Theo lộ trình, toàn bộ chuyến bay và dịch vụ đang khai thác tại sân bay quốc tế Dubai, bao gồm cả hãng hàng không Emirates, sẽ được chuyển dịch sang sân bay mới Al Maktoum còn gọi là Dubai World Central (DWC), nằm cách trung tâm Dubai khoảng 32 km về phía tây nam.
Dự án mở rộng sân bay DWC có tổng vốn đầu tư khoảng 28 tỷ bảng Anh (khoảng 38 tỷ USD), nằm trong chiến lược củng cố vị thế trung tâm hàng không và logistics toàn cầu của các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
Khi hoàn thành, DWC được kỳ vọng đạt công suất phục vụ 260 triệu lượt khách mỗi năm, trở thành sân bay lớn nhất thế giới với 5 đường băng song song và 400 cửa lên máy bay.
Dubai Aviation Engineering Projects (DAEP), đơn vị phụ trách phát triển hạ tầng hàng không của Dubai, cho biết sân bay mới sẽ mở ra “kỷ nguyên mới của các hệ thống sân bay thông minh”, với cơ sở hạ tầng lấy hành khách làm trung tâm, hướng tới nâng cao trải nghiệm di chuyển và rút ngắn thời gian làm thủ tục.
Ông Paul Griffiths, Giám đốc điều hành Dubai Airports, cho biết việc duy trì đồng thời hai trung tâm hàng không quy mô lớn trong phạm vi chưa đến 70 km không phù hợp.
“Toàn bộ hoạt động sẽ được chuyển sang DWC. Đến thời điểm đó, phần lớn cơ sở hạ tầng tại DXB đã gần hết vòng đời khai thác. Việc tiếp tục vận hành sân bay sẽ đòi hỏi khoản đầu tư rất lớn và không còn hiệu quả về mặt kinh tế”, ông nói.
Một trong những nguyên nhân khiến DXB không thể tiếp tục mở rộng là vị trí bị bao quanh bởi hai tuyến cao tốc lớn cùng các khu dân cư phát triển dày đặc. Giới chức Dubai cho rằng quỹ đất hạn chế khiến sân bay không còn dư địa để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng dài hạn.
Ông Griffiths cho biết việc di dời sẽ bắt đầu khi DXB đạt ngưỡng công suất tối đa. “Trong vòng hai năm tới, chúng tôi sẽ vượt mốc 100 triệu lượt khách mỗi năm. Đến năm 2031, con số này dự kiến đạt 114 triệu lượt. Sau đó, năm 2032 sẽ đánh dấu thời khắc lịch sử khi diễn ra cuộc chuyển đổi lớn nhất thế giới từ sân bay lớn nhất thế giới sang một sân bay còn lớn hơn nữa”, ông nói.
Quá trình chuyển đổi hoạt động từ DXB sang DWC dự kiến bắt đầu vào khoảng năm 2032, trong khi toàn bộ dự án có thể hoàn thành vào năm 2057. Sân bay mới cũng sẽ kết nối với tuyến đường sắt cao tốc Etihad Rail đang được xây dựng, giúp rút ngắn thời gian di chuyển giữa Dubai và Abu Dhabi xuống còn khoảng 30 phút.
Theo lãnh đạo Dubai Airports, những công nghệ đang được thử nghiệm tại DXB hiện nay sẽ được triển khai trên quy mô lớn tại DWC. Mục tiêu là duy trì trải nghiệm cá nhân hóa cho hành khách ngay cả khi sân bay mới phục vụ hàng trăm triệu lượt khách mỗi năm.
Sân bay quốc tế Dubai (DXB) vận hành năm 1960, nằm giữa vùng sa mạc của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
Từ một sân bay nhỏ với đường băng bằng cát nén, DXB hiện là trung tâm trung chuyển quan trọng kết nối hàng trăm thành phố trên khắp các châu lục, đồng thời là “đại bản doanh” của hãng hàng không Emirates.
Mỗi năm, hàng chục triệu hành khách quá cảnh hoặc khởi hành từ đây, góp phần đưa Dubai trở thành một trong những điểm giao thương và du lịch sôi động nhất toàn cầu.
