Qualcomm dường như đang chuẩn bị tạo ra một ‘cú hích’ lớn trên thị trường di động cuối năm nay. Những rò rỉ mới nhất cho thấy, phiên bản tiêu chuẩn của Snapdragon 8 Elite Gen 6 sở hữu sức mạnh đồ họa và xử lý ấn tượng đến mức người dùng có lẽ sẽ chẳng cần phải tốn tiền để lên phiên bản Pro.
Gần đây, giới công nghệ xôn xao trước những thông tin rò rỉ về bộ đôi vi xử lý thế hệ mới từ Qualcomm là Snapdragon 8 Elite Gen 6 và Gen 6 Pro. Trái với suy nghĩ thông thường rằng bản tiêu chuẩn sẽ bị cắt giảm mạnh tay, chuyên gia tin đồn Digital Chat Station trên Weibo vừa tung ra những thông số cho thấy điều ngược lại.
Theo nguồn tin, Snapdragon 8 Elite Gen 6 bản tiêu chuẩn vẫn sẽ được trang bị CPU Oryon thế hệ mới – chia sẻ chung nền tảng kiến trúc lõi cốt lõi với đàn anh Pro. Sự khác biệt lớn nhất về mặt xử lý trung tâm nằm ở bộ nhớ đệm. Phiên bản tiêu chuẩn sẽ dừng lại ở mức 6 MB bộ nhớ đệm cấp hệ thống (system-level cache), một con số khiêm tốn hơn so với thông số vượt trội dành cho việc xử lý các tác vụ nặng trên bản Pro. Tuy nhiên, trong các tác vụ hằng ngày, chênh lệch này có thể không quá rõ rệt.
Nâng cấp đáng giá nhất nằm ở khả năng đồ họa. Snapdragon 8 Elite Gen 6 bản thường dự kiến tích hợp GPU Adreno 845 với cấu trúc ‘phân mảnh’ (sliced architecture) lên tới 6 phân vùng. Để dễ hình dung, chip Snapdragon 8 Elite hiện tại mới chỉ có 3 phân vùng và Snapdragon 8 Gen 5 là 2 phân vùng.
Với việc mỗi phân vùng có xung nhịp và lõi đổ bóng riêng biệt, kết hợp cùng 12 MB bộ nhớ đồ họa chuyên dụng, hiệu năng chơi game và xử lý hình ảnh trên bản tiêu chuẩn hứa hẹn sẽ ‘vượt mặt’ cả những dòng chip Elite đời đầu.
Các nguồn tin trước đó cũng xác nhận dòng chip mới sẽ được sản xuất trên tiến trình 2 nm tối tân của TSMC, giúp tối ưu hóa điện năng và giảm nhiệt lượng tỏa ra. Mặc dù phiên bản Pro vẫn giữ lợi thế về băng thông RAM, tốc độ bộ nhớ lưu trữ và bộ nhớ đệm đồ họa (lên đến 18 MB), nhưng với nhu cầu của đại đa số người dùng flagship, phiên bản tiêu chuẩn đã là một con chip mạnh mẽ đáng gờm.
Hiện tại, giới công nghệ đang đặt kỳ vọng Qualcomm sẽ không cắt giảm quá sâu các tính năng về trí tuệ nhân tạo (AI) hay xử lý tín hiệu hình ảnh (ISP) trên bản tiêu chuẩn. Nếu giữ được sự cân bằng này, Snapdragon 8 Elite Gen 6 bản tiêu chuẩn chắc chắn sẽ là bước tiến lớn cho các mẫu smartphone Android cao cấp trong năm tới.
Tin Gốc: Thanh Niên

Nếu đang sở hữu một chiếc điện thoại Samsung Galaxy, đặc biệt là các dòng máy tầm trung, nhiều người dùng chắc hẳn từng phải khó chịu khi thấy khay ứng dụng bỗng dưng xuất hiện các trò chơi hoặc ứng dụng mua sắm lạ.
