Các chuyên gia từ Đại học Công giáo Louvain (Bỉ) và Quỹ Khoa học Basque (Tây Ban Nha) tìm hiểu tác động của môi trường vi trọng lực đến não bộ sau thời gian dài con người sống trong môi trường vi trọng lực. Nghiên cứu mới, công bố trên tạp chí Neuroscience tuần này, tiến hành trên 2 nữ và 9 nam phi hành gia của Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA), từng sống và làm việc trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) ít nhất 5 tháng.
Trong nghiên cứu, nhóm phi hành gia thực hiện một số nhiệm vụ nhất định nhằm đo lường khả năng cầm nắm, di chuyển và giữ vật thể không bị trượt. Họ lặp lại nhiệm vụ nhiều lần trước, trong và sau chuyến bay tới trạm ISS để so sánh.
Ở môi trường vi trọng lực, chỉ cần lực đẩy nhẹ cũng có thể khiến vật thể bay đi. Tuy nhiên, các phi hành gia vẫn thường xuyên có những hành động “quá mức”. Thậm chí khi đã sống trên quỹ đạo vài tháng, họ vẫn nắm chặt tay hơn mức cần thiết vì lo ngại phải chống lại trọng lực khi cầm hoặc di chuyển vật thể.
Lúc trở về Trái Đất, phi hành gia cũng đưa ra dự đoán không chính xác về cách thao tác với vật thể. “Điều thú vị là, một số phi hành gia báo cáo rằng vật thể nặng hơn dự kiến. Mối liên kết lực nắm – tải trọng hình thành qua nhiều năm học hỏi trên Trái Đất có thể bị phá vỡ sau thời gian đủ dài ở trạng thái không trọng lượng”, nhóm tác giả cho biết.
Theo Science Alert, trong môi trường vi trọng lực, chuyển động của cánh tay chậm và đối xứng hơn – lực dùng để nâng và hạ vật thể tương đương nhau. Nhưng sau khi trở về Trái Đất, phi hành gia phải điều chỉnh về trạng thái bất đối xứng, tức cần dùng nhiều lực hơn để nâng vật lên so với khi đặt xuống.
Không chỉ phi hành gia sống trên trạm ISS nhiều tháng, phi hành gia trải qua chuyến du hành vũ trụ ngắn ngày hơn cũng chịu tác động từ môi trường vi trọng lực và cần tái thích nghi khi trở về hành tinh xanh.
Tuần này, Christina Koch, phi hành gia trong nhiệm vụ Artemis II, đăng trên mạng xã hội video cô tập đi bộ và giữ thăng bằng sau chuyến bay tới Mặt Trăng hồi đầu tháng. Video cho thấy, chỉ 10 ngày sống ngoài không gian cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan tiền đình – cấu trúc ở tai trong giúp cảm nhận trọng lực và truyền thông tin đó về não – dù mỗi thành viên phi hành đoàn vẫn tập luyện khoảng 30 phút mỗi ngày.
Theo Koch, khi quay trở lại môi trường có trọng lực, họ phụ thuộc nhiều vào thị giác để định hướng. Do đó, việc đi nối gót theo đường thẳng (tandem walk) trong khi mắt nhắm là thử thách lớn. “Chắc tôi sẽ phải đợi một thời gian nữa mới có thể lướt sóng trở lại”, Koch hài hước chia sẻ.
Nữ phi hành gia cũng cho biết, việc tìm hiểu tác động của môi trường vi trọng lực có thể góp phần điều trị chứng chóng mặt, chấn động não và các rối loạn thần kinh – tiền đình khác trên Trái Đất.
Những miếng dán màn hình điện thoại không được thiết kế để sử dụng mãi mãi. Đây là lớp bảo vệ cuối cùng giữa màn hình điện thoại và thế giới bên ngoài, do đó chúng cần hoạt động hiệu quả để chống lại trầy xước, vết bẩn, chất lỏng và bụi bẩn. Theo thời gian, sự hao mòn tự nhiên và tác động của các yếu tố như ánh nắng mặt trời có thể làm giảm khả năng bảo vệ của chúng.
