Theo WSJ, các số liệu thống kê gần đây đang cho thấy Grok mất dần sức hút so với những sản phẩm AI khác. Chẳng hạn, theo công ty phân tích AppMagic, số lượt tải xuống ứng dụng Grok chỉ còn khoảng 8,3 triệu lượt trong tháng 4, giảm tới 58,5% so với mức kỷ lục hơn 20 triệu lượt vào tháng 1.
Trong khi đó, theo khảo sát của công ty nghiên cứu Recon Analytics với hơn 260.000 người dùng Mỹ sử dụng AI, tỷ lệ người dùng trả tiền cho Grok hầu như không thay đổi trong bốn tháng đầu năm, ở mức 0,174%. Hơn 6% số người được hỏi cho biết đã trả tiền cho ChatGPT.
Lĩnh vực trợ lý lập trình, nơi đang có sự cạnh tranh gay gắt nhất giữa các công ty AI, Grok cũng bị đánh giá tụt hậu. Theo Erik Bradley, chiến lược gia trưởng kiêm Giám đốc nghiên cứu tại công ty phân tích thị trường Enterprise Technology Research (ETR), Grok hầu như không tăng trưởng trong các tổ chức, doanh nghiệp. Trong khi đó, việc sử dụng Claude và Gemini tăng vọt.
Khảo sát với 500 người hồi tháng 3, ETR ghi nhận 48% số người được hỏi cho biết doanh nghiệp của họ đang và sẽ sử dụng Claude, tăng từ 21% so với năm trước; 40% dùng Gemini, tăng từ 27%; nhưng chỉ 7% đang sử dụng hoặc dự định sử dụng Grok, tăng từ 4%.
Grok cũng dính phải nhiều bê bối. Trong nghiên cứu của Recon Analytics, khi AI này đạt đỉnh truy cập hồi tháng 1, lượng người tải tăng đột biến liên quan đến bản cập nhật cho phép người dùng “cởi đồ” người khác trong ảnh. Vấn đề đã bị nhiều chuyên gia lên án gay gắt, cũng như bị một số quốc gia ban hành lệnh cấm, buộc xAI phải thay đổi.
“OpenAI giống như Coca-Cola, Anthropic là Pepsi, còn Grok là RC Cola. Tôi chưa bao giờ thực sự thấy mọi người uống RC Cola cả”, Ben Pouladian, một kỹ sư kiêm nhà đầu tư công nghệ sống tại Los Angeles, ví von, nhắc đến các nhãn hàng nước ngọt được và không được ưa chuộng tại Mỹ.
Pouladian chia sẻ bản thân sử dụng nhiều thiết bị và công nghệ do các công ty của Musk sản xuất, như xe Tesla, hay tích cực tham gia mạng xã hội X. Khi Grok ra mắt vào cuối năm 2023, ông cũng tải xuống và dùng thử, nhưng nhanh chóng thất vọng vì chất lượng sản phẩm không cao như Claude của Anthropic, ChatGPT của OpenAI hay Gemini của Google.
Ngay cả bản thân Musk cũng nhận ra Grok đang không theo kịp đối thủ. Trong phiên tòa xét xử vụ kiện giữa ông với OpenAI và Sam Altman diễn ra từ 28/4, ông mô tả xAI “khá nhỏ”, “rất nhỏ” và “nhỏ nhất trong số các công ty trí tuệ nhân tạo”.
Theo TechCrunch, đây được xem là lời thừa nhận xAI đang có phần hụt hơi. Những lời nói này khác xa lúc công ty mới ra mắt cuối năm 2023. Khi đó, ông nhấn mạnh bản thân đặt mục tiêu biến xAI thành nền tảng trí tuệ nhân tạo phổ biến nhất thế giới thông qua “tìm kiếm sự thật tối đa” và ít “cực đoan” hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Đầu năm nay, xAI đã hợp nhất vào SpaceX. Đầu tháng này, công ty tiếp tục đạt thỏa thuận với Anthropic về năng lực điện toán tại trung tâm dữ liệu Colossus 1 gần Memphis (Mỹ). Giới phân tích đánh giá, động thái này đặt ra câu hỏi liệu công ty của Musk có còn bắt kịp đối thủ nữa hay không, hay chuyển hướng sang mô hình kinh doanh cho thuê máy chủ AI.
