Theo báo cáo từ BGR, tại một số vùng nông thôn hẻo lánh ở Trung Quốc, người dân vẫn phải tự tay chăm sóc bếp lò để giữ ấm trong mùa đông, do thiếu cơ sở hạ tầng kiểm soát nhiệt độ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của điện mặt trời đã mang lại những lợi ích bất ngờ cho họ.
Kể từ năm 2019, công ty cung cấp điện lực huyện Lâm Tây thuộc Tổng công ty Điện lực Quốc gia Trung Quốc đã triển khai dự án năng lượng mặt trời tại Fukang New Village. Đây là một cộng đồng nông thôn nhỏ nằm tại huyện Lâm Tây, thành phố Xích Phong, thuộc khu tự trị Nội Mông, nơi có hơn 200 cư dân, chủ yếu là người cao tuổi.
Dự án đã lắp đặt tấm pin mặt trời trên toàn bộ mái nhà, cùng hệ thống lưu trữ và tái tuần hoàn năng lượng. Nhờ đó, người dân không còn phải đốt lửa suốt đêm để giữ ấm, dẫn đến nhiều cải thiện về sức khỏe thể chất và tinh thần.
Theo các nhà nghiên cứu, việc người dân phải nhóm lửa liên tục trước đây đã gây ra nhiều vấn đề về hô hấp, như hen suyễn, do khói bụi. Giờ đây, với hệ thống điều hòa không khí mới, người dân có thể dễ dàng điều chỉnh nhiệt độ trong nhà, cải thiện chất lượng không khí và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.
Ngoài ra, việc giảm thiểu khói và muội than trong nhà không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp môi trường sống trở nên sạch sẽ hơn. Người dân không còn phải lo lắng về việc dọn dẹp bụi bẩn và có nhiều không gian an toàn hơn để sinh hoạt.
Không dừng lại ở đó, điện mặt trời cũng giúp người dân tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Họ không còn phải chi tiêu nhiều cho nhiên liệu sưởi ấm, từ đó có thêm ngân sách cho thực phẩm và thuốc men, gián tiếp giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của họ.
Dự án năng lượng mặt trời tại Fukang New Village được xem là một minh chứng rõ ràng cho thấy điện mặt trời có thể thay đổi cuộc sống của những cộng đồng kém phát triển, đặc biệt là vấn đề sức khỏe.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
'Hiệp sĩ sáng chế' chỉ ra bốn điểm nghẽn khiến tài sản trí tuệ khó thành tiền

Bác sĩ Phạm Thị Kim Loan (64 tuổi), sáng lập Công ty khoa học và công nghệ Gia Thái DoctorLoan, đang sở hữu hơn 250 bằng sáng chế quốc tế trong lĩnh vực chăm sóc cột sống trên khắp toàn cầu. Trong buổi trò chuyện với VnExpress, bà Loan đã chỉ ra các điểm nghẽn khiến sáng chế chưa thực sự đi vào đời sống, cũng như chia sẻ quan điểm để Việt Nam thúc đẩy nhiều bằng sáng chế hơn trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Việt Nam có số lượng đơn đăng ký sáng chế và bảo hộ tài sản trí tuệ tăng nhưng số được thương mại hóa còn hạn chế. Là người có nhiều kinh nghiệm đưa các sáng chế ra thị trường, bà lý giải thế nào về nghịch lý này?
- Những năm gần đây, số lượng đơn đăng ký sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp của Việt Nam ngày càng tăng, cho thấy nhận thức về giá trị của tài sản trí tuệ đã được nâng lên rõ rệt trong giới nghiên cứu, doanh nghiệp và các nhà sáng chế.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của một người trực tiếp đi từ nghiên cứu đến ứng dụng thực tế, tôi cho rằng bằng sáng chế mới chỉ là điểm khởi đầu. Một sáng chế được cấp bằng chưa đồng nghĩa nó sẽ trở thành sản phẩm có thể tạo ra giá trị cho xã hội. Đây cũng là lý do số lượng bằng sáng chế tăng nhưng tỷ lệ thương mại hóa vẫn còn thấp.
- Theo bà, còn có rào cản, nguyên nhân nào khác trong việc thương mại hóa các sáng chế?
