Tôi không phải người làm bất động sản nhưng là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp. Dưới góc nhìn của tôi, giá nhà ở Việt Nam hiện nay đang cao một cách phi lý.
Tôi từng thử tự đặt cho mình một bài toán: Nếu có 6 tỷ đồng, thay vì lao vào mua nhà bằng mọi giá, tôi đem gửi tiết kiệm với lãi suất khoảng 6% một năm. Khi đó, mỗi tháng tôi sẽ có khoảng 30 triệu đồng tiền lãi, đều đặn, gần như “trọn đời”, bất kể tôi sống đến 80, 90 tuổi hay lâu hơn nữa.
Với 30 triệu đó, nếu nhu cầu chỉ là để ở, tôi hoàn toàn có thể thuê một căn hộ studio khoảng 10 triệu một tháng. Phần còn lại, khoảng 20 triệu, tôi vẫn có thể chi tiêu thoải mái cho nhu cầu cá nhân, tiết kiệm, hoặc đầu tư thêm. Nếu là 10 tỷ, con số đó sẽ là khoảng 50 triệu mỗi tháng – một mức thu nhập mà không phải ai đi làm cũng dễ dàng đạt được.
Gia đình tôi hiện có ba căn nhà. Với nhiều người, đó là tài sản đáng mơ ước. Nhưng chính vì ở trong hoàn cảnh đó, tôi lại càng thấy rõ một điều: định giá bất động sản hiện tại đang bị đẩy lên quá cao so với giá trị thực của nó. Đã có những lúc tôi phải ngồi lại nói chuyện với bố mẹ, cố gắng phân tích một cách logic rằng không phải giá nhà cứ tăng mãi, và không phải lúc nào “giữ đất” cũng là quyết định đúng.
>> Chung cư 3 tỷ tăng giá lên 6 tỷ nhưng tôi không thấy lời
Điều khiến tôi lo hơn là nhiều người đang tin rằng bất động sản sẽ tăng mãi. Nhưng nếu nhìn rộng hơn một chút, tôi không nghĩ điều đó có thể kéo dài vô hạn. Chỉ cần nhìn về tương lai gần, dự tính đến khoảng năm 2036, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn dân số già, khi khoảng 20% dân số trên 60 tuổi. Khi con người già đi, nhu cầu tiêu dùng thay đổi rất rõ. Người ta không còn chi nhiều cho ăn chơi, mua sắm, xe cộ hay đồ công nghệ. Thứ được ưu tiên nhất sẽ là sức khỏe.
Khi đó, chi tiêu giảm, tốc độ tăng trưởng kinh tế cũng khó giữ được như trước. Lạm phát có thể chậm lại, thậm chí không loại trừ khả năng giảm phát – điều từng xảy ra ở Nhật Bản. Và một thực tế khác: dân số không còn tăng mạnh như trước. Câu nói “người đẻ ra chứ đất không đẻ ra” sẽ không còn đúng trong bối cảnh người trẻ ít đi, trong khi nguồn cung nhà ở, đặc biệt là chung cư, ngày càng nhiều.
Khi nhu cầu giảm mà nguồn cung vẫn tăng, điều gì sẽ xảy ra với giá nhà? Tôi không dám khẳng định thị trường sẽ đi theo kịch bản nào. Nhưng tôi tin vào một nguyên tắc đơn giản: không có gì có thể tăng mãi mãi. Nhà đất cũng vậy, đến một lúc nào đó, giá bất động sản sẽ phải quay về gần với giá trị thực của nó.
Với tôi, câu chuyện ở đây không phải “nên mua nhà hay chỉ ở thuê?”, mà là cần nhìn mọi thứ tỉnh táo hơn, thay vì bị cuốn theo tâm lý đám đông. Đôi khi, bài toán tài chính rất rõ ràng, chỉ là chúng ta không muốn nhìn thẳng vào nó. Và có lẽ, điều khó nhất không phải là kiếm tiền để mua nhà, mà là đủ bình tĩnh để không mua một thứ đang bị định giá quá cao.
Ng HoangÁp lực nộp phí 2,3 triệu mỗi tháng từ ngày tôi mua chung cư
‘Tôi thấy mình thất bại vì 23 tuổi chưa mua nhà, sắm ôtô’
Món hời khi tôi liều mua chung cư 1,54 tỷ vùng ven Sài Gòn
Tôi không thể mua lại chung cư từng bán lỗ vì nay ‘ngáo giá’ 7 tỷ
Cách đây vài năm, vợ chồng tôi thống nhất với nhau rằng mỗi tháng, sau khi trừ hết chi phí sinh hoạt, mỗi tháng phải để ra ít nhất 10 triệu đồng cho quỹ hưu trí. Đây được xem như là một khoản chi bắt buộc, giống như tiền điện hay tiền học của con và tuyệt đối không đụng vào nếu không thật sự nguy kíp.
