Tuy nhiên, điều thú vị là đèn này vẫn sáng ngay cả khi Smart TV không hoạt động khiến nhiều người thắc mắc về trạng thái thực sự của thiết bị. Mặc dù vậy, người dùng không nên quá lo lắng về điều đó.
Các chuyên gia từ Sony cho biết, khi bạn tắt Smart TV, thực chất thiết bị không hoàn toàn tắt mà chuyển sang “chế độ chờ”. Trong chế độ này, đèn nguồn vẫn sáng để TV duy trì một số chức năng như cài đặt ứng dụng, cập nhật phần mềm và nhận diện giọng nói, giúp người dùng dễ dàng bật lại TV để tiếp tục xem. Cách hoạt động này tương tự như việc để máy chơi game ở chế độ ngủ.
Để tắt hoàn toàn Smart TV, thao tác có thể phức tạp hơn. Nhiều nhà sản xuất giấu tùy chọn tắt nguồn thực sự trong các menu cài đặt phức tạp. Một số thiết bị như Amazon Fire TV thậm chí không cung cấp tùy chọn tắt, chỉ cho phép người dùng chuyển đổi giữa “bật” và “chế độ chờ”. Nếu không tìm thấy tùy chọn tắt, người dùng có thể rút phích cắm hoặc sử dụng ổ cắm thông minh để ngắt nguồn điện.
Theo nghiên cứu, chế độ chờ của Smart TV tiêu thụ ít điện hơn so với việc bật hoàn toàn, với chi phí duy trì rất thấp. Một nghiên cứu từ ZDNet cho thấy, chi phí vận hành hằng năm của một chiếc Smart TV chỉ khoảng 39,82 USD cho LG G5 OLED và 37,50 USD cho Toshiba C350, trong đó chế độ chờ chỉ làm tăng thêm 0,11 USD.
Nếu muốn tiết kiệm điện, người dùng có nhiều lựa chọn khác ngoài việc lo lắng về chế độ chờ. Nhiều mẫu Smart TV hiện nay có chế độ tiết kiệm năng lượng với mục đích giảm mức tiêu thụ điện, nhưng điều đó có thể làm giảm hiệu suất hình ảnh. Nếu không ngại giảm độ sáng màn hình, người dùng có thể kích hoạt chế độ này để tiết kiệm nhiều hơn so với việc chỉ lo lắng về chế độ chờ.
Theo Neowin, trong một động thái thuộc dự án 'Windows K2' nhằm cải thiện độ tin cậy và hiệu suất, gã khổng lồ xứ Redmond đã bổ sung một cơ chế cho phép CPU tạm thời đẩy xung nhịp lên mức tối đa ngay khi người dùng mở ứng dụng trên Windows 11, với tính năng mới mang tên 'Low Latency Profile'.
Với nỗ lực mới, mục tiêu của Microsoft rất rõ ràng, đó là triệt tiêu cảm giác phản hồi chậm chạp (lag) vốn bị phàn nàn bấy lâu nay trên Windows 11. Thế nhưng, đằng sau sự mượt mà nhất thời đó là một sự thật gây tranh cãi: Phải chăng hệ điều hành này đang ngày càng trở nên cồng kềnh đến mức không thể chạy bình thường nếu thiếu 'thuốc kích thích'?
Về mặt lý thuyết, việc ứng dụng mở nhanh hơn là một tin mừng. Tuy nhiên, giới chuyên gia tin rằng đây chỉ là một 'mẹo' để lấp liếm những phần mềm chưa được tối ưu hóa. Nếu một hệ điều hành cần phải vắt kiệt sức mạnh của bộ vi xử lý chỉ để thực hiện những tác vụ cơ bản, thì vấn đề nằm ở chính mã nguồn của nó, không phải do phần cứng yếu.
Cách tiếp cận này vô tình tạo ra một tiền lệ xấu là khuyến khích các lập trình viên viết code kém, thiếu hiệu quả và đẩy gánh nặng sang vai người dùng, buộc họ phải chi tiền nâng cấp những mẫu CPU đời mới nhất chỉ để duy trì trải nghiệm bình thường.
Đáng ngại hơn, ngay cả những thành phần cốt lõi của Microsoft như menu Start, File Explorer hay Outlook cũng đang phải 'dựa dẫm' vào tính năng tăng tốc này. Thay vì tìm cách sửa chữa tận gốc nguyên nhân khiến File Explorer chạy chậm hơn so với thời Windows 10, Microsoft lại chọn cách nạp sẵn ứng dụng vào bộ nhớ RAM hoặc kích xung CPU để đánh lừa cảm giác của người dùng.
Vậy, tại sao các nhà phát triển bên thứ ba phải nỗ lực tối ưu phần mềm, khi ngay cả công ty mẹ của hệ điều hành cũng không đụng tay vào?
Dù Low Latency Profile cho thấy Microsoft đã biết lắng nghe và thừa nhận vấn đề hiệu suất, nhưng cái giá phải trả là không nhỏ. Khi phần mềm không còn được ưu tiên tối ưu hóa, những chiếc máy tính cũ sẽ nhanh chóng bị bỏ lại phía sau.
