Việc sở hữu nhiều thiết bị kết nối internet, bao gồm cả các thiết bị nhà thông minh, đã trở thành điều phổ biến hiện nay. Nếu người dùng đang tìm mua một router Wi-Fi mới hoặc muốn hiểu rõ khả năng của router hiện tại, một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là: “Router đó có thể kết nối được bao nhiêu thiết bị?”.
Mặc dù một số router Wi-Fi quảng cáo khả năng xử lý lên đến 253 thiết bị, con số này thường chỉ là lý thuyết. Thực tế, hầu hết các router, đặc biệt là các thiết bị độc lập, chỉ có thể hỗ trợ từ 20 đến 50 thiết bị một cách hiệu quả. Số lượng thiết bị mà một router có thể kết nối phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bộ xử lý, thế hệ Wi-Fi, băng tần có sẵn và các tính năng khác.
Thế hệ Wi-Fi mà router hỗ trợ có ảnh hưởng lớn đến khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không làm giảm hiệu suất. Các phiên bản Wi-Fi mới hơn thường có khả năng xử lý tốt hơn. Ví dụ, Wi-Fi 5 (802.11ac) có thể gặp khó khăn khi xử lý từ 30 – 40 thiết bị, trong khi Wi-Fi 6 có thể hỗ trợ từ 60 – 75 thiết bị nhờ vào công nghệ Truy cập đa người dùng phân chia tần số trực giao (hay OFDMA). Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 thậm chí còn nâng cao khả năng này, với khả năng hỗ trợ tương ứng từ 60 – 100 và 200 thiết bị trở lên.
Bên cạnh thế hệ Wi-Fi, phần cứng bên trong router cũng đóng vai trò quan trọng. Router cần có CPU và RAM đủ mạnh để quản lý các hoạt động như xử lý địa chỉ IP và định tuyến dữ liệu. Bộ xử lý đa lõi và RAM từ 256 MB trở lên sẽ giúp cải thiện hiệu suất, đặc biệt khi kết nối nhiều thiết bị. Một số router cao cấp thậm chí còn trang bị 1 GB RAM để xử lý hàng trăm thiết bị.
Cuối cùng, nếu dự định kết nối nhiều thiết bị cùng lúc, hãy xem xét tốc độ gói cước internet của mình. Nếu tốc độ quá thấp, người dùng có thể gặp phải tình trạng chậm mạng, bất kể router đó có khả năng xử lý tốt đến đâu.
Tóm lại, khi lựa chọn router Wi-Fi, hãy cân nhắc kỹ lưỡng về thế hệ Wi-Fi, phần cứng và tốc độ internet để đảm bảo rằng mình có thể kết nối hiệu quả với nhiều thiết bị trong gia đình.
Khoa Học Công Nghệ
Người Việt chi hàng trăm tỷ đồng để mua robot hút bụi, máy lau nhà

Theo báo cáo từ công ty nghiên cứu thị trường GfK, thị trường thiết bị hút bụi lau nhà thông minh tại Việt Nam đã duy trì đà tăng trưởng kéo dài từ năm 2022 đến đầu năm 2026. Quy mô doanh thu cũng gia tăng liên tục qua từng năm.
Cụ thể, thị trường đạt quy mô doanh thu 2,04 triệu USD (hơn 53 tỷ đồng) vào năm 2022. Con số này đã tăng lên hơn 4,5 triệu USD (gần 120 tỷ đồng) vào năm 2024 và đạt 8,55 triệu USD (hơn 225 tỷ đồng) vào năm 2025.
Có thể thấy, doanh thu từ ngành hàng này tại thị trường Việt Nam đã tăng gấp hơn 4 lần chỉ trong 4 năm.
Doanh thu từ ngành hàng thiết bị hút bụi lau nhà thông minh tại Việt Nam đã đạt xấp xỉ 6 triệu USD (gần 160 tỷ đồng) chỉ trong 3 tháng đầu năm 2026. Thị trường ghi nhận mức tăng trưởng 263% so với cùng kỳ năm 2025.
Điều này cho thấy nhu cầu của người Việt đối với các giải pháp làm sạch như robot hút bụi và máy lau nhà cầm tay đang tăng cao. Sự gia tăng về doanh thu cũng đi kèm với mức độ tăng trưởng về số lượng sản phẩm bán ra trên thị trường.