Khoản tiền đó, mỗi năm chúng tôi lại cân đối để mua vàng để giữ giá trị trong bối cảnh lạm phát khó đoán. Khi tích lũy đủ, chúng tôi sẽ bắt đầu tìm đất vườn ở những khu vực xa trung tâm, giá còn thấp để dành.
Chúng tôi tin rằng vài chục năm nữa, những vùng đất hôm nay còn heo hút rồi cũng sẽ thay đổi. Sau này chúng tôi sẽ về đó sống.
Chúng tôi chọn cách này vì nhìn tới lui và phát hiện một thực tế rất rõ: Nhiều gia đình gần như không có tích lũy vì họ tiêu hết cho con cái trong thời gian dài.
Với nhiều gia đình, việc nuôi con dường như không có điểm dừng rõ ràng. Con 18 tuổi vẫn được xem là chưa đủ lớn. 25 tuổi, đi làm rồi nhưng vẫn ở nhà, ăn uống, sinh hoạt phụ thuộc vào cha mẹ. Thậm chí có những trường hợp ngoài 30 tuổi, chưa lập gia đình thì vẫn sống như một đứa trẻ lớn. Mọi chi phí từ ăn uống, điện nước đến cả những khoản cá nhân vẫn do cha mẹ gánh.
Không dừng lại ở đó, khi con lập gia đình, nhiều người vẫn không ra riêng. Cha mẹ tiếp tục hỗ trợ, thậm chí nuôi luôn cả cháu. Một vòng lặp kéo dài khiến tài chính của cha mẹ bị bào mòn dần theo năm tháng. Đến khi nhận ra cần chuẩn bị cho tuổi già thì đã muộn.
Tôi từng chia sẻ quan điểm này với nhiều người, nhưng không phải ai cũng đồng tình. Lý do lớn nhất vẫn là yếu tố văn hóa "hy sinh tất cả vì con" được xem là chuẩn mực. Nhiều người cho rằng, đã là cha mẹ thì phải lo cho con đến khi nào không lo nổi nữa mới thôi.
Về phía con cái thì sao, chúng suy nghĩ gì? Con cái ngày nay có thể phải di chuyển liên tục vì công việc, sống ở những thành phố đắt đỏ, thậm chí ra nước ngoài. Không gian sống ngày càng thu hẹp, chi phí ngày càng cao. Việc ở chung nhiều thế hệ không còn dễ dàng như trước. Ngay cả khi muốn báo hiếu, không phải ai cũng đủ điều kiện về tài chính hay thời gian.
Quan trọng hơn, kỳ vọng "con cái sẽ chăm sóc mình khi về già" đôi khi là một sự đặt cược đầy rủi ro. Không hẳn là chúng bất hiếu, mà là vì hoàn cảnh không cho phép. Như tôi chỉ có một đứa con, nếu không tự lo cho tuổi già của hai vợ chồng, thì trong tương lai, làm sao có thể "ép" hay "trách" đứa con một phải hiếu thảo, chăm sóc chúng tôi?
Vậy nên, theo tôi, cách báo hiếu thiết thực nhất mà cha mẹ có thể dạy cho con, chính là tự lo được cho chính mình. Mà muốn lo được cho chính mình sau này, cha mẹ cần phải bớt "thương" con.
Tôi thường đọc những chia sẻ về chi phí sinh hoạt và thấy nhiều người cho rằng muốn sống thoải mái ở thành phố thì phải tốn rất nhiều tiền. Nhưng với gia đình tôi, nếu biết cách chi tiêu hợp lý thì cuộc sống vẫn đầy đủ, dễ chịu mà không cần chạy theo những khoản chi vượt quá nhu cầu.
Vợ chồng tôi có một nếp sinh hoạt khá đơn giản. Buổi sáng, chúng tôi cùng nhau đạp xe khoảng một tiếng để vận động rồi ghé quán ăn sáng. Hai tô hủ tíu sườn hết khoảng 100.000 đồng. Về nhà, chúng tôi mở cửa hàng kinh doanh nội thất, mỗi người pha một ly cà phê "3 trong 1" hoặc cốc ca cao rồi bắt đầu công việc.
Buổi trưa, hai vợ chồng tôi thường chỉ ăn trái cây là thấy đủ vì bữa sáng đã nạp nhiều dinh dưỡng. Đầu giờ chiều, có hôm chúng tôi ăn thêm củ khoai lang hoặc ít đậu hạt. Đến chiều tối, khi hai con đi làm về, cả nhà tôi mới quây quần dùng bữa chính. Có hôm, vợ tôi nấu cơm, có hôm đổi món như phở gà hay bún bò. Chi phí cho bữa tối của bốn người, theo vợ tôi tính toán, cũng chỉ khoảng 200.000 đồng là khá thoải mái.