“Những thỏa thuận gần đây đang cho thấy Musk bắt đầu biến Colossus thành một nền tảng điện toán bên ngoài cho các công ty AI lớn thay vì tận dụng sức mạnh cho phát triển mô hình nội bộ”, Arnal Dayaratna, Phó chủ tịch phát triển phần mềm của IDC, nhận xét.
Tuy nhiên, Guillermo Rauch, CEO công ty cung cấp dịch vụ lưu trữ cho Tác nhân AI Vercel, cho rằng còn quá sớm để loại Musk khỏi cuộc đua AI, đồng thời lạc quan rằng việc tỷ phú tái cấu trúc các đơn vị AI gần đây sẽ củng cố khả năng cạnh tranh.
Tuy nhiên, Apple khẳng định đây không phải là lỗi kỹ thuật hay dấu hiệu cho thấy tai nghe AirPods bị hỏng. Hiện tượng này thực chất là do tĩnh điện, thường xảy ra trong điều kiện thời tiết khô hanh hoặc gió mạnh, khi điện tích tụ trên cơ thể hoặc thiết bị.
Apple cho biết, tĩnh điện có thể tích tụ và gây ra cảm giác giật điện nhẹ khi AirPods tiếp xúc với da. Công ty cũng lưu ý rằng không chỉ AirPods mà các sản phẩm khác như máy tính Vision Pro và MacBook cũng có thể gặp phải hiện tượng tương tự. Ngoài điều kiện thời tiết, quần áo làm từ sợi tổng hợp cũng có thể làm tăng nguy cơ giật điện.
Để giảm thiểu hiện tượng này, Apple khuyến nghị người dùng nên tăng độ ẩm trong không khí bằng cách sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc máy điều hòa. Độ ẩm lý tưởng nên duy trì ở mức 40 - 60%. Ngoài ra, việc sử dụng bình xịt chống tĩnh điện và kem dưỡng da cũng có thể giúp ngăn ngừa giật điện. Người dùng cũng nên tránh mặc quần áo từ sợi tổng hợp và hạn chế ma sát giữa AirPods và quần áo khi ở ngoài trời.
Mặc dù hiện tượng giật do tĩnh điện không gây nguy hiểm, nhưng trong một số môi trường làm việc với thiết bị nhạy cảm, nó có thể gây ra rủi ro. Người dùng nên cân nhắc sử dụng các thiết bị bảo vệ như vòng tay tiếp đất và thảm trải sàn để giảm thiểu sự tích tụ điện tích.
Cuối cùng, Apple cảnh báo người dùng không nên sử dụng AirPods hoặc hộp sạc bị hỏng, vì điều này có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ hoặc điện giật. Việc giữ cho thiết bị khô ráo và tránh tiếp xúc với chất lỏng khi sạc cũng là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Để biết thêm thông tin chi tiết, người dùng có thể tham khảo tài liệu hỗ trợ từ Apple.
Từng là giải pháp 'vàng' cho những chiếc ổ cứng HDD chậm chạp, nhưng trong kỷ nguyên SSD của năm 2026, tính năng khởi động nhanh (Fast Start-up) lại đang trở thành nguồn cơn của hàng loạt rắc rối kỹ thuật không đáng có.
Nếu bạn đang sử dụng ổ cứng SSD và thường xuyên gặp phải những lỗi hệ thống khó hiểu, lời khuyên chân thành từ các chuyên gia là: Hãy tắt hoàn toàn tính năng Fast Start-up. Dưới đây là lý do tại sao tính năng này không còn hữu ích đối với máy tính của bạn.
Về bản chất, Fast Start-up hoạt động gần giống như chế độ ngủ đông (Hibernate). Thay vì đóng hoàn toàn hệ điều hành như khi chọn Shut Down, Windows sẽ lưu lại trạng thái của nhân (kernel) và trình điều khiển (driver) vào ổ đĩa để tải lại ngay lập tức khi bạn bật máy.
Tuy nhiên, ngày nay khi hầu hết PC đều chạy ổ cứng SSD tốc độ cao, thời gian khởi động nguội (cold boot) chỉ mất từ 15 - 30 giây. Việc đánh đổi sự ổn định của hệ thống để tiết kiệm thêm vài giây ngắn ngủi là một phép tính hoàn toàn không có lợi cho người dùng.