Thủ phạm đứng sau không ai khác chính là tính năng tự động cài đặt được bật mặc định của Galaxy Store. Kết hợp với hàng chục dịch vụ chạy ngầm của Bixby, Samsung Free hay AR Zone, chiếc điện thoại của bạn đang phải 'gồng gánh' một lượng tác vụ khổng lồ ngay cả khi đang trong túi quần.
Để giải quyết triệt để tình trạng này, một thử nghiệm mới đây bởi trang công nghệ Android Police đã chỉ ra cách xóa tận gốc các ứng dụng hệ thống này thông qua công cụ ADB (Android SDK Platform Tools) trên máy tính - một giải pháp can thiệp sâu, an toàn và không cần root máy.
Những ứng dụng vốn được coi là 'bất khả xâm phạm' như trợ lý ảo Bixby, chợ ứng dụng Galaxy Store, các dịch vụ chèn thêm của nhà mạng và thậm chí là bộ phần mềm cài sẵn của Microsoft (Outlook, LinkedIn) đều bị xóa sạch một cách dễ dàng. Người dùng chỉ nên giữ lại các công cụ thực sự tối ưu riêng cho phần cứng như hệ thống bảo mật Knox Security, Samsung Notes và bàn phím mặc định của One UI.
Chỉ với 30 phút thực hiện và một sợi cáp USB, chiếc điện thoại đã có sự lột xác hoàn toàn về hiệu năng:
Phương pháp này chứng minh rằng phần cứng của các dòng Galaxy tầm trung hiện nay không hề yếu, chúng chỉ đang bị 'bóp nghẹt' bởi các phần mềm cài đặt sẵn từ nhà sản xuất. Trong khi chờ đợi một tùy chọn cho phép từ chối ứng dụng rác khi thiết lập máy từ Samsung, công cụ ADB vẫn là giải pháp hàng đầu để người dùng tự cứu lấy chiếc điện thoại của mình.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
Samsung nói gì về việc Galaxy S và Galaxy A ngày càng giống nhau?

Nhận xét này được vị lãnh đạo Samsung đưa ra dựa trên một số yếu tố thiết kế nổi bật, trong đó có "độ cong góc tối ưu" 7R, tương đương với độ cong 7 độ - một thông số cũng được áp dụng cho bút S Pen. Công ty Hàn Quốc khẳng định những tính năng này là một phần không thể thiếu trong phong cách thiết kế của dòng điện thoại Galaxy.
Lee Il-hwan, một thành viên khác trong nhóm thiết kế di động của Samsung, nhấn mạnh rằng cụm ba camera sau được sắp xếp dọc trên mặt lưng của Galaxy S26 là "bản sắc cốt lõi của Galaxy". Điều đó có nghĩa Samsung đang hướng tới việc duy trì các góc bo tròn và camera dọc như những đặc điểm thiết kế đặc trưng trên sản phẩm của hãng.
Tất cả ba mẫu trong dòng Galaxy S26 đều tuân theo một ngôn ngữ thiết kế thống nhất. Đặc biệt, mẫu cao cấp nhất, Galaxy S26 Ultra, đã hoàn toàn loại bỏ các yếu tố thiết kế của dòng Galaxy Note trước đó, thay thế các góc nhọn bằng các góc bo tròn mềm mại hơn. Nhờ vậy, người dùng dễ dàng nhận diện một chiếc điện thoại thuộc dòng Galaxy, với thiết kế mỏng hơn, các góc bo tròn và cụm ba camera dọc gần góc trái mặt sau.
Mặc dù vậy, việc sử dụng thiết kế tương tự cho tất cả các dòng điện thoại có thể gây khó khăn khi cần phân biệt giữa các mẫu cao cấp Galaxy S và các mẫu tầm trung Galaxy A. Đây là điều khác biệt với Apple, công ty tạo ra sự phân biệt giữa iPhone 17 Pro Max và iPhone 17e rất dễ dàng khi nhìn vào cụm camera.
Quan trọng hơn, những bình luận từ các nhân viên Samsung cho thấy có thể sẽ không có sự thay đổi lớn nào về ngoại hình của các dòng điện thoại Galaxy trong thời gian tới. Đây rõ ràng là điều khó chịu với người hâm mộ Samsung, vốn đã bày tỏ sự thất vọng khi không thấy những cải tiến đáng kể trong thiết kế sản phẩm trong nhiều năm qua.
