Apple Maps và Google Maps là hai ứng dụng dẫn đường phổ biến hiện nay nhằm giúp người lái xe di chuyển “từ điểm A đến B” trở nên đơn giản hơn bằng cách tận dụng hệ thống định vị GPS. Trong khi người dùng Android có thể không quan tâm đến Apple Maps, người dùng iPhone sẽ phải đắn đo trong việc lựa chọn giữa việc tải và cài đặt Google Maps quen thuộc hay Apple Maps vốn được cài mặc định trên iPhone.
Vậy Apple Maps hay Google Maps tốt hơn? Trải nghiệm thực tế của tài xế thường xuyên cho thấy câu trả lời không hẳn như nhiều người nghĩ.
Apple Maps được ưa chuộng bởi giao diện rõ ràng và dễ sử dụng. Ứng dụng giúp người lái tập trung vào việc lái xe mà không bị phân tâm bởi thông tin thừa thãi. Chỉ dẫn của Apple Maps cũng mang tính trực quan hơn, ví dụ như “rẽ phải tại đèn giao thông tiếp theo”, thay vì chỉ đơn thuần là khoảng cách.
Hệ sinh thái của Apple cũng là một điểm cộng lớn khi các thiết bị như CarPlay, Apple Watch và iPhone hoạt động liền mạch với nhau. Bên cạnh đó, Apple Maps chú trọng đến quyền riêng tư của người dùng bằng cách giảm thiểu việc thu thập dữ liệu vị trí.
Tuy nhiên, Apple Maps cũng có một số nhược điểm, như thiếu một số tính năng nếu không sử dụng thiết bị Apple và đôi khi gặp phải các bản cập nhật gây khó chịu.
Ngược lại, Google Maps nổi bật với kho dữ liệu khổng lồ, cung cấp thông tin cập nhật theo thời gian thực về tình trạng giao thông, tai nạn và điều kiện đường sá. Ứng dụng cũng tích hợp tính năng khám phá, cho phép người dùng tìm kiếm đánh giá, thực đơn và hình ảnh của các địa điểm.
Mặc dù có nhiều tính năng hấp dẫn, nhưng nhiều thông tin không nhất thiết trên Google Maps đồng nghĩa với việc điều hướng khó chịu hơn. Đối với những người lái xe chuyên nghiệp, sự rõ ràng và dễ đọc trong chỉ dẫn là rất quan trọng. Apple Maps đáp ứng tốt hơn các tiêu chí này, giúp người lái giữ mắt trên đường thay vì dán mắt vào màn hình.
Cuối cùng, cả Apple Maps và Google Maps đều có những ưu điểm riêng. Tuy nhiên, với những người lái xe thường xuyên, Apple Maps có thể là lựa chọn tốt hơn nhờ vào giao diện đơn giản và trải nghiệm người dùng tập trung.
Một người dùng Reddit đã chia sẻ trải nghiệm thú vị về tấm pin mặt trời của mình khi hệ thống công suất 880W có thể tạo ra tới 1.050W điện năng vào một ngày nắng đẹp. Con số này tương ứng mức công suất tăng gần 120% - một điều hiếm thấy trong các hệ thống pin mặt trời và phá vỡ các định luật vật lý.
Người đăng tải cho biết đã lắp đặt hai tấm pin mặt trời 440W (tổng là 880W) trên nóc chiếc xe van Sprinter XLWB của mình. Đây là các tấm pin hai mặt Type-N màu đen với lớp kính kép. Khi nhận thấy công suất vượt quá 1.000W, anh đã chia sẻ trải nghiệm để tìm hiểu xem có ai khác gặp tình huống tương tự không.
Thông thường, công suất của một hệ thống năng lượng được mô tả ở mức tối đa và việc đạt được mức tối đa này thường chỉ diễn ra trong thời gian ngắn. Đặc biệt trong lĩnh vực điện có thể gây ra các hậu quả nghiêm trọng, có thể nhiều người sẽ đặt dấu hỏi về độ chính xác của các công cụ đo lường.
