Việc hiểu rõ mức độ sử dụng dữ liệu di động là quan trọng để tiết kiệm chi phí lâu dài, chẳng hạn, những người tiêu thụ ít dữ liệu có thể tiết kiệm bằng cách chọn các gói cước rẻ hơn. Trong thực tế, hầu hết người dùng chỉ cần từ 15 đến 20 GB mỗi tháng, con số đủ để phục vụ cho việc xem video trực tuyến, chơi game, nghe nhạc và duyệt web thông thường.
Nếu thường xuyên di chuyển đến những khu vực không có Wi-Fi ổn định và sử dụng nhiều ứng dụng tiêu tốn dữ liệu, có thể người dùng sẽ cần một gói cước lớn hơn. Ngược lại, những người ở nhà và luôn kết nối Wi-Fi có thể chỉ cần một vài GB cho những trường hợp đặc biệt.
Để xác định lượng dữ liệu phù hợp với nhu cầu cá nhân, người dùng nên kiểm tra mức sử dụng dữ liệu trên điện thoại và thiết lập giới hạn nếu cần thiết. Việc này sẽ giúp người dùng tránh được những khoản phí vượt mức bất ngờ.
Các bước kiểm tra mức sử dụng dữ liệu hằng tháng có thể khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu và phiên bản hệ điều hành. Đối với iPhone, người dùng hãy vào Settings > Cellular. Dưới phần Cellular Data, người dùng sẽ thấy dữ liệu được chia thành Current Period và Current Period Roaming. Người dùng có thể cuộn xuống để xem chi tiết theo ứng dụng.
Trên Android, giao diện có thể khác nhau tùy thuộc vào kiểu máy. Đối với các thiết bị Pixel, người dùng hãy vào Settings > Network & internet > SIMs > App data usage. Tại đây, người dùng cũng có thể chọn phạm vi ngày để xem chu kỳ thanh toán hàng tháng.
Nếu lo ngại về việc vượt quá giới hạn dữ liệu, người dùng có thể thiết lập giới hạn sử dụng. Trên iPhone, không thể đặt giới hạn trực tiếp, nhưng có thể hạn chế dữ liệu cho các ứng dụng bằng cách vào Settings > Cellular Data và chuyển về trạng thái tắt. Người dùng cũng có thể giảm mức sử dụng dữ liệu của các ứng dụng chạy ngầm bằng cách vào Settings > Cellular > Cellular Data Options, chọn Data Mode > Low Data Mode.
Đối với Android, thao tác đơn giản hơn. Ví dụ với điện thoại Pixel, người dùng hãy vào Settings > Network & internet > SIMs, sau đó chọn Data warning & limit > Data limit và thiết lập giá trị giới hạn.
Việc theo dõi và quản lý mức sử dụng dữ liệu không chỉ giúp người dùng tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo trải nghiệm sử dụng điện thoại luôn mượt mà.
Những ăng-ten này thường có thiết kế vặn vít để kết nối trực tiếp với mặt sau của máy tính hoặc dạng vây cá mập, kết nối qua dây cáp mở rộng. Lúc này, nhiều người có thể thắc mắc tại sao máy tính cần ăng-ten Wi-Fi trong khi các thiết bị di động như smartphone hay laptop vẫn kết nối tốt với Wi-Fi mà không cần ăng-ten ngoài.
Trong thực tế, mặc dù không nhìn thấy ăng-ten lớn trên thiết bị di động, mỗi thiết bị vẫn sử dụng một loại ăng-ten nào đó. Hầu hết máy tính để bàn và laptop từ các thương hiệu nổi tiếng đều có ăng-ten bên trong, nhưng thường được giấu kín vì lý do thẩm mỹ. Smartphone thường sử dụng khung kim loại làm ăng-ten hoặc có ăng-ten dạng màng mỏng dán bên trong vỏ máy.
Vai trò của ăng-ten Wi-Fi là rất quan trọng vì thiếu nó có thể gây ra lỗi kết nối Wi-Fi và ảnh hưởng đến cả kết nối Bluetooth, do cùng một loại ăng-ten thường được sử dụng cho cả hai chức năng.
