quan trọng nhưng không phải là mối đe dọa hiện hữu trực tiếp. Trong khi đó, đối với Israel, Iran vẫn là đối thủ chiến lược có khả năng ảnh hưởng trực tiếp tới an ninh quốc gia. Chính sự khác biệt về vị thế địa lý và môi trường an ninh đã dẫn tới những khác biệt trong cách tiếp cận.

Thỏa thuận với Iran có làm suy yếu liên minh Mỹ – Israel?

Câu hỏi được các chuyên gia đặt ra sau ngày 14/6 là liệu thỏa thuận sơ bộ với Iran có làm suy yếu liên minh Mỹ – Israel hay không. Đến thời điểm hiện tại, câu trả lời có lẽ là “chưa”. Lịch sử quan hệ hai nước cho thấy Washington và Tel Aviv từng nhiều lần bất đồng về các vấn đề lớn mà không làm thay đổi bản chất liên minh. Từ cuộc khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956, tiến trình hòa bình Oslo những năm 1990 cho tới thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2015, hai bên đã không ít lần tranh cãi gay gắt nhưng cuối cùng vẫn duy trì quan hệ đồng minh chiến lược.

Sự gắn kết giữa Mỹ và Israel không chỉ dựa trên một vấn đề đơn lẻ như Iran. Nó được xây dựng trên nền tảng lợi ích địa chính trị, hợp tác quốc phòng, chia sẻ công nghệ quân sự, tình báo và sự ủng hộ rộng rãi của nhiều lực lượng chính trị tại Mỹ đối với Israel.

  Thái Lan tăng tốc dựng hàng rào biên giới với Campuchia

Ngay cả trong bối cảnh hiện nay, Mỹ vẫn tiếp tục khẳng định cam kết bảo đảm an ninh cho Israel. Các chương trình hỗ trợ quân sự, hợp tác phòng thủ tên lửa và chia sẻ thông tin tình báo không có dấu hiệu bị cắt giảm.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là thỏa thuận với Iran có thể làm thay đổi trọng tâm trong quan hệ song phương. Nếu tiến trình hòa giải Mỹ – Iran tiếp tục được duy trì, Washington có thể ưu tiên hơn cho việc quản lý cạnh tranh với Tehran thay vì đối đầu toàn diện.

Trong khi đó, Israel có thể tiếp tục thúc đẩy chính sách phòng ngừa chủ động nhằm ngăn chặn bất kỳ khả năng phục hồi nào của Iran. Nói cách khác, liên minh Mỹ – Israel có khả năng vẫn bền vững, nhưng mức độ đồng thuận chiến lược về Iran có thể giảm xuống so với giai đoạn trước.

Một số chuyên gia tại các viện nghiên cứu chiến lược ở Mỹ đưa ra nhận định rằng đây là hiện tượng bình thường của các “liên minh trưởng thành”. Khi môi trường an ninh thay đổi, các đồng minh không nhất thiết phải thống nhất về mọi vấn đề, miễn là vẫn chia sẻ những lợi ích cốt lõi.

Hồ sơ hạt nhân Iran sẽ là phép thử lớn nhất

Tương lai quan hệ Mỹ – Israel trong những tháng tới phụ thuộc rất lớn vào kết quả vòng đàm phán hạt nhân kéo dài 60 ngày giữa Washington và Tehran. Đây chính là nơi lợi ích của Mỹ và Israel có thể giao thoa hoặc xung đột.

Nếu Mỹ đạt được một thỏa thuận đủ chặt chẽ, bao gồm cơ chế thanh sát hiệu quả, giới hạn nghiêm ngặt đối với hoạt động làm giàu uranium và khả năng kiểm chứng độc lập, Israel có thể chấp nhận dù vẫn duy trì sự hoài nghi nhất định.

Ngược lại, nếu Israel cho rằng thỏa thuận mới cho phép Iran duy trì quá nhiều năng lực hạt nhân hoặc tạo điều kiện để Tehran phục hồi kinh tế mà không có các ràng buộc tương xứng, bất đồng có thể gia tăng đáng kể.

