Một cuộc nghiên cứu mới về các ngôi nhà ma cho thấy các sóng hạ âm, chỉ những sóng âm nằm dưới ngưỡng nghe của tai người, phát ra từ lò hơi cũ, đường ống và hệ thống cấp thoát nước trong một tòa nhà cũ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực cho tâm trạng con người, khiến họ cảm thấy rờn rợn, khó chịu.
Những cảm giác trên đủ để thuyết phục những người yếu bóng vía tin rằng có sự hiện diện của “ma”, đặc biệt nếu họ vốn sẵn sàng tin vào sự tồn tại của hiện tượng siêu nhiên này.
“Điều mà sóng hạ âm có thể làm là mang đến một cảm giác khó chịu về thể chất, mà có thể bị đương sự tìm cách giải thích bằng cách gán cho ma quỷ”, theo nhà học Rodney Schmaltz của Đại học MacEwan (Canada), đồng tác giả nghiên cứu công bố trên Tạp chí Frontiers in Behavioral Neuroscience.
Chia sẻ với tờ The Guardian, chuyên gia Schmaltz cho hay đối với những người không tin vào hiện tượng siêu nhiên, cảm giác trên được xem là một sự ngột ngạt, khó chịu đối với môi trường bên trong của một tòa nhà cũ kỹ.
“Đối với những người đã tin (vào hiện tượng siêu nhiên), cảm giác đó dễ dàng bị diễn giải thành bằng chứng của một “bóng ma” hoặc “sự hiện diện vô hình” nào đó”, ông giải thích.
Sóng hạ âm là thuật ngữ chỉ âm thanh có tần số dưới 20 Hz. Trong khi tần số này nằm ngoài ngưỡng nghe thông thường của con người, một số nghiên cứu cho thấy tiềm thức của chúng ta vẫn có thể cảm nhận được những âm thanh đó.
Chuyên gia Schmaltz trước đó đã tiến hành một cuộc thử nghiệm, theo đó những người tham gia di chuyển bên trong một “ngôi nhà ma” có lắp loa phát sóng hạ âm khắp nơi. Khi những thiết bị này được kích hoạt, người tham gia có xu hướng di chuyển nhanh hơn.
Kế đến, đội ngũ nghiên cứu tuyển thêm 36 tình nguyện viên nghe các bản nhạc mang tính thư giãn hoặc gây căng thẳng. Trong một nửa số lần thử, các chuyên gia phát sóng hạ âm mà không báo trước. Sau đó, các nhà khoa học lấy mẫu nước bọt để phân tích.
Kết quả cho thấy dù không nghe được sóng hạ âm, những người tham gia vẫn cảm nhận được dạng sóng âm này bằng tiềm thức.
Tuy nhiên, sóng hạ âm chỉ mang đến một trong những lời giải thích cho cảm giác “có ma”. Các nhà khoa học tiếp tục tìm kiếm nguyên nhân đằng sau những hiện tượng như có bóng dáng ma quỷ xuất hiện tại những nơi được cho là bị ma ám.
Tin Gốc: Thanh Niên

Hôm qua (26.6), Huawei chính thức khai mạc Hội nghị thượng đỉnh đối tác Đông Nam Á (Huawei SEA Partner Summit) 2026 tại TP.HCM, với sự tham gia của hàng trăm đại diện đối tác chiến lược và lãnh đạo doanh nghiệp công nghệ ở khu vực.
Khoảng 5 năm qua, trước rào cản của các lệnh trừng phạt phương Tây dẫn đến một số giới hạn, đặc biệt là các biện pháp từ Mỹ, Huawei ít hiện diện tại các thị trường sản phẩm công nghệ đầu cuối cho người tiêu dùng ở Đông Nam Á, điển hình tại VN. Nhưng theo thông tin tại hội nghị trên, tập đoàn này đang đẩy mạnh phát triển thị trường B2B ở khu vực, trong đó có VN.
Phát biểu tại hội nghị, đại diện Huawei nhấn mạnh năm 2025 ghi nhận bước ngoặt lịch sử khi trí tuệ nhân tạo (AI) tái định hình toàn bộ hệ sinh thái các ngành công nghiệp. Song song đó, Huawei thông báo ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc tại thị trường Đông Nam Á.