Khi miếng dán bị nứt, trầy xước hoặc bong tróc, đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy đã đến lúc thay thế. Ngoài ra, các dấu hiệu ít được biết đến hơn như vết xước có thể nhìn thấy, độ nhạy của màn hình cảm ứng giảm, hoặc độ rõ nét hình ảnh kém cũng cho thấy cần thay mới. Các cạnh bị bong tróc và sự xuất hiện của bọt khí cũng là những dấu hiệu cần chú ý.
Việc lựa chọn miếng dán màn hình thay thế phù hợp cũng rất quan trọng. Nhiều người có thể nghĩ miếng dán đắt tiền sẽ bảo vệ tốt hơn, nhưng điều quan trọng hơn là miếng dán đó có phù hợp với lối sống của người dùng hay không. Trên thị trường có nhiều loại miếng dán như nhựa, kính cường lực và kết hợp, nhưng mỗi loại phục vụ cho các mục đích khác nhau.
Các loại miếng dán màn hình phổ biến bao gồm polyurethane nhiệt dẻo (TPU), polyethylene terephthalate (PET) và kính cường lực. Kính cường lực thường đắt hơn nhưng có độ bền vượt trội, khả năng chống va đập và trầy xước tốt. Trong khi đó, miếng dán TPU có giá rẻ hơn, độ bền khá nhưng không bằng kính cường lực, còn miếng dán PET là lựa chọn tiết kiệm nhất nhưng có khả năng bảo vệ kém hơn.
Ngoài việc bảo vệ màn hình, miếng dán còn giúp ngăn ngừa vi khuẩn. Nhiều miếng dán có lớp kháng khuẩn giúp ngăn ngừa vi trùng và chất bẩn tích tụ. Tuy nhiên, lớp phủ này cũng có thể bị mòn theo thời gian, do đó việc thay thế miếng dán sẽ giúp làm mới khả năng kháng khuẩn. Mặc dù không có thời gian cụ thể cho việc thay thế, nhưng việc thay miếng dán mỗi năm một lần là tần suất hợp lý.
Bên cạnh đó, một số miếng dán còn có khả năng lọc ánh sáng xanh, chống chói và bảo vệ quyền riêng tư. Nếu không sở hữu các thiết bị công nghệ tích hợp sẵn, miếng dán màn hình chuyên dụng là một lựa chọn tốt để bảo vệ quyền riêng tư. Khi các lớp phủ này bị mòn, việc thay thế là cần thiết, đặc biệt vì chúng có giá thành hợp lý và dễ dàng thay thế trong vài phút.
Nhận xét này được vị lãnh đạo Samsung đưa ra dựa trên một số yếu tố thiết kế nổi bật, trong đó có "độ cong góc tối ưu" 7R, tương đương với độ cong 7 độ - một thông số cũng được áp dụng cho bút S Pen. Công ty Hàn Quốc khẳng định những tính năng này là một phần không thể thiếu trong phong cách thiết kế của dòng điện thoại Galaxy.
Lee Il-hwan, một thành viên khác trong nhóm thiết kế di động của Samsung, nhấn mạnh rằng cụm ba camera sau được sắp xếp dọc trên mặt lưng của Galaxy S26 là "bản sắc cốt lõi của Galaxy". Điều đó có nghĩa Samsung đang hướng tới việc duy trì các góc bo tròn và camera dọc như những đặc điểm thiết kế đặc trưng trên sản phẩm của hãng.
Tất cả ba mẫu trong dòng Galaxy S26 đều tuân theo một ngôn ngữ thiết kế thống nhất. Đặc biệt, mẫu cao cấp nhất, Galaxy S26 Ultra, đã hoàn toàn loại bỏ các yếu tố thiết kế của dòng Galaxy Note trước đó, thay thế các góc nhọn bằng các góc bo tròn mềm mại hơn. Nhờ vậy, người dùng dễ dàng nhận diện một chiếc điện thoại thuộc dòng Galaxy, với thiết kế mỏng hơn, các góc bo tròn và cụm ba camera dọc gần góc trái mặt sau.
Mặc dù vậy, việc sử dụng thiết kế tương tự cho tất cả các dòng điện thoại có thể gây khó khăn khi cần phân biệt giữa các mẫu cao cấp Galaxy S và các mẫu tầm trung Galaxy A. Đây là điều khác biệt với Apple, công ty tạo ra sự phân biệt giữa iPhone 17 Pro Max và iPhone 17e rất dễ dàng khi nhìn vào cụm camera.