- Theo tôi, có bốn nguyên nhân chính. Thứ nhất, nhiều sáng chế được phát triển theo hướng giải quyết bài toán kỹ thuật nhưng chưa xuất phát đầy đủ từ nhu cầu thị trường. Một sản phẩm muốn tồn tại phải giải quyết được vấn đề mà người dùng thực sự quan tâm và sẵn sàng chi trả.
Chẳng hạn nhóm nghiên cứu có thể tạo ra loại vật liệu mới tiên tiến, có độ bền cao hơn 30% so với vật liệu đang có. Về mặt kỹ thuật, đây là thành tựu đáng ghi nhận và hoàn toàn có thể được cấp bằng sáng chế. Nhưng nếu chi phí sản xuất cao gấp đôi, hoặc khách hàng không thực sự cần thêm 30% độ bền đó, doanh nghiệp sẽ không có động lực để đưa sản phẩm vào sản xuất, khi đó sáng chế vẫn có giá trị khoa học nhưng rất khó thương mại hóa.
Thực tế thậm chí phức tạp hơn. Có thể lấy ví dụ từ các sáng chế tôi tạo ra với DoctorLoan, tập trung giải quyết vấn đề sức khỏe rất phổ biến trong xã hội hiện đại: sự biến đổi cấu trúc cột sống do tư thế sinh hoạt hàng ngày, như ngủ sai tư thế, ngồi làm việc kéo dài, sử dụng điện thoại, máy tính và lối sống ít vận động. Nghĩa là, người sử dụng không phải là nhóm nhỏ, mà gần như toàn bộ dân số, bởi ai cũng có cột sống và đều chịu tác động của tư thế mỗi ngày. Nếu xét theo nhu cầu thị trường, nhu cầu rất lớn và ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, việc thương mại hóa vẫn gặp rất nhiều khó khăn, ở chỗ thị trường thường dễ chấp nhận giải pháp xử lý hậu quả hơn phòng ngừa từ gốc. Khi một người đau cổ, lưng hoặc thoát vị đĩa đệm, họ sẵn sàng tìm thuốc, vật lý trị liệu hoặc các phương pháp điều trị. Khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng, rất ít người quan tâm đến việc điều chỉnh tư thế ngủ, tư thế ngồi hay bảo vệ cấu trúc cột sống hàng ngày.
Trong khi đó, giá trị cốt lõi của các sáng chế nằm ở việc tác động vào nguyên nhân gốc rễ, giúp định hướng tư thế đúng và hỗ trợ duy trì cấu trúc sinh lý của cột sống trong sinh hoạt hàng ngày. Điều này tạo ra nghịch lý trong thương mại hóa sáng chế: giải pháp càng có khả năng phòng ngừa sớm thì càng khó được thị trường nhận thức đầy đủ về giá trị.
Các sản phẩm liên quan đến tư thế và cấu trúc cột sống còn phải đối mặt thách thức khác về hiệu quả, thứ thường xuất hiện theo quá trình tích lũy, không phải hiệu quả tức thời. Người tiêu dùng ngày nay có xu hướng mong đợi kết quả nhanh chóng. Khoảng cách giữa giá trị khoa học thực sự và kỳ vọng ngắn hạn của thị trường làm cho quá trình thương mại hóa trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, khó khăn của thương mại hóa không nằm ở sáng chế thiếu nhu cầu thị trường, mà ở việc thị trường chưa nhận thức đầy đủ giá trị của giải pháp phòng ngừa mà sáng chế mang lại.
Cần làm rõ ở đây, là vấn đề không phải là thị trường không có nhu cầu, nhưng nhu cầu phòng bệnh thường chỉ được nhận ra khi bệnh đã xuất hiện. Thay đổi nhận thức của con người thường khó hơn rất nhiều so với tạo ra một sản phẩm mới. Nhiều sáng chế thất bại không phải vì không có giá trị, mà vì nhà sáng chế nhìn thấy giá trị trước khi thị trường kịp nhận ra giá trị đó.
Thứ hai, Việt Nam vẫn còn thiếu những tổ chức trung gian đủ mạnh để kết nối nhà sáng chế với doanh nghiệp, nhà đầu tư và thị trường. Đây được xem là một trong những "nút thắt lớn nhất" của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam. Thực tế nhiều nhà sáng chế rất giỏi chuyên môn nhưng không có kinh nghiệm về kinh doanh, xây dựng thương hiệu hay phát triển hệ thống phân phối.
