Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để “cày” TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về “không gian chung’”, về “việc tránh làm phiền người khác” và về “phép lịch sự” lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: “Tôi có quyền dùng điện thoại”. Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh – những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe – phải “thưởng thức” cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe – một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng “văn hóa tai nghe”: Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: “Vui lòng sử dụng tai nghe”, “Vui lòng giữ yên lặng” hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là “người đi dạy đời”, mà chỉ đơn thuần là “người thực thi nội quy”. Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
– Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một “hợp đồng ngầm” là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
– Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: “Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?”, đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Dấu hiệu của một kỳ nghỉ hè là ngoài đường đột nhiên thông thoáng hơn, trên công ty thỉnh thoảng xuất hiện vài đứa trẻ. Đồng nghiệp của tôi có hai con tiểu học chưa thể tự xoay xở ở nhà một mình nên chia hai nửa, một theo cha, một theo mẹ đến công ty. Nhưng phiền quá, cuối cùng vẫn phải gọi bà ngoại ở quê lên giữ trẻ. Đồng nghiệp tôi bảo ước gì kỳ nghỉ hè được cắt ngắn lại.
Trong khi đó, một người bạn khác lại cho các con về quê ở hai tuần, sau đó đăng ký học hè gần như kín lịch. Lý do rất đơn giản: nghỉ ba tháng là quá dài, còn cha mẹ thì vẫn đi làm bình thường.
Nghĩ đến điều đó, tôi thấy có lẽ đã đến lúc chúng ta nên nhìn lại cách phân bổ thời gian nghỉ của học sinh.
Hiện nay, sau kỳ nghỉ hè kéo dài, học sinh học liên tục cho tới Tết Nguyên đán mới có một đợt nghỉ đáng kể tiếp theo. Khoảng thời gian từ đầu năm học đến cuối học kỳ một kéo dài nhiều tháng, gần như không có cơ hội để các em thực sự nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng.
Tôi nghĩ nên rút ngắn kỳ nghỉ hè và bổ sung một kỳ nghỉ đông kéo dài khoảng 10-15 ngày sau khi kết thúc học kỳ I. Không nhất thiết phải gọi chính thức là "nghỉ đông", nhưng về bản chất đó là một khoảng nghỉ giữa năm học.
Nhiều người sẽ phản đối vì cho rằng Việt Nam không có mùa đông như các nước ôn đới và hàn đới. Điều đó đúng, nhưng cũng không hoàn toàn đúng.
Ở miền Bắc, nhiều địa phương mỗi năm vẫn trải qua những đợt rét đậm, rét hại. Trẻ em phải đến trường trong điều kiện thời tiết lạnh giá, đặc biệt ở các tỉnh vùng núi. Quan trọng hơn, ý nghĩa của kỳ nghỉ đông không nằm ở chuyện có tuyết hay không có tuyết, mà nằm ở việc tạo ra một điểm nghỉ hợp lý trong nhịp học tập kéo dài.
Ngay cả người lớn cũng cần nghỉ phép giữa năm để cân bằng cuộc sống. Học sinh cũng vậy. Các em không chỉ học kiến thức mà còn phải tham gia rất nhiều hoạt động ngoại khóa, thi cử, kiểm tra định kỳ. Một khoảng nghỉ ngắn giữa năm có thể giúp giảm căng thẳng và tạo động lực cho giai đoạn học tập tiếp theo.
Thực tế, một số trường tư thục tại Hà Nội đã cho học sinh nghỉ đông trong nhiều năm qua. Điều này cho thấy mô hình đó hoàn toàn khả thi. Phụ huynh có điều kiện thường tận dụng thời gian này để đưa con đi du lịch, về quê thăm ông bà hoặc đơn giản là dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Trong khi đó, kỳ nghỉ hè kéo dài gần ba tháng lại đang bộc lộ nhiều bất cập. Đối với không ít gia đình thành thị, nghỉ hè không còn đồng nghĩa với vui chơi tự do như trước. Phần lớn phụ huynh vẫn phải đi làm. Nhiều em được gửi vào các lớp học thêm, lớp kỹ năng hoặc các chương trình bán trú. Nói cách khác, thời gian nghỉ dài nhưng chưa chắc chất lượng nghỉ ngơi tương xứng.
Một kỳ nghỉ hè ngắn hơn, khoảng 6-8 tuần thay vì gần ba tháng, có thể không làm mất đi tuổi thơ của trẻ. Ngược lại, thời gian đó được phân bổ hợp lý hơn trong cả năm học. Học sinh vừa có thời gian nghỉ hè, vừa có thêm một khoảng nghỉ giữa năm để thư giãn và cân bằng.
