Cần tây chứa hơn 90% là nước, nên khi ép thành nước uống có thể giúp bổ sung dịch cho cơ thể. Việc cung cấp đủ nước giúp làm mềm phân và hỗ trợ nhu động ruột, từ đó giảm nguy cơ táo bón, theo Cleveland Clinic (Mỹ).
Bác sĩ Michael F. Picco, chuyên khoa tiêu hóa tại Bệnh viện Mayo Clinic (Mỹ), cho biết việc duy trì đủ nước là yếu tố quan trọng giúp đại tràng hoạt động hiệu quả.
Nước ép cần tây vẫn giữ lại một phần hợp chất chống oxy hóa như flavonoid. Các nghiên cứu cho thấy những hoạt chất này có thể góp phần làm dịu tình trạng viêm trong đường ruột.
Bác sĩ Anju Sood, chuyên gia dinh dưỡng tại Ấn Độ, cho biết các hợp chất tự nhiên trong cần tây có thể hỗ trợ bảo vệ niêm mạc ruột nếu dùng ở mức hợp lý, theo The Times of India (Ấn Độ).
Điểm hạn chế lớn nhất của nước ép cần tây là lượng chất xơ bị giảm đáng kể so với khi ăn nguyên rau. Chất xơ đóng vai trò thiết yếu trong việc nuôi dưỡng lợi khuẩn và duy trì nhu động đại tràng.
Bác sĩ Rupali Datta, chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng Ấn Độ, nhấn mạnh việc chỉ uống nước ép mà thiếu chất xơ có thể làm giảm lợi ích đối với hệ tiêu hóa, theo PharmEasy (Ấn Độ).
Nhiều người có xu hướng uống nước ép cần tây mỗi ngày với lượng lớn. Tuy nhiên, bác sĩ Manoj K. Ahuja, bác sĩ nội khoa tại hệ thống Bệnh viện Fortis (Ấn Độ), cảnh báo việc tiêu thụ quá nhiều loại nước ép này có thể gây đầy bụng, rối loạn tiêu hóa, đặc biệt ở người có đường ruột nhạy cảm.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị:
Nước ép cần tây có thể hỗ trợ đại tràng nhờ bổ sung nước và cung cấp chất chống oxy hóa. Tuy vậy, các chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh đây không phải “thần dược”; tốt nhất vẫn nên dùng điều độ và ưu tiên ăn nguyên rau để tối ưu lợi ích cho hệ tiêu hóa.
Trong khi đó, cũng có người cố gắng đi bộ nhiều hơn với suy nghĩ càng vận động thì khớp càng khỏe. Trên thực tế, 2 cách này đều có thể không phù hợp, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Khớp gối cần vận động ở mức hợp lý để duy trì sự linh hoạt. Khi đi bộ nhẹ nhàng, dịch khớp được lưu thông tốt hơn, giúp bôi trơn bề mặt sụn và giảm cảm giác cứng khớp, đặc biệt sau khi ngồi lâu hoặc mới ngủ dậy.
Đi bộ còn giúp tăng cường sức mạnh của các nhóm cơ xung quanh đầu gối như cơ đùi trước, cơ đùi sau và cơ hông. Những nhóm cơ này giúp nâng đỡ khớp, giảm áp lực trực tiếp lên đầu gối khi đứng, leo cầu thang.
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy tất cả người bị đau khớp gối đều bắt buộc phải đi bộ mỗi ngày. Điều quan trọng hơn là duy trì vận động đều đặn ở mức phù hợp với thể trạng.
Một nghiên cứu đăng trên chuyên san Journal of Orthopaedic Surgery and Research cho thấy các hình thức tập luyện aerobic, chẳng hạn đi bộ, bơi lội hay đạp xe, có thể giúp cải thiện cơn đau và chức năng vận động ở người bị thoái hóa khớp gối. Điều này cho thấy lợi ích đến từ việc vận động hợp lý và đều đặn, chứ không phải cố gắng đi thật nhiều mỗi ngày.