Các ăng-ten Wi-Fi cắm vào máy tính giúp chip Wi-Fi khuếch đại tín hiệu, duy trì kết nối ổn định với các mạng Wi-Fi. Chip Wi-Fi hiện đại trong máy tính để bàn thường nhỏ, có khả năng hạn chế trong việc truyền và thu sóng vô tuyến, do đó phụ thuộc vào ăng-ten. Hơn nữa, vỏ máy tính thường hoạt động như một lồng Faraday làm giảm khả năng thu phát tín hiệu không dây.
Ngoài việc hỗ trợ kết nối Wi-Fi, các chip Wi-Fi hiện đại còn tích hợp bộ thu phát Bluetooth, nghĩa là ăng-ten cũng cần thiết cho các thiết bị và phụ kiện Bluetooth. Mặc dù một số thiết bị ngoại vi có thể hoạt động mà không cần ăng-ten ngoài, nhưng luôn có nguy cơ bị ngắt kết nối.
Việc sử dụng ăng-ten ngoài cho máy tính để bàn mang lại nhiều lợi ích. Các nhà sản xuất thiết bị di động đã tập trung vào thiết kế nhỏ gọn, nhưng máy tính để bàn vẫn ưu tiên hiệu suất với các ăng-ten đơn giản, dễ nâng cấp. Khác với điện thoại và laptop có các bộ phận bằng kính hoặc nhựa cho phép tín hiệu truyền qua, vỏ máy tính để bàn chủ yếu là kim loại, gây khó khăn cho việc truyền tín hiệu.
Việc sử dụng ăng-ten ngoài không chỉ giúp nâng cấp chip Wi-Fi dễ dàng hơn khi có thế hệ mới mà còn cho phép bắt tín hiệu yếu hiệu quả hơn so với ăng-ten bên trong, từ đó giúp người dùng có trải nghiệm kết nối Wi-Fi ổn định và mạnh mẽ hơn.
Theo Tom's Hardware, trong báo cáo tài chính quý I/2026 ngày 30/4, ông Kim Jaejune, lãnh đạo mảng chip nhớ của Samsung, cho biết khủng hoảng bộ nhớ sẽ không thể kết thúc trong năm 2027. Thậm chí, khoảng cách giữa cung và cầu năm tới có thể còn nới rộng hơn cả năm 2026. Tương tự, ông Chey Tae Won, Chủ tịch SK Hynix, nhận định áp lực về nhu cầu bộ nhớ liên quan đến AI sẽ kéo dài đến năm 2030.
Sự thiếu hụt nghiêm trọng đến mức thị trường DRAM đang áp dụng mô hình điều chỉnh giá theo giờ. Nguyên nhân dẫn đến cuộc khủng hoảng kéo dài là nhu cầu khổng lồ từ các trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống AI hiện đại đòi hỏi lượng lớn bộ nhớ băng thông cao (HBM) để cung cấp dữ liệu liên tục cho GPU. HBM có biên lợi nhuận rất cao, nên các nhà sản xuất đang dồn lực sản xuất, đầu tư và kỹ thuật cho mảng này. Đồng nghĩa, họ giảm chú trọng vào bộ nhớ DRAM thông thường, dẫn đến nguồn cung cho máy tính, máy chủ và thiết bị di động bị thiếu hụt.
Bên cạnh đó, việc xây dựng nhà máy bán dẫn mới và cơ sở đóng gói bộ nhớ tiên tiến phải mất nhiều năm, không thể giải quyết trong ngắn hạn. Ngoài áp lực từ AI, Samsung còn đối mặt với rủi ro đình công từ công đoàn, dự kiến bắt đầu ngày 21/5 và có thể làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm chip của hãng.
Người tiêu dùng đang bắt đầu chứng kiến tác động của cuộc khủng hoảng thông qua giá bán lẻ sản phẩm. Ví dụ, smartphone tầm trung như Galaxy A37 và A57 của Samsung đã tăng vài chục USD dù chỉ có những nâng cấp nhỏ so với thế hệ trước. Motorola cũng điều chỉnh giá dòng Razr 2026 lên hơn 100 USD với lý do tương tự.