Tất nhiên, mọi thay đổi liên quan đến lịch học đều cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó liên quan đến chương trình giáo dục, kế hoạch của phụ huynh, hoạt động của nhà trường và cả điều kiện kinh tế - xã hội ở từng địa phương. Nhưng việc thảo luận về một kỳ nghỉ đông cho học sinh là điều đáng làm.
Tôi từng là một du học sinh. Hơn 10 năm trước, tôi cầm tấm bằng tốt nghiệp trở về, và tin rằng mình đã có "tấm vé" đảm bảo cho một công việc tốt, thu nhập cao. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Nhìn lại hành trình vật lộn tìm việc sau khi về nước của mình, tôi mới hiểu: điều quyết định không phải là học ở đâu, mà là học được gì?
Tôi thấy nhiều bạn trẻ bây giờ cứ nghe tới hai chữ "du học" là mặc định đó là con đường tươi sáng. Nhưng hỏi học ngành gì, định hướng ra sao, thích nghi thế nào... thì họ lại rất mơ hồ, giống như "thầy bói xem voi". Ai cũng nghĩ đi nước ngoài là tốt hơn, nhưng ít ai tự trả lời câu hỏi: mình có phù hợp không?
Sự thật là học trong nước hay du học nước ngoài, không phải ai cũng thành công. Tôi đã gặp không ít người học trong nước nhưng rất giỏi, ra trường làm được việc ngay, thu nhập tốt. Ngược lại, cũng có những người du học xong về vẫn loay hoay, thậm chí thất nghiệp hoặc chấp nhận mức lương thấp hơn bạn bè học trong nước.
Ngay cả bản thân tôi cũng từng rơi vào tình cảnh đó. Tấm bằng nước ngoài không tự động biến tôi thành người giỏi hơn. Những gì nhà tuyển dụng cần là khả năng làm việc thực tế, kỹ năng, thái độ - những thứ không phải cứ đi du học là có.
Nhiều người nghĩ rằng cứ giỏi ngoại ngữ là du học được. Nhưng thực ra, học trong nước bây giờ cũng cần ngoại ngữ. Không có chuyện ở Việt Nam thì "thoải mái" hơn. Ngược lại, nếu học trong nước mà vẫn đầu tư ngoại ngữ bài bản, cơ hội cũng không hề thua kém.
>> Trái đắng du học dù có IELTS 7.0
Còn chuyện du học bây giờ, nói thẳng ra, cũng không còn là "đặc quyền" của những người thật sự xuất sắc. Bởi đi được là một chuyện, học như thế nào, có đáp ứng được công việc sau này hay không lại là chuyện khác. Tôi từng gặp những người giống mình, du học về nhưng không tìm được việc phù hợp, hoặc phải bắt đầu lại từ những vị trí rất thấp. Khi đó, câu hỏi "bao giờ thu hồi vốn?" trở nên rất nặng nề, bởi chi phí du học không phải là con số nhỏ.
Bản thân tôi mất gần ba năm đầu sau khi về nước mới tìm được một công việc ổn định. Những công việc đầu tiên gần như không liên quan nhiều đến ngành học của tôi ở nước ngoài, thu nhập cũng chỉ ở mức đủ sống. Có thời điểm tôi nhận lương thấp hơn cả một người bạn học trong nước. Cảm giác hụt hẫng là có thật, nhất là khi trước đó tôi từng nghĩ mình sẽ "khác biệt" nhờ tấm bằng du học.
Sau nhiều lần nhảy việc, học lại từ đầu và chấp nhận làm những việc nhỏ, tôi mới dần tìm được hướng đi phù hợp. Hiện tại, sau 10 năm, tôi có một công việc ổn định, thu nhập ở mức trung bình khá so với mặt bằng chung. Không quá tệ, nhưng cũng không phải mức mà nhiều người vẫn mặc định dành cho "du học sinh về nước". Tôi không còn kỳ vọng những bước nhảy vọt, mà tập trung làm tốt công việc, tích lũy kinh nghiệm và giữ sự ổn định.
Nhìn lại, tôi không phủ nhận việc du học đã cho mình trải nghiệm và góc nhìn khác. Nhưng nếu nói về hiệu quả tài chính hay lợi thế nghề nghiệp, thì con đường của tôi không hề "dễ thở" hơn so với nhiều người học trong nước.