Huawei đang theo đuổi kiến trúc 5 tầng cho kỷ nguyên AI. Với Tầng 1 - Năng lượng, Huawei cung cấp các giải pháp năng lượng xanh, lưới điện thông minh, hệ thống lưu trữ năng lượng, trung tâm dữ liệu, hạ tầng sạc. Ở Tầng 2 - Chip xử lý, Huawei phát triển các dòng sản phẩm như Ascend dành cho điện toán AI, Kunpeng dành cho điện toán tổng quát. Đến Tầng 3 - Cơ sở hạ tầng, Huawei cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) gồm mạng truyền dẫn, trung tâm dữ liệu, ổ lưu trữ, điện toán đám mây, công nghệ 5G-A…. Còn ở Tầng 4 - Mô hình, Huawei phát triển hệ sinh thái mô hình lớn Pangu Model, đồng thời hợp tác với các mô hình mã nguồn mở phổ biến trong ngành như Deepseek, và cung cấp Mô hình như một Dịch vụ (Model as a Service - MaaS). Cuối cùng là Tầng 5 - Ứng dụng, nơi Huawei cung cấp các giải pháp cụ thể, trải rộng từ ứng dụng cho người tiêu dùng, y tế, tài chính đến xe tự hành…
Về kết quả trong một số lĩnh vực trên, đại diện Huawei cho biết khối kinh doanh năng lượng Số đạt doanh thu 11,1 tỉ USD trong năm 2025 với mức tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 25% giai đoạn từ năm 2017 - 2025. Năm 2025, sản lượng biến tần PV (Solar Inverter - thiết bị cốt lõi trong hệ thống điện năng lượng mặt trời) của Huawei đạt 175 GW trên toàn cầu, giữ vị trí dẫn đầu thế giới trong 11 năm liên tiếp. Huawei cũng đã triển khai giải pháp sạc siêu tốc cho xe du lịch và sạc Megawatt (tối đa 1.44 MW) cho xe tải nặng tại hơn 200 thành phố.
Tính đến cuối năm 2025, Huawei đã hợp tác với hơn 57.000 đối tác toàn cầu, xây dựng hơn 200 giải pháp theo kịch bản và 70 giải pháp tổ hợp tại hơn 20 ngành công nghiệp trọng điểm như chính phủ, tài chính, năng lượng, giao thông và sản xuất.
Tin Gốc: Thanh Niên

Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz - “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ - Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ - kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa - một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran - răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Thế giằng co và hệ lụy địa chính trị toàn cầu
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế - chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí
Thế Giới
Phát biểu lịch sử của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trước Quốc hội Sri Lanka

Ngày 8-5, trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước đầu tiên đến Sri Lanka, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã phát biểu tại Quốc hội Sri Lanka. Sự kiện, theo chia sẻ của Chủ tịch Quốc hội Sri Lanka Jagath Wickramaratne, có ý nghĩa lịch sử, truyền cảm hứng không chỉ cho Quốc hội và các nghị sĩ Sri Lanka mà còn chứa đựng nhiều chia sẻ về kinh nghiệm quý cho đất nước này.
Tuổi Trẻ Online trân trọng giới thiệu toàn văn phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Quốc hội Sri Lanka.
Thưa Ngài Chủ tịch Quốc hội, Tiến sĩ Jagath Wickramaratne,
Thưa các vị nghị sĩ Quốc hội Sri Lanka,
Thưa toàn thể quý vị và các bạn,
Hôm nay, tôi rất vinh dự được phát biểu trước Quốc hội Sri Lanka, cơ quan lập pháp tối cao, nơi đại diện cho ý chí, nguyện vọng và lợi ích của Nhân dân Sri Lanka. Thay mặt Đảng, Nhà nước và Nhân dân Việt Nam, tôi xin gửi tới Ngài Chủ tịch Quốc hội, các vị nghị sĩ và toàn thể Nhân dân Sri Lanka lời chào trân trọng, lời chúc sức khỏe và tình hữu nghị chân thành nhất.
