Ra mắt ngày 1/7 tại Thâm Quyến, U1 thuộc thương hiệu UWorld của UBTech. Sản phẩm có cả tạo hình nam và nữ với chiều cao 183 cm và 168 cm tương ứng, gồm phiên bản Lite dạng bán thân tập trung vào giao tiếp AI, bản Pro là robot toàn thân, dành cho nhu cầu đồng hành và dịch vụ, và Ultra với khả năng vận động và biểu cảm tốt hơn.
U1 trang bị khớp servo 88 bậc tự do, phân bổ ở vùng đầu, cổ, ngực, eo, hai tay, bàn tay và chân. Theo UBTech, kết hợp hệ thống cột sống cổ mô phỏng sinh học sử dụng trục xoay kép độc quyền, robot có thể thực hiện các chuyển động gần với con người như đi bộ, ngồi, bắt tay, ôm và thực hiện nhiều cử chỉ giao tiếp tự nhiên “tái tạo khoảng 90% chuyển động cơ bản của con người”.
UBTech sử dụng bộ xử lý RK3588 do Rockchip (Trung Quốc) sản xuất, tích hợp cảm biến LLM nhận biết cảm xúc, được giới thiệu là đầu tiên trên thế giới, giúp nhận diện hơn 20 trạng thái cảm xúc với độ chính xác trên 90%, hướng đến vai trò đồng hành cùng người dùng.
Công ty cho biết kiến trúc não bộ mô phỏng sinh học của U1 kết hợp hai cơ chế phản ứng nhanh và chậm dựa trên các nguyên lý khoa học thần kinh nhận thức. Nhờ đó, robot có thể phản hồi trực quan trong khoảng 500 mili giây, đồng thời thực hiện các tác vụ suy luận phức tạp, giảm độ trễ đồng bộ giữa giọng nói và chuyển động môi xuống dưới 20 mili giây, giúp việc giao tiếp trở nên tự nhiên hơn.
U1 chạy hệ điều hành Agent Memory OS, cho phép lưu trữ và duy trì bộ nhớ xuyên suốt quá trình sử dụng nhằm xây dựng “ký ức” lâu dài với người dùng. Bên cạnh đó, công cụ chăm sóc chủ động dựa trên khả năng nhận biết môi trường giúp robot hình người có thể tương tác theo ngữ cảnh mà không cần chờ người dùng đưa ra từ khóa kích hoạt, từ đó phản hồi phù hợp với tình huống và các tín hiệu xã hội.
Theo nhà sản xuất, dữ liệu cá nhân tương tác với U1 được lưu trữ bằng cơ chế mã hóa cục bộ trên thiết bị thay vì tải lên đám mây. Nói với SCMP, đại diện UBTech cho biết robot “có thể trò chuyện, duy trì giao tiếp bằng mắt với người dùng và chỉ bán cho người lớn”.
Toàn bộ U1 bọc lớp silicon “mềm mại như da người”. Interesting Engineering đánh giá, có thể xem đây là robot hình người kích thước đầy đủ “có ngoại hình và khả năng hoạt động giống con người nhất đến nay”.
Jiao Jichao, Phó chủ tịch của UBTech kiêm Giám đốc Viện nghiên cứu trí tuệ thể hiện và robot hình người, cho biết khó khăn nhất khi tạo U1 nằm ở việc tái tạo biểu cảm khuôn mặt vì “đòi hỏi hàng nghìn linh kiện trong đầu robot cũng như mô hình AI đồng bộ hóa lời nói với chuyển động khuôn mặt”.
Sản phẩm khởi điểm từ 119.800 nhân dân tệ (464 triệu đồng) đến 990.000 nhân dân tệ (3,8 tỷ đồng). UBTech hiện mở đặt hàng đến hết 15/7, yêu cầu đặt trước 3.000 nhân dân tệ (11,6 triệu đồng) nhưng không bắt buộc mua hàng. TNGlobal ghi nhận, trên nền tảng thương mại điện tử JD, trang dành riêng cho U1 hiện có hơn một triệu lượt xem và 13.000 đơn đặt trước.
eSIM được xem như là một bước tiến lớn cho ngành công nghiệp viễn thông khi cho phép người dùng có thể tải cấu hình mạng di động vào SIM nhúng có sẵn trong thiết bị, giúp kích hoạt mà không cần phải đến cửa hàng để mua thẻ SIM vật lý. Tuy nhiên, nhiều người vẫn ủng hộ sử dụng SIM vật lý do một số nhược điểm mà eSIM gặp phải.