Vấn đề nghiêm trọng nhất của Fast Start-up là nó khiến lệnh Shut Down mất đi ý nghĩa thực sự. Khi tính năng này được bật, nhân Windows vẫn được tải một phần và các driver giữ nguyên trạng thái cũ từ phiên bản làm việc trước.
Từ lâu trong giới công nghệ, lời khuyên kinh điển 'tắt máy và bật lại' là cách đơn giản nhất để sửa lỗi. Thế nhưng, với Fast Start-up, việc bạn tắt máy rồi bật lại thực chất chỉ là tiếp tục 'gánh' theo những lỗi driver hoặc xung đột phần mềm từ trước đó. Một hệ điều hành cần trở thành 'tờ giấy trắng' (clean slate) sau mỗi lần khởi động để hoạt động bền bỉ và ổn định nhất.
Fast Start-up thường xuyên gây ra các sự cố phần cứng kỳ lạ, chẳng hạn như từ việc dock chuyển đổi không nhận diện, thiết bị USB (như webcam) liên tục bị ngắt kết nối, cho đến card mạng bỗng dưng 'biến mất'. Nguyên nhân là do Windows không nhận diện được sự thay đổi trạng thái thực tế của thiết bị vì nó vẫn đang làm việc dựa trên những thông tin cũ kỹ đã được lưu trữ từ trước khi tắt máy.
Nếu thường xuyên tinh chỉnh hệ thống, Fast Start-up sẽ là một rào cản khó chịu. Vì nó bỏ qua một số bước khởi tạo phần cứng ban đầu để đạt tốc độ tối đa, khoảnh khắc để nhấn phím F2 hoặc Delete để vào BIOS thường diễn ra rất nhanh. Thay vì chỉ nhấn một phím, bạn lại phải loay hoay trong các menu phục hồi phức tạp của Windows chỉ để thay đổi một cài đặt nhỏ trong BIOS.
Nếu muốn hệ thống hoạt động ổn định và nhất quán hơn, hãy dành 1 phút để làm theo các bước sau:
Tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) đưa tàu Orion, chở phi hành đoàn Artemis II, rời bệ phóng tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Florida, lúc 5h35 ngày 2/4 (giờ Hà Nội). Chuyến bay làm nên lịch sử khi trở thành nhiệm vụ có người lái đầu tiên hướng tới Mặt Trăng kể từ nhiệm vụ Apollo 17 cách đây 54 năm.
Artemis II là cột mốc quan trọng trong chương trình Artemis, tạo bước đệm cho việc thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên bề mặt Mặt Trăng. Ngoài thử nghiệm công nghệ cho chương trình, chuyến bay kéo dài 10 ngày này còn thu thập dữ liệu về mức độ phơi nhiễm bức xạ, sức khỏe và khả năng hoạt động của con người ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp, đồng thời quan sát Mặt Trăng từ góc nhìn hiếm.
Nghiên cứu về sức khỏe phi hành gia
Một thí nghiệm đáng chú ý trên tàu Orion là Phản ứng tương tự mô của phi hành gia ảo (AVATAR). Thí nghiệm sử dụng các "chip cơ quan" - mẫu mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, lớn tương đương chiếc USB, chứa tế bào người sống được chỉnh sửa để hoạt động giống như cơ quan thật.
AVATAR tập trung vào mô tủy xương nuôi cấy từ tế bào thu thập trong quá trình hiến máu trước chuyến bay của các phi hành gia. Tủy xương sản sinh ra tế bào miễn dịch và máu, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, do đó là mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các nhiệm vụ ngoài Trái Đất.
Sau khi nhiệm vụ Artemis II kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để đánh giá cách hàng nghìn gene phản ứng với chuyến du hành vũ trụ. Để xác định xem chúng có thể dự đoán chính xác phản ứng của con người trước căng thẳng liên quan đến vũ trụ hay không, họ cũng sẽ so sánh kết quả với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) và với các mẫu sinh học thu thập từ phi hành đoàn trước và sau chuyến bay.