Tôi trân trọng cảm ơn Quốc hội, Chính phủ và Nhân dân Sri Lanka đã dành cho Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam sự đón tiếp trọng thị, nồng ấm và thắm tình hữu nghị.
Tôi chúc mừng những nỗ lực và kết quả quan trọng mà Nhà nước, Quốc hội, Chính phủ và Nhân dân Sri Lanka đã đạt được trong củng cố ổn định, phục hồi và phát triển đất nước. Việt Nam tin tưởng rằng, với truyền thống văn minh lâu đời, vị trí chiến lược tại Ấn Độ Dương, bản lĩnh của Nhân dân và quyết tâm của các nhà lãnh đạo, Sri Lanka sẽ tiếp tục vững bước trên con đường xây dựng một quốc gia hòa bình, ổn định, thịnh vượng và hạnh phúc.
Thưa quý vị và các bạn,
Sri Lanka có vị trí rất đặc biệt trong ký ức lịch sử và tình cảm của Nhân dân Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng ba lần dừng chân tại Sri Lanka trong suốt những năm tháng hoạt động cách mạng. Tượng đài Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Colombo được khánh thành năm 2013 và trở thành biểu tượng xúc động của tình cảm mà Nhân dân Sri Lanka dành cho Việt Nam.
Đối với Nhân dân Việt Nam, đó không chỉ là những dấu chân của một lãnh tụ trên hành trình đi tìm độc lập cho dân tộc mình. Đó còn là sự gặp gỡ tự nhiên giữa các dân tộc yêu chuộng tự do, hòa bình, nhân văn và công lý.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: "Nếu nước độc lập mà dân không được hưởng hạnh phúc tự do, thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì". Tư tưởng ấy có sự đồng điệu sâu sắc với khát vọng của Nhân dân Sri Lanka về một đất nước độc lập, hòa bình, ổn định và đem lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho mọi người dân.
Việt Nam và Sri Lanka tuy cách xa về địa lý, nhưng rất gần gũi về lịch sử, văn hóa và khát vọng phát triển. Hai dân tộc chúng ta đều có truyền thống lâu đời, giàu bản sắc, đề cao tinh thần nhân ái, khoan dung và hòa hợp. Phật giáo và các giá trị văn hóa phương Đông đã góp phần nuôi dưỡng trong mỗi dân tộc tình yêu hòa bình, lòng nhân ái và ý thức cộng đồng.
Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 21-7-1970, quan hệ Việt Nam - Sri Lanka đã trải qua hơn nửa thế kỷ vun đắp. Năm ngoái, hai nước kỷ niệm 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao; Tổng thống Anura Kumara Dissanayake đã thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam và tham dự Đại lễ Vesak Liên hợp quốc tại TP.HCM.
Những sự kiện đó cho thấy quan hệ hai nước không chỉ được xây dựng bằng văn kiện ngoại giao, mà còn bằng sự hiểu biết, sự tin cậy và tình cảm chân thành giữa Nhân dân hai nước.
Hôm nay, tại Quốc hội Sri Lanka, tôi muốn chia sẻ với quý vị về hành trình phát triển của Việt Nam, đặc biệt là công cuộc Đổi mới gần 40 năm qua.
Gần 40 năm trước, khi bắt đầu công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam đứng trước muôn vàn khó khăn. Đất nước vừa trải qua nhiều thập kỷ chiến tranh, cơ sở hạ tầng bị tàn phá, nền kinh tế trì trệ, đời sống Nhân dân thiếu thốn, nguồn lực phát triển rất hạn hẹp. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã lựa chọn Đổi mới.
Đổi mới trước hết là đổi mới tư duy. Chúng tôi nhận thức rằng để phát triển đất nước, phải nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng thực tiễn, mạnh dạn thay đổi những cơ chế không còn phù hợp, khơi dậy sức sáng tạo của Nhân dân, phát huy vai trò của doanh nghiệp, mở cửa hội nhập với thế giới và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.
Từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp, Việt Nam từng bước xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; phát huy các thành phần kinh tế; bảo đảm vai trò quản lý, định hướng và kiến tạo phát triển của Nhà nước; đồng thời tôn trọng quy luật thị trường, khuyến khích cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế.