Câu hỏi đặt ra là liệu Samsung có thay đổi thiết kế của các mẫu điện thoại chủ lực trong tương lai hay không, có lẽ mọi thứ sẽ phải phụ thuộc vào phản hồi từ khách hàng. Nếu doanh số bán hàng giảm mạnh trong một khoảng thời gian, Samsung có thể sẽ xem xét lại thiết kế cốt lõi của dòng Galaxy. Một khả năng khác là sự xuất hiện của tính năng mới yêu cầu cần phải thay đổi thiết kế.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
'Sinh viên hào hứng với AI, nhưng thấy bất định về tương lai'

Trong bối cảnh AI đang trở thành một trong những công nghệ nền tảng của nền kinh tế số, các trường đại học phải thay đổi cách đào tạo để theo kịp nhu cầu của thị trường lao động. Chia sẻ với VnExpress bên lề sự kiện South Summit 2026 ngày 3-5/6 tại Madrid, bà Rafif Srour, Phó hiệu trưởng Trường Khoa học và Công nghệ - Đại học IE (Tây Ban Nha), đã phân tích những kỹ năng sinh viên cần trang bị, vai trò mới của giáo dục đại học và cách cân bằng giữa năng lực công nghệ với tư duy phản biện trong thời AI.
- Tháng trước, sinh viên ở Mỹ từng la ó bài phát biểu tốt nghiệp về AI của cựu CEO Google Eric Schmidt, cho thấy sự lo lắng ngày càng lớn về tác động của AI đối với tương lai. Phản ứng tương tự được ghi nhận trong sinh viên Đại học IE thế nào?
- Chúng tôi chưa ghi nhận phản ứng như vậy từ sinh viên của mình, nhưng chắc chắn đang chứng kiến những lo ngại ngày càng gia tăng xoay quanh AI và tương lai việc làm. Điều thú vị là mức độ lo lắng khác nhau đáng kể tùy từng giai đoạn trong hành trình học tập của sinh viên.
Sinh viên năm nhất nhìn chung khá hào hứng với AI. Các em xem đây là công nghệ mang tính trao quyền và chứa đựng nhiều cơ hội. Tuy nhiên, đồng thời nhiều em cũng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng vững chắc về toán học, thống kê và tư duy thuật toán, bởi các công cụ AI hiện có thể tạo ra câu trả lời gần như lập tức. Một trong những thách thức giáo dục lớn nhất hiện nay của chúng tôi là giúp sinh viên hiểu rằng nền tảng kỹ thuật cốt lõi vẫn rất quan trọng, thậm chí có thể còn quan trọng hơn trước. Những sinh viên có nền tảng kỹ thuật mạnh thường đón nhận AI theo hướng tích cực hơn, bởi công nghệ này giúp mở rộng năng lực và tăng tốc quá trình học tập của họ.
Nhóm có mức độ lo lắng cao nhất là sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp. Dù chưa có dữ liệu quy mô lớn, qua trao đổi với sinh viên và đối tác doanh nghiệp, tôi có thể cảm nhận những lo ngại về thị trường lao động. Việc tuyển dụng ở cấp độ entry-level (mới vào nghề) trong một số lĩnh vực công nghệ đang trở nên cạnh tranh hơn, và sinh viên bắt đầu đặt câu hỏi về việc sự nghiệp của họ sẽ thay đổi ra sao trong một nền kinh tế được dẫn dắt bởi AI.
Tôi cho rằng cảm xúc chủ đạo lúc này không phải sợ hãi, mà là sự bất định. Sinh viên hào hứng trước những khả năng AI mang lại, nhưng cũng đang cố gắng hình dung vai trò của mình sẽ ra sao trong một thế giới thay đổi rất nhanh.
- Bà nhắc đến một thế giới thay đổi rất nhanh, vậy các trường đại học đã thích nghi đủ nhanh với AI chưa hay nhiều nơi vẫn đang tiếp tục đào tạo cho "một thế giới không còn tồn tại"?
