Có một thực tế đang diễn ra trong đời sống hôm nay, đó là con người ngày càng ít gắn chặt với nơi mình sinh ra. Người trẻ rời quê đi học, người lao động rời làng lên thành phố, rồi dần dần, những nơi từng được gọi là “quê nhà” trở thành một địa chỉ trong ký ức hơn là một không gian sống thường trực. Có người chỉ còn trở về vào dịp Tết, có người thậm chí nhiều năm không quay lại.
Trong bối cảnh dịch chuyển ấy, “quê quán” – một khái niệm vốn từng mang tính gốc rễ trong đời sống và giấy tờ – đang bị đặt lại câu hỏi: liệu có nên tiếp tục giữ nguyên cách hiểu cũ, hay cần nhìn nó như một dữ liệu lịch sử? Điều quan trọng hơn có lẽ là nơi con người thực sự sinh sống, làm việc và tạo dựng cuộc đời mình.
Một người có thể sinh ra ở Nghệ An, lớn lên ở Hà Nội, rồi làm việc và ổn định cuộc sống ở TP HCM. Nếu nhìn bằng lăng kính của thời đại cũ, đó có thể là một hành trình “xa quê”. Nhưng nếu nhìn bằng thực tế phát triển hiện nay, đó chỉ đơn giản là một đời sống bình thường, nơi con người đi theo cơ hội, tri thức và khả năng đóng góp của mình.
Vấn đề là xã hội và hệ thống quản lý dường như vẫn chưa hoàn toàn theo kịp sự dịch chuyển ấy. Chúng ta vẫn theo thói quen hỏi “quê ở đâu?”, “hộ khẩu ở đâu?” như một cách định danh con người. Trong khi câu hỏi quan trọng hơn phải là: một người đang sống ở đâu một cách ổn định, và họ đang đóng góp điều gì cho cộng đồng nơi họ hiện diện?
Trong rất nhiều trường hợp hiện nay, “quê quán” ghi trên giấy tờ hành chính không còn trùng khớp với nơi con người thực sự lớn lên và gắn bó. Có những người rời khỏi địa phương gốc từ khi còn rất nhỏ, thậm chí chưa kịp hình thành ký ức rõ ràng về nơi đó, nhưng dòng thông tin trong hồ sơ nhân thân vẫn cố định họ vào một địa danh “thuộc về quá khứ”. Trên hệ thống dữ liệu, họ vẫn được gắn với một “quê quán” mang tính hành chính nhiều hơn là trải nghiệm sống.
Ví dụ như trường hợp của tôi: nguyên quán ghi Hải Phòng, nơi sinh là Hòa Bình (nay là Phú Thọ), còn toàn bộ quá trình học tập đại học và làm việc lại diễn ra ở Hà Nội. Nhưng thực tế, tôi chưa từng có đời sống thường trú hay ký ức sinh hoạt tại Hải Phòng. Vậy nhưng mỗi khi làm thủ tục hành chính, tôi vẫn phải trả lời các câu hỏi về quê quán luôn thường trực.
>> Chủ tiệm tạp hóa 60 tuổi không ngại đóng thuế, chỉ e thủ tục
Sự lệch pha này, nếu kéo dài, không chỉ gây bất tiện trong quản lý, mà còn khiến chính sách khó chạm đúng đối tượng, làm giảm độ chính xác của hệ thống an sinh và phân bổ nguồn lực xã hội. Nói cách khác, khi dữ liệu không còn đi cùng đời sống thực, thì quản trị cũng khó có thể phản ánh đúng thực tế đang vận hành từng ngày.
Việt Nam trong những năm gần đây đã bắt đầu quá trình chuyển đổi này thông qua cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, căn cước công dân gắn chip và đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến. Đây là những bước đi quan trọng để đưa quản lý nhà nước tiến gần hơn với thực tế đời sống. Tuy vậy, khái niệm “quê quán” trong tư duy xã hội và hệ thống hành chính truyền thống vẫn chưa được điều chỉnh.
