Nếu trong nhiếp ảnh có một người mang dáng dấp của họa sĩ Van Gogh – tài năng xuất chúng nhưng vô danh lúc sinh thời – đó là Vivian Maier. Tạp chí The New Yorker nhận định di sản của bà làm thay đổi lịch sử nhiếp ảnh đương đại. Trong khi đó, giới chuyên môn gọi bà là “thiên tài nhiếp ảnh bí ẩn nhất thế kỷ 20”.
Nhiều giám tuyển nghệ thuật và nhà phê bình nhiếp ảnh trên thế giới hiện nay đặt Vivian Maier ngang hàng với những tượng đài nhiếp ảnh đường phố thế kỷ 20 như Henri Cartier-Bresson, Diane Arbus hay Robert Frank.
Cuộc đấu giá 380 USD
Năm 2007, nhà môi giới bất động sản John Maloof chi 380 USD mua vài chiếc vali lớn tại một cuộc đấu giá kho ký gửi quá hạn ở Chicago. Thay vì tìm thấy tài liệu lịch sử như kỳ vọng, ông phát hiện hàng vạn phim âm bản nên cất vào kho suốt hai năm.
Khi đem rửa và scan ảnh, Maloof nhận ra đây là các tác phẩm khắc họa đường phố New York và Chicago giữa thế kỷ 20. Trẻ em, người già, người lao động hay giới thượng lưu hiện lên tự nhiên với bố cục chặt chẽ, mang phong cách của những nhiếp ảnh gia đường phố xuất sắc nhất nước Mỹ. Thấy tên “Vivian Maier” trên vali, Maloof tra cứu nhưng không có kết quả. Ông liên hệ những người cùng dự đấu giá để mua lại toàn bộ số vali còn lại.
Năm 2009, Maloof tìm kiếm một lần nữa phát hiện một cáo phó “Vivian Maier đã qua đời ngày 21/4/2009”. Đang sở hữu hơn 100.000 phim âm bản (trong tổng số khoảng 150.000 bức ảnh di sản của bà), Maloof đăng một số tấm lên diễn đàn ảnh Flickr để xin lời khuyên: “Tôi nên làm gì với những thứ này? Tác phẩm này có xứng đáng triển lãm, in sách không?”.
Bộ ảnh lập tức tạo hiện tượng mạng. Giới chuyên môn đổ xô đi tìm “thiên tài nhiếp ảnh đường phố” đã ghi lại chân thực nước Mỹ thế kỷ 20.
Maloof lần theo số điện thoại trên cáo phó, tìm đến gia đình Gensburg tại Chicago. “Vivian là bảo mẫu của chúng tôi”, một người trong gia đình cho biết. Ba anh em nhà Gensburg do Vivian chăm sóc từ nhỏ nhưng không ai biết về tài năng nhiếp ảnh của bà, ngoài việc căn phòng luôn đầy vali và cấm người khác chạm vào.
Nữ bảo mẫu lập dị
Vivian Maier sinh năm 1926 tại New York, gốc Pháp và Áo. Sau khi cha bỏ đi năm 1930, bà cùng mẹ di chuyển giữa Pháp và Mỹ. Bà từng sống cùng nhiếp ảnh gia Jeanne Bertrand.
Năm 1951, bà về lại New York làm công nhân một thời gian ngắn trước khi chuyển sang nghề bảo mẫu. Công việc này giúp bà có thời gian dạo phố và chụp ảnh. Năm 1952, bà mua máy ảnh Rolleiflex. Loại máy có ống ngắm ngang hông giúp thao tác kín đáo.
Năm 1956, Vivian làm việc cho gia đình Gensburg ở ngoại ô Chicago và biến phòng tắm thành buồng tối rửa ảnh. Bà được mô tả là người nói tiếng Anh giọng Pháp, thường đội mũ rộng vành, đi giày da nam, máy ảnh đeo trước ngực. Yêu cầu đầu tiên của bà khi nhận việc luôn là có phòng riêng trang bị khóa.
