Vàng lao dốc nhưng xu hướng giảm có thể chưa dừng lại
Giá vàng đã giảm xuống còn 4.150 USD/ounce, mức thấp nhất kể từ ngày 11/6, đồng thời hướng tới tuần suy giảm thứ ba liên tiếp. Áp lực lên kim loại quý gia tăng khi đồng USD bật lên mức cao nhất trong một năm sau cuộc họp mới nhất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Cùng lúc, ngân hàng đầu tư Goldman Sachs hạ dự báo giá vàng cuối năm từ 5.400 USD xuống còn 4.900 USD/ounce.
Diễn biến này khiến tâm lý nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn. Phần lớn thị trường đang tập trung vào các yếu tố quen thuộc như chính sách lãi suất của Fed, sức mạnh của đồng USD hay những căng thẳng địa chính trị để giải thích biến động của giá vàng.
Tuy nhiên, theo một số nghiên cứu về chu kỳ thị trường, các yếu tố vĩ mô chỉ phản ánh một phần nguyên nhân. Đằng sau những đợt tăng giảm của giá vàng còn tồn tại một cấu trúc vận động mang tính hệ thống, thường được gọi là “chu kỳ bí mật của vàng”.
Trong bối cảnh giá vàng đã giảm ba tuần liên tiếp và chịu sức ép từ đồng USD mạnh cùng kỳ vọng Fed tiếp tục duy trì lập trường tiền tệ cứng rắn, nhiều chuyên gia cho rằng cần nhìn xa hơn các yếu tố ngắn hạn để đánh giá xu hướng của thị trường.
Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào yếu tố thời gian thay vì chỉ tập trung vào các nguyên nhân kinh tế truyền thống. Lý thuyết được phát triển từ công trình của J. M. Hurst, người cho rằng biến động giá không hoàn toàn ngẫu nhiên mà được hình thành từ nhiều chu kỳ vận động lồng ghép với nhau.
Theo quan điểm này, câu hỏi quan trọng không chỉ là vì sao vàng tăng hay giảm, mà là thị trường hiện đang đứng ở đâu trong những chu kỳ lặp lại đó. Điều này có thể mang lại góc nhìn khác về triển vọng của kim loại quý trong thời gian tới.
3 lớp sóng đang cùng tạo áp lực lên giá vàng
Theo phân tích chu kỳ, xu hướng trung hạn của vàng hiện chịu tác động đồng thời từ ba sóng thời gian quan trọng.
Đầu tiên là chu kỳ 34 ngày, thường đóng vai trò định hướng xu hướng ngắn hạn. Khi chu kỳ này chuyển sang pha giảm, thị trường thường xuất hiện những nhịp điều chỉnh mạnh khiến nhiều nhà đầu tư lầm tưởng xu hướng tăng dài hạn đã kết thúc.
Giữa tháng 5, chu kỳ này được xác nhận bước vào pha giảm sau khi giá phá vỡ một ngưỡng đảo chiều quan trọng. Sau đó vàng mất khoảng 470 điểm trước khi hình thành đáy tạm thời vào ngày 11/6.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nằm ở việc chu kỳ 34 ngày không hoạt động riêng lẻ. Cùng thời điểm, hai chu kỳ lớn hơn là 72 ngày và 154 ngày cũng đang trong pha suy giảm.
Giới nghiên cứu chu kỳ gọi đây là hiện tượng “chồng lớp”. Khi các chu kỳ lớn cùng đi xuống, áp lực giảm giá thường kéo dài và mạnh hơn dự kiến. Đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều tín hiệu quá bán ngắn hạn trở nên kém hiệu quả, bởi lực cản từ các chu kỳ lớn hơn vẫn còn tồn tại.
Chu kỳ 72 ngày được xem là thước đo các đợt điều chỉnh trung hạn. Công cụ được sử dụng để theo dõi chu kỳ này là bộ dao động detrend, phương pháp giúp loại bỏ xu hướng chính khỏi dữ liệu giá nhằm xác định thị trường đang ở pha tăng hay giảm của chu kỳ.
Theo vị trí hiện tại, chu kỳ 72 ngày được dự báo vẫn có thể tiếp tục tạo áp lực lên giá vàng cho tới đầu tháng 7 trước khi hoàn tất quá trình tạo đáy.
Vì sao giới phân tích đặc biệt chú ý tới chu kỳ 154 ngày?