Quan trọng hơn, những bình luận từ các nhân viên Samsung cho thấy có thể sẽ không có sự thay đổi lớn nào về ngoại hình của các dòng điện thoại Galaxy trong thời gian tới. Đây rõ ràng là điều khó chịu với người hâm mộ Samsung, vốn đã bày tỏ sự thất vọng khi không thấy những cải tiến đáng kể trong thiết kế sản phẩm trong nhiều năm qua.
Câu hỏi đặt ra là liệu Samsung có thay đổi thiết kế của các mẫu điện thoại chủ lực trong tương lai hay không, có lẽ mọi thứ sẽ phải phụ thuộc vào phản hồi từ khách hàng. Nếu doanh số bán hàng giảm mạnh trong một khoảng thời gian, Samsung có thể sẽ xem xét lại thiết kế cốt lõi của dòng Galaxy. Một khả năng khác là sự xuất hiện của tính năng mới yêu cầu cần phải thay đổi thiết kế.
Cách nay 5 năm, Microsoft phát hành Windows 11 như một bản nâng cấp miễn phí cho hàng triệu máy tính, tương tự như Windows 10. Tuy nhiên, một trong những yêu cầu quan trọng là TPM 2.0 phải có mặt để cài đặt hệ điều hành này, dẫn đến việc nhiều người dùng gặp khó khăn khi nâng cấp các thiết bị không tương thích.
Sau khi nhận được phản hồi trái chiều từ người dùng, Microsoft đã điều chỉnh chính sách, cho phép các thiết bị cũ không có TPM 2.0 cũng có thể nâng cấp bằng cách bỏ qua yêu cầu này. Tuy nhiên, Microsoft chưa giải thích rõ lý do tại sao TPM lại trở thành điều kiện bắt buộc.
TPM không phải là một sáng chế mới của Microsoft cho Windows 11. Thực tế, nó tồn tại từ đầu những năm 2000 và được sử dụng rộng rãi trên các máy tính xách tay doanh nghiệp. Kể từ tháng 7.2016, Microsoft yêu cầu tất cả máy tính mới bán ra với Windows 10 phải có hỗ trợ TPM 2.0, có nghĩa nếu người dùng mua máy tính sau năm 2016, rất có thể nó đã được trang bị chip TPM, chỉ cần kích hoạt trong BIOS.
TPM hoạt động như một máy tính nhỏ trên bo mạch chủ nhằm bảo vệ các khóa mã hóa của người dùng. Nếu hệ điều hành hoặc bộ nạp khởi động bị xâm phạm, phần mềm độc hại có thể truy cập vào các khóa mã hóa. TPM giải quyết vấn đề này bằng cách lưu trữ khóa trong chip riêng, làm cho việc truy cập trái phép trở nên khó khăn hơn.
Ngoài việc bảo vệ quá trình khởi động, TPM còn là nơi lưu trữ các khóa cho nhiều tính năng bảo mật quan trọng trong Windows, như BitLocker và Windows Hello. BitLocker có thể hoạt động mà không cần TPM, nhưng khi đó, khóa mã hóa sẽ được lưu trữ trong phần mềm, dễ bị tấn công. Với TPM, khóa được lưu trữ an toàn hơn, giảm thiểu rủi ro bị đánh cắp.
Mặc dù Microsoft đã yêu cầu TPM 2.0, công ty cũng thừa nhận rằng người dùng vẫn có thể cài đặt Windows 11 trên các thiết bị không đáp ứng yêu cầu này. Tuy nhiên, việc này có thể dẫn đến việc không nhận được các bản cập nhật tính năng tự động và mất đi những lợi ích bảo mật mà TPM mang lại.
Yêu cầu TPM 2.0 sẽ vẫn tồn tại trong tương lai vì nó đã trở thành một phần quan trọng trong mô hình bảo mật của Windows. Các công ty công nghệ khác như Apple và Intel cũng đang áp dụng các biện pháp bảo vệ tương tự. Do đó, có khả năng Microsoft sẽ tiếp tục phát triển và mở rộng các tính năng liên quan đến TPM trong các phiên bản Windows tiếp theo.