Khi dắt trẻ ra ngoài, bà mang máy theo và chụp liên tục. Phil Donahue, một người từng thuê Vivian kể: “Thấy bà chụp một thùng rác, tôi chưa từng nghĩ những việc đó có giá trị nghệ thuật”.
Chuyến đi vòng quanh thế giới
Tự nhận mình nghèo và không mua bảo hiểm y tế, nhưng Vivian có cách chi tiêu riêng. Năm 1959, nhận khoản tiền thừa kế bất động sản ở Pháp, bà dùng toàn bộ để du lịch vòng quanh thế giới trong 6 tháng. Bà đã đặt chân đến Ai Cập, Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Italy.
Bà không kết hôn và không có bạn thân. Nhiếp ảnh gia Anna Fox đánh giá ảnh của Vivian ghi lại sự sống động của những người yếu thế bên lề xã hội, khác biệt hoàn toàn với góc chụp về các tòa nhà chọc trời thời bấy giờ.
Khác với sự trần trụi hay đôi khi mang tính “săn mồi” (predatory) của nhiều nhiếp ảnh gia đường phố, giới chuyên môn đánh giá ảnh của Vivian mang tính thấu cảm sâu sắc. Bà có khả năng “đóng băng” những khoảnh khắc đời thường mang đậm tính điện ảnh nhưng không mang lại cảm giác lợi dụng hay phán xét nhân vật.
Một điểm đặc biệt nữa là khung ảnh vuông (square format) của Rolleiflex tạo ra một tỷ lệ vàng mang tính tĩnh tại và cổ điển. Định dạng này đòi hỏi tư duy bố cục chuẩn xác, không cho phép chụp vội, buộc bà quan sát và sắp xếp chủ thể trước khi bấm máy.
Các học giả tại Đại học Chicago nhận định di sản của bà không chỉ là những bức ảnh đơn lẻ mà là một “sự tích lũy các ý tưởng và phương pháp tiếp cận”. Cách bà tự căn chỉnh, cắt cúp (crop) và ghi chú tỉ mỉ cho quá trình tráng rửa âm bản cung cấp một nguồn tư liệu đồ sộ, làm thay đổi cách giới học thuật nghiên cứu về lịch sử nhiếp ảnh đương đại, cũng như góc nhìn về vai trò, giai cấp của nữ giới trong nghệ thuật ở thế kỷ trước.
Đầu thập niên 1970, khi các con nhà Gensburg trưởng thành, Vivian chuyển việc. Bà mang theo hàng chục thùng phim qua nhiều nơi, cuối cùng phải thuê kho lưu trữ. Về già cạn kiệt tài chính, bà không thể trả phí nên số di sản này bị mang ra đấu giá năm 2007.
Anh em nhà Gensburg sau đó tìm thấy bà đang sống lang bạt và đưa về chăm sóc. Tháng 4/2009, bà qua đời tại một viện dưỡng lão sau một tai nạn trượt ngã.
Đến nay, di sản của bà vẫn được trưng bày tại nhiều triển lãm lớn trên thế giới, từ New York đến Thượng Hải. Cuộc đời bà cũng trở thành nguồn cảm hứng cho phim tài liệu Finding Vivian Maier.
"Bây giờ tôi đi tiếp thì đơn độc mà quay về thì dang dở", Phương Nhi, 31 tuổi, sống tại bang Illinois, Mỹ nói.
Năm 2004, bà Tô Thị Hồng (mẹ Nhi) ở phường Phú Định, TP HCM được chị ruột bảo lãnh sang Mỹ định cư theo diện F4. Hồ sơ cho phép chồng và các con dưới 21 tuổi độc thân đi kèm. Lúc đó, gia đình có 6 thành viên, gồm vợ chồng bà Hồng và bốn người con, trong đó Phương Nhi là con út.