Nếu chu kỳ 34 ngày phản ánh biến động ngắn hạn và chu kỳ 72 ngày đại diện cho nhịp điều chỉnh trung hạn, thì chu kỳ 154 ngày được xem là động lực đứng sau những đợt tăng giá lớn nhất.
Đây cũng là lý do nó được gọi là “chu kỳ bí mật của vàng”. Không phải vì bị che giấu, mà bởi sức ảnh hưởng của nó đôi khi suy giảm trong một thời gian dài trước khi quay trở lại và trở thành động lực chính dẫn dắt thị trường.
Theo hồ sơ lịch sử, sau khi chu kỳ 154 ngày chạm đáy và chuyển sang pha tăng, vàng thường ghi nhận mức tăng trung bình từ 20-25%, thậm chí cao hơn trong một số giai đoạn. Điều đặc biệt là chu kỳ này hiện được dự báo có khả năng tạo đáy trong khoảng từ đầu đến giữa tháng 7, trùng với thời điểm chu kỳ 72 ngày cũng có thể hoàn tất pha giảm.
Khi nhiều chu kỳ cùng tạo đáy trong một khoảng thời gian ngắn, giới phân tích gọi đó là hiện tượng “hội tụ chu kỳ”. Đây được xem là một trong những tín hiệu có xác suất cao nhất cho các đợt đảo chiều mạnh của thị trường.
Theo lý giải của trường phái phân tích chu kỳ, mỗi chu kỳ giảm đại diện cho một lớp áp lực bán. Khi nhiều lớp áp lực cùng cạn kiệt, khả năng xuất hiện động lượng tăng mạnh sẽ lớn hơn đáng kể.
Lịch sử cho thấy những đáy đa chu kỳ thường xuất hiện trong giai đoạn tâm lý thị trường bi quan nhất. Khi đó, nhiều nhà đầu tư đã mất niềm tin sau một thời gian dài giá suy yếu. Nhưng chính trong bối cảnh đó, các đợt đảo chiều lớn nhất lại thường xuất hiện.
Chu kỳ không thay thế yếu tố vĩ mô
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia nhấn mạnh rằng phân tích chu kỳ không đối lập với các phương pháp truyền thống như phân tích vĩ mô hay phân tích kỹ thuật. Trong khi các yếu tố như lãi suất, chính sách tiền tệ, đồng USD hoặc nhu cầu mua vàng của ngân hàng Trung ương giúp giải thích biên độ tăng giảm của thị trường, phân tích chu kỳ lại tập trung vào câu hỏi thời điểm.
Theo nghiên cứu, những đợt tăng mạnh nhất thường xuất hiện khi chu kỳ tăng 154 ngày đồng thời gặp các yếu tố hỗ trợ như lãi suất thực giảm, Fed nới lỏng chính sách, đồng USD suy yếu hoặc nhu cầu vàng từ các ngân hàng Trung ương duy trì ở mức cao.
Ở thời điểm hiện tại, nhiều chuyên gia cho rằng quá trình điều chỉnh của vàng có thể vẫn chưa kết thúc hoàn toàn. Tuy nhiên, khoảng thời gian từ đầu đến giữa tháng 7 đang được xem là vùng có xác suất cao nhất cho một giai đoạn tạo đáy đa chu kỳ. Đó cũng là lý do nhiều nhà phân tích chu kỳ đang theo dõi sát các tín hiệu xác nhận đảo chiều thay vì chỉ tập trung vào những biến động ngắn hạn của giá vàng từng phiên.
Theo dữ liệu từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), năm 1989, nhóm 10% hộ gia đình giàu nhất nắm giữ khoảng 32% tổng tài sản quốc gia. Đến năm 2025, tỷ lệ này đã tăng vọt lên 68%, phản ánh xu hướng tích tụ tài sản ngày càng mạnh ở tầng lớp thượng lưu.
Hiện tượng này thường được mô tả bằng khái niệm "nền kinh tế hình chữ K" - nơi một nhánh đi lên nhanh chóng, đại diện cho nhóm giàu có ngày càng thịnh vượng, trong khi nhánh còn lại phản ánh phần lớn người dân đang tụt lại phía sau về khả năng tích lũy tài sản.
Dù tài sản của người Mỹ ở hầu hết các nhóm thu nhập đều tăng trong vài năm gần đây, tốc độ tăng trưởng không đồng đều.