Hai con tôi đi làm đều tự ăn sáng trước khi đến công ty. Mỗi phần cơm tấm, phở hay hủ tíu chỉ khoảng 40.000-50.000 đồng. Tính ra, tiền ăn của cả gia đình bình quân chỉ khoảng 100.000 đồng một người mỗi ngày.
>> Tôi chỉ tiêu 200 nghìn đồng một ngày dù tháng kiếm 50 triệu
Ngoài tiền ăn, các khoản sinh hoạt khác cũng không quá lớn. Tiền điện, nước khoảng 2,5 triệu đồng mỗi tháng, Internet 350.000 đồng, tiền xăng cho một ôtô và hai xe máy khoảng 2 triệu đồng, các khoản phát sinh khác khoảng 1 triệu đồng. Tổng cộng, chi phí sinh hoạt của gia đình bốn người vào khoảng 18 triệu đồng mỗi tháng. Với chúng tôi, mức này là hoàn toàn thoải mái. Thậm chí, khoản chi đó chỉ tương đương hơn một tuần tiền lãi từ khoản tiết kiệm ngân hàng của hai vợ chồng tôi.
Điều tôi thấy đáng mừng hơn cả là hai con cũng được rèn thói quen chi tiêu có chừng mực từ khi còn đi học. Năm 2018, khi con đầu vào đại học và học xa nhà, đầu mỗi tuần tôi đưa con 500.000 đồng để chi cho bữa sáng, bữa trưa và bữa chiều. Chiều thứ sáu, tài xế lên đón con về nhà. Tiền ký túc xá, điện, nước và Internet tôi thanh toán riêng nên khoản tiền đó chỉ dành cho sinh hoạt hằng ngày. Có nhiều tuần tôi đưa tiền nhưng con không lấy vì nói vẫn còn, chưa tiêu hết. Tôi vẫn bảo con cứ cầm để khi cần gấp thì dùng.
Đến năm 2022, con thứ hai của tôi cũng vào đại học. Tôi cho con 800.000 đồng mỗi tuần để chi tiêu. Tuần nào con không về nhà thì tôi đưa 1 triệu đồng. Kết thúc năm học, con còn tiết kiệm được vài triệu đồng.
Tôi không kể những điều này để nói rằng cách sống của mình là đúng nhất. Mỗi gia đình có điều kiện và nhu cầu khác nhau. Điều tôi muốn chia sẻ là nếu biết phân biệt đâu là nhu cầu thực sự và đâu là những khoản chi có thể tiết giảm, chúng ta sẽ thấy cuộc sống nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Chi tiêu hợp lý không có nghĩa là sống kham khổ, mà là sử dụng đồng tiền đúng chỗ để vừa đảm bảo chất lượng cuộc sống, vừa tạo được sự an tâm về tài chính cho tương lai.
Tôi là một cô gái Gen Z, năm nay 25 tuổi và đã tham gia thị trường lao động gần bốn năm nay. Sau khi đọc bài "Áp lực 'tăng ca vô hình' của lao động công sở", bởi tôi nhận ra bản thân mình trong từng chi tiết của bài viết ấy.
Tôi từng nghĩ chỉ cần còn trẻ thì có thể làm việc nhiều hơn người khác, chịu áp lực tốt hơn người khác và hy sinh thời gian cá nhân để đổi lấy cơ hội thăng tiến. Nhưng sau bốn năm đi làm, điều khiến tôi sợ nhất không còn là KPI hay deadline, mà là cảm giác cuộc sống của mình đang dần bị công việc nuốt chửng.
Nhiều người vẫn nghĩ Gen Z là thế hệ thích nghỉ ngơi, dễ bỏ việc và thiếu chịu đựng áp lực. Nhưng ít ai nhìn thấy phía sau những bức ảnh check-in văn phòng hay những dòng trạng thái bận rộn trên mạng xã hội là một thế hệ đang kiệt sức âm thầm.
Chúng tôi lớn lên trong thời đại công nghệ phát triển, nơi mọi thứ diễn ra nhanh hơn, cạnh tranh hơn và áp lực cũng nhiều hơn. Công việc không còn dừng lại ở tám tiếng nơi công sở. Nó theo chúng tôi lên xe buýt, vào bữa cơm tối, lên giường ngủ và cả trong những ngày nghỉ hiếm hoi.