Sau 15 năm chờ đợi, năm 2019 hồ sơ của bà Hồng được duyệt nhưng ba người con đã quá tuổi đi kèm. Vợ chồng bà và Phương Nhi (được tính dưới 21 tuổi nhờ Đạo luật CSPA) đủ điều kiện định cư.
Cuối năm đó, gia đình chia hai nửa tại sân bay Tân Sơn Nhất.
Để đưa ba người con còn lại sang Mỹ, vợ chồng bà Hồng nộp hồ sơ diện F2B (con trên 21 tuổi chưa kết hôn của thường trú nhân). Họ dự kiến chờ 5 năm, nhưng đến nay hồ sơ vẫn chưa hoàn tất do hệ thống di trú đình trệ sau Covid-19.
Không chỉ chịu cảnh gia đình chia cắt, cuộc sống của 6 thành viên trong gia đình rơi vào cảnh dở dang. Tại Mỹ, vợ chồng bà Hồng không biết tiếng Anh để giao tiếp, không nghề nghiệp và thu nhập. Họ phụ thuộc hoàn toàn vào tiền từ Việt Nam gửi sang.
Ban đầu, bà Hồng thích không khí trong lành, yên tĩnh của nước Mỹ, nhưng sự hào hứng sau đó biến thành cảm giác ngột ngạt. Hàng ngày, bà đi bộ một vòng công viên rồi về nấu ăn, cuối tuần chờ con chở đi siêu thị châu Á. Chồng bà, ông Minh, nhiều lần học lái xe nhưng đều bỏ dở vì sợ tốc độ cao trên cao tốc. Không có bằng lái, ông ví mình như "người mất chân". Nơi họ sống thưa dân và hiếm người Việt, ông quay quắt nhớ cảm giác đi xe máy uống cà phê hay trò chuyện với hàng xóm.
Cách đây bốn năm, người chị đứng đơn bảo lãnh qua đời vì ung thư khiến động lực ở lại Mỹ của vợ chồng bà Hồng càng mong manh. Vì cô đơn, cứ khoảng 6 tháng, vợ chồng bà Hồng lại mua vé bay về Việt Nam. Việc rời Mỹ nhiều tháng khiến ông bà bị ngắt quãng chuỗi cư trú liên tục, không đủ điều kiện thi lấy quốc tịch.
Cuộc sống của Phương Nhi cũng đảo lộn. Cô bỏ dở chương trình thạc sĩ tại Việt Nam để sang Mỹ. Nơi đất khách, Nhi học lại bằng đại học chuyên ngành marketing trong hai năm để tìm việc. Việc thay đổi môi trường cùng áp lực học hành khiến cô không thể hòa nhập. "Ở Mỹ tôi rất cô đơn vì không có bạn thân", Nhi nói. Sau giờ làm, cô chỉ biết xem phim, đọc truyện để lấp đầy khoảng trống.
Ba anh chị của Nhi ở lại Việt Nam mắc kẹt theo một kiểu khác. Để không bị ảnh hưởng đến việc xét duyệt hồ sơ, hơn 20 năm qua họ không dám yêu đương, kết hôn.
Mỗi dịp Tết, cảm giác cô đơn và nhớ nhà của Nhi càng lớn. Cô muốn về nước. Nhưng cuối năm 2022, luật sư thông báo hồ sơ của ba anh chị em đã bước vào giai đoạn xử lý tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Cô đành tiếp tục ở lại Mỹ chờ đợi. "Chúng tôi chỉ muốn gia đình được ở cùng một nơi nhưng chờ đợi quá lâu khiến ai cũng mệt mỏi", Nhi nói.
Tình cảnh của gia đình Nhi không hiếm gặp trên các hội nhóm của những người chuẩn bị di cư Mỹ. Dữ liệu năm 2025 của Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) ghi nhận khoảng 2,4 triệu đơn I-130 (công dân hoặc thường trú nhân Mỹ bảo lãnh người thân sang định cư) đang chờ xét duyệt.