Điều quan trọng không phải là siết chặt sự gắn bó với nơi sinh ra, mà là làm cho hệ thống quản lý đủ linh hoạt để theo kịp nơi con người đang thực sự sinh sống. Dữ liệu cần phản ánh đúng thực tế; chính sách an sinh cần đi theo nơi cư trú; và sâu xa hơn, cách nhìn về công dân cũng cần dịch chuyển từ “gốc gác” sang “đời sống hiện tại”.
Khi những thay đổi này được thực hiện một cách hài hòa, “quê quán” sẽ trở về đúng vị trí của nó như một phần ký ức, một điểm tựa tinh thần. Còn “nơi sinh sống” mới là không gian thực sự để con người làm việc, phát triển và được bảo đảm quyền lợi một cách công bằng. Và có lẽ, xã hội sẽ nhẹ nhõm hơn nhiều khi người dân được nhìn nhận đúng ở nơi họ đang hiện diện.
Đọc bài viết "Tôi hối hận vì tuổi 60 sức cùng lực kiệt mới dám nghỉ hưu" tôi hiểu đó là tâm trạng của rất nhiều người, trong đó có cả những người thân quen quanh mình. Họ làm việc gần như cả đời, đến khi có thời gian nghỉ ngơi thì sức khỏe đã đi xuống, con cái trưởng thành, nhiều khoảnh khắc đẹp của cuộc sống cũng đã lặng lẽ trôi qua.
Nhưng tôi cho rằng điều đáng tiếc không hẳn nằm ở việc làm việc quá lâu, mà ở cách chúng ta sống trong suốt quãng thời gian ấy. Tôi chưa bao giờ tin có một độ tuổi cố định gọi là "tuổi để sống", cũng không nghĩ nghỉ hưu đồng nghĩa với việc dừng lại mọi giá trị của bản thân. Một người có thể rời công sở, nhưng không nhất thiết phải rời bỏ niềm vui cống hiến hay cảm giác mình vẫn hữu ích.
Tôi từng rất ấn tượng với những người lớn tuổi vẫn làm việc đầy năng lượng. Nguyễn Hiến Lê gần như viết và dịch sách đến cuối đời. Giáo sư Võ Tòng Xuân ngoài 80 tuổi vẫn đau đáu với giáo dục và nông nghiệp. Trên thế giới, Warren Buffett hay Haruki Murakami vẫn lao động trí tuệ bền bỉ ở độ tuổi mà nhiều người chỉ nghĩ đến nghỉ ngơi...
Điểm chung ở họ là không xem công việc như một cực hình để chờ ngày giải thoát. Làm việc với họ là một phần tự nhiên của đời sống, không phải gánh nặng phải chịu đựng. Vì vậy, tôi nghĩ sẽ rất nguy hiểm nếu xã hội đi đến kết luận rằng làm việc chăm chỉ là nguyên nhân dẫn đến bất hạnh tuổi già. Một đất nước khó phát triển nếu ai cũng chỉ mong nghỉ sớm. Những thế hệ đi trước đã xây dựng xã hội bằng tinh thần trách nhiệm, tận tụy và rất nhiều hy sinh.
>> Tôi làm ngân hàng lương 20 triệu nhưng 8 giờ tối mới được về nhà
Theo tôi, điều cần nhìn lại là lối sống cực đoan mà nhiều người đang mặc nhiên chấp nhận: xem kiệt sức là thành tích, xem thức khuya triền miên là nỗ lực, xem bỏ bê gia đình là biểu hiện của trách nhiệm.