Tuy nhiên, các thành viên trên Reddit đã không phản bác vấn đề mà thay vào đó, họ chỉ ra rằng một số điều kiện khí quyển nhất định có thể khiến các tấm pin nhận được nhiều ánh sáng hơn so với bình thường trên mặt đất. Do được gắn trên xe van, các tấm pin này không bị cản trở bởi cây cối hay các tòa nhà gần đó, cho phép giúp chúng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời nhiều hơn.
Ngoài ra, các tấm pin cũng có khả năng tiếp xúc với nhiều loại mây khác nhau trong suốt cả ngày. Được gọi là hiệu ứng tăng cường rìa mây (CEE), hiện tượng này làm tăng bức xạ ngang trên mặt đất, dẫn đến sản lượng điện cao hơn so với điều kiện trời không mây. Một người dùng khác trên Reddit cũng cho biết các điều kiện như mưa có thể làm tăng sản lượng điện của tấm pin, vì tấm pin mát hơn và không khí xung quanh dễ chịu hơn sau cơn mưa.
Nghiên cứu từ Đại học Công giáo Giáo hoàng Chile đã chỉ ra tác động của bức xạ mây đối với các nhà máy điện mặt trời. Mặc dù nhận được thêm điện năng từ tấm pin, các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng những sự kiện như vậy có thể gây rủi ro cho các công ty điện mặt trời. Tiêu biểu có thể kể đến hiện tượng CEE xảy ra ở Brazil vào năm 2019 khiến nhiều hệ thống điện mặt trời gặp tình trạng quá tải, cháy cầu chì và giảm hiệu suất vận hành.
Chính vì vậy, việc nghiên cứu sâu hơn về hiện tượng CEE có thể giúp các nhà sản xuất triển khai các biện pháp an toàn để bảo vệ tấm pin mặt trời trong tương lai. Dù không rõ liệu các tấm pin này có được thiết kế với cơ chế an toàn nào hay không, nhưng chúng đã mang lại cho người dùng thêm năng lượng trong điều kiện hoạt động mà không bị hỏng.
Trong nghiên cứu công bố hôm 21/5 trên tạp chí Physical Review Letters, hai nhà hóa học máy tính Santu Biswas và Matthew Montemore ở Đại học Tulane, Mỹ, khám phá lý do vàng khó bị oxy hóa hơn các kim loại tương tự. Theo họ, cách sắp xếp nguyên tử trên bề mặt vàng tạo thành kết cấu chặt chẽ đến mức phân tử oxy không thể dễ dàng tách ra để kích hoạt quá trình oxy hóa (quá trình oxy (hoặc nguyên tố như lưu huỳnh) phản ứng với kim loại và bám vào bề mặt của nó). Chính sự tích tụ liên kết oxy này gây ra hiện tượng "gỉ sét" ở sắt và xỉn màu ở kim loại khác. Độ bám của oxy phụ thuộc cấu trúc nguyên tử của kim loại giữ electron chặt tới mức nào.
Vàng là một trong những kim loại giá trị nhất trên Trái Đất do khả năng kháng gỉ, xỉn màu và ăn mòn cực tốt, có nghĩa nó không phản ứng mạnh với nguyên tử hoặc phân tử khác. Khi cắt một khối vàng, bề mặt lộ ra tự định hình lại trong vài giây. Các nguyên tử tự sắp xếp để tạo ra kết cấu zigzag, gọi là hiện tượng "tái tạo bề mặt".
Theo Science Alert, Biswas và Montemore sử dụng mô phỏng máy tính để tìm hiểu điều gì xảy ra khi phân tử oxy tiếp xúc bề mặt vàng có cách sắp xếp nguyên tử khác nhau, gồm bề mặt tái tạo (nguyên tử sắp xếp theo hình lục giác chặt chẽ) và bề mặt không tái tạo (kết cấu hình vuông lỏng lẻo hơn). Ở bề mặt tái tạo, phân tử oxy không tìm thấy đủ khoảng trống để có thể dễ dàng tách thành hai nguyên tử như với bề mặt không tái tạo. Điều này có thể giải thích tại sao hạt nano vàng cực nhỏ hoạt động khác vàng khối. Chúng không phát triển hoàn chỉnh thành bề mặt tái tạo thường gặp ở khối vàng lớn hơn, để lộ nhiều khu vực hình vuông dễ tham gia phản ứng.