Tình trạng tồn đọng kéo dài khiến thời gian chờ đợi ngày càng tăng. Nghiên cứu của Viện Cato (Mỹ) chỉ ra thời gian chờ trung bình cho các diện bảo lãnh gia đình tăng từ 4 năm 3 tháng (năm 1991) lên 8 năm 1 tháng (năm 2018). Trong đó, diện F4 có thời gian chờ lâu nhất, trung bình 14 năm 7 tháng. Sự chậm trễ khiến nhiều người bỏ lỡ các cột mốc quan trọng cuộc đời như học hành, kết hôn, sinh con, chăm sóc cha mẹ. Đặc biệt, việc phải hoãn hay bỏ dở học tập, mua nhà do tình trạng pháp lý không rõ ràng để lại ảnh hưởng rất lâu dài.
Ông José Latour, Luật sư trưởng của Văn phòng Luật di trú LatourLaw, trụ sở ở TP HCM, cho biết nhóm hồ sơ toàn cầu diện F4 hiện mới giải quyết đến các đơn nộp trước năm 2008.
"Trong nền văn hóa coi trọng gia đình như Việt Nam, sự chậm trễ này tạo ra áp lực lớn, đôi khi trở nên đau lòng", luật sư nói. Trong 33 năm hỗ trợ các gia đình bị xáo trộn vì chính sách di trú của Mỹ, ông từng chứng kiến nhiều người phải hoãn việc học của con, hoãn nghỉ hưu, đám cưới hay lễ tốt nghiệp. "Họ không biết mình nên chờ đợi cơ hội định cư hay từ bỏ để ổn định cuộc sống tại quê nhà", ông José Latour nói.
Ông dẫn chứng trường hợp một người cha nộp hồ sơ diện F4, luôn giữ tâm thế sẵn sàng lên máy bay nên dừng mọi kế hoạch đầu tư dài hạn tại Việt Nam với hy vọng các con được sang Mỹ học tập. Khi con ông đã tốt nghiệp đại học, đi làm và quá 21 tuổi khi người cha được cấp thị thực và không còn đủ điều kiện đi cùng. Người con này rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan giữa việc chờ khiếu nại để giữ cơ hội định cư Mỹ hay kết hôn ở Việt Nam để ổn định cuộc sống và chấp nhận từ bỏ quyền lợi di trú.
Từ thực tế trên, đại diện LatourLaw khuyên các gia đình nên chủ động chuẩn bị kế hoạch học tập, nghề nghiệp và tài chính theo kịch bản thời gian chờ kéo dài, thay vì phụ thuộc vào mốc xét duyệt của cơ quan di trú.
Dù hệ thống di trú Mỹ gặp nhiều khó khăn và tồn đọng lớn, ông José Latour vẫn đánh giá lạc quan về tương lai. Ông tin rằng Mỹ sẽ sớm quay lại truyền thống đón nhận người nhập cư hợp pháp và quy trình xử lý hồ sơ bảo lãnh gia đình sẽ hiệu quả hơn trong vài năm tới.
Đây là năm thứ 6 liên tiếp "con sếu đầu đàn" của ngành công nghiệp Việt Nam giữ vững ngôi vương, khẳng định vị thế của một tập đoàn kinh tế đa ngành, tiên phong trong việc kiến tạo hạ tầng hiện đại và phát triển bền vững
Vị thế "anh cả" và bản lĩnh của một Tập đoàn kinh tế lớn
Trong không gian trang trọng của buổi lễ vinh danh, cái tên Tập đoàn Becamex vang lên như một biểu tượng cho sự kiên định và tầm nhìn chiến lược. Vượt qua những giai đoạn biến động của thị trường, việc duy trì vị trí số 1 trong suốt hơn nửa thập kỷ (2021-2026) không đơn thuần là một chỉ số kinh doanh, mà là minh chứng cho sự chuyển mình mạnh mẽ từ một đơn vị phát triển hạ tầng truyền thống thành một Tập đoàn kinh tế đa năng, có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến trục kinh tế trọng điểm phía Nam.