Kinh nghiệm từ Thỏa thuận hạt nhân JCPOA là một bài học thực tiễn. Năm 2015, chính quyền Mỹ khi đó coi thỏa thuận hạt nhân là thành tựu ngoại giao quan trọng, trong khi Thủ tướng Benjamin Netanyahu lại xem đó là “sai lầm chiến lược”. Sự khác biệt ấy từng tạo ra giai đoạn căng thẳng đáng kể trong quan hệ hai nước.

Nguy cơ tương tự vẫn hiện hữu. Điều khiến Israel lo ngại không chỉ là chương trình hạt nhân. Nước này còn quan tâm tới mạng lưới các lực lượng đồng minh của Iran tại Li băng, Syria, Iraq, Yemen. Trong khi đó, các nội dung liên quan Hezbollah, Houthi hay các lực lượng thuộc “trục kháng chiến” dường như chưa được đưa vào trọng tâm của thỏa thuận sơ bộ ngày 14/6. Đây là khoảng trống mà giới hoạch định chính sách Israel có thể coi là điểm yếu của tiến trình hòa bình hiện nay.

Theo đánh giá của các chuyên gia Trung Đông, nếu Mỹ và Iran chỉ giải quyết được vấn đề hạt nhân mà không xử lý các yếu tố an ninh khu vực rộng lớn hơn, nguy cơ bất ổn vẫn sẽ tồn tại trong trung hạn.

Từ bất đồng chiến thuật đến tái định hình quan hệ đồng minh?

Nhìn rộng hơn, thỏa thuận hòa bình sơ bộ ngày 14/6 không nhất thiết báo hiệu sự rạn nứt giữa Mỹ và Israel. Nhưng nó có thể mở đầu cho một giai đoạn điều chỉnh trong cách thức hai bên phối hợp chiến lược.

Trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gia tăng, Mỹ đang phải phân bổ nguồn lực cho nhiều khu vực cùng lúc, từ châu Âu tới Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Điều đó khiến Mỹ có xu hướng tìm kiếm những cơ chế quản lý xung đột hiệu quả hơn tại Trung Đông thay vì sa lầy trong các cuộc đối đầu kéo dài.

Israel hiểu điều này, nhưng đồng thời cũng lo ngại rằng việc giảm áp lực đối với Iran có thể tạo ra những thách thức an ninh mới trong tương lai.

Do đó, triển vọng quan hệ Mỹ – Israel sau thỏa thuận sơ bộ với Iran nhiều khả năng sẽ mang hai đặc điểm song song. Thứ nhất, liên minh chiến lược giữa hai nước khó có khả năng bị phá vỡ. Những nền tảng chính trị, quân sự và xã hội của quan hệ song phương vẫn rất vững chắc. Thứ hai, những bất đồng về cách xử lý Iran có thể xuất hiện thường xuyên hơn. Nếu trước đây hai bên chủ yếu phối hợp trong một chiến lược gây sức ép, thì trong giai đoạn tới họ có thể phải học cách quản lý sự khác biệt trong khi vẫn duy trì hợp tác.

Đối với Trung Đông, đây là diễn biến đáng chú ý. Trong nhiều năm, sự đồng thuận gần như tuyệt đối giữa Mỹ và Israel là một trong những yếu tố định hình cục diện khu vực. Nếu mức độ đồng thuận ấy thay đổi, ngay cả khi liên minh được duy trì, cán cân chiến lược Trung Đông cũng có thể chuyển động theo chiều hướng mới.

Đến nay, còn quá sớm để kết luận liệu thỏa thuận sơ bộ giữa Mỹ và Iran có trở thành bước ngoặt lịch sử hay chỉ là một giai đoạn đình chiến, tạm lắng. Nhưng có một điều đã rõ rằng tiến trình này không chỉ đang thử thách quan hệ Mỹ – Iran mà còn đang đặt quan hệ Mỹ – Israel trước một phép thử chiến lược mới.

Cách Mỹ và Israel vượt qua phép thử đó sẽ ảnh hưởng không chỉ tới tương lai của hai đồng minh, mà còn tới toàn bộ cấu trúc an ninh Trung Đông những năm tới.

  Những căn nhà xa hoa vắng bóng người ở New York và tranh cãi đánh thuế nhà thứ hai

Tin Gốc: Dân Trí