Trong 3 năm qua, tài sản ròng của nhóm 1% giàu nhất nước Mỹ tăng khoảng 30%, trong khi nhóm 40% trung lưu chỉ ghi nhận mức tăng chưa tới 10%. Điều này khiến khoảng cách giàu nghèo tiếp tục bị kéo giãn, đặc biệt sau giai đoạn lạm phát cao nhất trong nhiều thập kỷ.
Theo các chuyên gia, sự chênh lệch này không chỉ xuất phát từ mức thu nhập, mà còn phụ thuộc vào loại tài sản mà mỗi nhóm sở hữu và khả năng tận dụng các cơ hội tài chính.
Lạm phát tác động mạnh hơn đến người thu nhập thấp
Một trong những nguyên nhân lớn nhất giúp người giàu tiếp tục gia tăng tài sản là họ sở hữu phần lớn các tài sản có giá trị tăng mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt là bất động sản và cổ phiếu.
Hiện nhóm 20% người giàu nhất nắm giữ hơn một nửa tổng giá trị nhà ở tại Mỹ. Trong bối cảnh giá nhà liên tục tăng, khối tài sản của họ cũng phình to theo thời gian.
Ngược lại, lãi suất vay mua nhà cao khiến nhiều hộ thu nhập thấp khó tiếp cận thị trường bất động sản, với nhóm 20% thu nhập thấp nhất chỉ sở hữu khoảng 3% tổng giá trị nhà ở của cả nước.
Trên thị trường chứng khoán, lợi thế của người giàu còn rõ rệt hơn. Nhóm 20% người giàu nhất sở hữu hơn 75% tổng tài sản tài chính của người Mỹ, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các quỹ đầu tư. Riêng nhóm 1% giàu nhất nắm giữ hơn 25% tổng lượng cổ phiếu trên toàn thị trường.
Trong 3 năm qua, chỉ số S&P 500 tăng tới 86,2%, mang lại mức sinh lời vượt trội cho những người sở hữu cổ phiếu. Trong khi đó, tiền mặt chỉ tạo ra lợi suất trung bình dưới 1% mỗi năm. Điều này đồng nghĩa người giàu - những người sở hữu phần lớn tài sản tài chính - được hưởng lợi nhiều hơn đáng kể so với các nhóm còn lại.
Không chỉ có lợi thế về tài sản, người giàu còn chịu tác động ít hơn từ lạm phát.
Các hộ thu nhập thấp thường dành phần lớn ngân sách cho những nhu cầu thiết yếu như nhà ở, thực phẩm và năng lượng - những mặt hàng có tốc độ tăng giá cao trong những năm gần đây. Trong khi đó, nhóm thu nhập cao chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ và hàng hóa có mức tăng giá thấp hơn.
Theo chi nhánh Fed tại Minneapolis, trong giai đoạn 2005-2023, chi phí sinh hoạt thực tế của nhóm 20% thu nhập thấp nhất tăng 57%, trong khi mức tăng đối với nhóm 20% thu nhập cao nhất chỉ là 46%.
Nhờ nắm giữ phần lớn bất động sản và cổ phiếu - hai loại tài sản tăng giá mạnh nhất trong những năm gần đây - đồng thời ít chịu tác động từ lạm phát, tầng lớp giàu có tiếp tục mở rộng khối tài sản của mình với tốc độ vượt xa phần còn lại của nền kinh tế.
Kết quả là "nền kinh tế hình chữ K" ngày càng rõ nét, khi của cải tiếp tục tập trung vào nhóm giàu nhất, trong khi phần lớn người dân phải đối mặt với nhiều thách thức hơn trong việc tích lũy tài sản và cải thiện vị thế tài chính.
Lúc 7h sáng ngày 20/4, giá dầu Brent tăng 7% lên gần 97 USD một thùng. Dầu thô Mỹ WTI tăng 8% lên 90 USD.
Giá vàng thế giới hiện cũng giảm 76 USD về 4.753 USD một ounce. Các diễn biến này đảo ngược so với cuối tuần trước, do căng thẳng tại Trung Đông tăng nhiệt trở lại.
Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 19/4 cho biết quân đội Mỹ đã nổ súng vào một tàu container Iran tại Vịnh Oman, sau đó bắt giữ tàu này. Ông cho biết con tàu cố vượt qua lệnh phong tỏa Hải quân của Mỹ để ra vào các cảng của Iran, nhưng không thành công.