Báo cáo từ GfK cho biết thị trường Việt Nam chỉ tiêu thụ khoảng 5.430 thiết bị vào quý I/2025. Đến quý I/2026, con số này tăng vọt lên 16.000 sản phẩm, tương ứng với mức tăng trưởng 194%.
Đáng chú ý, người tiêu dùng Việt Nam đang có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ sang các dòng sản phẩm cao cấp. Điều này thể hiện qua việc giá bán trung bình của mỗi thiết bị đã tăng từ 158 USD vào năm 2022 lên đến 373 USD vào đầu năm 2026.
Mức tăng giá bán trung bình 23,5% so với cùng kỳ năm trước cho thấy khách hàng sẵn sàng đầu tư nhiều hơn cho các sản phẩm mang lại hiệu quả làm sạch tối ưu và tiện ích thông minh.
Hiện tại, thị trường Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ hàng loạt thương hiệu như Dreame, Ecovacs, Roborock, Mova, Xiaomi,... Động lực thúc đẩy sự phát triển của thị trường đến từ những bước tiến trong công nghệ lau nhà, giúp các thiết bị ngày càng trở nên hữu ích trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Công nghệ đã tiến hóa từ việc lau nhà bằng nước lạnh đơn thuần sang tích hợp hệ thống tự động pha dung dịch lau sàn. Sau đó, một số thiết bị như Dreame H15 Pro Heat còn được trang bị tính năng lau nhà bằng nước nóng.
Một số sản phẩm như Dreame H15 Pro FoamWash và Roborock F25 Ace Pro được đổi mới với công nghệ lau bằng bọt chuyên dụng. Trong khi đó, Tineco S9 Steam và Dreame H16 Steam hỗ trợ sử dụng hơi nước để diệt khuẩn. Xu hướng tiếp theo là các thiết bị "tất cả trong một" như H16 Pro TriForce, tích hợp toàn bộ các công nghệ để tối giản hóa việc dọn dẹp.
Tin Gốc: Dân Trí
Khoa Học Công Nghệ
Biết dùng AI - tiêu chí tuyển dụng mới của công ty công nghệ Việt

Minh Quân (27 tuổi, Hà Nội) bước vào buổi phỏng vấn vị trí lập trình viên tại một startup công nghệ tài chính với tâm thế tự tin. Gần bốn năm kinh nghiệm giúp anh trả lời trơn tru loạt câu hỏi chuyên môn. Nhưng đến cuối buổi, một câu hỏi ngắn khiến anh khựng lại: "Bạn sử dụng AI như thế nào trong công việc?".
Quân trả lời có dùng ChatGPT để tra cứu và hỗ trợ viết code, nhưng không thường xuyên vì muốn tự làm để hiểu kỹ hơn. Sau buổi phỏng vấn, anh nhận email từ chối với lý do "chưa phù hợp với cách làm việc của nhóm", vì công ty ưu tiên ứng viên biết khai thác AI tối đa. "Không phải tôi thiếu kỹ năng, mà do không hợp với văn hóa mới thay đổi", Quân nói.
Trong làn sóng AI đang lan rộng, nhiều doanh nghiệp công nghệ bắt đầu điều chỉnh cách đánh giá ứng viên, không chỉ dựa vào năng lực chuyên môn, mà còn ở cách họ tận dụng các công cụ để làm việc.
Bà Nguyễn Hồng Hạnh, Giám đốc nhân sự của G-Group, cho biết AI được "thúc đẩy và khuyến khích sử dụng rộng rãi" trong công ty. Ở một số vị trí, đặc biệt là công nghệ và nhân sự, AI gần như trở thành "công cụ mặc định".
Với những mảng khác, trí tuệ nhân tạo được sử dụng linh hoạt theo đặc thù công việc. Ví dụ, đội pháp chế dùng AI tóm tắt văn bản, rà soát hợp đồng, văn phòng dùng để soạn thông báo, biên bản, tổng hợp đầu việc. Trong khi đó, bộ phận kinh doanh dùng để nghiên cứu khách hàng, soạn email, chăm sóc qua hệ thống tổng đài tự động.