Scientific American dẫn thông tin của một nhóm nghiên cứu tính toán năng lượng cần thiết để oxy hóa vàng trước và sau khi tái tạo. Họ phát hiện phân tử oxy trong không khí (gồm hai nguyên tử oxy liên kết với nhau) dễ tách ra và bám vào nguyên tử vàng trên bề mặt không tái tạo. Quá trình tái tạo kéo nhiều nguyên tử vàng từ khối vàng ra ngoài, chèn chúng vào bề mặt và biến kết cấu hình vuông đơn giản thành hình lục giác dày đặc, nhiều gờ và rãnh. Quá trình này khiến bề mặt vàng tiến gần tới trạng thái cân nhiệt động lực học, giúp nguyên tử vàng dễ trao đổi nhiệt với nhau nhưng oxy khó chen vào hơn.
Phát hiện mới có thể giúp các nhà khoa học thiết kế chất xúc tác vàng để cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và kích hoạt oxy hiệu quả.
Thực tế cho thấy, phần lớn người nghe không thể phân biệt rõ ràng giữa âm thanh thông thường và âm thanh lossless. Để nhận ra sự khác biệt giữa lossless và hi-res lossless, người dùng cần có thiết bị âm thanh cao cấp trị giá hàng chục triệu đồng. Đặc biệt, hầu hết người dùng hiện nay sử dụng tai nghe không dây như AirPods, vốn không thể phát nhạc lossless qua Bluetooth. Vậy sự khác biệt của chúng ra sao và người dùng liệu có cần chú ý?
Điều đầu tiên mà người dùng nên biết là một bài hát thông thường dài 3 phút chiếm khoảng 6 MB, trong khi bài hát lossless có thể lên tới 36 MB, hi-res lossless lên tới 145 MB. Đó là những con số không chỉ chiếm rất nhiều dung lượng điện thoại mà còn cả dữ liệu internet, nhưng lại không cải thiện đáng kể trải nghiệm nghe.
Các dịch vụ phát trực tuyến thường cung cấp âm thanh với tốc độ bit 256 kbps. Để được coi là nhạc lossless, tệp âm thanh cần được phát ở mức 16-bit/44,1 kHz. Apple Music cung cấp âm thanh lossless ở mức 24-bit/48 kHz và Hi-Res Lossless ở mức 24-bit/192 kHz. Những con số này thể hiện mức độ nén của bài hát; tệp càng lớn thì thông tin càng nhiều. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc người dùng sẽ có trải nghiệm nghe tốt hơn.
Nếu muốn phát nhạc chất lượng cao trên iPhone, người dùng cần sử dụng tai nghe USB-C tương thích và dịch vụ phát nhạc hỗ trợ. Mặc dù âm thanh lossless có thể rõ ràng hơn, nhưng một lãnh đạo Apple từng thừa nhận rằng hầu hết người nghe không thể nhận ra sự khác biệt giữa âm thanh thông thường và lossless.
Để có âm thanh hi-res lossless thực sự, người dùng cần một bộ chuyển đổi kỹ thuật số (DAC) chuyên dụng để xử lý dữ liệu giữa nguồn âm thanh và tai nghe hoặc loa. Tuy nhiên, trải nghiệm này có thể tốn kém và không rõ ràng về lợi ích, vì tai người thường không nhạy bén đến mức đó.
Nhìn chung, các chuyên gia cho rằng để có âm thanh lossless hoặc hi-res, người dùng cần bố trí hệ thống âm thanh hợp lý để tập trung vào người nghe, với hệ thống tốn kém hàng chục triệu đồng. Thậm chí, ngay cả khi mua một AirPods Max 2 hỗ trợ âm thanh lossless, nhiều chuyên gia đánh giá âm thanh cũng thừa nhận hầu hết không mang lại sự khác biệt. Chính vì vậy, có lẽ không đáng để người dùng chi tiền cho một tai nghe cao cấp để thưởng thức chất lượng âm nhạc mà bản thân gần như không cảm nhận được quá nhiều khác biệt.