Trong nông nghiệp, Việt Nam trao quyền nhiều hơn cho người nông dân, khơi thông năng lực sản xuất, bảo đảm an ninh lương thực, từng bước chuyển từ tình trạng thiếu ăn sang tự chủ lương thực và trở thành một trong những quốc gia có vai trò quan trọng trong xuất khẩu nông sản.
Trong công nghiệp và dịch vụ, Việt Nam mở cửa thu hút đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng, hình thành các khu công nghiệp, khu kinh tế, thúc đẩy thương mại và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, toàn cầu.
Về đối ngoại, Việt Nam kiên trì đường lối độc lập, tự chủ, tự cường, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế; là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Từ thực tiễn ấy, Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng, thể hiện qua các con số thống kê về kinh tế, xã hội (từ chỗ thiếu lương thực và nằm trong nhóm 20 nước nghèo nhất thế giới, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, nằm trong số 32 nền kinh tế lớn nhất thế giới với quy mô GDP năm 2025 đạt mức 514 tỉ USD, GDP đầu người trên 5.000 USD/năm; là một trong 15 quốc gia có quy mô thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài hàng đầu thế giới, tham gia trên 20 hiệp định thương mại tự do, kết nối với hơn 60 nền kinh tế quan trọng trên thế giới...).
Tuy nhiên chúng tôi cũng nhận thức sâu sắc rằng Việt Nam vẫn còn nhiều khó khăn, thách thức: Năng suất lao động cần tiếp tục nâng cao; chất lượng tăng trưởng phải được cải thiện; biến đổi khí hậu, già hóa dân số, cạnh tranh chiến lược, chuyển đổi số, chuyển đổi năng lượng và những biến động của thương mại toàn cầu đặt ra nhiều yêu cầu mới. Những kết quả đã đạt được không làm chúng tôi tự mãn; trái lại, càng phát triển, Việt Nam càng hiểu rằng phát triển là hành trình liên tục đổi mới, tự điều chỉnh, tự hoàn thiện và vươn lên.
Từ hành trình đó, Việt Nam rút ra một số kinh nghiệm mà chúng tôi cho rằng có thể có giá trị tham khảo đối với các quốc gia đang phát triển.
Thứ nhất, kiên định độc lập, tự chủ, đồng thời chủ động và tích cực hội nhập quốc tế; thu hút đầu tư quốc tế, phát triển thương mại phải đi đôi với nâng cao năng lực nội sinh.
Độc lập, tự chủ là nền tảng để mỗi quốc gia bảo vệ lợi ích chính đáng của mình và lựa chọn con đường phát triển phù hợp với điều kiện của mình. Nhưng tự chủ không có nghĩa là khép kín. Tự chủ là có đủ bản lĩnh, năng lực và niềm tin để hợp tác với tất cả các đối tác trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng và cùng có lợi.
Việt Nam luôn coi nội lực là quyết định, nhưng ngoại lực là quan trọng. Nội lực là con người, thể chế, văn hoá, truyền thống, khát vọng và sức sáng tạo của Nhân dân. Ngoại lực là tri thức, thị trường, công nghệ, đầu tư, kinh nghiệm quản trị và hợp tác quốc tế. Sức mạnh của phát triển nằm ở khả năng kết hợp hài hòa giữa hai nguồn lực đó.
Hội nhập quốc tế mở ra cánh cửa rất lớn, nhưng năng lực nội sinh vẫn mang tính quyết định. Thu hút đầu tư nước ngoài là cần thiết, nhưng không đủ. Phát triển bền vững đòi hỏi phải nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, chất lượng nguồn nhân lực, công nghiệp hỗ trợ, năng lực quản trị, đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Việt Nam đang nỗ lực chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và tài nguyên sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và chất lượng nguồn nhân lực.
Thứ hai, phát huy vai trò của pháp luật, Quốc hội và quản trị quốc gia trong kiến tạo phát triển; đổi mới phải bắt đầu từ đổi mới tư duy và hoàn thiện thể chế.
Phát triển bền vững cần một nền tảng pháp lý ổn định, minh bạch, công bằng và có khả năng thích ứng với thay đổi. Nếu Chính phủ mở đường bằng chính sách, thì Quốc hội bảo đảm con đường ấy được soi sáng bởi pháp luật, trách nhiệm giải trình và ý chí của Nhân dân.