Cách làm việc mới cũng kéo theo thay đổi trong tuyển dụng. Bà Hạnh cho biết họ chưa quy định cứng, nhưng với vị trí liên quan đến công nghệ, yếu tố "biết dùng AI" thường được đánh giá trong quá trình phỏng vấn. Ứng viên sẽ được chấm điểm cao nếu biết tận dụng AI để giải quyết bài toán thực tế, đặt ra yêu cầu rõ ràng, kiểm chứng kết quả và hiểu giới hạn của công cụ.
"Nếu hai ứng viên có nền tảng chuyên môn tương đương, người biết tận dụng AI hiệu quả sẽ có lợi thế rõ rệt", bà nói. Ở chiều ngược lại, phụ thuộc quá vào AI cũng không tốt, có thể bị đánh giá thấp nếu không hiểu bản chất vấn đề, không kiểm chứng thông tin hoặc không thể tự xử lý khi không có công cụ hỗ trợ.
Trong khi đó, bà Trần Xuân Ngọc Thảo, Giám đốc nhân sự và truyền thông VNG, cho biết kỹ năng AI chưa phải yêu cầu bắt buộc, nhưng ứng viên sẽ được đặt câu hỏi liên quan đến cách tiếp cận và ứng dụng AI trong công việc thực tế.
"Điều chúng tôi tìm kiếm ở một ứng viên là tư duy - cách nhìn nhận vấn đề, mức độ sẵn sàng học hỏi và khả năng thích nghi chứ không phải việc thành thạo một công cụ cụ thể nào đó", bà nói.
Bà cho biết, từ 2025, công ty bắt đầu cung cấp tài khoản AI cho một số cá nhân hoặc đội nhóm có nhu cầu. Chính sách đã phát huy hiệu quả, khi một dự án phần mềm vốn cần ba người thực hiện trong 1,5 tháng nay có thể hoàn thành trong chưa đầy 20 giờ.
Theo Giám đốc nhân sự này, AI khiến việc nảy sinh ý tưởng trở nên dễ dàng và phổ cập hơn. Khi ý tưởng không còn là thứ khan hiếm, khả năng thực thi - tốc độ đưa ý tưởng thành sản phẩm thực tế mới là lợi thế cạnh tranh thực sự. Một ứng viên biết tận dụng AI để làm được nhiều hơn, nhanh hơn và chính xác hơn không chỉ cho thấy việc sử dụng tốt một công cụ, mà còn chứng minh họ phù hợp với cách thức vận hành của thời đại mới.
Theo dữ liệu từ nền tảng tuyển dụng TopCV, các doanh nghiệp IT đều xác nhận AI đang tác động mạnh mẽ đến họ, thay đổi ngành công nghiệp này, từ cách tổ chức công việc đến tạo sản phẩm. Tỷ lệ doanh nghiệp cảm nhận rõ sự tác động là 42,86% ở nhóm gia công phần mềm (IT Outsourcing), 40,9% ở nhóm dịch vụ (IT Service) và 37,5% ở nhóm tư vấn công nghệ thông tin (IT Consulting).
Xu hướng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam, khi nhiều doanh nghiệp trên thế giới đã đưa việc sử dụng AI vào tiêu chí tuyển dụng và mô tả công việc (JD).
Theo dữ liệu đầu năm 2026 từ LinkedIn, số tin tuyển dụng đề cập kỹ năng AI tăng 70% so với năm trước. Trong khi đó, nghiên cứu do đại học Cornell (Mỹ) thực hiện năm nay với hơn 1.700 nhà tuyển dụng tại Mỹ và Anh cho thấy, ứng viên sở hữu khả năng vận dụng AI tốt hơn có cơ hội được mời phỏng vấn cao hơn 8-15% so với người có nền tảng chuyên môn tương đương.
Nhu cầu tuyển dụng liên quan đến AI cũng tăng nhanh những năm qua. Báo cáo của công ty phân tích dữ liệu về thị trường lao động Lightcast ghi nhận số tin tuyển dụng đề cập AI tạo sinh tăng từ vài chục vị trí năm 2021 lên gần 10.000 vào năm 2025. Ngoài ra, khả năng sử dụng công cụ AI cũng xuất hiện trong mô tả công việc, kể cả với vị trí không thuần kỹ thuật.