Nhìn lại hành trình phát triển, Tập đoàn Becamex không chỉ dừng lại ở việc xây dựng nhà xưởng hay cho thuê đất. Hệ sinh thái mà Tập đoàn gầy dựng đã lan tỏa giá trị khắp cả nước, từ các "thủ phủ" công nghiệp tại Bình Dương, Bình Phước đến các địa phương vùng sâu vùng xa thông qua liên doanh VSIP. Triết lý phát triển của Tập đoàn luôn nhất quán: Kinh tế phải đi đôi với trách nhiệm xã hội và hạ tầng công nghiệp phải là nền tảng để nâng tầm chất lượng sống của người dân.
Nỗ lực đổi mới: Phát triển "Xanh" và "Thông minh"
Thành công của Tập đoàn Becamex ngày hôm nay chính là kết quả của nỗ lực không ngừng đổi mới. Không hài lòng với những gì đã đạt được, Tập đoàn đã chủ động tiên phong trong việc chuyển đổi mô hình từ khu công nghiệp (KCN) truyền thống sang KCN Thông minh – Sinh thái. Đây là bước đi sống còn để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về xanh hóa sản xuất và cam kết Net Zero toàn cầu.
Điểm sáng rực rỡ trong chiến lược này chính là dự án "Đô thị Khoa học Công nghệ Bắc Thành phố Hồ Chí Minh". Đây không chỉ là một dự án bất động sản công nghiệp thuần túy, mà là một hệ sinh thái tri thức hiện đại, nơi hội tụ của các viện nghiên cứu, các trung tâm đào tạo nhân lực chất lượng cao và các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu. Đây chính là "trái tim" thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi từ sản xuất thâm dụng lao động sang sản xuất dựa trên trí tuệ nhân tạo và tự động hóa.
Song song đó, chiến lược "Xanh" của Tập đoàn được hiện thực hóa qua việc phủ xanh các khu công nghiệp, ứng dụng năng lượng tái tạo và xây dựng các khu đô thị bền vững. Mỗi mét vuông đất mà Tập đoàn đầu tư đều được tính toán để hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường, tạo ra không gian sống và làm việc chuẩn mực cho hàng triệu lao động và chuyên gia.
Giao thông công cộng: Metro – Mạch máu của sự thịnh vượng
Một điểm nhấn quan trọng trong hồ sơ năng lực của Tập đoàn Becamex chính là tầm nhìn đột phá về hạ tầng giao thông. Hiểu rõ giao thông là "mạch máu" của kinh tế, Tập đoàn đang dồn lực thúc đẩy các dự án giao thông công cộng sức tải lớn, đặc biệt là tuyến Metro kết nối trực tiếp Bình Dương với TP. Hồ Chí Minh
Việc đưa đường sắt đô thị vào hệ thống hạ tầng công nghiệp là một bước đi táo bạo, giúp tối ưu hóa chi phí logistics và tạo ra sự kết nối liên vùng hoàn hảo. Đây cũng là tiền đề để phát triển các đô thị theo mô hình TOD (phát triển đô thị lấy giao thông công cộng làm trung tâm), giúp người lao động dễ dàng di chuyển, giảm ùn tắc và ô nhiễm, đồng thời mở rộng không gian phát triển đô thị cho cả khu vực phía Nam.
Khát vọng vươn tầm quốc tế
Phát biểu tại buổi lễ, lãnh đạo Tập đoàn Becamex nhấn mạnh: *"Vị trí dẫn đầu 6 năm liền là niềm tự hào, nhưng cũng là trách nhiệm lớn lao. Chúng tôi không chỉ xây dựng khu công nghiệp, chúng tôi xây dựng tương lai cho thế hệ mai sau thông qua những dự án thông minh và bền vững"*.