Một trong những điều khó chịu nhất là việc eSIM trao quyền kiểm soát hoàn toàn cho nhà mạng. Các nhà mạng có quyền phê duyệt việc chuyển đổi eSIM, cấp phép thiết bị và quyết định thiết bị nào có thể sử dụng eSIM. Điều đó khiến người dùng mất đi sự linh hoạt mà thẻ SIM vật lý mang lại khi họ có thể dễ dàng tháo lắp và chuyển đổi giữa các thiết bị.
Việc chuyển đổi giữa các thiết bị với thẻ SIM vật lý chỉ mất vài giây, trong khi chuyển đổi eSIM có thể mất vài phút và phụ thuộc vào máy chủ của nhà mạng. Trong thời gian này, người dùng có thể hoàn toàn mất kết nối mạng di động, từ đó gây ra nhiều rắc rối, đặc biệt khi cần nhận mã xác thực hai yếu tố qua tin nhắn.
Bên cạnh đó, việc dựa vào dịch vụ đám mây của nhà mạng cũng đặt ra rủi ro. Nếu nhà mạng gặp sự cố, quá trình chuyển đổi eSIM có thể bị gián đoạn. Ngược lại, việc thay thế thẻ SIM vật lý không gặp phải tình trạng này.
Ngoài ra, thẻ SIM vật lý cũng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa nhiều loại thiết bị khác nhau, từ điện thoại đến máy tính bảng hay laptop. Đây là điều không đơn giản để thực hiện với eSIM do quy trình phức tạp và thời gian chờ đợi.
Ngay cả khi eSIM giúp việc chuyển đổi giữa các nhà mạng trở nên dễ dàng hơn, việc các nhà mạng vẫn giữ quyền kiểm soát lớn trong việc quyết định thiết bị nào được hỗ trợ khiến người dùng gặp khó khăn trong việc kết nối.
Mặc dù eSIM có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng đây rõ ràng không phải là giải pháp cần thiết cho tất cả mọi người. Người dùng vẫn có thể tận hưởng những lợi ích của eSIM trong khi giữ thẻ SIM vật lý, như bảo mật và khả năng sử dụng linh hoạt. Nếu không thường xuyên chuyển đổi giữa các thiết bị, eSIM có thể là lựa chọn phù hợp, nhưng nếu điện thoại gặp sự cố, người dùng có thể sẽ hối hận vì đã từ bỏ thẻ SIM vật lý.
Việc sở hữu nhiều thiết bị kết nối internet, bao gồm cả các thiết bị nhà thông minh, đã trở thành điều phổ biến hiện nay. Nếu người dùng đang tìm mua một router Wi-Fi mới hoặc muốn hiểu rõ khả năng của router hiện tại, một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là: "Router đó có thể kết nối được bao nhiêu thiết bị?".
Mặc dù một số router Wi-Fi quảng cáo khả năng xử lý lên đến 253 thiết bị, con số này thường chỉ là lý thuyết. Thực tế, hầu hết các router, đặc biệt là các thiết bị độc lập, chỉ có thể hỗ trợ từ 20 đến 50 thiết bị một cách hiệu quả. Số lượng thiết bị mà một router có thể kết nối phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bộ xử lý, thế hệ Wi-Fi, băng tần có sẵn và các tính năng khác.
Thế hệ Wi-Fi mà router hỗ trợ có ảnh hưởng lớn đến khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không làm giảm hiệu suất. Các phiên bản Wi-Fi mới hơn thường có khả năng xử lý tốt hơn. Ví dụ, Wi-Fi 5 (802.11ac) có thể gặp khó khăn khi xử lý từ 30 - 40 thiết bị, trong khi Wi-Fi 6 có thể hỗ trợ từ 60 - 75 thiết bị nhờ vào công nghệ Truy cập đa người dùng phân chia tần số trực giao (hay OFDMA). Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 thậm chí còn nâng cao khả năng này, với khả năng hỗ trợ tương ứng từ 60 - 100 và 200 thiết bị trở lên.
Bên cạnh thế hệ Wi-Fi, phần cứng bên trong router cũng đóng vai trò quan trọng. Router cần có CPU và RAM đủ mạnh để quản lý các hoạt động như xử lý địa chỉ IP và định tuyến dữ liệu. Bộ xử lý đa lõi và RAM từ 256 MB trở lên sẽ giúp cải thiện hiệu suất, đặc biệt khi kết nối nhiều thiết bị. Một số router cao cấp thậm chí còn trang bị 1 GB RAM để xử lý hàng trăm thiết bị.