Có giai đoạn tôi cũng từng nghĩ cố thêm vài năm nữa, đạt thêm một mục tiêu nữa, rồi sẽ dành thời gian cho bản thân. Nhưng càng trưởng thành, tôi càng nhận ra một người phải học được cách cân bằng ngay trong hiện tại. Không ai cấm chúng ta làm việc nghiêm túc mà vẫn chăm sóc sức khỏe. Không ai ngăn một người cha hoàn thành công việc nhưng vẫn ăn cơm cùng con cái. Cũng không ai bắt con người phải đợi đến khi đổ bệnh mới biết quý trọng giấc ngủ hay một buổi đi bộ.
Sai lầm của nhiều người là đánh mất khả năng cảm nhận cuộc sống trong lúc đang sống. Có những người thu nhập không quá cao nhưng tối nào cũng tập thể dục, cuối tuần dành thời gian cho gia đình, vẫn giữ được bạn bè và sự bình an trong tâm trí. Đến tuổi già, họ có thể không quá giàu nhưng đời sống tinh thần đầy đặn. Ngược lại, cũng có người sở hữu nhà cửa, tiền tiết kiệm nhưng tâm hồn trống rỗng vì cả đời chỉ biết chạy theo mục tiêu vật chất. Đó là tâm lý trì hoãn hạnh phúc.
Rất nhiều người, kể cả người trẻ, luôn tự nhủ: "Ráng thêm vài năm nữa thôi". Ráng kiếm đủ tiền rồi mới tận hưởng cuộc sống. Ráng lên chức rồi mới nghỉ ngơi. Ráng mua được nhà rồi mới thấy mình hạnh phúc. Nhưng nếu hôm nay chúng ta còn không biết tận hưởng một bữa cơm gia đình, một buổi sáng khỏe mạnh hay một cuộc trò chuyện tử tế với người thân, thì chưa chắc đến tuổi nghỉ hưu đã biết sống hạnh phúc.
Hạnh phúc không phải phần thưởng đặt ở cuối con đường. Nó phải là cảm giác hiện diện trong từng ngày sống. Một người có thể rất bận nhưng vẫn hạnh phúc. Một người có thể làm việc cường độ cao nhưng vẫn khỏe mạnh nếu biết giữ cân bằng thể chất và tinh thần. Và một người chưa nghỉ hưu vẫn có thể an nhiên nếu mỗi ngày đều sống có ý nghĩa.
Điều xã hội cần, theo tôi, không phải là cổ vũ nghỉ ngơi càng sớm càng tốt, mà là xây dựng một lối sống lành mạnh hơn: làm việc hiệu quả thay vì làm đến kiệt sức; tôn trọng thời gian dành cho gia đình; chăm sóc sức khỏe như một trách nhiệm; không thần thánh hóa sự bận rộn và cũng không lấy hy sinh bản thân làm thước đo thành công.
Một người biết nghỉ đúng lúc trong mỗi ngày sẽ không cần chờ đến tuổi 60 mới bắt đầu sống. Vì cuối cùng, điều chúng ta cần không phải là một ngày nào đó mới được hạnh phúc, mà là sống trọn vẹn ngay từ hôm nay - khỏe mạnh hơn, cân bằng hơn, có ích hơn và bình an hơn trong từng khoảnh khắc của cuộc đời.
Tôi mua căn chung cư đầu tiên vào đúng lúc lãi suất vay ngân hàng tăng vọt lên khoảng 11% một năm. Khi đó, giá căn hộ tôi mua là hơn 3 tỷ đồng, vợ chồng tôi có sẵn một phần, còn lại vay ngân hàng trong thời hạn 10 năm.
Những tháng đầu tiên thực sự rất áp lực. Cả tiền gốc và lãi, mỗi tháng chúng tôi phải trả khoảng 30 triệu đồng. Với mức thu nhập khi ấy, đó là con số rất lớn. Hai vợ chồng gần như cắt hết những khoản chi không cần thiết: không du lịch, hạn chế ăn ngoài, mua sắm cũng cân nhắc từng chút. Mỗi đồng kiếm được đều ưu tiên cho việc trả nợ.