Ali Rosli hiện quản lý bộ phận tài chính tại một doanh nghiệp ở London (Anh). Trong 7 năm qua, anh đã hai lần nghỉ hưu ngắn hạn. Kỳ đầu tiên kéo dài hai tháng vào năm 2019. Kỳ thứ hai diễn ra trong bốn tháng, bắt đầu từ tháng 11/2025.
Quyết định này bắt nguồn từ thời gian anh làm trợ lý giám đốc kiểm toán tại Malaysia, phải làm việc 80 giờ mỗi tuần đến mức kiệt sức. "Tôi quyết định xách balo đi du lịch dài ngày để suy nghĩ về con đường sự nghiệp", anh kể.
Năm 2019, Rosli nhận mức lương 14.000 bảng (19.000 USD) một năm. Bằng việc tiết kiệm 20-40% thu nhập mỗi tháng, anh có tài chính để thực hiện chuyến đi đường bộ từ Bắc Kinh (Trung Quốc), qua Nga và đến châu Âu.
Sau thời gian nghỉ ngơi, Rosli trở về London và đảm nhận vị trí quản lý cấp cao tại một công ty tài chính. Mức lương của anh tăng gần 6 lần, đạt 85.000 bảng Anh (114.000 USD) một năm.
Cuối năm 2025, Rosli chọn nghỉ ngơi lần hai cùng vợ tại quê nhà Malaysia trong 4 tháng. Trong khoảng thời gian này, anh tìm kiếm các dự án làm từ xa. Khi quay lại London, anh làm nhà thầu độc lập, đồng thời làm chuyên gia tư vấn và sáng tạo nội dung trên mạng xã hội.
"Kinh nghiệm cá nhân tôi chứng minh các quãng nghỉ ngắn hạn mang lại đà bứt phá cho tương lai", Rosli nói và cho biết có kế hoạch thực hiện thêm các đợt nghỉ ngắn hạn sau mỗi 4-5 năm làm việc.
Theo Báo cáo Chất lượng Cuộc sống năm 2025 của Ngân hàng quốc tế HSBC, Gen Z (sinh năm 1997-2012) và thế hệ Y (sinh năm 1980-1996) đang thay đổi quan điểm về lao động. Họ không coi nghỉ hưu là sự kết thúc mà xem đây như một chuỗi các kỳ nghỉ ngơi có kế hoạch.
Kelly Renner, chuyên gia hoạch định tài chính tại Life Strategies Financial Partners (Mỹ), cho biết việc tạm nghỉ không gây rủi ro đối với những người tiết kiệm đều đặn, chi tiêu hợp lý và có quỹ dự phòng đủ cho vài tháng nghỉ việc. Tuy nhiên, nữ chuyên gia cảnh báo những đợt nghỉ này có thể gây rủi ro tài chính nếu cá nhân không có thói quen quản lý ngân sách. Khoảng thời gian trống trong sơ yếu lý lịch cũng có thể ảnh hưởng đến hồ sơ xin việc.
Chuyên gia phân tích trường hợp của Ali Rosli, hai đợt nghỉ hưu ngắn hạn đóng vai trò tái tạo chiến lược. Chúng giúp Rosli tạo đà thăng tiến. Kỳ nghỉ đầu tiên mang lại cho anh định hướng chuyển từ Malaysia đến London. Kỳ nghỉ thứ hai hỗ trợ anh chuyển sang điều hành doanh nghiệp riêng thay vì làm thuê.
Để tối ưu hóa chi phí trong kỳ nghỉ thứ hai, vợ chồng Rosli trả lại nhà thuê ở London, gửi đồ đạc vào kho và về Malaysia. Việc chủ động cắt giảm chi phí sinh hoạt tại quê nhà giúp họ duy trì kỳ nghỉ dài hơn.