Đăng ký bảo hộ thương hiệu ở Ý: một tháng có chứng chỉ, Nhà nước hoàn lại gần như toàn bộ phí. Ở Việt Nam: đóng tiền trước, chờ đến một năm, kết quả vẫn là ẩn số. Khoảng cách đó không chỉ là thủ tục – đó là khoảng cách tư duy mà doanh nghiệp Việt cần đối mặt thực sự.
Thương hiệu là tài sản lớn nhất của doanh nghiệp, nhưng cũng là thứ dễ mất nhất nếu thiếu “tấm khiên” pháp lý. Nghịch lý là nhiều doanh nghiệp sẵn sàng chi hàng trăm triệu cho marketing, nhưng lại ngần ngại hoặc chưa biết cách bảo vệ chính cái tên mình đang quảng bá.
Bài viết dưới đây là góc nhìn từ thực chiến của một doanh nhân với 21 năm kinh nghiệm quản trị tại các tập đoàn lớn ở Mỹ, Úc, Nhật và gần 8 năm điều hành doanh nghiệp tại cả Ý lẫn Việt Nam – người đã trực tiếp đăng ký bảo hộ hơn 10 thương hiệu ở hai thị trường này.
Tại Ý và khối EU, quy trình bảo hộ thương hiệu được tối ưu hóa để triệt tiêu rủi ro ngay từ bước phác thảo. Ngay trong giai đoạn thiết kế bộ nhận diện, các đơn vị sáng tạo đã có thể truy cập hệ thống dữ liệu mở để kiểm tra khả năng trùng lặp – giúp doanh nghiệp tránh đầu tư hàng trăm triệu vào marketing cho một cái tên hay logo không thể bảo hộ.
Sau khi nộp hồ sơ, chỉ khoảng một tháng là doanh nghiệp nhận được chứng chỉ kèm mã QR bảo hộ. Điểm đặc biệt: chứng chỉ được cấp trước, doanh nghiệp mới thanh toán phí sau – hoàn toàn đảo ngược so với cách tiếp cận thông thường. Minh bạch đến vậy, doanh nghiệp đủ tự tin tung sản phẩm ra thị trường mà không lo tranh chấp.
Thêm vào đó, trong 2 – 3 năm gần đây, Chính phủ Ý gần như hoàn lại 100% phí bảo hộ cho thương hiệu mới. Đây là thông điệp rõ ràng: Nhà nước đồng hành cùng giá trị trí tuệ của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, bức tranh khác hẳn. Doanh nghiệp phải đóng toàn bộ phí ngay từ đầu, khoảng 4 – 10 triệu đồng tùy số nhóm ngành, rồi bước vào giai đoạn chờ đợi kéo dài từ bốn tháng đến hơn một năm mà không biết kết quả. Rủi ro lớn nhất không chỉ là tiền, mà là chi phí cơ hội và sự mông lung trong suốt thời gian thẩm định.
Để rút ngắn khoảng cách, các nhà hoạch định chính sách cần những bước đi quyết liệt hơn. Trước hết là mở kho dữ liệu trực tuyến đồng bộ, cập nhật thời gian thực và công khai hoàn toàn. Khi dữ liệu minh bạch, các đơn vị thiết kế và doanh nghiệp có thể chủ động rà soát, giảm tải hồ sơ lỗi cho cơ quan quản lý.
Song song đó, cần lộ trình ưu tiên theo giai đoạn: giai đoạn đầu tập trung vào các ngành thế mạnh xuất khẩu như nông sản, thực phẩm, công nghệ; giai đoạn tiếp theo áp dụng cơ chế cấp chứng chỉ tạm thời bằng mã QR trong 1 – 3 tháng đầu để doanh nghiệp kịp thời triển khai kinh doanh; cuối cùng là xây dựng quỹ hoàn phí hoặc hỗ trợ tài chính cho các start-up xây dựng thương hiệu bài bản.