Một số tổ chức như McKinsey đưa AI trực tiếp vào bài đánh giá tuyển dụng, yêu cầu ứng viên dùng công cụ để xử lý tình huống cụ thể. Trong bối cảnh đó, "biết dùng AI" không còn là tiêu chí bổ sung, mà trở thành yếu tố bộc lộ rõ sự khác biệt giữa các ứng viên ngay trong quá trình phỏng vấn.
Từ phía người lao động tại Việt Nam, mức độ nhận thức và sẵn sàng thích nghi với AI cũng có xu hướng tăng. Chỉ 14% tự nhận chưa từng sử dụng AI, thậm chí tỷ lệ này chỉ 6% ở nhóm IT - phần mềm. Giới công nghệ dùng AI chủ yếu để tra cứu kiến thức chuyên sâu, viết tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lập trình. 96,8% người làm IT có định hướng rõ ràng về vai trò của bản thân trong môi trường mới, theo khảo sát của TopCV. Trong khi đó, nhóm ngoài công nghệ tận dụng AI cho các tác vụ mang tính sáng tạo như viết nội dung, phân tích dữ liệu.
Trọng Đạt
Việt Nam quản lý AI thế nào theo luật mới?
Startup AI trước bài toán tuân thủ quy định về trí tuệ nhân tạo
Xu hướng người trẻ đẩy cuộc trò chuyện khó cho AI
Người già Trung Quốc xếp hàng để được 'chỉ tận tay' về AI Agent
Nguồn: https://vnexpress.net/biet-dung-ai-tieu-chi-tuyen-dung-moi-cua-cong-ty-cong-nghe-viet-5056487.html

Chính phủ Indonesia vừa đưa ra một quyết định đáng chú ý với ngành gọi xe công nghệ. Theo Reuters và một số nguồn tin quốc tế, Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto đã ký quy định mới, yêu cầu các nền tảng như Grab và GoTo giảm mức phí thu từ tài xế từ tối đa 20% xuống còn 8% mỗi chuyến.
Việc yêu cầu các nền tảng gọi xe hạ mức phí thu từ tài xế đang tạo thêm áp lực lên thị trường Việt Nam - nơi nhiều tài xế cho rằng thu nhập nhận được ngày càng ít đi.
Cuối tháng 4 và đầu tháng 5, Grab và Be lần lượt điều chỉnh phí và giá cước. Cả hai đều đưa ra lý do liên quan đến chi phí vận hành và hỗ trợ tài xế. Be thông báo cập nhật cước phí sau 5 năm duy trì ổn định. Với dịch vụ gọi xe hai bánh, giá cước tối thiểu là 13.817 đồng tại TP.HCM và 14.472 đồng tại Hà Nội. Từ km thứ 2 đến km thứ 12, giá dao động 4.600 - 5.400 đồng mỗi km.
Với xe 4 bánh, giá cước thấp nhất cho 2km đầu tiên dao động 31.501 - 31.704 đồng. Trong 12km tiếp theo, giá từ 11.000 - 14.000 đồng mỗi km. Be cho biết việc điều chỉnh được cân nhắc trong bối cảnh chi phí vận hành tăng, đặc biệt là nhiên liệu.
Theo doanh nghiệp, biểu giá mới có thể giúp thu nhập tài xế tăng thêm 2 - 11% mỗi chuyến xe hoặc đơn giao hàng.
Trước đó, từ ngày 28-4, Grab cũng điều chỉnh một số loại phí. Với xe máy, phí nền tảng là 3.000 đồng mỗi cuốc.
Với nhóm dịch vụ 4 bánh, không gồm taxi, phí nền tảng dao động 5.000 - 19.000 đồng tùy khu vực đón khách và quãng đường di chuyển. Grab cho biết việc điều chỉnh nhằm tăng nguồn lực cho các chương trình hỗ trợ tài xế trên toàn quốc.
Tuy nhiên, việc tăng phí cũng tạo ra tranh luận. Một số khách hàng đặt vấn đề nếu mục tiêu là hỗ trợ tài xế, vì sao nền tảng không giảm phần thu của mình, thay vì cộng thêm phí cho người dùng? "Nếu giá cước tăng, khách sẽ cân nhắc đi ít hơn.
