Tôi luôn tự xem mình là fan bóng đá “chuẩn chỉnh” vì thuộc lòng lịch thi đấu UEFA Champions League như bản năng, sẵn sàng thức đến 2-3h sáng mà không cần báo thức và giữ niềm tin gần như tuyệt đối với Real Madrid. Đam mê ấy giúp tôi tạm quên áp lực thường ngày để sống trọn trong từng pha bóng. Trớ trêu thay, dù cộng đồng Madridista (người hâm mộ Real Madrid) ở Việt Nam rất đông, tôi lại thường rơi vào cảnh phải xem trận đấu một mình.
Hôm giữa tuần, tôi ngồi trước màn hình, tay cầm ly cà phê vừa pha, mắt dán vào màn chạm trán đầy tốc độ giữa Real Madrid và Bayern Munich. Khi Lunin cứu Real một bàn thua trông thấy sau đường chuyền sai của Pitarch, cảm giác thót tim khiến tôi bật dậy định hét lên nhưng vội hít ngược vào trong vì nhớ ra cả gia đình đang ngủ.
Phút 74, khi Mbappe có pha dứt điểm rút ngắn tỷ số từ đường chuyền sắc lẹm của Trent Alexander-Arnold, những tiếng hò reo bắt đầu vọng lại từ dãy nhà bên kia: “Vàoooo”. Hóa ra, quanh tôi cũng có rất nhiều fan Real đang tụ tập xem trận đấu ấy. Giá như tôi cũng được nhập hội, không cần phải kìm nén sự phấn khích. Hay phải chăng chúng tôi đang ngồi xem cùng nhau, có lẽ tôi sẽ quay sang ôm chầm lấy một ông nào đó.
Trải nghiệm trên có lẽ khá quen thuộc với nhiều fan bóng đá Việt: vỡ òa trước những màn cứu thua, hay tiếc nuối khi đội nhà nếm trái đắng, nhưng cảm xúc nào cũng khó trọn vẹn khi xung quanh không có ai để chia sẻ cùng.
Nielsen.com từng thống kê Việt Nam có tỷ lệ người quan tâm bóng đá cao nhất ở châu Á, với 75% dân số yêu môn thể thao vua. Mỗi khi đội tuyển quốc gia thi đấu, đường phố lập tức biến thành biển người đi “bão”. Người lạ khoác vai nhau hò reo, thậm chí leo cả lên xe người khác ăn mừng. Tuy nhiên khi trở lại với bóng đá quốc tế, người hâm mộ lại quay về trạng thái “ẩn thân”.
Nguyên nhân không khó lý giải. Các trận cầu quốc tế thường diễn ra vào những khung giờ “oái oăm”. Không phải ai cũng sẵn sàng tụ tập lúc 2-3h sáng để xem bóng, nhất là khi hôm sau vẫn phải có mặt đúng giờ ở nơi làm việc. Xem tại nhà là lựa chọn hợp lý nhưng cũng đồng nghĩa với việc chấp nhận sự tĩnh lặng.
Bên cạnh đó là khoảng cách địa lý. Chúng ta không sống giữa “cái nôi” của bóng đá châu Âu – nơi chỉ cần bước chân ra đường sẽ gặp fan cùng đội, người cùng đam mê. Nhìn sang những khán đài tại London (Anh) hay Madrid (Tây Ban Nha) mà thèm, chỉ một bàn thắng cũng có thể khiến hai người xa lạ ôm chầm lấy nhau như anh em thất lạc.
Lâu dần, việc xem bóng đá một mình trở thành điều quen thuộc với tôi và nhiều fan Việt, không phải vì không muốn kết nối, mà do chưa có đủ cơ hội hoặc thói quen để kết nối.
Thực tế, xem trận cầu một mình cũng có cái hay là bạn tập trung hơn, không bị “bình luận viên nghiệp dư” nào làm phiền. Nhưng đồng thời nó cũng thiếu đi một phần quan trọng, đó là cảm giác được chia sẻ và “sống” cùng trận đấu.
Fan Việt không hề thiếu nhiệt, ngược lại chúng ta rất nhiệt, chỉ là sự nhiệt thành ấy chưa có nhiều cơ hội để lan tỏa. Tôi cho rằng giải pháp không cần quá lớn lao, chỉ cần chút thay đổi nhỏ như rủ thêm một người bạn, đôi khi dịp cuối tuần có thể bước ra không gian đông hơn hoặc đơn giản là thử bắt chuyện với người ngồi cạnh trong một quán bia xem bóng đá.