Trước đó, Iran tấn công một tàu dầu tại eo biển Hormuz ngày 18/4. Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran đã nổ súng vào tàu dầu này. Một tàu container khác cũng bị trúng vật thể chưa xác định, theo Trung tâm Điều phối Hàng hải Vương quốc Anh.
Ông Trump tiếp tục dọa sẽ phá hủy mọi nhà máy điện và cầu tại Iran nếu lãnh đạo nước này không chấp nhận một thỏa thuận với Mỹ. Thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran dự kiến hết hiệu lực tuần này. Ông gọi các cuộc tấn công tàu cuối tuần qua của Iran là "vi phạm hoàn toàn" thỏa thuận ngừng bắn.
Hiện chưa rõ Mỹ và Iran có tiến hành vòng đàm phán hòa bình thứ hai tại Pakistan hay không. Ông Trump cho biết hai bên dự định đàm phán tại Islamabad ngày 20/4. Tuy nhiên, Iran tuyên bố sẽ không tham dự khi lệnh phong tỏa của Mỹ vẫn được duy trì và hai bên còn nhiều bất đồng khác, theo hãng thông tấn Israel IRNA.
Căng thẳng Trung Đông đột ngột leo thang cuối tuần qua, sau khi Mỹ và Iran dường như tiến gần tới một thỏa thuận. Giá dầu lao dốc ngày 17/4 sau khi Iran bất ngờ tuyên bố tạm thời mở hoàn toàn eo biển Hormuz cho tàu thương mại, nhằm đáp lại thỏa thuận ngừng bắn giữa Israel và Lebanon. Tuy nhiên, nước này vẫn duy trì nhiều điều kiện về di chuyển như trước đây.
Ông Trump cũng không dỡ bỏ lệnh phong tỏa của Mỹ với các cảng của Iran. Gần một ngày sau, Tehran tuyên bố đóng lại Hormuz.
Diễn biến này đặt ra câu hỏi: liệu thị trường còn phản ánh đúng giá trị nội tại của doanh nghiệp hay đang bị chi phối bởi những yếu tố khác?
Ông Trần Trương Mạnh Hiếu, Trưởng phòng phân tích chiến lược chứng khoán KIS Việt Nam, cho biết đặc điểm nổi bật của thị trường chứng khoán Việt Nam là tỉ trọng giao dịch của nhà đầu tư cá nhân chiếm ưu thế, dao động khoảng 80%.
Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư cá nhân giao dịch theo tin tức ngắn hạn, chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố cảm xúc và hành vi thay vì nghiên cứu sâu về nội tại doanh nghiệp. Bởi vậy nhiều cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt, lợi nhuận ổn định nhưng lại không tăng giá tương xứng hoặc chịu áp lực điều chỉnh "vô cớ".
Ngược lại, một số nhóm cổ phiếu lại ghi nhận mức tăng đáng kể trong thời gian ngắn, dù kết quả kinh doanh chưa thực sự có đột phá tương ứng hoặc định giá đã quá cao. Sự lệch pha này cho thấy yếu tố nội tại doanh nghiệp không còn là biến số duy nhất trong việc định giá cổ phiếu.
"Nhiều người có tâm lý vừa mua xong là cổ phiếu phải tăng ngay, sau T+2 tài khoản phải có lãi 5-7%. Nếu cổ phiếu đi ngang, họ dễ chán nản và bán ra" - ông Trương Hiền Phương, Giám đốc cấp cao chứng khoán KIS Việt Nam, bổ sung.
Cũng bởi vậy, các cổ phiếu có mức biến động thấp dù doanh nghiệp làm ăn hiệu quả, lại khó thu hút dòng tiền ngắn hạn. Ngược lại, dòng tiền thường đổ vào các mã đang "có sóng", bất chấp rủi ro định giá quá cao.
"Hệ quả khi dòng tiền đầu cơ rút đi, giá cổ phiếu có thể rơi vào trạng thái đi ngang kéo dài, dù doanh nghiệp vẫn duy trì kết quả kinh doanh sau đó có tích cực", ông Phương nêu thực tế.