Ở các quốc gia có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển, giữa nhà sáng chế và thị trường luôn tồn tại một mạng lưới tổ chức trung gian chuyên nghiệp như trung tâm chuyển giao công nghệ, quỹ đầu tư công nghệ, vườn ươm doanh nghiệp, đơn vị tư vấn thương mại hóa, tổ chức định giá tài sản trí tuệ và doanh nghiệp có năng lực sản xuất quy mô lớn. Nhưng tại Việt Nam, phần lớn nhà sáng chế phải tự mình thực hiện toàn bộ quá trình từ nghiên cứu, đăng ký bảo hộ, sản xuất thử nghiệm, tìm nguồn vốn, xây dựng nhà máy, phát triển thị trường đến bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Điều này vượt quá năng lực và nguồn lực của đa số nhà khoa học và nhà sáng chế.
Thực tế cho thấy, nhiều sáng chế có giá trị vẫn nằm trên giấy hoặc dừng ở quy mô thử nghiệm không phải vì công nghệ không tốt, mà vì không có tổ chức đủ năng lực đứng ra tiếp nhận, đầu tư và đưa sản phẩm ra thị trường. Tôi lấy chính trải nghiệm của mình làm ví dụ. Để đưa một sáng chế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cột sống từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm được người tiêu dùng sử dụng, tôi không chỉ phải thực hiện nghiên cứu khoa học, đăng ký sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu, mà còn phải tự đầu tư hàng chục năm cho các hoạt động thiết kế, thử nghiệm lâm sàng, xây dựng quy trình sản xuất, đào tạo nhân sự, phát triển hệ thống phân phối, truyền thông thị trường và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trước tình trạng sao chép, làm giả, làm nhái.
Thông thường, giai đoạn nghiên cứu thường chỉ chiếm phần nhỏ trong toàn bộ hành trình thương mại hóa. Phần khó khăn nhất lại nằm ở việc biến kết quả nghiên cứu thành một sản phẩm mà thị trường chấp nhận, tin tưởng và sẵn sàng chi trả. Đây chính là khoảng trống mà hệ sinh thái hỗ trợ thương mại hóa tại Việt Nam hiện nay vẫn còn thiếu và cần được đầu tư mạnh mẽ hơn trong thời gian tới. Nếu giải quyết khoảng trống này, giá trị kinh tế tạo ra từ tài sản trí tuệ của người Việt sẽ tăng lên rất lớn.
Thứ ba, với những sáng chế mang tính đột phá, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe, thách thức lớn nhất không phải là công nghệ, mà là niềm tin, sự chấp nhận của xã hội. Khi một giải pháp cho kết quả vượt xa nhận thức thông thường, thị trường thường phản ứng bằng sự hoài nghi.
Vì vậy, nhà sáng chế không chỉ phải tạo ra sản phẩm mà còn phải đầu tư rất lớn vào quá trình chứng minh hiệu quả, xây dựng dữ liệu khoa học và tạo dựng niềm tin xã hội. Đây thực chất là vấn đề rất sâu của đổi mới sáng tạo, đặc biệt với các sáng chế mang tính đột phá trong lĩnh vực y tế, sức khỏe, giáo dục hoặc công nghệ mới. Nhiều sáng chế đột phá không thất bại vì công nghệ kém, mà vì nguồn lực cần thiết để thuyết phục thị trường vượt xa khả năng của nhà sáng chế.
Cuối cùng là liên quan đến tình trạng hàng giả, hàng nhái và sao chép công nghệ. Nếu hàng giả, hàng nhái và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không được kiểm soát hiệu quả, hậu quả sẽ xảy ra ở ba cấp độ: quốc gia - doanh nghiệp sáng tạo - người tiêu dùng. Nghĩa là, việc thiệt hại không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp, mà có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế khi người tiêu dùng nhầm lẫn và sử dụng hàng kém chất lượng.
Ở góc độ quốc tế, quyền sở hữu trí tuệ là tiêu chí quan trọng để đánh giá môi trường đầu tư và mức độ phát triển của nền kinh tế tri thức. Ở cấp độ quốc gia, nếu hàng giả, hàng nhái và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không được kiểm soát hiệu quả, thiệt hại không chỉ là mất doanh thu hay thất thu thuế. Tổn hại lớn hơn là tổn hại về uy tín quốc gia trong mắt quốc tế.