Ở Việt Nam, Quốc hội có vai trò rất quan trọng trong thể chế hóa đường lối phát triển, ban hành pháp luật, quyết định các vấn đề lớn của đất nước, giám sát hoạt động của Nhà nước và phản ánh nguyện vọng của Nhân dân. Hôm nay phát biểu trước Quốc hội Sri Lanka, tôi càng thấy rõ hơn vai trò của các cơ quan lập pháp trong việc tạo dựng niềm tin, thúc đẩy cải cách và bảo đảm phát triển bao trùm.
Một chính sách đúng có thể tạo ra chuyển biến trong một lĩnh vực. Nhưng một tư duy phát triển đúng có thể mở ra con đường cho cả quốc gia. Đổi mới ở Việt Nam không chỉ là thay đổi một số chính sách kinh tế, mà là thay đổi cách nhìn về phát triển, về vai trò của Nhà nước, thị trường, người dân và doanh nghiệp.
Chúng tôi vừa làm vừa tổng kết, vừa thí điểm vừa nhân rộng, không nóng vội, không cực đoan, nhưng kiên trì đổi mới. Bài học của Việt Nam là phải xuất phát từ thực tiễn đất nước mình, tôn trọng quy luật khách quan, đồng thời biết học hỏi kinh nghiệm quốc tế một cách chọn lọc, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Thứ ba, lấy người dân làm trung tâm, mục tiêu và động lực của phát triển.
Phát triển không chỉ là tăng trưởng GDP. Phát triển phải được đo bằng cuộc sống tốt hơn của người dân, bằng cơ hội học tập của trẻ em, bằng việc làm ổn định của người lao động, bằng sự an toàn của cộng đồng và bằng niềm tin của Nhân dân.
Với quan điểm "dân là gốc", Việt Nam luôn gắn tăng trưởng kinh tế với giảm nghèo, an sinh xã hội, giáo dục, y tế, phát triển nông thôn và nâng cao chất lượng sống. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà còn là chủ thể sáng tạo, người tham gia và người làm chủ tiến trình phát triển.
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh trong một giai đoạn, nhưng một quốc gia chỉ phát triển bền vững khi người dân cảm thấy họ là người thụ hưởng, người tham gia và người làm chủ của tiến trình phát triển ấy.
Thứ tư, coi nông nghiệp, nông dân, nông thôn là nền tảng quan trọng của ổn định và phát triển.
Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, nông nghiệp không chỉ là một ngành kinh tế. Nông nghiệp còn gắn với an ninh lương thực, sinh kế của hàng triệu người dân, ổn định xã hội, văn hóa cộng đồng và khả năng chống chịu trước khủng hoảng.
Việt Nam bắt đầu nhiều bước đổi mới từ nông nghiệp và nông thôn. Từ kinh nghiệm của mình, chúng tôi nhận thấy rằng bảo đảm sinh kế của nông dân, phát triển hạ tầng nông thôn, hiện đại hóa sản xuất nông nghiệp, chế biến sâu, giảm thất thoát sau thu hoạch, xây dựng thương hiệu và thích ứng với biến đổi khí hậu là những trụ cột rất quan trọng của phát triển bền vững.
Thế giới đang thay đổi rất nhanh. Khoa học - công nghệ, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi năng lượng, biến đổi khí hậu, dịch chuyển chuỗi cung ứng và cạnh tranh chiến lược đang tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho mọi quốc gia.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Để thực hiện mục tiêu đó, Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ cải cách thể chế, phát triển nguồn nhân lực, xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại; phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh; nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô; chăm lo tốt hơn đời sống Nhân dân; xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Chúng tôi hiểu rõ khát vọng lớn phải được chứng minh bằng hành động cụ thể, cụ thể là cải cách mạnh mẽ hơn, quản trị hiệu quả hơn, phát huy dân chủ rộng rãi hơn, đoàn kết toàn dân tộc sâu sắc hơn và hợp tác quốc tế thực chất hơn.