Tôi làm ở một công ty chuyên về quản lý kinh doanh. Bộ phận của tôi có 30 người, nhiệm vụ phát triển đối tác và xây dựng nhóm kinh doanh mới, trực tiếp mang doanh thu về cho công ty. Năm trước phòng tôi vượt KPI, năm nay công ty tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn. Thành tích càng tốt thì áp lực càng lớn.
Trong môi trường ấy, việc tăng ca gần như trở thành điều hiển nhiên. Có những ngày tôi rời văn phòng lúc 19h nhưng công việc vẫn chưa kết thúc. Điện thoại liên tục rung lên vì tin nhắn từ các nhóm chat công việc. Khách hàng gọi lúc tối muộn vì ban ngày họ bận. Có hôm tôi đang chuẩn bị ngủ thì sếp "tag" vào nhóm yêu cầu sửa báo cáo gấp cho cuộc họp sáng hôm sau. Tôi bật laptop lúc gần nửa đêm, vừa sửa file vừa cố giữ tỉnh táo bằng ly cà phê.
Điều đáng sợ nhất là chúng tôi dần xem cuộc sống ấy như bình thường. Tôi từng tự hào vì mình có thể thức đến một giờ sáng để chạy deadline. Tôi nghĩ đó là biểu hiện của sự chăm chỉ và cầu tiến. Trong môi trường công sở hiện đại, những người online muộn nhất thường được xem là có trách nhiệm nhất.
Chúng tôi ca ngợi văn hóa "hustle" như một điều đáng ngưỡng mộ. Nhưng rồi tôi nhận ra đằng sau những giờ tăng ca ấy là những cơ thể đang kiệt quệ và những tâm trí không còn được nghỉ ngơi đúng nghĩa. Tôi từng bị đau đầu kéo dài vì thiếu ngủ. Có những hôm bụng đau quặn vì ăn uống thất thường nhưng vẫn phải họp online với khách hàng.
Có ngày cuối tuần, bạn bè rủ đi cà phê nhưng tôi vẫn mang theo laptop vì "có thể khách sẽ cần gấp". Tôi không nhớ lần cuối cùng mình thật sự thư giãn mà không cầm điện thoại để kiểm tra email là khi nào. Sau khi đọc bài viết về "tăng ca vô hình", tôi mới nhận ra điều đáng sợ nhất của môi trường công sở hiện nay không phải là những giờ tăng ca được ghi trên bảng chấm công, mà là những giờ làm việc vô hình không ai tính đến.
Đó là những tin nhắn công việc lúc 23h. Là cảm giác lo lắng khi không trả lời điện thoại của sếp ngoài giờ hành chính. Là việc dù đang nghỉ phép nhưng vẫn phải mở máy tính xử lý công việc từ xa. Công nghệ giúp chúng ta làm việc linh hoạt hơn, nhưng cũng khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống gần như biến mất. Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh, văn phòng có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu.
Chúng tôi không còn thật sự "tan làm", mà chỉ là chuyển từ làm việc ở công ty sang làm việc ở nhà. Tôi nghĩ Gen Z đang là thế hệ chịu mâu thuẫn rất lớn. Chúng tôi được dạy phải sống hết mình cho tuổi trẻ, phải thành công sớm, phải độc lập tài chính trước tuổi 30. Mạng xã hội mỗi ngày đều tràn ngập hình ảnh những người trẻ kiếm tiền giỏi, thăng tiến nhanh và sống đầy năng lượng. Điều đó vô tình tạo nên áp lực rằng nếu mình nghỉ ngơi, mình sẽ tụt lại phía sau.
Nhiều người lớn thường nói Gen Z nhảy việc quá nhiều. Nhưng đôi khi, đó không phải vì chúng tôi thiếu kiên trì mà vì chúng tôi đang quá mệt mỏi. Một thế hệ lớn lên giữa khủng hoảng kinh tế, áp lực thành công và nhịp sống số hóa liên tục rất dễ rơi vào trạng thái "burnout" - kiệt sức vì công việc.
Chúng tôi mất ngủ, lo âu, dễ cáu gắt và dần không còn cảm thấy hạnh phúc với chính cuộc sống của mình. Điều buồn nhất là nhiều công ty vẫn xem sự hy sinh đời sống cá nhân là tiêu chuẩn của nhân viên tốt. Người làm việc đến khuya được khen trách nhiệm. Người luôn online cuối tuần được đánh giá nhiệt tình. Trong khi đó, những người muốn giữ cân bằng cuộc sống lại dễ bị xem là thiếu tham vọng.
Tôi ước có một ngày cuối tuần thật sự được nghỉ ngơi mà không phải ám ảnh bởi deadline. Và là khi chúng ta vẫn còn năng lượng để gặp gỡ bạn bè, chăm sóc gia đình và lắng nghe chính mình.