Mối quan hệ giữa Microsoft và OpenAI đã kéo dài một thập kỷ, bắt đầu từ năm 2016, khi OpenAI tiến hành các thí nghiệm trí tuệ nhân tạo quy mô lớn trên Microsoft Azure. Ba năm sau, Microsoft đầu tư 1 tỉ USD trong vòng gọi vốn đầu tiên. Đến nay, tổng số vốn đầu tư lên đến 13 tỉ USD.
Tuy nhiên, năm 2024, Microsoft lần đầu tiên liệt kê OpenAI là đối thủ cạnh tranh trong báo cáo tài chính. Đầu năm 2025, Microsoft mất vị thế nhà cung cấp đám mây độc quyền cho OpenAI. Đến cuối tháng 10.2025, khi OpenAI hoàn tất quá trình tái cấu trúc vốn, Microsoft mua lại 27% cổ phần. Theo thỏa thuận, OpenAI cam kết mua thêm 250 tỉ USD dịch vụ điện toán đám mây Microsoft Azure.
Sau đó, OpenAI bắt đầu liên kết với Amazon – đối thủ lớn nhất của Microsoft trong lĩnh vực hạ tầng đám mây. Tháng 11.2025, OpenAI cam kết mua sức mạnh tính toán trị giá 38 tỉ USD từ AWS. Cuối tháng 2 năm nay, Amazon công bố khoản đầu tư 50 tỉ USD vào OpenAI.
OpenAI sẽ dùng chip Trainium do Amazon tự phát triển để cung cấp tổng cộng 2 gigawatt sức mạnh tính toán cho việc huấn luyện các mô hình quy mô lớn. Hai bên cùng phát triển các mô hình lớn tùy chỉnh cho nhóm kỹ thuật của Amazon nhằm hỗ trợ sản phẩm tiêu dùng; cam kết của OpenAI với chi tiêu đám mây Amazon được mở rộng lên 100 tỉ USD.
Việc tái cấu trúc tuần này phơi bày ba thay đổi quan trọng. Microsoft không còn nắm giữ giấy phép độc quyền đối với tài sản trí tuệ của OpenAI. Thỏa thuận chia sẻ doanh thu giữa Microsoft và OpenAI chính thức kết thúc. Microsoft cũng không còn là đối tác dịch vụ đám mây duy nhất của OpenAI khi hợp tác với các bên thứ ba phát triển sản phẩm API.
Trong bản ghi nhớ nội bộ đầu tháng này, Giám đốc doanh thu của OpenAI Denise Dresser cho biết hợp tác của Microsoft với OpenAI “là nền tảng cho sự thành công của công ty, nhưng cũng kìm hãm khả năng tương thích với các hệ sinh thái khác nhau của khách hàng.
Trong nhiều năm, các nhà phát triển chỉ có thể sử dụng các mô hình lớn của OpenAI thông qua Microsoft Azure hoặc kết nối trực tiếp với OpenAI. Hôm 27.4, Amazon ra mắt dịch vụ mới cho phép người dùng phát triển các tác nhân AI dựa trên các mô hình OpenAI; các doanh nghiệp đã triển khai Amazon Cloud quy mô lớn nay có thể tiếp cận mô hình OpenAI và hưởng ưu đãi khi mua số lượng lớn.
Microsoft cũng đang giảm phụ thuộc vào OpenAI. Tháng 9.2025, Microsoft tích hợp mô hình của Anthropic vào trợ lý văn phòng Copilot 365 cho khách hàng doanh nghiệp. Hai tháng sau, Microsoft đồng ý đầu tư 5 tỉ USD vào Anthropic. Đổi lại, Anthropic cam kết mua tài nguyên điện toán Azure trị giá 30 tỉ USD của công ty. Tháng 3 năm nay, Microsoft và Anthropic ra mắt công cụ cộng tác văn phòng Copilot Cowork, tận dụng sự phổ biến của Claude Code.
Trong 90 ngày qua, dịch vụ Claude gặp 37 sự cố gián đoạn một phần hoặc trên diện rộng. Anthony Liguri, Phó chủ tịch AWS, cho biết nhóm Bedrock trước đây dựa vào Claude Code và công cụ Kiro do Amazon tự phát triển, hiện đã chuyển sang dùng Codex của OpenAI làm nền tảng phát triển chính.
