Gia đình tôi đang sinh sống và làm việc ở Hà Nội. Mỗi ngày chồng tôi đưa 200.000 đồng để đi chợ, tương đương khoảng 6 triệu đồng một tháng. Nghe thì có vẻ không phải là ít. Nhưng chỉ người trực tiếp cầm tiền đi chợ mới hiểu số tiền ấy giờ khó mua sắm như thế nào? Thấy mâm cơm ngày nào cũng đạm bạc, chồng thường thắc mắc: “Sao ngần ấy tiền mà vẫn không đủ đi chợ?”.
Tôi thử tính rất đơn giản cho một bữa ăn trong ngày. Khoảng 100.000 đồng mua thịt heo, 15.000 đồng mua đậu phụ, 25.000 đồng mua vài quả trứng gà, 20.000 đồng mua rau, 20.000 đồng mua chút trái cây theo mùa như chuối, ổi hay cam để tiết kiệm nhất có thể. Còn lại khoảng 20.000 đồng dành cho các loại gia vị như tỏi, ớt và những thứ lặt vặt không thể thiếu trong bữa cơm.
Đó là tôi đã tính theo mức chi rất dè sẻn. Bữa ăn như thế chỉ ở mức tạm đủ no, đủ dinh dưỡng cơ bản, chứ muốn ăn ngon hay đa dạng hơn thì gần như không thể. Khi cầm giỏ đi chợ, tôi luôn phải cân nhắc rất kỹ: hôm nay mua thịt thì bớt trái cây, thêm ít rau thì phải giảm món khác. Mỗi khoản chi đều phải tính toán.
Điều khiến tôi trăn trở là giá cả tiêu dùng cứ tăng lên từng ngày trong khi thu nhập của nhiều gia đình như chúng tôi gần như đứng yên. Chỉ cần bước vào chợ là thấy mọi thứ đều đắt hơn trước. Tiền đi chợ vì thế cũng đội lên. Số tiền như vài năm trước không còn đủ để lo cho bữa cơm gia đình hôm nay.
>> ‘Vợ chồng lương 35 triệu tháng nào tiêu hết tháng đấy ở TP HCM’
Là người đi chợ mỗi ngày, tôi chỉ mong giá cả ổn định, đặc biệt với các mặt hàng thiết yếu, để người dân có thể chủ động tính toán chi tiêu. Khi hôm nay một mức giá, vài hôm sau lại tăng thêm, người nội trợ rất khó cân đối ngân sách, nhất là với những gia đình có thu nhập cố định.
Nếu giá cả biến động liên tục còn tiền lương gần như không thay đổi, gánh nặng sẽ dồn lên từng bữa cơm. Người đi chợ buộc phải cắt giảm món ăn, thay thực phẩm quen thuộc bằng loại rẻ hơn, hoặc chấp nhận bữa ăn đơn giản hơn để không vượt quá số tiền đã định.
Tôi nghĩ đây không chỉ là câu chuyện của riêng gia đình mình. Rất nhiều người nội trợ đều đang đối mặt với bài toán tương tự: làm sao để số tiền đi chợ không đổi nhưng vẫn đảm bảo dinh dưỡng cho cả nhà? Càng vật giá tăng, áp lực “liệu cơm gắp mắm” càng lớn.
Một mâm cơm đủ đầy không chỉ phụ thuộc vào sự tằn tiện của người nội trợ mà còn chịu tác động rất lớn từ mặt bằng giá cả. Khi thị trường ổn định, áp lực chi tiêu của hàng triệu gia đình cũng sẽ giảm đi, và người cầm tiền đi chợ sẽ không còn phải đắn đo quá nhiều trước mỗi món hàng như hiện nay.
Tôi thuộc thế hệ 7X, sinh ra ở một vùng quê mà chuyện anh chị lớn nghỉ học để nhường cơ hội cho các em từng được xem là điều rất bình thường. Ngày đó, gia đình tôi không khá giả. Ba mẹ làm lụng quanh năm nhưng vẫn thiếu trước hụt sau. Tôi học không tệ, thậm chí thầy cô từng khuyên nên tiếp tục học lên. Nhưng rồi đến một thời điểm, ba mẹ nói rằng: "Nhà khó khăn, con nghỉ học phụ gia đình vài năm, lo cho các em học hành, có công ăn việc làm. Sau này nhà cửa, đất đai của bố mẹ cũng để lại cho con cả". Và tôi đã tin điều đó.
Trong suy nghĩ của những gia đình trưởng thành sau chiến tranh, mọi thứ đều xoay quanh chữ "hy sinh". Anh hy sinh cho em, con cả hy sinh cho gia đình. Cả nhà cùng vun vén rồi sau này sẽ cùng hưởng thành quả. Tôi đi làm từ rất sớm. Những đồng tiền đầu tiên kiếm được không phải để mua sắm cho bản thân mà để phụ ba mẹ trả nợ, sửa nhà, lo học phí cho các em. Khi em vào đại học, tôi góp tiền. Khi em ra trường lập nghiệp, tôi vẫn góp tiền. Khi gia đình có việc lớn, người được gọi đầu tiên vẫn là tôi.