Khi khách ít đặt, tài xế cũng giảm cuốc. App nói tăng phí để hỗ trợ tài xế thì cần chứng minh tài xế thật sự được hưởng", một khách hàng thường xuyên đi xe công nghệ tại TP.HCM nói.
Vấn đề nằm ở cấu trúc phí. Khách hàng thấy giá cước tăng, nhưng không biết phần tăng thêm đi đâu. Tài xế thấy số tiền bị trừ nhưng không phải lúc nào cũng rõ từng khoản.
Trong khi đó, nền tảng nắm dữ liệu, thuật toán định giá và cơ chế phân phối cuốc xe. Khi thông tin không cân xứng, mỗi lần điều chỉnh phí đều dễ tạo nghi ngờ với tài xế và khách hàng.
Dù vậy, các app đều lý giải tăng phí là để hỗ trợ tài xế và tái đầu tư để tăng thêm tiện ích với người dùng. Tuổi Trẻ đã gửi câu hỏi đến Grab, Be và chờ phản hồi chính thức.
Trong khi đó, một chuyên gia trong lĩnh vực xe công nghệ cho rằng không nên vội xem mức 8% của Indonesia là công thức có thể áp ngay cho Việt Nam.
Theo vị này, mỗi thị trường có cấu trúc cạnh tranh, mật độ tài xế, chi phí vận hành, thói quen người dùng và mức độ trợ giá khác nhau. Nếu mức chiết khấu thấp thực sự là lợi thế tuyệt đối, các nền tảng có thể đã tự hạ để giành tài xế và khách hàng.
"Không thể chỉ nhìn một con số rồi áp đặt. Cũng không thể để doanh nghiệp muốn thu bao nhiêu thì thu, nhất là khi tài xế có quyền thương lượng yếu", vị này nói.
Theo vị này, doanh nghiệp nền tảng không chỉ thu tiền rồi chia lại. Họ phải chi cho công nghệ, bản đồ, thanh toán, chăm sóc khách hàng, bảo hiểm, kiểm soát gian lận, xử lý khiếu nại, marketing, khuyến mãi và đội ngũ vận hành.
Nếu kéo trần chiết khấu xuống quá thấp trong thời gian ngắn, nền tảng có thể bù lại bằng cách tăng phí khách hàng, giảm thưởng tài xế, cắt khuyến mãi hoặc thu hẹp dịch vụ. Khi đó, người chịu tác động cuối cùng có thể vẫn là tài xế và người dùng.
Vì vậy, câu hỏi không phải chỉ là có áp trần hay không mà là áp theo cách nào, với lộ trình ra sao và đi kèm yêu cầu minh bạch đến mức nào.
Trao đổi với Tuổi Trẻ, bà Mai Linh - người có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ, thương mại điện tử, kinh doanh và logistics tại Việt Nam - cho rằng nếu chỉ nhìn vào con số thì mức phí hơn 30% tại Việt Nam hiện nay là khá cao so với nhiều thị trường trong khu vực, đặc biệt khi đặt cạnh mức trần 8% mà Indonesia đang áp dụng.
"Tuy nhiên, bài toán vận hành của mô hình nền tảng không chỉ nằm ở tỉ lệ chiết khấu vì doanh nghiệp còn phải gánh nhiều chi phí như thưởng tài xế, khuyến mại, công nghệ vận hành, kiểm soát rủi ro, chăm sóc khách hàng, thanh toán và logistics", bà Linh nói.
Do đó, nếu tỉ lệ chiết khấu xuống quá thấp, nền tảng nhiều khả năng sẽ phải cắt giảm phúc lợi hoặc chuyển một phần chi phí sang người dùng.
Ngược lại, nếu mức khấu trừ duy trì quá cao thì tài xế sẽ cảm nhận thu nhập thực nhận bị ảnh hưởng đáng kể.
Đặc biệt, nếu áp mức trần quá thấp như Indonesia thì trong ngắn hạn tài xế có thể hưởng lợi, nhưng về dài hạn các nền tảng nhiều khả năng sẽ phải cắt thưởng, tăng phí người dùng hoặc giảm chất lượng dịch vụ. Khi đó chưa chắc thu nhập thực tế của tài xế sẽ tăng bền vững.