Apple cũng đang phải chịu áp lực lớn. Trong báo cáo tài chính ngày 30/4, CEO Tim Cook thừa nhận công ty đang phải khắc phục tình trạng chi phí bộ nhớ cao hơn đáng kể trong quý II/2026, ảnh hưởng nặng nề đến hoạt động kinh doanh của hãng thời gian tới.
Cụ thể, việc tăng giá linh kiện thời gian qua đã làm giảm lượng hàng tồn kho mà công ty tích trữ từ trước. Khi nguồn dự trữ này cạn kiệt, Apple sẽ đối mặt với chi phí đầu vào đắt đỏ. Tim Cook cho biết công ty đang xem xét các lựa chọn và tiếp tục đánh giá kỹ lưỡng diễn biến thị trường. Ông từ chối nêu chi tiết, nhưng theo MacRumors, điều này thường dẫn đến hai khả năng: biên lợi nhuận của công ty bị thu hẹp, hoặc giá bán sản phẩm như iPhone, iPad có thể sẽ bị điều chỉnh tăng.
Thông tin trên ngược với nhận định trước đó của giới phân tích rằng những "gã khổng lồ" như Samsung và Apple đủ tiềm lực tài chính để chống chọi với các đợt tăng giá, cũng như được ưu tiên phân bổ đơn hàng bộ nhớ. Samsung cũng là một trong ba nhà sản xuất chip nhớ lớn nhất, cùng với SK Hynix và Micron, nên chủ động hơn về nguồn cung.
Trong khi các công ty thiết bị điện tử tiêu dùng bước vào "cuộc chiến sinh tồn", chuyên gia Danny Williams từ công ty máy tính PCSpecialist nhận định nếu giá bộ nhớ không giảm, nhu cầu mua sắm có thể đi xuống trong 2026. "Người tiêu dùng phải quyết định trả giá cao hơn cho hiệu năng cần thiết, hay chấp nhận một thiết bị yếu hơn. Một khả năng khác là họ sẽ giữ thiết bị cũ lâu hơn", ông nói.
Về cơ bản, laptop là những chiếc máy tính xách tay có thể đặt trên đùi, trong khi notebook thường chỉ những mẫu máy tính xách tay siêu mỏng, nhẹ hơn và có kích thước tương đương một cuốn sổ tay.
Sự khác biệt này không chỉ nằm ở kích thước mà còn ở hiệu suất. Notebook thường sử dụng các linh kiện nhỏ hơn và ít mạnh mẽ hơn so với laptop, dẫn đến khả năng xử lý hạn chế. Chẳng hạn, RAM, CPU và ổ cứng trong notebook thường không thể so sánh với những bộ phận trong laptop.
Thời lượng pin cũng là một yếu tố quan trọng. Laptop thường có dung lượng pin lớn hơn, nhưng phần cứng mạnh mẽ hơn cũng tiêu tốn nhiều năng lượng hơn, dẫn đến thời gian sử dụng ngắn hơn. Ngược lại, notebook tiết kiệm năng lượng hơn nhờ vào các linh kiện yếu hơn, cho phép chúng hoạt động lâu hơn khi không cắm điện.
Khi nói đến hiệu suất, laptop thường phù hợp cho nhiều tác vụ như chỉnh sửa video, phát triển phần mềm và chơi game, trong khi notebook chỉ đủ sức cho các công việc nhẹ nhàng như viết email hay xem video. Nếu cần một thiết bị mạnh mẽ cho công việc, laptop hoặc máy tính để bàn sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Về giá cả, laptop và notebook có nhiều mức giá khác nhau. Thông thường, laptop có giá cao hơn do phần cứng mạnh mẽ hơn. Ví dụ, chiếc laptop chơi game ROG Strix Scar 18 của Asus có giá khởi điểm từ 2.700 USD, trong khi một trong những mẫu notebook tốt nhất của họ là Vivobook S14 chỉ có giá 1.200 USD. Tuy nhiên, giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào từng nhà bán lẻ và các chương trình khuyến mãi.
Tóm lại, nếu đang tìm kiếm một chiếc máy tính di động với hiệu suất cao, laptop sẽ là khoản đầu tư xứng đáng. Ngược lại, nếu chỉ cần một thiết bị cho các tác vụ nhẹ nhàng, notebook có thể là lựa chọn hợp lý và tiết kiệm hơn.