Nhưng trong khi chờ chính sách thay đổi, doanh nghiệp cũng cần tự thay đổi tư duy trước. Đừng vì quy trình chậm mà chọn cách buôn nhanh bán nhanh – vượt qua tư duy “ăn xổi” chính là điểm phân biệt giữa doanh nghiệp tồn tại và doanh nghiệp trường tồn.
Hãy dùng thời gian chờ đợi pháp lý để mài giũa sản phẩm, hoàn thiện quy trình. Một thương hiệu mạnh không nằm ở tờ giấy chứng nhận, mà nằm ở chất lượng sản phẩm và niềm tin khách hàng.
Nhìn cách các doanh nghiệp châu Âu bền bỉ xây dựng di sản hàng trăm năm, ta thấy họ luôn bắt đầu từ những bước đi pháp lý chặt chẽ nhất. Để thoát khỏi cái mác “gia công”, doanh nghiệp Việt phải lấy đầu tư vào sản xuất và bảo hộ trí tuệ làm kim chỉ nam.
Chính sách có thể còn độ trễ, nhưng tư duy của người dẫn đầu không thể chậm trễ. Sự chuyên nghiệp trong cách ta bảo vệ thương hiệu chính là thước đo cho tầm vóc của doanh nghiệp trong tương lai.
Theo Nghị định 112 vừa được Chính phủ ban hành, Việt Nam lần đầu có khung pháp lý về trao đổi tín chỉ carbon với quốc tế. Cụ thể, các dự án ứng dụng công nghệ mới, chi phí cao, chưa hoặc ít được triển khai tại Việt Nam như điện gió ngoài khơi, công nghệ thu giữ carbon hay sản xuất hydrogen xanh có thể được bán tới 90% tín chỉ carbon tạo ra.
Tín chỉ carbon (carbon credit) là một loại giấy phép hoặc chứng chỉ có thể giao dịch, có giá trị mua bán và cung cấp cho người nắm giữ tín chỉ quyền phát thải một tấn CO2 hoặc loại khí thải khác nằm trong danh sách khí thải nhà kính.
Theo Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cơ chế này nhằm tạo sức hút với các nhà đầu tư quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi công nghệ tiên tiến và vốn lớn. Việc cho phép chuyển giao phần lớn tín chỉ carbon giúp tăng khả năng thu hồi vốn, qua đó khuyến khích triển khai các dự án giảm phát thải quy mô lớn.
Với các hoạt động giảm phát thải đã triển khai phổ biến trong nước, tỷ lệ chuyển giao tối đa chỉ ở mức 50%, nhằm giữ lại nguồn tín chỉ cho mục tiêu giảm phát thải quốc gia.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường là cơ quan chấp thuận việc chuyển giao các tín chỉ này. Toàn bộ giao dịch tín chỉ của doanh nghiệp sẽ được ghi nhận trên hệ thống đăng ký quốc gia để tránh trùng lặp kết giảm thải, bảo đảm minh bạch.
Cũng theo nghị định, 3 cơ chế trao đổi carbon được thiết lập dựa trên các quy định của Thỏa thuận khí hậu Paris về hợp tác, cơ chế thị trường tập trung và tiêu chuẩn carbon độc lập.
Ngoài ra, nghị định cũng cho phép các tổ chức trong nước mua và sử dụng tín chỉ carbon quốc tế để thực hiện các cam kết quốc tế, qua đó mở thêm kênh huy động nguồn lực cho chuyển đổi xanh.
Việt Nam đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào 2050. Trước đây, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đặt nền móng cho thị trường carbon, song vẫn thiếu các quy định cụ thể cho hoạt động trao đổi quốc tế.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, công suất điện gió ngoài khơi tới 2030 đạt khoảng 6.000 MW và tăng lên 17.000 MW vào 2035. Loại nguồn điện này có thể đạt công suất 113.000-139.000 MW đến 2050, đóng vai trò chủ chốt trong mục tiêu trung hòa carbon.
Theo số liệu vừa được Bộ Lao động Mỹ công bố, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 6 của Mỹ tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn đáng kể mức 4,2% của tháng 5.