- Tôi nghĩ các trường đại học trên khắp thế giới đều đang đối mặt với cùng một bài toán. Thật không thực tế nếu tiếp tục giảng dạy theo đúng cách của 5 năm trước. Phần lớn tổ chức giáo dục đang cố gắng thích nghi, dù một số nơi có thể chuyển đổi nhanh hơn nhiều nơi khác.
Có những lý do mang tính cấu trúc khiến sự thay đổi trong môi trường học thuật diễn ra chậm hơn. Tuy nhiên, trường nào càng linh hoạt càng có lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút và giữ chân sinh viên. Chẳng hạn tại IE, chúng tôi cập nhật chương trình đào tạo hàng năm cho các ngành khoa học dữ liệu, toán ứng dụng và khoa học máy tính, ở cả bậc đại học lẫn sau đại học. Những chủ đề như kiến trúc dữ liệu, mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hay agentic AI đã được tích hợp vào chương trình học.
Tuy nhiên, đó chỉ là những thay đổi dễ thấy nhất. Thách thức sâu xa hơn không đơn thuần là bổ sung các môn học liên quan đến AI, mà là phải tư duy lại toàn bộ mô hình sư phạm. AI không chỉ thay đổi những gì sinh viên cần học, mà còn thay đổi cách họ học, cách họ làm việc và cách họ tương tác với tri thức.
Một trong những điểm mạnh của IE là nhiều giảng viên cũng đang làm việc trong ngành công nghiệp, giúp đưa các thực tiễn mới và công nghệ mới nổi trực tiếp vào lớp học. Nhưng về lâu dài, sự chuyển đổi mà giáo dục đại học cần thực hiện sẽ vượt xa việc chỉ cập nhật nội dung môn học.
- AI thay đổi cách sinh viên học tập và làm việc. Đâu sẽ là những kỹ năng quan trọng nhất các trường đại học công nghệ cần giúp họ phát triển trong 5 năm tới?
- Bất kỳ cuộc thảo luận nào về các kỹ năng của tương lai cũng cần bắt đầu từ việc hiểu rõ đặc điểm của thế hệ sinh viên hiện nay. Các em đang lớn lên trong môi trường của những câu trả lời tức thì, khả năng tập trung ngắn và sự kích thích số liên tục. Vì vậy, với vai trò là những nhà giáo dục, chúng tôi cần củng cố những kỹ năng đòi hỏi chiều sâu thay vì tốc độ.
Tư duy phân tích chuyên sâu, khả năng tổng hợp và tư duy phản biện sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Ngay cả khi các hệ thống AI có thể tạo ra bản tóm tắt hay đưa ra lời giải, sinh viên vẫn cần năng lực đánh giá thông tin, nhận diện những lập luận yếu và kết nối các ý tưởng giữa nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong tương lai, AI có thể trở nên giỏi hơn trong việc giải quyết vấn đề về mặt kỹ thuật, nhưng con người vẫn phải đặt đúng câu hỏi, loại bỏ nhiễu thông tin, xác định mục tiêu rõ ràng và đưa ra quyết định trong điều kiện bất định.
Tôi cũng tin khả năng làm việc nhóm, tính thích nghi và tư duy hệ thống sẽ trở thành những kỹ năng thiết yếu. Người thành công trong kỷ nguyên AI không nhất thiết ghi nhớ được nhiều thông tin nhất, mà có thể tích hợp tri thức, hợp tác hiệu quả và làm việc cùng các hệ thống thông minh.
- Trước nhu cầu đó, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia thiếu hụt nhân lực AI, khoa học máy tính và khoa học dữ liệu, sai lầm phổ biến mà các trường đại học mắc phải khi vội vàng mở chương trình đào tạo AI là gì?
- Một trong những sai lầm lớn nhất là xem AI như một xu hướng nhất thời thay vì một lĩnh vực được xây dựng trên nền tảng kỹ thuật chuyên sâu. Thậm chí, tồn tại quan điểm rằng khoa học máy tính có thể trở nên lỗi thời vì AI. Theo tôi, ngược lại mới đúng. Những lĩnh vực này sẽ còn trở nên quan trọng hơn nữa.