Nguồn lực tính toán AI toàn cầu khan hiếm khiến OpenAI và Anthropic phải hợp tác với các nhà cung cấp đám mây lớn để bảo đảm năng lực huấn luyện mô hình. Ngược lại, Microsoft và Amazon cũng cần tích hợp với các mô hình quy mô lớn hàng đầu để phục vụ khách hàng của mình. Theo các chuyên gia, dù Microsoft và OpenAI đang ngày càng xa cách, Microsoft vẫn không thể thiếu OpenAI và OpenAI vẫn cần Microsoft.
Về cơ bản, laptop là những chiếc máy tính xách tay có thể đặt trên đùi, trong khi notebook thường chỉ những mẫu máy tính xách tay siêu mỏng, nhẹ hơn và có kích thước tương đương một cuốn sổ tay.
Sự khác biệt này không chỉ nằm ở kích thước mà còn ở hiệu suất. Notebook thường sử dụng các linh kiện nhỏ hơn và ít mạnh mẽ hơn so với laptop, dẫn đến khả năng xử lý hạn chế. Chẳng hạn, RAM, CPU và ổ cứng trong notebook thường không thể so sánh với những bộ phận trong laptop.
Thời lượng pin cũng là một yếu tố quan trọng. Laptop thường có dung lượng pin lớn hơn, nhưng phần cứng mạnh mẽ hơn cũng tiêu tốn nhiều năng lượng hơn, dẫn đến thời gian sử dụng ngắn hơn. Ngược lại, notebook tiết kiệm năng lượng hơn nhờ vào các linh kiện yếu hơn, cho phép chúng hoạt động lâu hơn khi không cắm điện.
Khi nói đến hiệu suất, laptop thường phù hợp cho nhiều tác vụ như chỉnh sửa video, phát triển phần mềm và chơi game, trong khi notebook chỉ đủ sức cho các công việc nhẹ nhàng như viết email hay xem video. Nếu cần một thiết bị mạnh mẽ cho công việc, laptop hoặc máy tính để bàn sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Về giá cả, laptop và notebook có nhiều mức giá khác nhau. Thông thường, laptop có giá cao hơn do phần cứng mạnh mẽ hơn. Ví dụ, chiếc laptop chơi game ROG Strix Scar 18 của Asus có giá khởi điểm từ 2.700 USD, trong khi một trong những mẫu notebook tốt nhất của họ là Vivobook S14 chỉ có giá 1.200 USD. Tuy nhiên, giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào từng nhà bán lẻ và các chương trình khuyến mãi.
Tóm lại, nếu đang tìm kiếm một chiếc máy tính di động với hiệu suất cao, laptop sẽ là khoản đầu tư xứng đáng. Ngược lại, nếu chỉ cần một thiết bị cho các tác vụ nhẹ nhàng, notebook có thể là lựa chọn hợp lý và tiết kiệm hơn.
Trong bối cảnh tội phạm mạng ngày càng tận dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để thực hiện các cuộc tấn công tinh vi, các chuyên gia an ninh mạng tại Úc cảnh báo người dân cần thận trọng hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.
Theo Bộ Nội vụ Úc, khoảng 64% người dân nước này đang công khai ít nhất một phần thông tin cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội, như ngày sinh, tên người thân, địa chỉ thư điện tử hoặc khu vực sinh sống. Những dữ liệu tưởng chừng vô hại này lại có thể trở thành nguồn thông tin giá trị đối với tội phạm mạng.
Các chuyên gia cho biết khi kết hợp với công cụ AI, lượng dữ liệu cá nhân được công khai có thể được phân tích nhanh chóng để xây dựng hồ sơ chi tiết về từng người dùng. Từ đó, kẻ gian có thể đoán mật khẩu hoặc tạo ra các hình thức lừa đảo được cá nhân hóa với độ thuyết phục cao hơn.
Ông Daniel Garcia, Phó chủ tịch phụ trách khu vực châu Á - Thái Bình Dương của công ty an ninh mạng Kaseya, nhận định AI đang làm thay đổi đáng kể phương thức hoạt động của tội phạm mạng. Một trong những rủi ro lớn nhất hiện nay là thói quen sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản trực tuyến. Khi một tài khoản bị lộ, những tài khoản khác cũng có thể bị xâm nhập.
Đáng chú ý, khoảng 30% người Úc thừa nhận sử dụng các thông tin cá nhân như ngày sinh, tên con cái, tên thú cưng, ngày kỷ niệm hoặc nơi ở để đặt mật khẩu. Đây đều là những dữ liệu dễ dàng tìm thấy trên mạng xã hội hoặc qua các bài đăng công khai.