Với kinh nghiệm của mình, bà Linh cho rằng Việt Nam nên hướng tới một "điểm cân bằng" thay vì áp trần quá cứng.
"Tôi cho rằng mức khấu trừ phù hợp hơn cho thị trường Việt Nam có thể nằm trong khoảng 15 - 20%, vừa đủ để doanh nghiệp duy trì vận hành và đầu tư công nghệ, vừa giúp tài xế có thu nhập ổn định và minh bạch hơn", bà Linh đề xuất.
Theo phân tích của chuyên gia này, mức 15 - 20% là khoảng tương đối hợp lý nếu nhìn từ cấu trúc chi phí vận hành thực tế của các nền tảng giao vận hiện nay.
Theo ước tính thông thường của thị trường, tỉ lệ này cần đủ để doanh nghiệp duy trì các nhóm chi phí như công nghệ vận hành, thanh toán, chăm sóc khách hàng, kiểm soát rủi ro cũng như các chương trình thưởng và duy trì lực lượng tài xế. Phần còn lại mới là dư địa để doanh nghiệp tái đầu tư và đảm bảo hiệu quả vận hành.
Bên cạnh đó, khi tỉ lệ chiết khấu giảm xuống, các nền tảng cũng sẽ cần chuyển dịch mô hình doanh thu sang các mảng giá trị gia tăng như tài chính số, quảng cáo, logistics hoặc chương trình thành viên thay vì phụ thuộc quá lớn vào phí tài xế.
"Vai trò của cơ quan quản lý theo tôi nên tập trung vào việc tăng tính minh bạch và đảm bảo cạnh tranh lành mạnh hơn là can thiệp hành chính quá sâu vào cơ chế giá của thị trường", bà Linh cho biết thêm.
Còn bà Nguyễn Thị Ánh Hồng - Giám đốc thương mại điện tử hệ thống bán lẻ 24hStore - nhận xét chính sách giảm trần hoa hồng xuống 8% tại Indonesia là một quyết định mang tính bảo vệ người lao động rất rõ ràng.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng mức 8% này phản ánh một mô hình có sự can thiệp mạnh của Nhà nước và đi kèm với đó là những đánh đổi nhất định về mặt thị trường như giảm khuyến mãi, giảm đầu tư hoặc thay đổi cấu trúc vận hành của nền tảng.
Tại Việt Nam, nếu nhìn từ góc độ tổng thể thị trường, mức phí hơn 30% có thể xem là cao và tạo ra nhiều áp lực cho tài xế.
Áp lực thu nhập sẽ dồn lên lực lượng lao động giao vận, từ đó có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, độ ổn định nguồn cung tài xế và cuối cùng là trải nghiệm của người dùng.
"Tuy nhiên, việc giảm ngay xuống mức 8% là chưa thực sự phù hợp với điều kiện vận hành hiện tại", bà Hồng nhận định.
Theo vị chuyên gia này, một mức điều chỉnh hợp lý hơn có thể nằm trong khoảng 15 - 20% để đảm bảo nền tảng vẫn duy trì được hoạt động và đầu tư, đồng thời giảm áp lực thu nhập cho tài xế cũng như giữ ổn định cung - cầu của thị trường.
Về vai trò của cơ quan quản lý, bà Ánh Hồng cho rằng: "Việt Nam nên có sự tham gia điều tiết, nhưng theo hướng cân bằng thay vì áp đặt cứng".
Cụ thể, đó là minh bạch hóa cách tính phí và tỉ lệ phân chia giữa nền tảng và tài xế; theo dõi và đưa ra khung khuyến nghị hợp lý thay vì áp trần tuyệt đối; ưu tiên các chính sách bảo vệ người lao động trong nền kinh tế nền tảng...
"Ở góc độ người sử dụng dịch vụ, tôi đồng tình rằng mức phí cao hiện nay đang tạo ra áp lực đáng kể lên đội ngũ tài xế - những người trực tiếp tạo ra giá trị vận hành mỗi ngày.
Vì vậy việc điều chỉnh là cần thiết, nhưng cần có lộ trình và sự cân bằng để tránh gây xáo trộn lớn cho toàn bộ hệ sinh thái", bà Ánh Hồng chia sẻ.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