Trước đó, khảo sát của FactSet cho thấy các nhà kinh tế dự báo chỉ số này sẽ ở mức 3,9%. Đây là diễn biến đáng chú ý bởi 3 tháng trước đó, lạm phát liên tục tăng tốc và đưa CPI lên mức cao nhất trong hơn ba năm. Việc chỉ số bất ngờ hạ nhiệt cho thấy áp lực giá cả đã có dấu hiệu giảm bớt sau giai đoạn leo thang.
Theo CBS News, nguyên nhân lớn nhất đến từ việc giá xăng giảm trong tháng 6. Oxford Economics cũng nhận định giá dầu và giá xăng đều giảm trong tháng 6 và đầu tháng 7, vì vậy nhiều khả năng tháng 5 đã là đỉnh lạm phát của Mỹ trong năm nay.
CPI là chỉ số phản ánh mức biến động giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ mà người dân thường xuyên chi tiêu, từ thực phẩm, nhà ở, giao thông đến y tế. Đây cũng là một trong những thước đo quan trọng nhất để đánh giá diễn biến lạm phát và là cơ sở để Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cân nhắc chính sách tiền tệ.
Không chỉ CPI theo năm giảm mạnh hơn dự báo, số liệu theo tháng cũng gây bất ngờ. Theo CoinDesk, CPI của Mỹ giảm 0,4% trong tháng 6 so với tháng trước, trong khi thị trường chỉ dự báo giảm 0,1%. Đây là sự đảo chiều đáng kể nếu so với tháng 5, khi chỉ số này còn tăng 0,5%.
Diễn biến của lạm phát cơ bản cũng được giới đầu tư theo dõi sát sao. Chỉ số Core CPI, không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng, đi ngang trong tháng 6 thay vì tăng 0,2% như dự báo. So với cùng kỳ năm trước, Core CPI tăng 2,6%, thấp hơn mức kỳ vọng 2,9% và cũng giảm so với mức 2,9% của tháng trước.
Những con số này được đánh giá là đã phần nào làm dịu lo ngại về nguy cơ lạm phát quay trở lại sau nhiều tháng tăng tốc.
Trước thời điểm báo cáo được công bố, thị trường đặc biệt chú ý tới khả năng Fed tiếp tục nâng lãi suất ngay trong cuộc họp cuối tháng 7. Một ngày trước đó, Thống đốc Fed Christopher Waller cho biết ông có thể ủng hộ việc tăng lãi suất ngay nếu báo cáo không cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt của lạm phát cơ bản.
Theo công cụ CME FedWatch, trước khi dữ liệu CPI được công bố, xác suất Fed tăng lãi suất trong cuộc họp cuối tháng 7 đã lên khoảng 42%, tăng mạnh so với mức chỉ 8% cách đó một tháng. Tuy nhiên, việc CPI và đặc biệt là Core CPI đều thấp hơn dự báo được xem là yếu tố có thể làm giảm kỳ vọng Fed sẽ sớm siết chặt chính sách tiền tệ thêm một lần nữa.
Phản ứng của thị trường cũng diễn ra gần như ngay lập tức. Sau khi số liệu được công bố, giá bitcoin tiếp tục nối dài đà tăng lên khoảng 63.400 USD, cao hơn khoảng 2% so với 24 giờ trước.
Dù vậy, báo cáo CPI chưa phải là dữ liệu cuối cùng quyết định kỳ vọng của thị trường. Chỉ khoảng 90 phút sau khi báo cáo được công bố, giới đầu tư tiếp tục hướng sự chú ý tới phiên điều trần của Chủ tịch Fed Kevin Warsh trước Quốc hội Mỹ.
Tiến sĩ Majo George, Trưởng khoa Kinh tế Trường ĐH Kinh tế - Tài chính TP.HCM, nhận định nỗ lực đơn giản hóa thủ tục hành chính hiện nay sẽ giúp các chuyên gia nước ngoài an tâm gắn bó lâu dài và đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của Việt Nam.
Thực tế đã khác. Việt Nam không chỉ giữ tôi lại lâu hơn dự định mà còn trở thành nơi tôi xây dựng cuộc sống.