- Bà có đề xuất gì để cải thiện thực trạng vi phạm bản quyền trí tuệ?
- Trong hệ sinh thái bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, khâu thực thi thường được nhìn thấy nhiều nhất vì đây là giai đoạn xử lý vi phạm. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi lại phụ thuộc rất lớn vào hai mắt xích nền tảng, là xác lập quyền và giám định sở hữu trí tuệ.
Đối với các vụ xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, đặc biệt là sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu, cơ quan thực thi như thanh tra, quản lý thị trường, công an, hải quan hoặc tòa án thường không phải là đơn vị trực tiếp đánh giá yếu tố kỹ thuật chuyên sâu của đối tượng bảo hộ. Trong nhiều trường hợp, cơ sở quan trọng để cơ quan thực thi đưa ra quyết định lại nằm ở hồ sơ xác lập quyền và kết luận chuyên môn về yếu tố xâm phạm. Vì vậy, chất lượng và độ chính xác của hoạt động thẩm định, xác lập quyền và giám định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Nếu quyền sở hữu trí tuệ được xác lập rõ ràng, phạm vi bảo hộ được xác định đầy đủ, giám định làm rõ các yếu tố xâm phạm khách quan, khoa học và nhất quán, quá trình thực thi sẽ thuận lợi hơn rất nhiều. Ngược lại, nếu việc đánh giá yếu tố xâm phạm chưa tạo được sự thống nhất giữa các chủ thể liên quan, quá trình thực thi sẽ kéo dài, làm tăng chi phí bảo vệ quyền và làm giảm hiệu quả của hệ thống bảo hộ.
Một hệ thống sở hữu trí tuệ mạnh không chỉ đo bằng số lượng văn bằng được cấp, mà còn bằng khả năng giúp chủ sở hữu quyền bảo vệ được thành quả sáng tạo của mình hiệu quả, kịp thời và có thể dự đoán. Trong bối cảnh Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển kinh tế dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc nâng cao chất lượng thẩm định, giám định và thực thi quyền sở hữu trí tuệ có ý nghĩa chiến lược. Đây không chỉ là bảo vệ quyền lợi của từng doanh nghiệp mà còn là bảo vệ niềm tin của xã hội và của các nhà đầu tư quốc tế vào môi trường đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
Tin Gốc: Vnexpress

Kể từ khi ra mắt, dòng XPS của Dell luôn được biết đến với thiết kế và công nghệ tiên tiến, mặc dù giá thành của chúng thường khá cao. Nhưng trong năm nay, XPS 13 đã nhận được nhiều sự chú ý của người dùng nhờ mức giá khởi điểm 699 USD.
Dell khẳng định với XPS 13, họ muốn tạo ra một định nghĩa về máy tính xách tay "cao cấp" với mức giá hợp lý. So với đối thủ MacBook Neo, XPS 13 mang đến một số nâng cấp đáng kể, bao gồm màn hình cảm ứng 2,5K với tần số quét 120 Hz, cổng USB-C (3.2 Gen 2) nhanh hơn, hỗ trợ Wi-Fi 7 và hệ thống 4 loa chất lượng cao.
Một điểm nổi bật khác của XPS 13 là bàn phím có đèn nền, tính năng mà MacBook Neo còn thiếu. Máy cũng được trang bị cảm biến hồng ngoại cho phép mở khóa bằng nhận diện khuôn mặt. Phiên bản cơ bản sử dụng CPU Intel Core i5 Series 3, trong khi các phiên bản cao cấp hơn được trang bị CPU Intel Core Ultra Series 3 mạnh mẽ hơn, với mức RAM và bộ nhớ trong khởi điểm 8 GB và 256 GB tương ứng.
Dell không ngần ngại nhắm đến MacBook Neo và tự tin XPS 13 vượt trội hơn ở nhiều khía cạnh. Đặc biệt, Dell thậm chí còn cung cấp XPS 13 với mức giá ưu đãi 599 USD cho sinh viên, giống như cách Apple áp dụng trong ưu đãi giá bán MacBook Neo. Sản phẩm có hai màu sắc là Sky và Storm nhằm mang đến vẻ ngoài thời trang hơn.