Nếu cơn đau ở mức nhẹ, đầu gối không bị sưng và người mắc vẫn đi lại bình thường thì có thể duy trì thói quen đi bộ mỗi ngày. Những người bị cứng khớp sau khi ngồi lâu hoặc thoái hóa khớp gối giai đoạn sớm thường có thể đi bộ khoảng 20 - 30 phút/ngày với tốc độ vừa phải. Khi mới bắt đầu tập, hãy chia nhỏ thành nhiều lần trong ngày để giảm áp lực lên khớp.
Để xác định mức đi bộ phù hợp, mọi người hãy chú ý đến cảm giác sau khi đi. Mức đi phù hợp là cảm giác đau ở đầu gối không tăng lên, cảm giác khó chịu biến mất nhanh chóng sau khi nghỉ ngơi.
Trong một số trường hợp, người bị đau đầu gối không nên cố đi bộ mỗi ngày. Cụ thể, nếu đầu gối bị sưng nhiều, đau dữ dội khi chịu lực hoặc có cảm giác lỏng khớp, người bệnh không nên cố gắng tiếp tục đi bộ.
Ngoài ra, nếu đầu gối bị cứng khớp, khó co duỗi, đau sau chấn thương hoặc xuất hiện tình trạng đỏ nóng quanh khớp thì nên đi khám sớm. Đây có thể là dấu hiệu của rách sụn chêm, tổn thương dây chằng, viêm khớp hoặc những vấn đề cần được bác sĩ đánh giá. Trong những trường hợp này, việc cố gắng đi bộ mỗi ngày có thể khiến tình trạng nghiêm trọng hơn, theo Medical News Today.
TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men's Health, nói xuất tinh ngoài là cách tránh thai không tốn chi phí và tạo cảm giác chủ động. Tuy nhiên, cơ thể con người không vận hành như một chiếc đồng hồ. Khi bị lạm dụng như biện pháp chính, rủi ro không chỉ dừng lại ở một lần chậm kinh khiến cả hai lo lắng.
Bản chất của phương pháp này là cho xuất tinh ở ngoài. Sự đơn giản khiến nhiều người tin tưởng, thậm chí xem là "tự nhiên" hơn so với bao cao su hay thuốc tránh thai. Nhưng chính điều đó dễ tạo ảo giác an toàn, khi nhiều người dựa vào kinh nghiệm "trước giờ vẫn ổn" thay vì đánh giá hiệu quả thực sự.
Trên thực tế, hiệu quả của xuất tinh ngoài thấp hơn nhiều người nghĩ. Theo American College of Obstetricians and Gynecologists, trong điều kiện thực tế, khoảng 22 trên 100 người sẽ có thai trong một năm. Ngay cả khi dùng đúng cách, vẫn có khoảng 4 trên 100 trường hợp mang thai.
Nghiên cứu của James Trussell cũng cho thấy tỷ lệ mang thai khoảng 20% trong năm đầu, cho thấy phương pháp này có độ rủi ro đáng kể.
"Một hiểu lầm phổ biến là chưa xuất tinh thì không có tinh trùng", bác sĩ Duy nói. Thực tế, dịch trước xuất tinh vẫn có thể chứa tinh trùng. Nghiên cứu của Stephen Killick ghi nhận điều này, cho thấy rủi ro không chỉ nằm ở việc "rút ra kịp hay không", mà còn ở yếu tố khó kiểm soát từ cơ thể.
Hệ lụy không chỉ là mang thai ngoài ý muốn mà còn kéo theo lo lắng, căng thẳng, mâu thuẫn và những quyết định khó khăn. Về lâu dài, phương pháp này tạo áp lực tâm lý cho cả hai, khiến trải nghiệm tình dục kém thoải mái, biến thành một cuộc "đánh cược".