Điều này gián tiếp ép người dùng vào một cuộc đua phần cứng không hồi kết để bù đắp cho những dòng code lãng phí tài nguyên. Càng nhiều tài nguyên được ném vào để giải quyết vấn đề bằng sức mạnh vật lý, các lỗi rò rỉ bộ nhớ và sự cồng kềnh của hệ thống càng có đất diễn.
Thời điểm ra mắt của dòng sản phẩm màn hình gập Samsung Galaxy Z Fold8 và Z Flip8 đang đến gần, khiến tần suất các thông tin rò rỉ ngày càng trở nên dày đặc. Mới đây, một nguồn tin uy tín đã bất ngờ hé lộ toàn bộ thông số kỹ thuật cốt lõi của siêu phẩm Galaxy Z Fold8.
Đáng chú ý, đây không phải là phiên bản kế nhiệm trực tiếp của Galaxy Z Fold7 ra mắt năm ngoái như nhiều người lầm tưởng. Thực chất, đây là mẫu máy tiêu chuẩn thay thế cho tên gọi 'Galaxy Fold Wide' đồn đoán trước đó, trong khi vị trí kế nhiệm thực sự của dòng Fold7 sẽ thuộc về phiên bản cao cấp Galaxy Z Fold8 Ultra.
Theo thông tin rò rỉ, Galaxy Z Fold8 sẽ sở hữu màn hình chính kích thước 7,6 inch với độ phân giải QHD+ cùng tỷ lệ khung hình 4:3. Đối với màn hình phụ phía ngoài, Samsung trang bị kích thước đường chéo 5,5 inch, đạt độ phân giải QHD+ và sử dụng tỷ lệ 16:10.
Về sức mạnh hiệu năng, thiết bị chắc chắn sẽ vận hành trên nền tảng vi xử lý Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy tiên tiến. Cấu hình máy mạnh mẽ khi hỗ trợ bộ nhớ RAM lên đến 12 GB và dung lượng lưu trữ nội bộ tối đa chạm mốc 1 TB.
Báo cáo cũng chỉ ra hệ thống camera sau có phần khiêm tốn khi chỉ gồm ống kính chính 50 MP và ống kính góc siêu rộng 50 MP. Tuy nhiên, điểm gây bất ngờ lớn nằm ở kích thước khi máy đạt độ dày 9,7 mm lúc gập và 4,5 mm lúc mở, tức là dày hơn so với bản tiền nhiệm Z Fold7.
Bù lại cho thân máy dày, thiết bị sở hữu viên pin dung lượng lớn hơn đạt 4.800 mAh (hỗ trợ sạc nhanh 45W) và trọng lượng siêu nhẹ chỉ 201 gram. Hầu hết các thông số này đều trùng khớp với các tin đồn trước đó, sẵn sàng cho buổi công bố chính thức trong tháng 7 này.
Trước khi phương tiện truyền thông kỹ thuật số trở nên phổ biến, các phương tiện vật lý như CD, DVD và Blu-ray đã thống trị thị trường. CD-ROM không chỉ chứa nhạc mà còn bao gồm phần mềm máy tính, trò chơi và video.
Nhiều người trong chúng ta vẫn nhớ những đêm thức khuya tự ghi CD nhạc để nghe trong những chuyến đi dài. Với dung lượng lưu trữ lên đến 700 megabyte (MB) cho CD dữ liệu và 80 phút cho CD âm thanh, CD từng được coi là công nghệ tiên tiến nhất thời bấy giờ.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của DVD và các định dạng như HD-DVD và Blu-ray đã nhanh chóng thay thế CD nhờ vào dung lượng lưu trữ lớn hơn. Ra mắt vào năm 1999, DVD Audio (DVD-A) tập trung hoàn toàn vào âm thanh với khả năng hỗ trợ âm thanh không suy giảm và 5.1 kênh. Một đĩa DVD-9 hai lớp có thể chứa tới 8,5 gigabyte (GB) dữ liệu, cho phép lưu trữ từ 1,5 đến 7,5 giờ âm thanh tùy thuộc vào chất lượng và độ phân giải. Đây là một lợi thế lớn so với CD, vốn bị giới hạn về dung lượng.
Mặc dù DVD-A mang lại chất lượng âm thanh vượt trội, nhưng số lượng bản phát hành nhạc chính thức trên định dạng này lại rất hạn chế, chỉ khoảng 2.300 bản, so với hơn 6 triệu bản phát hành CD. Đây là lý do khiến DVD-A trở thành món đồ sưu tầm quý giá cho những người yêu thích âm nhạc.
Ngày nay, đầu phát DVD Audio độc lập trở nên hiếm hoi, và hầu hết các đầu phát DVD tiêu chuẩn không thể phát được đĩa DVD-A. Tuy nhiên, người dùng có thể sử dụng đầu phát Blu-ray đa năng để thưởng thức định dạng này.
Sự chuyển mình sang công nghệ hiện đại cũng đồng nghĩa với việc chúng ta mất đi nhiều tính năng thú vị của DVD, như các đoạn phim bổ sung và bình luận trên đĩa. Đối với những ai yêu thích đĩa DVD và CD, sự phát triển của Blu-ray không chỉ là một bước tiến công nghệ mà còn là một phần của ký ức hoài niệm về những ngày tháng đã qua.