Không cần phân biệt bạn là ai, chỉ cần chung đam mê là đủ để kết nối, và điều đáng nói là sự gắn kết ấy diễn ra rất tự nhiên. Một pha suýt thủng lưới làm cả quán ồ lên, bàn thắng ở phút bù giờ khiến tất cả bật dậy cụng ly, choàng vai bá cổ. Chính sự cộng hưởng ấy khiến trận đấu trở nên sống động hơn và mang đến cảm giác “thuộc về” một cộng đồng anh em chung đam mê cháy bỏng.
Bóng đá, suy cho cùng, không chỉ là câu chuyện của 22 cầu thủ trên sân mà còn là nỗi niềm của hàng triệu người ngoài sân – những người có thể đã dành những năm tháng tuổi trẻ để cùng vui, cùng buồn và cùng mất ngủ với đội bóng yêu thích.
Còn tôi, tôi vẫn sẽ xem bóng đá lúc rạng sáng. Nhưng hy vọng ở trận lượt về Champions League, khi Real Madrid lội ngược dòng, tôi sẽ có cơ hội gào thét cùng một ông bạn mới quen ở quán bia nào đó, chứ không phải hét thầm một mình nữa.
Từ ngày 15/5, Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT chính thức có hiệu lực, siết chặt quản lý để chống ép buộc dạy thêm. Câu chuyện này lại trở thành chủ đề nóng trong các nhóm phụ huynh và giáo viên. Nhân đây, tôi cũng muốn kể lại hồi ức về việc học thêm của mình - một cựu học sinh đã ngót nghét 40 tuổi.
Ngày tôi học cấp 1, cấp 2, học thêm chưa bao giờ là một "phong trào" rầm rộ. Khi đó, việc học thêm do chính nhà trường tổ chức. Thầy cô dành thời gian này để ôn lại kiến thức cho các bạn yếu và mở rộng một số dạng bài nâng cao cho những bạn khá hơn. Thực chất, kiến thức buổi học thêm không khác biệt quá nhiều so với trên lớp, chỉ là chúng tôi được củng cố lại "kỹ" hơn.
Nếu tiết Toán trên lớp chỉ đủ thời gian làm hai bài tập ví dụ, thì buổi học thêm thầy cô cho làm năm bài để học sinh hiểu sâu, nhớ lâu. Học Văn cũng vậy, chúng tôi được thực hành viết ngay tại lớp học thêm để cô sửa trực tiếp, không có chuyện "đóng sách lại là quên" như những tiết học vội vã. Tuyệt nhiên, không bao giờ có chuyện bạn nào đi học thêm mới làm được bài kiểm tra.
>> Dạy chính khóa 'thiếu chất' nên phải có học thêm cho 'đủ chất'
Ngày ấy, thầy dạy thêm của tôi chính là thầy đứng lớp hàng ngày. Phòng học là lớp học cũ tận dụng lúc trống tiết. Chi phí vì thế rất nhẹ nhàng, không khiến cha mẹ phải chắt bóp tính toán. Thậm chí, những bạn có hoàn cảnh khó khăn còn được thầy cô miễn phí hoàn toàn. Cách quản lý khi ấy đơn giản mà đúng quy chuẩn, không ai phải coi học thêm là vấn đề nan giải, không trẻ con nào phải áp lực giờ giấc ngược xuôi.
Nhìn lại ngày nay, tôi thấy xót xa khi chứng kiến các con mình nháo nhác "chạy show" học thêm. Lũ trẻ phải căn từng phút để kịp di chuyển giữa lớp học chính và trung tâm phụ đạo. Vì nhà trường không được tổ chức, chi phí thuê mặt bằng, vận hành trung tâm đều đổ dồn lên vai phụ huynh. Đáng buồn hơn, có những nơi kiến thức trọng tâm chỉ được dạy tại lớp học thêm, khiến đứa trẻ nào không theo thì khó lòng đạt điểm tốt.