Những vấn đề đó không chỉ là yêu cầu riêng của Việt Nam. Đó cũng là câu hỏi chung của nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam và Sri Lanka: làm thế nào để phát triển nhanh hơn nhưng bền vững hơn; hiện đại hơn nhưng bao trùm hơn; hội nhập sâu hơn nhưng vẫn giữ vững độc lập, tự chủ và bản sắc dân tộc.
Mỗi quốc gia có lịch sử, văn hóa, điều kiện, nguồn lực và lựa chọn phát triển riêng. Điều chúng tôi mong muốn chia sẻ là hành trình mà chúng tôi đã đi qua, có cả những thành công và chưa thành công, với tinh thần cầu thị và sẵn sàng cùng học hỏi.
Về quan hệ song phương, chúng tôi mong muốn cùng Sri Lanka mở ra giai đoạn hợp tác mới, sâu sắc hơn, thực chất hơn và hiệu quả hơn.
Tôi vui mừng thông báo với Quốc hội và Nhân dân Sri Lanka rằng trên nền tảng tin cậy chính trị, tình hữu nghị truyền thống và nhu cầu hợp tác ngày càng sâu rộng, Việt Nam và Sri Lanka đã nhất trí nâng cấp quan hệ hai nước lên Đối tác toàn diện. Đây là dấu mốc quan trọng, mở ra không gian hợp tác mới, toàn diện hơn, thực chất hơn và hiệu quả hơn giữa hai nước.
Với khuôn khổ quan hệ mới này, chúng ta có điều kiện thuận lợi hơn để làm sâu sắc hợp tác chính trị, quốc phòng - an ninh, kinh tế, thương mại, đầu tư, nông nghiệp, giáo dục, văn hoá, du lịch, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và phối hợp đa phương.
Trên tinh thần đó, tôi xin đề xuất một số hướng hợp tác lớn.
Thứ nhất, tăng cường tin cậy chính trị và hợp tác nghị viện.
Hai nước cần tiếp tục duy trì trao đổi đoàn cấp cao và các cấp; tăng cường hợp tác giữa các cơ quan của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Quốc hội và địa phương hai nước; phát huy vai trò các cơ chế tham vấn, đối thoại, ủy ban hỗn hợp và các kênh hợp tác song phương.
Đặc biệt, Quốc hội hai nước có thể tăng cường trao đổi kinh nghiệm về lập pháp, giám sát, cải cách hành chính, chuyển đổi số trong hoạt động nghị viện, xây dựng pháp luật phục vụ phát triển bền vững, bảo vệ nhóm yếu thế, thúc đẩy bình đẳng giới và tạo cơ hội cho thanh niên. Việt Nam mong muốn hai Quốc hội thúc đẩy hoạt động của các nhóm nghị sĩ hữu nghị, làm cầu nối để quan hệ hai nước ngày càng gần gũi, thực chất.
Thứ hai, tạo chuyển biến mạnh mẽ hơn trong hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư.
Hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Sri Lanka còn nhiều dư địa. Hai nước có thị trường, sản phẩm, vị trí địa lý và năng lực bổ trợ cho nhau. Việt Nam có thể là cầu nối để Sri Lanka tăng cường hợp tác với ASEAN và Đông Nam Á; Sri Lanka có thể là cầu nối quan trọng để Việt Nam mở rộng hợp tác với Nam Á và khu vực Ấn Độ Dương.
Hai bên đã thống nhất mục tiêu đưa kim ngạch thương mại song phương lên 1 tỉ USD trong tương lai gần; đồng thời khuyến khích các biện pháp thiết thực như tạo thuận lợi thương mại, tăng kết nối doanh nghiệp, trao đổi đoàn xúc tiến, triển lãm, hội thảo, kết nối cung - cầu và xem xét các khuôn khổ pháp lý thuận lợi hơn cho đầu tư, thương mại.
Mục tiêu 1 tỉ USD không chỉ là một con số. Đó là biểu tượng cho niềm tin mới, động lực mới và không gian hợp tác mới giữa cộng đồng doanh nghiệp hai nước. Tôi đề nghị các cơ quan hữu quan hai nước phối hợp chặt chẽ, cụ thể hóa các thỏa thuận đã đạt được thành chương trình, dự án và kết quả thiết thực cho người dân, doanh nghiệp hai nước.