Nghiên cứu trước đây trên trạm ISS, vốn được từ trường Trái Đất che chắn một phần, cho thấy phi hành gia bị tiêu xương ngay cả trong chuyến bay ngắn. Các nghiên cứu tương tự có thể giúp định hướng chiến lược chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho phi hành gia trong những nhiệm vụ dài hạn sau này.
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR, hướng đến tìm hiểu cách phi hành gia thích nghi với cuộc sống trong tàu Orion khép kín. Họ sẽ đeo thiết bị trên cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, sự chuyển động, giấc ngủ và khả năng nhận thức. Nhóm nghiên cứu hy vọng dữ liệu thời gian thực sẽ giúp phân tích cách hoạt động hàng ngày, sự nghỉ ngơi và môi trường giới hạn ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe và khả năng làm việc nhóm ngoài không gian.
Một nghiên cứu khác sẽ tập trung vào hệ miễn dịch. Trong suốt nhiệm vụ, các phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm chúng lên giấy chuyên dụng lưu trữ trong những cuốn sổ nhỏ - phương pháp đơn giản và cần thiết vì tàu Orion không có tủ lạnh.
Khi so sánh với các mẫu thu thập trước và sau chuyến bay, dữ liệu về nước bọt và máu sẽ cho phép nhóm nghiên cứu theo dõi thay đổi miễn dịch liên quan đến tác nhân gây căng thẳng như bức xạ và sự cô lập. Họ cũng dự định theo dõi khả năng virus "ngủ đông", bao gồm virus liên quan đến bệnh thủy đậu và zona thần kinh, tái hoạt động trong chuyến du hành vũ trụ - hiện tượng từng xảy ra trên trạm ISS.
Đo lường bức xạ mạnh
Khác với phi hành đoàn trên trạm ISS, Artemis II sẽ bay vượt khỏi từ quyển Trái Đất, tiếp xúc với bức xạ vũ trụ nhiều hơn đáng kể. Để theo dõi rủi ro này, họ sẽ mang máy đo liều lượng bức xạ cá nhân trong túi để theo dõi mức độ tiếp xúc theo thời gian thực. Cùng với 6 cảm biến bức xạ lắp đặt trên khoang chở người của tàu Orion, chúng có thể phát hiện sự gia tăng bức xạ đột ngột, ví dụ như trong bão Mặt Trời, và cảnh báo phi hành đoàn thực hiện biện pháp bảo vệ.
Dữ liệu từ các thiết bị trên cùng với phép đo từ một số vệ tinh nhỏ mà đối tác quốc tế cung cấp sẽ giúp giới khoa học hiểu rõ hơn về cách bức xạ hoạt động bên trong Orion và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Góc nhìn hiếm về Mặt Trăng
Khi Orion bay vòng qua phía xa Mặt Trăng (phía luôn bị khuất khi nhìn từ Trái Đất), phi hành đoàn Artemis II có khoảng ba giờ để nghiên cứu địa hình mà chưa ai khảo sát kỹ hơn suốt 50 năm qua. Dù vậy, tầm nhìn của phi hành đoàn sẽ phụ thuộc vào đường bay của Orion cũng như góc chiếu của ánh sáng Mặt Trời.
Họ sẽ dựa vào kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các cấu trúc bề mặt hình thành từ những vụ va chạm và dòng dung nham cổ xưa. Một trong những mục tiêu hấp dẫn nhất là bồn trũng Orientale - vết tích va chạm khổng có niên đại 3,8 tỷ năm, rộng khoảng 960 km, đánh dấu ranh giới giữa phía gần và phía xa Mặt Trăng nhưng nằm ngoài tầm quan sát trong thời Apollo.
Phi hành đoàn Artemis II cũng có thể chứng kiến tia sáng lóe lên do thiên thạch lao xuống hoặc đám mây bụi mờ ảo lơ lửng phía trên đường chân trời của Mặt Trăng, vốn rất bí ẩn với con người. Những quan sát này được kỳ vọng giúp định hướng cho các nhiệm vụ Artemis tiếp theo, bao gồm cả kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực nam Mặt Trăng. Dữ liệu mới có thể ảnh hưởng đến địa điểm mà phi hành đoàn tương lai khám phá, mẫu vật cần thu thập cũng như việc xác định khu vực có giá trị khoa học cao.