Nhìn các con học từ sáng đến chiều, tối lại lao vào guồng quay bổ trợ, những bậc làm cha làm mẹ như tôi thực sự bất lực. Hy vọng rằng việc học chính hay học thêm đều ngày một "tiến" theo đúng nghĩa của nó: học để lấy kiến thức, chứ không phải học vì nỗi lo sợ bị bỏ lại phía sau.
Tôi năm nay 36 tuổi, làm việc văn phòng ở Hà Nội. Vợ chồng tôi tích góp gần 10 năm qua, cộng thêm chút tiền hai bên gia đình hỗ trợ, hiện có khoảng 3 tỷ đồng trong tay. Với nhiều người, đó là một khoản không nhỏ, nhưng với chúng tôi số tiền ấy lại rơi vào trạng thái rất lưng chừng: không nghèo, nhưng cũng chẳng đủ để mua một căn nhà ưng ý.
Bạn bè tôi ai cũng nói: "Cố thêm tí nữa, vay thêm mà mua nhà, không mua bây giờ vài năm nữa giá lại tăng". Tôi nghe riết thành quen. Dường như ở thành phố này, thuê nhà bị xem như một trạng thái tạm bợ, còn sở hữu nhà mới là dấu mốc của sự ổn định và trưởng thành.
Tôi cũng từng nghĩ như vậy. Suốt một năm qua, cuối tuần nào vợ chồng tôi cũng đi xem nhà. Từ chung cư trong nội đô đến các khu xa trung tâm hơn. Căn vừa ý thì giá quá cao. Căn vừa tiền thì hoặc quá xa, hoặc chất lượng sống khiến mình chùn bước. Có lần hai vợ chồng tôi bước ra khỏi một căn hộ khoảng 70 m2, giá gần 6 tỷ đồng, vợ tôi thở dài: "Nhà thì đẹp thật, nhưng chắc phải bán cả tuổi trẻ để trả nợ".
Tôi tính, nếu mua một căn nhà khoảng 5-6 tỷ, sau khi bỏ toàn bộ tiền tiết kiệm, chúng tôi vẫn phải vay thêm vài tỷ nữa. Khoản trả góp hàng tháng có thể ngốn quá nửa thu nhập gia đình trong suốt 15-20 năm. Có hôm, tôi nói đùa với vợ: "Nếu vay mua nhà lúc này, chắc từ nay đến lúc con vào đại học, nhà mình sẽ sống bằng niềm tin".
>> Tôi mua được đất ven Sài Gòn bắt đầu từ mỗi tháng tiết kiệm 270.000 đồng
Điều lạ là càng ngày, tôi càng thấy nhiều người thu nhập bình thường nhưng vẫn gánh khoản nợ kéo dài vài chục năm chỉ để đổi lấy một căn nhà. Tôi không chê trách điều đó. Ai cũng có lựa chọn riêng. Nhưng tôi tự hỏi: liệu căn nhà có đang phục vụ cuộc sống của họ, hay hay họ đang đem tương lai ra để phục vụ khoản vay mua nhà?
Thực ra, cuộc sống ở thuê hiện tại của gia đình tôi không tệ như nhiều người nghĩ. Chúng tôi đang thuê một căn hộ vừa phải, gần trường con, gần chỗ làm, chi phí nằm trong khả năng chi trả nên vẫn còn tiền để tiết kiệm, đi du lịch ngắn ngày, đưa bố mẹ đi khám bệnh, hay đơn giản là thỉnh thoảng cho con đi ăn ngoài mà không phải cân đo quá nhiều.
Ít nhất, tôi không phải thức dậy mỗi sáng với áp lực trả nợ ngân hàng kéo dài hàng chục năm; không phải lo lãi suất tăng; không phải tự biến bản thân thành cỗ máy kiếm tiền chỉ để giữ một căn nhà đứng tên mình, rồi khiến cuộc sống gia đình bị bóp nghẹt bởi nợ nần.
Năm 2021, công ty tôi làm thủ tục giải thể sau thời gian kinh doanh không hiệu quả. Tôi nghĩ quy trình có thể mất vài tháng vì còn phải rà soát nghĩa vụ thuế, đối chiếu hồ sơ.
Nhưng đến nay đã là tháng 5/2026, tức gần 5 năm trôi qua, doanh nghiệp vẫn ở tình trạng "03 - ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất thủ tục đóng mã số thuế".