Các lĩnh vực có thể ưu tiên gồm nông nghiệp, chế biến thực phẩm, sản xuất, năng lượng tái tạo, linh kiện điện tử và ô tô, dược phẩm, bệnh viện, viễn thông, logistics, hạ tầng, du lịch, dịch vụ và công nghệ thông tin. Đây là những lĩnh vực mà Sri Lanka đã bày tỏ quan tâm thu hút đầu tư và hợp tác với Việt Nam.
Thứ ba, đẩy mạnh hợp tác nông nghiệp, an ninh lương thực và phát triển nông thôn.
Nông nghiệp là lĩnh vực rất gần gũi với cả hai quốc gia. Việt Nam sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm với Sri Lanka như tinh thần Tuyên bố chung năm 2025. Tôi tin rằng hợp tác nông nghiệp giữa hai nước không chỉ tạo thêm giá trị kinh tế, mà còn góp phần bảo đảm an ninh lương thực, sinh kế cho người dân nông thôn, thích ứng biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển bao trùm.
Thứ tư, phát triển các động lực hợp tác mới: kinh tế biển, logistics, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và tăng trưởng xanh.
Sri Lanka có vị trí chiến lược tại Ấn Độ Dương, là điểm kết nối quan trọng của các tuyến hàng hải quốc tế. Việt Nam là quốc gia ven biển ở Đông Nam Á, đang thúc đẩy chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững. Hai nước có thể hợp tác trong logistics, cảng biển, vận tải, thương mại hàng hải, bảo vệ môi trường biển, ứng phó thiên tai và phát triển kinh tế biển xanh.
Hai bên cũng có thể đẩy mạnh hợp tác trong chuyển đổi số, thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo, chính phủ số, dịch vụ công số, giáo dục số, y tế số, năng lượng tái tạo và tài chính xanh. Hai nước đã cam kết hợp tác trong khai thác các công nghệ mới, trong đó có trí tuệ nhân tạo, thương mại điện tử và chuyển đổi số, phục vụ phát triển bền vững và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đây là những lĩnh vực không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý. Trí tuệ, công nghệ, sáng tạo và dữ liệu có thể trở thành những cây cầu mới nối liền Việt Nam và Sri Lanka.
Thứ năm, tăng cường giáo dục, văn hoá, du lịch và giao lưu Nhân dân.
Quan hệ giữa hai quốc gia chỉ thật sự bền chặt khi được nuôi dưỡng không chỉ bằng thỏa thuận và văn kiện, mà bằng sự hiểu biết, giao lưu và tình cảm của người dân hai nước.
Việt Nam và Sri Lanka có nhiều điều kiện để phát triển du lịch văn hóa, du lịch Phật giáo, du lịch di sản, du lịch biển và du lịch sinh thái. Hai bên đã nhất trí tầm quan trọng của kết nối hàng không và khuyến khích các hãng hàng không sớm mở đường bay trực tiếp; đồng thời thúc đẩy các biện pháp tạo thuận lợi cho du lịch, kinh doanh và giao lưu Nhân dân.
Hai nước cũng cần tăng cường trao đổi sinh viên, học giả, nhà nghiên cứu, nghệ sĩ, doanh nghiệp trẻ; mở rộng học bổng; thúc đẩy hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu; tổ chức các tuần lễ văn hóa Việt Nam tại Sri Lanka và Sri Lanka tại Việt Nam. Việt Nam trân trọng việc Sri Lanka sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm về khảo cổ học, bảo tồn di sản văn hóa; đồng thời Việt Nam cũng mong muốn tăng cường hợp tác trong nghiên cứu Phật giáo, văn hóa và lịch sử giữa hai nước.
Tôi cũng mong Quốc hội, Chính phủ và Nhân dân Sri Lanka tiếp tục quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi để cộng đồng người Việt Nam tại Sri Lanka ổn định cuộc sống, hội nhập tốt với xã hội sở tại và đóng góp tích cực cho quan hệ hữu nghị giữa hai dân tộc.
Thứ sáu, phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn khu vực và quốc tế.