Theo các chuyên gia, AI không trực tiếp "bẻ khóa" mật khẩu như trong phim ảnh, nhưng có thể giúp thu thập và xử lý khối lượng lớn dữ liệu cá nhân trong thời gian ngắn. Công nghệ này cũng hỗ trợ tạo ra các email hoặc tin nhắn giả mạo giống thật, mạo danh người thân, doanh nghiệp hoặc cơ quan chức năng để đánh cắp thông tin đăng nhập.
Để giảm nguy cơ trở thành nạn nhân của tội phạm mạng, các chuyên gia khuyến nghị người dùng nên đặt mật khẩu dài và khó đoán, sử dụng mật khẩu riêng cho từng tài khoản, kích hoạt xác thực đa yếu tố (MFA), hạn chế công khai thông tin cá nhân và thường xuyên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội.
Các chuyên gia cũng khuyến khích sử dụng trình quản lý mật khẩu để tạo và lưu trữ mật khẩu an toàn. Theo họ, chỉ vài phút rà soát lại các thiết lập bảo mật hôm nay có thể giúp người dùng tránh được những tổn thất đáng kể trong tương lai.
Màn hình OLED đã trở thành chuẩn mực hiển thị cao cấp trên loạt thiết bị từ TV, laptop cho đến máy chơi game cầm tay nhờ sắc đen sâu thẳm và màu sắc rực rỡ. Tuy nhiên, lỗi lưu ảnh vĩnh viễn (burn-in) - hiện tượng các điểm ảnh hữu cơ tự phát sáng bị hao mòn và để lại vết hằn cố định khi hiển thị một hình ảnh tĩnh quá lâu - vẫn là nguy cơ hiện hữu. Thậm chí, ngay cả các trang hỗ trợ chính thức của hãng lớn vẫn ghi nhận điều này.
Dù vậy, nhờ những bước tiến dài trong việc cải tiến vật liệu và các thuật toán can thiệp ngầm, lỗi phần cứng đáng sợ này đã bớt nghiêm trọng hơn trước.
Để chống lại hiện tượng burn-in, các nhà sản xuất đã trang bị cho TV OLED hiện đại hàng loạt cơ chế bảo vệ tự động. Chẳng hạn như tính năng dịch chuyển điểm ảnh (pixel shifting) sau mỗi vài phút, hay tự động làm mờ các chi tiết tĩnh như logo kênh truyền hình. Hệ thống cũng tích hợp bộ giới hạn độ sáng tự động (ABL) khi xuất hiện các vùng sáng lớn trên màn hình. Thêm vào đó, thiết bị sẽ tự chạy tính năng Compensation Cycle để cân bằng lại độ sáng của các điểm ảnh hao mòn không đồng đều trong nền.
Các chuyên gia cảnh báo người dùng tuyệt đối không được tắt các tính năng bảo vệ mặc định này vì sẽ khiến điểm ảnh xuống cấp rất nhanh.
Song song với công nghệ tự động, người dùng có thể tự bảo vệ thiết bị bằng cách chủ động giảm độ sáng tổng thể của màn hình. Việc hạ độ sáng giúp ngay lập tức giảm bớt áp lực lên tất cả các điểm ảnh của tấm nền, đảm bảo hiệu năng tốt hơn theo thời gian.
Biện pháp tiếp theo là thiết lập trình bảo vệ màn hình (screensaver) với các hình ảnh tông màu tối khi thiết bị ở trạng thái chờ để tránh làm điểm ảnh bị quá tải. Ngoài ra, trên màn hình máy tính hoặc laptop, người dùng nên chuyển sang chế độ nền tối (dark mode) bất cứ khi nào có thể. Ở chế độ này, màn hình OLED sẽ tắt hoàn toàn các điểm ảnh màu đen, giúp các điểm ảnh hữu cơ có thời gian nghỉ ngơi xứng đáng.
Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp phần cứng và phần mềm này mang lại cái nhìn rất tích cực cho tương lai của công nghệ hiển thị. Nó tiếp thêm sự tự tin cho các tập đoàn công nghệ lớn tiếp tục gắn bó và thúc đẩy màn hình OLED tiến xa hơn. Bằng chứng là một nhóm các nhà nghiên cứu gần đây đã trình làng một loại màn hình OLED mới độc đáo có khả năng uốn dẻo linh hoạt.