Ngày 3.4, tại đặc khu Cồn Cỏ, Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường phối hợp UBND đặc khu Cồn Cỏ tổ chức hội thảo về cơ hội, tiềm năng phát triển du lịch gắn với bảo tồn biển và sinh kế bền vững. Sự kiện thu hút hơn 100 đại biểu là lãnh đạo, nhà khoa học, chuyên gia và doanh nghiệp tham dự.
Hội thảo nhằm đánh giá tiềm năng, thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển Cồn Cỏ theo hướng bền vững. Theo TS. Đào Xuân Hưng, Tổng biên tập Tạp chí Nông nghiệp và Môi trường, để xây dựng thương hiệu du lịch sinh thái biển đảo chất lượng cao, cần coi hệ sinh thái biển là “tài sản cốt lõi”, đồng thời phát triển sản phẩm đặc trưng, OCOP miền biển, thu hút đầu tư xanh và đẩy mạnh quảng bá.
Các đại biểu thống nhất Cồn Cỏ có lợi thế lớn nhờ vị trí chiến lược tại Bắc Trung bộ, gần tuyến hàng hải quốc tế và ngư trường trọng điểm, có thể phát triển thành trung tâm hậu cần nghề cá và du lịch biển đảo.
Tuy nhiên, du lịch hiện còn nhỏ lẻ, sản phẩm đơn điệu, hạ tầng và dịch vụ hạn chế; áp lực lên môi trường biển, nhất là rạn san hô, ngày càng gia tăng.
Nhiều ý kiến đề xuất cần kiểm soát sức chứa du lịch, giảm tác động môi trường, hoàn thiện cơ chế chính sách và đa dạng hóa sản phẩm. Đặc biệt, hướng phát triển sinh kế bền vững cho người dân thông qua du lịch cộng đồng, dịch vụ nghề cá, chế biến hải sản và sản phẩm OCOP được nhấn mạnh.
Hội thảo cũng góp phần kết nối các bên, thúc đẩy xúc tiến đầu tư và liên kết phát triển du lịch, hướng tới đưa Cồn Cỏ trở thành điểm đến sinh thái văn hóa đặc trưng, phát triển theo mô hình “kinh tế xanh, du lịch bền vững” trong thời gian tới.
Trong khuôn khổ chương trình, các đại biểu tham gia khảo sát thực địa tại đặc khu Cồn Cỏ, trực tiếp tìm hiểu điều kiện tự nhiên, hệ sinh thái và các mô hình sinh kế tại địa phương.
Cụ thể, 4 quốc gia thành viên ASEAN được yêu thích nhất để du lịch gồm Thái Lan, Singapore, Malaysia và Việt Nam; đây cũng chính là 4 quốc gia được yêu thích nhất để định cư. Trong khi đó, trong số 5 quốc gia lớn nhất khu vực là Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, người trả lời bày tỏ sự ưa thích cao đối với du lịch nội địa. Trong ASEAN, Thái Lan là điểm đến du lịch được ưa chuộng nhất; điều thú vị là, người Thái Lan phần lớn chọn du lịch tại đất nước của mình (85,7%).
Sức hấp dẫn của khu vực này được cho là nhờ môi trường kinh doanh thân thiện, tiêu chuẩn cao về giáo dục, chăm sóc sức khỏe và giao thông; tỷ lệ tội phạm thấp và ổn định chính trị, cùng nhiều yếu tố khác.
Nhật Bản từ lâu đã là điểm đến số 1 của khách du lịch Đông Nam Á, với nhiều người Indonesia, Philippines và Thái Lan tìm được việc làm trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế già hóa nhanh nhất thế giới. Các khoản đầu tư lớn của Nhật Bản vào phát triển nguồn nhân lực, thương mại và viện trợ tại các quốc gia này đã giúp duy trì sức mạnh mềm của Nhật Bản. Những nỗ lực quảng bá du lịch mạnh mẽ và đồng tiền yếu hơn càng góp phần làm tăng sức hấp dẫn của Nhật Bản - không chỉ đối với người dân Đông Nam Á.