"XPS 13 là phiên bản nhẹ và dễ tiếp cận nhất, thể hiện tất cả những gì dòng XPS luôn đại diện. Đây không phải là phiên bản kém hơn mà là phiên bản nhỏ và nhẹ hơn", đại diện của Dell cho biết.
Với thiết kế mỏng nhẹ hơn MacBook Neo nhưng lại sở hữu màn hình lớn và mật độ điểm ảnh cao hơn, XPS 13 đang được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những chiếc laptop tốt nhất trên thị trường, tiếp nối thành công của dòng XPS và dự án Firefly của Intel, vốn mở đường cho sự ra mắt của mẫu Acer Swift Air 14 trong thời gian gần đây.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
Microsoft và FPT thúc đẩy chuyển đổi AI và đổi mới sáng tạo tại châu Á

Sự hợp tác kết hợp nền tảng công nghệ của Microsoft với năng lực triển khai thực tế của FPT, đặt mục tiêu trọng tâm là hỗ trợ các doanh nghiệp rút ngắn thời gian thử nghiệm, nhanh chóng đưa các giải pháp AI vào thực tiễn vận hành. Các công nghệ được triển khai bao gồm AI tạo sinh (Generative AI) và Agentic AI, cùng giải pháp như Microsoft 365 Copilot và GitHub Copilot, nhằm tối ưu hóa quy trình quản trị và năng suất kinh doanh.
Microsoft, FPT đã thiết lập mô hình hợp tác "Pathfinder" nhằm phối hợp chiến lược, đầu tư và quản trị chung tại thị trường châu Á. Bên cạnh lĩnh vực thương mại, đôi bên còn mở rộng sang khu vực công. Theo đó, hai đơn vị sẽ phối hợp xây dựng các khung giải pháp AI phù hợp với định hướng chính sách của từng quốc gia, đồng thời hỗ trợ phát triển hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo đồng bộ tại địa phương. Bên cạnh đó, hai bên cũng thống nhất đồng hành cùng Việt Nam trong tham vọng trở thành quốc gia tiên phong về AI trong lĩnh vực công (AI Frontier Government).
Trong giai đoạn Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa chuyển mình quan trọng của kỷ nguyên AI, lãnh đạo từ cả hai tập đoàn đã nhấn mạnh về tầm nhìn chiến lược trong việc ứng dụng công nghệ. Theo ông Mayank Wadhwa, Chủ tịch Microsoft ASEAN, thị trường đang tiến vào thời điểm then chốt khi các tổ chức không còn giới hạn ở những dự án thí điểm mà đã sẵn sàng tái cấu trúc toàn bộ mô hình làm việc. Ông Wadhwa nhận định: "Các tổ chức tiên phong về AI, do con người dẫn dắt và được vận hành bởi các tác nhân AI, sẽ định hình chương tiếp theo này".
Trên thực tế, sự chuyển dịch từ thí điểm sang áp dụng AI ở quy mô toàn diện đòi hỏi cách tiếp cận mang tính định hướng kết quả cao hơn. Chia sẻ về thách thức này, Tổng giám đốc FPT Nguyễn Văn Khoa cho rằng giá trị cốt lõi của chuyển đổi AI nằm ở khả năng giải quyết các bài toán kinh doanh thực tế. Ông Khoa khẳng định: "Khi các doanh nghiệp chuyển từ thử nghiệm sang triển khai AI ở quy mô toàn doanh nghiệp, thách thức không phải là công nghệ mà là khả năng tạo ra giá trị kinh doanh thực tiễn".
FPT và Microsoft đã duy trì quan hệ hợp tác từ năm 1996, trải dài qua nhiều dự án công nghệ lớn từ chính phủ điện tử đến hiện đại hóa doanh nghiệp. Việc mở rộng hợp tác lần này là bước tiến tiếp theo trong mối quan hệ gần ba thập kỷ nhằm đáp ứng nhu cầu chuyển đổi số đang ngày càng trở nên phức tạp. Đại diện Microsoft cho biết, việc kết hợp hạ tầng công nghệ toàn cầu với năng lực triển khai tại địa phương là yếu tố quan trọng để hỗ trợ các tổ chức chuyển đổi số an toàn và có trách nhiệm.
Với lộ trình này, hai doanh nghiệp kỳ vọng đẩy nhanh tiến trình ứng dụng AI cho các tổ chức, doanh nghiệp, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh công nghệ khu vực.
Tin Gốc: Thanh Niên