Vì vậy, nếu ai hỏi tôi "có nên cho con đi du học không?", câu trả lời sẽ không còn là "cứ có điều kiện là đi". Theo tôi, chúng ta chỉ nên đi khi thật sự giỏi, có định hướng rõ ràng, có khả năng tự lập và thích nghi. Còn nếu chưa có gì nổi bật, ngay cả trong môi trường tiếng Việt còn chưa chứng minh được năng lực, thì ra môi trường nước ngoài với rào cản ngôn ngữ và cạnh tranh khốc liệt hơn sẽ càng khó khăn.
Nhiều người nói đi du học để tìm cơ hội định cư. Nhưng tôi nghĩ, nếu mục tiêu chỉ là định cư, thì có những con đường khác thực tế và nhanh hơn nếu gia đình có tiềm lực tài chính. Còn nếu đi theo con đường học tập, làm việc, được bảo lãnh, thì hãy nhìn thẳng vào thực tế: ngay cả người bản xứ cũng còn thất nghiệp, vậy điều gì khiến doanh nghiệp phải chọn và bảo lãnh cho mình nếu mình không thật sự nổi bật?
10 năm va vấp khiến tôi không còn nhìn du học bằng sự hào nhoáng ban đầu. Tôi không phủ nhận giá trị của việc học ở nước ngoài. Nhưng nếu chỉ coi đó là "tấm vé đổi đời", thì rất dễ thất vọng. Suy cho cùng, học ở đâu không quan trọng bằng việc bạn học được gì, làm được gì? Và thành công, dù ở trong nước hay ngoài nước, vẫn luôn là câu chuyện của năng lực.
Tôi là tác giả bài viết Sầu riêng 'mini hạt lép 30 K' gây thất vọng, về việc lập lờ trong niêm yết giá cả gây bức xúc và mất niềm tin thế nào với khách hàng: Treo biển bán sầu riêng 30 K một kg, nhưng khi vào hỏi thì chỉ sang một trái nhỏ xíu, chưa chín.
Năm nay, sầu riêng rớt giá, rẻ hơn mọi năm nhưng trong chia sẻ của nhiều người, họ vẫn dè chừng, không dám mua ăn. Nguyên nhân trùng với lý do rớt giá: Sợ nhiễm thuốc.
Tôi có ông anh họ trồng sầu riêng, mỗi lần về quê chơi là được dúi dắm cho vài trái sầu riêng "chín cây tự rụng" để chiêu đãi. Có lẽ anh đã chừa một số cây trong vườn để nhà dùng, còn bao nhiêu thì thương lái đã mua bao vườn.
Nhiều người cũng chia sẻ rằng có người quen, người thân ở quê gửi cho sầu riêng và dặn kèm "không có thuốc" để an tâm. Tình trạng "đồ để nhà ăn" đã xảy ra với những hộ trồng rau phun thuốc cho xanh, đẹp, dễ bán.
Ta có thể hình dung chuỗi mắt xích như thế này: Vì khó xuất khẩu nên sầu riêng rớt giá và bày bán nhiều ngoài chợ. Nguyên nhân không xuất khẩu được là lý do khiến nhiều người dè chừng. Dĩ nhiên, cũng phải tính đến những yếu tố khiến rớt giá như nguồn cung tăng, cạnh tranh với các nước láng giềng...
Quan điểm cá nhân tôi, giá sầu riêng dù giảm vẫn không rẻ với nhiều người vì: Trừ vỏ và hạt, số lượng thịt trong một trái sầu riêng thường chiếm tỷ lệ không nhiều. Hơn nữa, mua nguyên trái sầu riêng là hên xui. Tôi từng phải bỏ đi một trái sầu riêng sượng, không chín.
Nhưng nhìn một cách tổng quát, theo tôi, đây là một nỗi buồn cho người tiêu dùng Việt, khi những loại rau củ, trái cây nếu ngon và lành thì đem đi xuất khẩu. Nếu chẳng may trục trặc thì thị trường trong nước được xem như một giải pháp "giải cứu, thu hồi vốn".
Với diện tích trồng sầu riêng tăng đột biến trong những năm qua, tôi nghĩ kịch bản sầu riêng rớt giá có thể lặp lại trong những năm tới, nếu chúng ta không quyết liệt khâu làm sạch chất cadimi trong đất, nâng cao năng lực kiểm nghiệm...
Nhưng có một vấn đề quan trọng không kém, đó là niềm tin của người tiêu dùng thì làm sao lấy lại?