Sự khác biệt giữa các quốc gia được người trả lời yêu thích để tham quan và để sinh sống hoặc làm việc cho thấy những sắc thái tinh tế hơn của "quyền lực mềm", một thuật ngữ do nhà khoa học chính trị người Mỹ Joseph Nye đặt ra vào năm 1990, được hiểu rộng rãi trong quan hệ quốc tế như một khía cạnh cơ bản về sức hấp dẫn của một quốc gia, bên cạnh sức mạnh quân sự và kinh tế, hay "quyền lực cứng". Nye định nghĩa quyền lực mềm là "khả năng đạt được kết quả mong muốn bằng cách thu hút chứ không phải bằng sự cưỡng chế hoặc trả tiền". Hiện nay, mức độ hấp dẫn của một quốc gia với tư cách là "nơi đầu tư, giao thương, làm việc, học tập hoặc tham quan" là yếu tố then chốt, SCMP nhận định.
Theo khảo sát, ngoài 11 quốc gia thành viên ASEAN, người trả lời có thể chọn một quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu, Úc, Canada, Trung Quốc, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc, Anh và Mỹ.
Theo bảng xếp hạng cập nhật cuối tháng 3/2026, lươn đông nằm trong danh sách "10 món ăn dở nhất thế giới" được tổng hợp từ hơn 483.000 lượt đánh giá hợp lệ trên toàn cầu. Đại diện TasteAtlas cho biết mục đích của bảng xếp hạng không phải đưa ra "phán quyết cuối cùng" về ẩm thực thế giới mà nhằm giới thiệu các món ăn địa phương, khơi gợi niềm tự hào văn hóa và khuyến khích thực khách khám phá những hương vị mới.
Lươn đông là món ăn truyền thống của người Cockney ở London, xuất hiện từ thế kỷ 18 khi lươn từng sinh sống dày đặc trên sông Thames. Thời điểm đó, đây được xem là món ăn rẻ tiền nhưng giàu dinh dưỡng dành cho tầng lớp lao động.
Món ăn được chế biến bằng cách cắt khúc lươn rồi luộc với nước, giấm cùng các loại gia vị như tiêu, lá nguyệt quế, nhục đậu khấu hoặc chanh. Trong quá trình nấu, lượng collagen tự nhiên trong da và xương lươn tiết ra hòa vào nước dùng. Khi để nguội, phần nước này đông lại thành lớp thạch bao quanh miếng lươn.
Lươn đông có thể dùng nóng hoặc lạnh, thường ăn kèm bánh pie, khoai nghiền, giấm mạch nha và rắc thêm tiêu trắng để tăng hương vị. Một số thực khách mô tả món ăn có vị hơi mặn và kết cấu giống thạch cá. Theo nhiều chuyên gia ẩm thực, món ăn này ngon nhất khi dùng kèm giấm ớt.
Những cửa hàng chuyên bán lươn, bánh pie và khoai nghiền bắt đầu xuất hiện ở London từ thế kỷ 18. Trong số đó, quán M. Manze mở cửa từ năm 1902 hiện được xem là một trong những địa chỉ lâu đời nhất còn hoạt động.
Sau Thế chiến II, London từng có khoảng 100 cửa hàng bán lươn đông. Tuy nhiên, số lượng giảm mạnh trong nhiều thập niên sau đó khi người dân dần mất hứng thú với món ăn và nguồn lươn trên sông Thames suy giảm nghiêm trọng vì ô nhiễm.
Năm 1957, Natural History Museum từng tuyên bố sông Thames "đã chết về mặt sinh học". Báo chí Anh thời điểm đó mô tả dòng sông như "một cống thoát nước lộ thiên bị quản lý yếu kém".
Dù vậy, các cửa hàng truyền thống vẫn duy trì món ăn bằng nguồn lươn nhập từ nơi khác. Chất lượng nước sông Thames được cải thiện đáng kể từ thập niên 1960, giúp lươn quay trở lại sinh sống. Tuy nhiên, lươn châu Âu hiện được xếp vào nhóm loài cực kỳ nguy cấp.
Hiện lươn đông vẫn được bán tại một số quán ăn truyền thống và siêu thị ở London. Tuy nhiên, với nhiều du khách lần đầu thử, món ăn này bị đánh giá khó ăn do mùi tanh đậm và kết cấu lạnh, mềm.