AI vừa là một công cụ, vừa là một năng lực cốt lõi. Việc triển khai chương trình AI quá nhanh, trong khi chưa thực sự hiểu nhu cầu của ngành công nghiệp hay kỹ năng dài hạn sinh viên cần có thường dẫn tới các chương trình hời hợt, chỉ tập trung vào những ứng dụng đang "hot".
Một chương trình đào tạo AI bài bản cần nền tảng vững chắc về khoa học máy tính, toán học, thống kê, kỹ thuật hệ thống và tư duy thuật toán. Sinh viên không chỉ cần học cách sử dụng hệ thống AI, mà phải hiểu cách xây dựng, kiểm chứng và đánh giá chúng một cách phản biện.
Tôi cho rằng việc củng cố nền tảng khoa học máy tính đồng thời tích hợp kỹ thuật AI (AI engineering) một cách chiến lược là hướng đi bền vững hơn nhiều để đào tạo thế hệ nhân lực AI tiếp theo, bao gồm cả người sử dụng và người phát triển.
- Nhưng dù đã thay đổi chương trình đào tạo, nếu AI có thể tự động hóa công việc ở cấp độ entry-level, cơ hội nào cho sinh viên mới ra trường tích lũy kinh nghiệm?
- Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất chúng ta cần đặt ra lúc này, và thành thật mà nói, cũng là một trong những mối lo lớn nhất của tôi.
Trước đây, vị trí entry-level cho phép kỹ sư hay chuyên viên phân tích trẻ xây dựng trực giác nghề nghiệp, phát triển chiều sâu kỹ thuật và học hỏi từ trải nghiệm thực tế. Nếu nhiều công việc trong số đó nay được tự động hóa, chúng ta có nguy cơ đối mặt khoảng trống chuyên môn trong tương lai, bởi thế hệ trẻ có thể mất đi cơ hội hình thành hiểu biết thực tiễn ở mức sâu.
Qua trao đổi với nhiều lãnh đạo doanh nghiệp, tôi nhận thấy mối lo này ngày càng phổ biến. Nhiều người bắt đầu e ngại trong tương lai chúng ta sẽ thiếu những kỹ sư thực sự hiểu hệ thống nền tảng, bởi quá nhiều quy trình đã được tự động hóa ngay từ đầu.
Theo tôi, một trong những giải pháp tốt nhất là tăng cường mạnh mẽ hơn sự gắn kết giữa doanh nghiệp và chương trình đào tạo đại học. Sinh viên cần tiếp cận môi trường thực tế sớm hơn thông qua dự án, phòng lab, chương trình thực tập, học tập ứng dụng và hợp tác với doanh nghiệp. Tại IE, đây cũng là điều chúng tôi đang chủ động thúc đẩy trong các chương trình STEM.
Thách thức hiện không còn đơn thuần là truyền đạt kiến thức, mà là làm sao tạo ra những con đường thực sự hiệu quả để sinh viên tích lũy kinh nghiệm trong một môi trường làm việc được tăng cường bởi AI.
- Là lãnh đạo tại một trường về khoa học công nghệ, bà nhìn nhận gì về quan điểm trong kỷ nguyên AI, lập trình có thể kém quan trọng hơn so với những kỹ năng như sáng tạo, tư duy hệ thống hay khả năng xác định vấn đề?
- Quan điểm này có phần đúng. Các hệ thống AI tiên tiến có thể tạo ra mã lập trình ở trình độ thậm chí vượt qua nhiều kỹ sư junior (cơ bản). Vì vậy, vai trò của lập trình viên chắc chắn sẽ thay đổi.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa coding sẽ biến mất. Sinh viên vẫn cần đủ hiểu biết kỹ thuật để kiểm chứng, diễn giải, xử lý lỗi, tối ưu và đánh giá một cách phản biện các giải pháp do AI tạo ra. Coding trong tương lai có thể sẽ ít xoay quanh việc tự viết từng dòng lệnh, mà thiên về giám sát, điều phối và cải thiện hệ thống thông minh.