Cuối cùng, nếu dự định kết nối nhiều thiết bị cùng lúc, hãy xem xét tốc độ gói cước internet của mình. Nếu tốc độ quá thấp, người dùng có thể gặp phải tình trạng chậm mạng, bất kể router đó có khả năng xử lý tốt đến đâu.
Tóm lại, khi lựa chọn router Wi-Fi, hãy cân nhắc kỹ lưỡng về thế hệ Wi-Fi, phần cứng và tốc độ internet để đảm bảo rằng mình có thể kết nối hiệu quả với nhiều thiết bị trong gia đình.
Nhiều người cho rằng Smart TV sẽ trở nên "vô dụng" khi mất kết nối Wi-Fi, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Dù các tính năng trực tuyến bị ảnh hưởng đáng kể, Smart TV vẫn có thể hoạt động như một chiếc TV thông thường hoặc màn hình giải trí cho nhiều thiết bị khác.
Điểm khác biệt nằm ở việc người dùng muốn sử dụng TV cho mục đích gì. Nếu chỉ xem Netflix, YouTube hay các dịch vụ phát trực tuyến, kết nối Wi-Fi để vào internet là điều bắt buộc. Ngược lại, nếu dùng TV để chơi game console, xem truyền hình cáp hoặc phát phim từ đầu Blu-ray, thiết bị vẫn hoạt động bình thường ngay cả khi không có Wi-Fi.
Phần lớn Smart TV hiện nay được trang bị nhiều cổng kết nối như HDMI, USB hoặc Ethernet. Nhờ đó, người dùng có thể kết nối máy chơi game như PlayStation, Xbox, PC hoặc đầu phát phim để sử dụng TV như một màn hình lớn. Các trò chơi một người chơi, nội dung lưu sẵn trên đĩa hoặc dữ liệu ngoại tuyến đều không bị ảnh hưởng bởi việc mất internet.
Ngoài ra, các kênh truyền hình phát sóng truyền thống vẫn hoạt động nếu TV có kết nối ăng-ten hoặc dịch vụ truyền hình cáp. Người dùng vẫn có thể xem tin tức, thể thao hoặc các chương trình truyền hình phổ biến mà không cần Wi-Fi.
Ngay cả khi ngoại tuyến, Smart TV vẫn cho phép truy cập vào phần cài đặt hệ thống. Người dùng có thể thay đổi độ sáng, màu sắc, độ phân giải hoặc âm thanh như bình thường. Một số dòng TV còn hỗ trợ kết nối internet qua cổng Ethernet, giúp duy trì mạng ổn định trong trường hợp tín hiệu Wi-Fi yếu hoặc chập chờn.
Tuy nhiên, nhiều tính năng "thông minh" trên Smart TV sẽ ngừng hoạt động khi không có internet (không truy cập qua cổng Ethernet). Các ứng dụng phát trực tuyến như Netflix, Disney+, Hulu hay YouTube đều yêu cầu kết nối mạng để truy cập nội dung. Người dùng cũng không thể tải thêm ứng dụng mới hoặc cập nhật phần mềm cho TV trong trạng thái ngoại tuyến.
Các trợ lý giọng nói như Google Assistant cũng phụ thuộc hoàn toàn vào internet, đồng nghĩa các lệnh điều khiển bằng giọng nói sẽ không hoạt động nếu mất kết nối mạng. Tương tự, các tính năng AI tối ưu hình ảnh, đề xuất nội dung hoặc đồng bộ dữ liệu đám mây trên nhiều dòng TV đời mới cũng có thể bị hạn chế.
Khả năng phản chiếu màn hình từ điện thoại hoặc máy tính bảng thông qua Apple AirPlay hay Google Cast cũng thường yêu cầu Wi-Fi để hoạt động. Khi mạng bị gián đoạn, người dùng gần như không thể truyền nội dung không dây lên TV.
Theo các chuyên gia công nghệ, Smart TV về cơ bản vẫn là một chiếc TV ngay cả khi không có internet. Tuy nhiên, trải nghiệm sẽ bị cắt giảm đáng kể vì phần lớn tính năng hiện đại hiện nay đều xoay quanh kết nối trực tuyến.