Điều khiến tôi mệt mỏi nhất không phải là phải bổ sung giấy tờ hay thực hiện nghĩa vụ tài chính, mà là cảm giác không có một mốc thời gian cụ thể nào để biết hồ sơ của mình đang ở đâu và bao giờ mới được xử lý xong.
Thời điểm nộp hồ sơ ban đầu, phía thuế cho biết cần chờ cán bộ xem xét. Sau nhiều năm, hồ sơ vẫn chưa có tiến triển rõ ràng và doanh nghiệp tiếp tục ở trạng thái treo.
Gần đây tôi trực tiếp lên cơ quan thuế để hỏi hồ sơ đang vướng ở đâu. Tôi được hướng dẫn sang tổ kiểm tra để hoàn tất bước kiểm tra thuế vì công ty từng có phát sinh doanh thu. Tại đây, cán bộ cho điền một mẫu thông tin rồi nói về chờ liên hệ tiếp để được hướng dẫn.
Tôi hỏi: "Dự kiến bao lâu nữa sẽ có cán bộ gọi hướng dẫn?". Câu trả lời là: "Chưa biết".
Có lẽ nhiều người sẽ nghĩ doanh nghiệp có phát sinh doanh thu thì việc kiểm tra kỹ là cần thiết. Tôi đồng ý. Nhưng điều doanh nghiệp cần không chỉ là một quy trình đúng, mà còn là một lộ trình rõ ràng.
Nếu cần kiểm tra trong ba tháng, sáu tháng hay một năm, cơ quan quản lý hoàn toàn có thể thông báo để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị. Đằng này, điều khiến người làm thủ tục kiệt sức là trạng thái chờ đợi không thời hạn.
Doanh nghiệp dù đã ngừng hoạt động thực tế vẫn bị kẹt trên hệ thống nhiều năm. Người đại diện pháp luật cũng luôn trong trạng thái thấp thỏm vì chưa hoàn tất nghĩa vụ pháp lý. Trong khi đó, nhiều kế hoạch cá nhân và công việc liên quan đều bị ảnh hưởng vì không ai biết hồ sơ sẽ kết thúc lúc nào.
Tôi tình cờ đọc một bài viết với nội dung nói rằng nhiều hồ sơ giải thể hiện nay bị ách tắc ở khâu thuế, có trường hợp kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm chỉ để chờ xác nhận hoàn tất nghĩa vụ. Điều đó khiến tôi nhận ra trường hợp của mình không phải cá biệt.
Bài viết này cũng đề cập thực tế nhiều quy định đã có nhưng thiếu mốc thời gian xử lý rõ ràng trong quá trình thực thi. Đây có lẽ là vấn đề lớn nhất.
Trong thủ tục hành chính, người dân và doanh nghiệp thường chấp nhận việc phải chờ. Nhưng điều khó chấp nhận là chờ mà không biết mình đang chờ điều gì, ai xử lý và bao giờ mới có kết quả.
Tôi nghĩ nhiều doanh nghiệp nhỏ như chúng tôi không mong được ưu tiên hay linh động. Điều cần nhất chỉ là sự minh bạch về tiến độ.
Nếu hồ sơ đang nằm ở bộ phận nào, cần bổ sung gì, dự kiến bao lâu xử lý xong, hãy có cơ chế thông báo rõ ràng. Nếu tồn đọng do quá tải nhân sự hoặc quy trình phối hợp, cũng nên có cách cập nhật để người dân không phải liên tục đi hỏi trong vô vọng.
Một doanh nghiệp làm ăn thất bại đã là điều không ai mong muốn. Nhưng việc muốn đóng lại cho đúng quy định mà kéo dài hết năm này sang năm khác khiến cảm giác mệt mỏi còn lớn hơn.
Giải thể doanh nghiệp về bản chất cũng là một quyền hợp pháp, giống như quyền thành lập doanh nghiệp. Khi người dân muốn hoàn thành nghĩa vụ để khép lại hoạt động kinh doanh một cách minh bạch, họ cần một quy trình có thời hạn, có trách nhiệm và có người theo dõi rõ ràng.
Không nên để tình trạng "muốn đóng cũng không biết khi nào mới đóng được" trở thành nỗi ám ảnh chung của những doanh nghiệp đã ngừng hoạt động.