Đồng thời, những kỹ năng như tư duy hệ thống, sáng tạo, giao tiếp và xác định đúng vấn đề sẽ trở nên có giá trị hơn rất nhiều. Trong nhiều trường hợp, thách thức lớn nhất không còn là giải quyết một vấn đề về mặt kỹ thuật, mà là xác định đúng vấn đề cần giải quyết ngay từ đầu.
Kỹ sư của tương lai nhiều khả năng sẽ là người kết hợp được hiểu biết kỹ thuật với tư duy chiến lược và năng lực liên ngành.
- Nếu thiết kế một trường đại học từ đầu trong kỷ nguyên AI, bà sẽ làm gì khác đi?
- Tôi sẽ suy nghĩ lại về ba lĩnh vực lớn: cách đánh giá, phương pháp giảng dạy và mức độ gắn kết với doanh nghiệp.
Trước tiên, tôi cho rằng hệ thống đánh giá cần thay đổi một cách căn bản. Mô hình truyền thống - phụ thuộc nhiều vào ghi nhớ và các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa - đang dần trở nên kém phù hợp trong một thế giới mà AI có thể truy xuất và tạo ra thông tin gần như ngay lập tức.
Thứ hai, tôi sẽ thiết kế chương trình xoay quanh việc học ứng dụng, học theo dự án và học liên ngành ngay từ đầu. Sinh viên cần liên tục làm việc với các bài toán thực tế thay vì tách rời lý thuyết và thực hành.
Thứ ba, tôi sẽ tích hợp doanh nghiệp sâu hơn vào mô hình giáo dục. Các trường đại học không thể vận hành tách biệt khỏi tốc độ thay đổi của công nghệ. Đội ngũ giảng viên, hoạt động nghiên cứu và chương trình đào tạo cần kết nối chặt chẽ với thực tế đang thay đổi của thị trường.
Tuy nhiên, tôi vẫn sẽ duy trì việc đào tạo nghiêm ngặt về toán học, khoa học và tư duy phân tích. Kỷ nguyên AI không làm giảm tầm quan trọng của những nền tảng cốt lõi; nếu có, nó còn khiến chúng trở nên quan trọng hơn.
- Việt Nam có lực lượng sinh viên trẻ và rất quan tâm đến công nghệ. Theo bà, đâu là lợi thế lớn nhất của các thị trường mới nổi trong cuộc đua AI?
- Một trong những lợi thế lớn nhất của các thị trường mới nổi là sự linh hoạt.
Nhiều nền kinh tế mới nổi đang xây dựng các hệ sinh thái số mới thay vì phải hiện đại hóa những hệ thống và hạ tầng đã tồn tại hàng chục năm. Họ thường ít bị ràng buộc hơn bởi các cấu trúc tổ chức phân mảnh, quy trình cũ hay nền tảng công nghệ lỗi thời - những yếu tố có thể làm chậm đổi mới tại các thị trường phát triển hơn.
Điều này tạo ra cơ hội để triển khai các hệ thống AI-native (được thiết kế ngay từ đầu với AI là thành phần cốt lõi) nhanh hơn và linh hoạt hơn. Trong một số trường hợp, các thị trường mới nổi thậm chí có thể "nhảy cóc" qua những giai đoạn phát triển công nghệ truyền thống.
Ngoài ra còn có một lợi thế về mặt văn hóa. Dân số trẻ tại các thị trường mới nổi thường có khả năng thích nghi cao, tinh thần khởi nghiệp mạnh và động lực lớn trong việc tham gia các ngành công nghiệp dựa trên công nghệ. Khi kết hợp với khả năng tiếp cận ngày càng tốt hơn với hạ tầng số và các nền tảng tri thức toàn cầu, điều này tạo ra tiềm năng rất lớn cho đổi mới sáng tạo tốc độ cao.
Trong khi đó, các thị trường lâu đời đôi khi phải đối mặt với sức ì lớn hơn trong quá trình chuyển đổi, bởi họ phải cập nhật, tự động hóa và tái cấu trúc hệ thống hiện có ở quy mô lớn. Ngược lại, thị trường mới nổi có cơ hội thiết kế những hệ thống hoàn toàn mới ngay từ đầu với AI là yếu tố cốt lõi.
Tin Gốc: Vnexpress