Một xu hướng khác là việc nhiều nhà đầu tư giao dịch theo tin tức ngắn hạn, thậm chí theo từng diễn biến trong ngày. Lấy ví dụ ở nhóm ngành dầu khí, khi xuất hiện thông tin giá dầu thế giới tăng do căng thẳng Trung Đông, không ít nhà đầu tư ngay lập tức "đua lệnh" mua vào các cổ phiếu nhóm "P" mà chưa phân tích cụ thể từng doanh nghiệp.
Ông Dominic Scriven - Chủ tịch Dragon Capital, chuyên gia lâu năm trên thị trường tài chính Việt Nam - nhấn mạnh thị trường chịu tác động từ nhiều yếu tố khó lường bên ngoài, như các tuyên bố chính sách đột ngột từ lãnh đạo các nền kinh tế lớn, điển hình là Mỹ.
"Nhưng tôi khuyên các nhà đầu tư trong hoàn cảnh này cần tránh việc sáng đọc báo, lướt tin đã vội đặt lệnh" - ông Scriven nhấn mạnh, đồng thời lưu ý nhà đầu tư cần giữ sự bình tĩnh, tránh tham gia thị trường khi chưa có đánh giá và dự báo đủ chắc chắn.
Nhìn chung, chính sự kết hợp giữa tâm lý giao dịch theo tin tức, dòng tiền ngắn hạn và các yếu tố bất định từ bên ngoài đang góp phần làm gia tăng tình trạng lệch pha giữa giá cổ phiếu và giá trị thực của doanh nghiệp trên thị trường.
Bà Trần Thị Khánh Hiền - Giám đốc khối phân tích chứng khoán MB (MBS) - nói việc giá cổ phiếu bị dòng tiền "cuốn" đi và lệch khỏi giá trị nội tại là hiện tượng phổ biến, không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều thị trường trên thế giới. Điều này có thể xảy ra với cả doanh nghiệp lớn lẫn doanh nghiệp nhỏ.
Trong những giai đoạn dòng tiền mạnh, yếu tố định giá có thể bị "bỏ qua" trong ngắn hạn. Tuy nhiên khi dòng tiền đảo chiều, giá cổ phiếu thường có xu hướng điều chỉnh trở lại vùng hợp lý hơn, theo bà Hiền.
Một sai lầm phổ biến là nhà đầu tư mua cổ phiếu theo "sóng" hoặc tin tức nhưng khi giá giảm lại không chấp nhận cắt lỗ mà chuyển sang kỳ vọng dài hạn dựa trên yếu tố cơ bản. Điều này dễ khiến khoản đầu tư ngắn hạn biến thành "gồng lỗ" kéo dài.
Đáng lưu ý, ngay cả những cổ phiếu có nền tảng tốt cũng không nằm ngoài quy luật này. Khi bị đẩy lên mức định giá quá cao so với nội tại, các cổ phiếu này vẫn có thể điều chỉnh mạnh khi dòng tiền rút đi.
Song tựu trung, theo bà Hiền, trong ngắn hạn giá cổ phiếu có thể chịu tác động lớn từ kỳ vọng và dòng tiền. Tuy nhiên về dài hạn, giá trị nội tại của doanh nghiệp vẫn là yếu tố cốt lõi quyết định xu hướng bền vững của cổ phiếu.
Một chuyên gia lâu năm trên thị trường chứng khoán lý giải: lâu nay nhiều thành viên diễn đàn chứng khoán thường nói vui "Cổ phiếu không có lái... rất nhạt".
"Cách nói vui nhưng không phải không thực tế" - vị này cho hay, hoạt động "làm giá" cổ phiếu là có. Dẫn chứng rõ thấy nhất vừa qua cơ quan quản lý nhà nước liên tiếp xử phạt hàng loạt trường hợp thao túng cổ phiếu, có vụ còn chuyển sang hình sự.
Quy trình này thường bắt đầu bằng việc các "đội lái" tích lũy cổ phiếu. Khi đã gom đủ hàng và bắt đầu đẩy giá, họ có thể phối hợp với chính người nội bộ doanh nghiệp để tung ra các thông tin tích cực nhằm hỗ trợ đà tăng.
"Một dấu hiệu nhận biết phổ biến là khi giá cổ phiếu tăng mạnh đi kèm với dồn dập các tin tốt, đây có thể là giai đoạn "hiện thực hóa lợi nhuận" của các nhóm này. Ngược lại, khi giá giảm, các thông tin tích cực cũng dần biến mất do không còn động lực duy trì", chuyên gia này phân tích.