Có những lúc nhìn bạn bè thoải mái chi tiêu, tôi cũng thèm thuồng. Nhưng rồi nghĩ lại, mình đang "mua" sự ổn định lâu dài, nên lại tự nhủ phải kiên trì. Chúng tôi đặt mục tiêu rõ ràng: cố gắng trả nợ nhanh nhất có thể, không để kéo dài áp lực quá lâu.
May mắn là công việc của cả hai dần ổn định hơn, thu nhập tăng theo thời gian. Sau hai năm đầu tiên, chúng tôi đã trả được khoảng 50% khoản vay - một cột mốc mà chính mình trước đó cũng không nghĩ sẽ đạt được sớm như vậy.
Hết thời gian ưu đãi, lãi suất chuyển sang thả nổi. Áp lực vẫn còn, nhưng lúc này chúng tôi không còn bị động. Kỷ luật tài chính đã thành thói quen, thu nhập cũng tốt hơn, nên kế hoạch trả nợ gần như không bị đảo lộn. Từng khoản nợ giảm dần, cảm giác nhẹ nhõm cũng lớn dần theo thời gian.
Giờ nhìn lại, tôi nghĩ quyết định mua nhà khi lãi suất cao là một "canh bạc" có tính toán. Nếu khi đó chần chừ, giữ tiền mặt trong tay, thì với đà tăng của giá bất động sản những năm sau, có lẽ số tiền vài tỷ ấy cũng khó mua được căn hộ tương tự ở Sài Gòn.
Nhiều người hỏi tôi có hối hận vì đã đánh đổi thanh xuân để "liều" mua nhà không? Câu trả lời là không. Vì điều quan trọng không chỉ là căn nhà, mà là cách chúng tôi đi qua giai đoạn khó khăn đó. Nó buộc vợ chồng tôi phải kỷ luật hơn, thực tế hơn với tài chính, và hiểu rõ mình thực sự cần ưu tiên gì?
Mỗi người một hoàn cảnh, một mức chịu đựng rủi ro khác nhau. Nhưng với tôi, nếu đã tính toán được dòng tiền, sẵn sàng siết chặt chi tiêu và có kế hoạch rõ ràng, thì đôi khi "mua trong lúc khó" lại là cách để không bở lỡ cơ hội. Ít nhất, với căn chung cư đó, chúng tôi không chỉ có một nơi để ở, mà còn có được sự yên tâm cho tương lai.
Mỗi sáng, tôi thường thức dậy sớm, đi bộ qua những lối đi đông đúc, ngập tràn mùi hương của rau thơm, thịt tươi và rau củ vẫn còn ướt đẫm sau khi được phun tưới. Giống như nhiều gia đình Việt Nam khác, chúng tôi tin tưởng thực phẩm ở chợ truyền thống.
Nhưng tới một ngày, tôi mua thịt lợn từ một người bán quen, rau xanh từ một quầy hàng khác. Mọi thứ trông rất tươi ngon, tràn đầy sức sống. Tôi mang thức ăn về nhà, rửa sạch sẽ và nấu bữa tối cho gia đình. Vài giờ sau, mọi người trong gia đình tôi bắt đầu cảm thấy khó chịu: đầu tiên là đau bụng, sau đó là nôn mửa, rồi tiêu chảy.
Con trai tôi bị nặng nhất. Con bị mất nước nghiêm trọng đến nỗi hầu như không thể đứng vững. Có lúc, con cố gắng đi lại nhưng ngã quỵ xuống sàn. Mặt con tái nhợt, cơ thể nó trở nên yếu ớt. Là một bậc cha mẹ, không có gì đáng sợ hơn việc nhìn con mình trong tình trạng đó. Đêm đó đã thay đổi cách tôi nhìn nhận về thực phẩm mãi mãi.