Trong hơn 2 thập kỷ qua, tôi chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của đất nước này: tăng trưởng kinh tế ấn tượng, hội nhập quốc tế sâu rộng và vai trò ngày càng lớn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế năng động nhất khu vực.
Tuy nhiên, điều khiến tôi gắn bó không chỉ là những thành tựu kinh tế hay sự phát triển của hạ tầng. Quan trọng hơn là cảm giác được chào đón và có thể hòa nhập vào xã hội Việt Nam.
Theo tôi, việc thu hút lao động nước ngoài và xây dựng một môi trường đủ hấp dẫn để họ lựa chọn gắn bó lâu dài sẽ có sự khác biệt.
Ban đầu, cơ hội nghề nghiệp và thu nhập thường là yếu tố quyết định. Nhưng khi lập gia đình, nuôi dạy con cái và lên kế hoạch cho tương lai, những ưu tiên sẽ thay đổi. Chất lượng cuộc sống, hệ thống y tế, giáo dục, môi trường pháp lý và sự ổn định trở thành những yếu tố quan trọng hơn.
Đó cũng là lý do nhiều quốc gia hiện nay không chỉ cạnh tranh để thu hút đầu tư mà còn cạnh tranh để giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều tạo nên khác biệt không chỉ là một công việc tốt mà còn là một môi trường sống để người ta có thể yên tâm gắn bó.
Tôi cho rằng việc mở rộng chính sách bảo hiểm xã hội đối với lao động nước ngoài là một tín hiệu tích cực.
Với nhiều chuyên gia quốc tế, đây không chỉ là vấn đề quyền lợi mà còn thể hiện sự ghi nhận những đóng góp của họ thông qua hoạt động giảng dạy, kinh doanh, tạo việc làm, nộp thuế và tham gia vào đời sống cộng đồng.
Tuy vậy, nếu mục tiêu là giữ chân những người có chuyên môn cao, bảo hiểm xã hội mới chỉ là một phần của câu chuyện. Điều quan trọng hơn là việc họ và gia đình có thể hình dung một tương lai lâu dài tại Việt Nam.
Trong trải nghiệm của tôi khi sống tại Việt Nam, nhân sự nước ngoài còn đang những khó khăn rất thực tế cho các thủ tục cần thiết, như giấy phép lao động, thẻ tạm trú, gia hạn thị thực, chuyển đổi giấy phép lái xe, đăng ký bảo hiểm hay các thủ tục liên quan đến giáo dục và y tế đều cần thiết.
Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng ghi nhận trong chuyển đổi số thông qua VNeID, tạo nền tảng để xây dựng một trong những hệ thống chính phủ số tiên tiến.
Từ nền tảng này, hệ sinh thái số có thể được mở rộng để người nước ngoài cư trú hợp pháp dài hạn đều có một định danh số duy nhất, được sử dụng thống nhất trên toàn bộ hệ thống cơ quan nhà nước.
Khi danh tính được xác thực an toàn, nhiều thủ tục hành chính có thể được xử lý nhanh chóng, chính xác và thuận tiện hơn, đồng thời giảm đáng kể việc phải nhiều lần cung cấp cùng một bộ thông tin cho các cơ quan khác nhau.
Đối với các chuyên gia nước ngoài và gia đình đã lựa chọn sinh sống, làm việc lâu dài tại Việt Nam, một hệ thống như vậy sẽ giúp cuộc sống hằng ngày trở nên thuận tiện hơn rất nhiều, từ xin giấy phép lao động, gia hạn giấy tờ cư trú, đăng ký cho con đi học, tiếp cận dịch vụ y tế, mở tài khoản ngân hàng cho đến mua bất động sản.
Việc các thủ tục hành chính sẽ được xử lý nhanh hơn, minh bạch hơn và thân thiện hơn sẽ giúp nhân sự nước ngoài tập trung đóng góp cho nền kinh tế và xã hội Việt Nam thay vì phải dành nhiều thời gian xử lý các thủ tục hành chính phức tạp.