Trong một thế giới đầy biến động, các quốc gia đang phát triển cần tăng cường đoàn kết, hợp tác và tiếng nói chung. Việt Nam và Sri Lanka cùng coi trọng chủ nghĩa đa phương, luật pháp quốc tế, vai trò của Liên hợp quốc, Phong trào Không liên kết và các cơ chế hợp tác khu vực.
Hai nước cần tiếp tục phối hợp trong các vấn đề cùng quan tâm như hòa bình, ổn định, an ninh và an toàn hàng hải; chống tội phạm xuyên quốc gia, khủng bố, tội phạm mạng, nhập cư bất hợp pháp; tham gia gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc; ứng phó biến đổi khí hậu; thúc đẩy tài chính khí hậu cho các quốc gia đang phát triển; và thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. Tuyên bố chung năm 2025 cũng khẳng định tầm quan trọng của hòa bình, ổn định, an ninh, tự do hàng hải và tôn trọng luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982.
Việt Nam hoan nghênh định hướng của Sri Lanka tăng cường hợp tác với Đông Nam Á và ASEAN. Việt Nam sẵn sàng làm cầu nối để Sri Lanka mở rộng hợp tác với ASEAN; đồng thời mong muốn Sri Lanka tiếp tục là cầu nối để Việt Nam tăng cường quan hệ với Nam Á và khu vực Ấn Độ Dương.
Các quốc gia vừa và nhỏ không tìm kiếm sức mạnh bằng đối đầu. Chúng ta tìm kiếm sức mạnh bằng đoàn kết, bằng luật pháp quốc tế, bằng năng lực tự cường, bằng chất lượng quản trị, bằng niềm tin của Nhân dân và bằng sự tin cậy giữa các dân tộc.
Việt Nam hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình, bởi chúng tôi đã trải qua chiến tranh. Việt Nam hiểu giá trị của độc lập, bởi chúng tôi đã phải đấu tranh lâu dài để giành và giữ độc lập. Việt Nam hiểu giá trị của phát triển, bởi chúng tôi đã đi lên từ nghèo khó. Và Việt Nam hiểu giá trị của bạn bè, bởi trong những năm tháng khó khăn nhất, chúng tôi đã nhận được sự ủng hộ, đoàn kết và tình cảm quý báu của Nhân dân tiến bộ trên thế giới, trong đó có Nhân dân Sri Lanka.
Ngày nay, Việt Nam mong muốn biến tình hữu nghị truyền thống thành nguồn lực phát triển thực sự; biến sự tin cậy chính trị thành hợp tác kinh tế cụ thể; biến giao lưu văn hóa thành sự hiểu biết sâu sắc; biến khát vọng chung thành những dự án, chương trình và lợi ích thiết thực cho Nhân dân hai nước.
Tôi tin tưởng rằng với nền tảng hơn nửa thế kỷ quan hệ ngoại giao, với sự tương đồng về lịch sử, văn hóa và khát vọng phát triển, với quyết tâm của lãnh đạo và sự ủng hộ của Nhân dân hai nước, quan hệ Việt Nam - Sri Lanka sẽ bước vào một giai đoạn phát triển mới, sâu sắc hơn, thực chất hơn và hiệu quả hơn.
Thưa Ngài Chủ tịch Quốc hội,
Thưa các vị nghị sĩ,
Từ Hà Nội đến Colombo, từ Biển Đông đến Ấn Độ Dương, chúng ta có chung một niềm tin: hòa bình là nền tảng, Nhân dân là trung tâm, phát triển là mục tiêu và hữu nghị là cây cầu bền vững nhất nối liền hai dân tộc.
Chúc Quốc hội Sri Lanka tiếp tục là biểu tượng của ý chí, trí tuệ và khát vọng của Nhân dân Sri Lanka.
Chúc Nhà nước, Chính phủ và Nhân dân Sri Lanka hòa bình, ổn định, phát triển bền vững và thịnh vượng.
Chúc quan hệ hữu nghị và hợp tác Việt Nam - Sri Lanka không ngừng phát triển, vì lợi ích của Nhân dân hai nước, vì hòa bình, ổn định và thịnh vượng của khu vực và thế giới.
Trân trọng cảm ơn.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