Sự thật là ở Việt Nam, ngộ độc do thực phẩm thường được coi như một tai nạn đáng tiếc, thay vì là một cảnh báo sức khỏe cộng đồng. Theo Bộ Y tế Việt Nam, trong 11 tháng đầu năm 2024, cả nước ghi nhận 131 vụ ngộ độc thực phẩm, ảnh hưởng đến gần 4.800 người và gây ra 21 ca tử vong. Nhiều trường hợp liên quan đến vi sinh vật, vi khuẩn và nguyên liệu bị ô nhiễm. Tuy nhiên, hầu hết các gia đình Việt Nam vẫn mua thực phẩm theo cách giống như gia đình tôi: từ các chợ truyền thống.
Chợ truyền thống không chỉ là nơi mua sắm. Chúng là một phần của thói quen, bản sắc và cuộc sống gia đình người Việt. Người dân tin tưởng vì thực phẩm ở đó có vẻ tự nhiên hơn, giá cả phải chăng hơn và có vẻ "sạch" hơn so với các sản phẩm siêu thị được đóng gói trong bao bì nhựa.
Nhưng chợ truyền thống cũng có thể là môi trường có nguy cơ cao. Thịt sống được bày bán hàng giờ dưới cái nóng nhiệt đới. Rau củ có thể mang dư lượng thuốc trừ sâu hoặc được rửa bằng nước bị ô nhiễm. Sự lây nhiễm chéo dễ dàng xảy ra khi thịt sống, hải sản và rau củ được xử lý trong không gian đông đúc với các biện pháp kiểm soát vệ sinh hạn chế.
>> Tôi sợ ổ bánh mì vỉa hè để chung thịt nguội với đồ chua
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), "An toàn thực phẩm phải được quản lý từ nguồn gốc đến bàn ăn". Các mối nguy hại về thực phẩm có thể xuất hiện ở bất kỳ khâu nào trong chuỗi cung ứng thực phẩm - trong quá trình sản xuất, vận chuyển, xử lý hoặc chế biến. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng cảnh báo rằng thực phẩm không an toàn chứa vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng hoặc hóa chất có hại có thể gây ra hơn 200 bệnh, từ tiêu chảy đến các bệnh đe dọa tính mạng. Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương, chiếm 40% gánh nặng toàn cầu về các bệnh do thực phẩm gây ra.
Sự thực phẩm không đảm bảo chất lượng không phải lúc nào cũng nhìn thấy được. Vi khuẩn Salmonella trong thịt không thể được phát hiện bằng mắt thường. Dư lượng thuốc trừ sâu trên rau củ không biến mất sau khi rửa bằng nước. Đôi khi, thực phẩm trông tươi ngon nhất lại là thứ chúng ta phải xử lý cẩn thận nhất ở nhà: rửa đi rửa lại nhiều lần, ngâm rau củ, nấu chín kỹ thịt để đề phòng.
Việt Nam đã bắt đầu siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm trong những năm gần đây. Các cơ quan chính phủ đã tăng cường kiểm tra trong suốt năm 2025 và bắt đầu củng cố việc xử phạt các vi phạm an toàn thực phẩm. Dự thảo sửa đổi Luật An toàn Thực phẩm của Việt Nam cũng đề xuất hệ thống truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ hơn và cách tiếp cận dựa trên rủi ro hơn đối với quản lý thực phẩm vào năm 2026. Đây là một bước đi đúng hướng. Nhưng chỉ có quy định thôi là chưa đủ nếu việc thực thi còn yếu kém hoặc nhận thức của người dân còn thấp.
Những người nội trợ cũng cần tự đặt câu hỏi: Thịt này đến từ đâu? Rau quả này có được trồng và vận chuyển an toàn không? Người bán hàng này có thực sự đảm bảo việc xử lý an toàn không? Đồng thời, các nhà hoạch định chính sách phải tiếp tục cải thiện công tác kiểm tra, thực thi truy xuất nguồn gốc và đầu tư vào cơ sở hạ tầng chợ truyền thống an toàn hơn thay vì đến khi một vụ ngộ độc gây xôn xao trên mạng mới giật mình nhìn lại.