Xuất tinh ngoài không bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục như HIV hay HPV. Nếu không dùng bao cao su, nguy cơ lây nhiễm vẫn tồn tại đầy đủ.
Phương pháp này trở nên nguy hiểm khi bị sử dụng lặp lại như lựa chọn chính, đặc biệt trong những tình huống khó kiểm soát. Chỉ một lần sai lệch cũng có thể khiến kế hoạch tránh thai thất bại, trong khi người dùng dễ hình thành cảm giác "an toàn" sau nhiều lần may mắn.
Ở góc nhìn y học, xuất tinh ngoài không phải hoàn toàn vô dụng, nhưng không đủ đáng tin để lạm dụng nếu chưa sẵn sàng có thai. Nó dễ thất bại, gây lo lắng kéo dài và không phòng được bệnh lây truyền. Trong mục tiêu tránh thai, cảm giác "chắc kịp" không thể thay thế một biện pháp an toàn hơn.
Mùa thu hoạch thanh long thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 12 hàng năm, trong đó giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 11 là thời kỳ cao điểm nhất. Tùy thuộc vào từng giống cây, độ ngọt và hương thơm của quả sẽ có sự khác biệt đôi chút.
Không chỉ có hương vị thơm ngon, thanh long những năm gần đây luôn được nhiều chuyên gia dinh dưỡng xếp vào nhóm "trái cây vàng" nhờ hàm lượng dinh dưỡng vượt trội. Với lượng nước dồi dào, giàu chất xơ hòa tan và các hợp chất thực vật (phytochemicals), loại quả này vừa giúp cấp nước, chống oxy hóa lại vừa hỗ trợ quá trình chuyển hóa của cơ thể.
Chuyên gia dinh dưỡng Cao Mẫn Mẫn mới đây đã chia sẻ trên trang cá nhân rằng, thanh long rất giàu chất xơ và oligosaccharide. Các thành phần này có tác dụng thúc đẩy nhu động ruột mạnh mẽ, từ đó cải thiện tình trạng táo bón và giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru hơn. Đây là lý do nhiều người nhận thấy hiệu quả đi tiêu rõ rệt ngay ngày hôm sau sau khi ăn thanh long.
Bên cạnh đó, các hoạt chất như anthocyanin, betalain, vitamin C có trong phần thịt quả, cùng vitamin E nằm trong các hạt nhỏ màu đen, đều là những chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Trong đó, thanh long ruột đỏ sở hữu hàm lượng hợp chất thực vật tương đối cao hơn. Với tỷ lệ nước chiếm hơn 80% và hàm lượng calo thấp, thanh long mang lại cảm giác thanh mát, không bị ngọt gắt, trở thành loại trái cây lý tưởng được nhiều người lựa chọn để bù nước sau khi tập thể dục.
Về thắc mắc loại thanh long nào bổ dưỡng hơn, chuyên gia Cao Mẫn Mẫn cho biết sự khác biệt giữa hai loại thực tế không quá lớn:
Dù thanh long có giá trị dinh dưỡng cao, chuyên gia cũng đưa ra lời cảnh báo đối với một số nhóm đặc biệt. Những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ bị đầy hơi, người có chức năng thận kém hoặc bệnh nhân tiểu đường cần kiểm soát nghiêm ngặt lượng ăn vào. Việc nạp quá nhiều thanh long có thể gây khó chịu cho cơ thể do hàm lượng chất xơ, kali hoặc lượng đường tích tụ.
Một mẹo nhỏ được chuyên gia chia sẻ là các hợp chất thực vật thực chất tập trung nhiều nhất ở phần màng sát vỏ quả. Do đó, khi gọt vỏ, chúng ta không cần gọt quá sát hoặc quá sạch. Chỉ cần rửa sạch phần vỏ bên ngoài là có thể an tâm cắt miếng và thưởng thức trọn vẹn giá trị dinh dưỡng của quả.