Tôi chưa bao giờ tính toán. Bởi trong đầu tôi luôn có một niềm tin rằng mình đang xây dựng cho chính gia đình mình, có thiệt thòi một chút hôm nay thì sau này cũng không mất đi đâu cả. Nhưng 30 năm trôi qua, các em tôi đều được học hành tử tế, có nghề nghiệp ổn định, có cuộc sống khá hơn thế hệ của ba mẹ. Còn tôi, vì nghỉ học sớm nên công việc luôn bấp bênh hơn. Tuổi trẻ đi qua trong những lo toan cơm áo. Đến lúc bước sang tuổi trung niên, tôi mới giật mình nhìn lại thấy mình gần như không có tài sản riêng.
Ngôi nhà tôi đang sống vẫn đứng tên ba mẹ. Mảnh đất gia đình gây dựng bao năm cũng đứng tên ba mẹ. Những khoản tiền tôi đóng góp suốt hàng chục năm qua chưa bao giờ được ghi nhận thành quyền sở hữu nào cụ thể. Ngày xưa, ba mẹ động viên tôi hy sinh vì gia đình với niềm tin rằng con cái sau này sẽ cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và thành quả. Nhưng khi xã hội thay đổi, quan niệm cũng thay đổi theo.
>> Trái đắng tuổi già khi giao hết tài sản cho con cả
Các em tôi giờ đây có cách nghĩ khác. Chúng đề cao độc lập tài chính, cho rằng ba mẹ cần giữ tài sản cho riêng mình để dưỡng già, để phòng bệnh tật, để không trở thành gánh nặng cho con cái. Xét một cách khách quan, suy nghĩ đó không sai. Tôi cũng không phản đối việc ba mẹ giữ tài sản cho tuổi già. Đó là quyền chính đáng của các cụ. Nhưng điều làm tôi day dứt là những lời hứa năm xưa dường như chưa từng tồn tại.
Những năm tháng tôi bỏ lỡ cơ hội học hành, cơ hội phát triển bản thân, cơ hội tạo dựng tài sản riêng vì ưu tiên gia đình cũng trở thành chuyện không ai còn nhắc đến. Tôi chỉ biết im lặng, chẳng dám lên tiếng đòi hỏi điều gì vì sợ bị xem là tính toán, thậm chí bị cho là bất hiếu.
Ngày nay, người ta nói rất nhiều về việc phải chuẩn bị tài chính từ sớm, phải tự lập, phải tích lũy để không phụ thuộc vào ai khi về già. Tôi hoàn toàn đồng ý. Nhưng có những người như tôi, chẳng có cơ hội để làm điều đó. Tuổi trẻ của chúng tôi đi qua trong những lo toan cho gia đình, đến khi ngoảnh lại thì tuổi trung niên đã ở trước mặt, còn tài sản, học vấn và cơ hội phát triển cho bản thân đều dang dở.
Có một thời gian dài, gia đình tôi sống trong một căn nhà nằm sâu trong ngách ở nội thành Sài Gòn. Trên giấy tờ, đó là nhà mặt đất, là "đất cắm dùi" giữa thành phố. Nhưng cuộc sống thực tế lại khác xa những gì người ta thường hình dung về giá trị của một căn nhà phố.
Con hẻm nơi tôi ở chật đến mức hai chiếc xe máy tránh nhau cũng khó khăn. Cả ngày hiếm khi nhìn thấy ánh nắng mặt trời vì nhà cửa san sát. Mỗi lần nghe tin cháy nổ ở đâu đó, tôi lại bất an. Chỉ cần nghĩ đến cảnh xe cứu hỏa khó tiếp cận những con ngõ nhỏ là đã thấy lo lắng.
Nhiều năm sống trong môi trường ấy khiến tôi nhận ra rằng sở hữu nhà mặt đất không đồng nghĩa với chất lượng cuộc sống tốt. Hai năm trước, tôi quyết định bán căn nhà đó với giá 5 tỷ, bù thêm 1,5 tỷ để chuyển sang sống trong một căn hộ chung cư 90 m2 trong một khu đô thị ở vùng ven. Có người chê tôi "đổi vàng lấy đồng". Nhưng đến giờ, đó là một trong những quyết định đúng đắn nhất của gia đình tôi.
Cuộc sống của gia đình tôi thay đổi gần như hoàn toàn. Con tôi có khuôn viên để chạy nhảy, vui chơi. Cả nhà có thể xuống siêu thị ngay dưới chân tòa nhà khi cần mua sắm. Khu vực sinh hoạt chung sạch sẽ, an ninh được kiểm soát 24/7. Tôi có chỗ tập thể dục, có không gian đi bộ sau giờ làm việc. Quan trọng nhất là cảm giác an toàn và thoải mái khi trở về nhà mỗi ngày.
Từ trải nghiệm của bản thân, tôi cho rằng cuộc tranh luận giữa nhà phố và chung cư đôi khi đang đi chệch vấn đề. Bản chất không phải nhà đất hay căn hộ tốt hơn? Điều quan trọng là bất động sản đó có thực sự phục vụ cuộc sống của mình hay không?
>> Căn hộ 1,9 tỷ đồng tăng lên gần 4 tỷ vì tôi chờ đủ tiền mới mua
Một căn nhà mặt đất nghe có vẻ giá trị, nhưng nếu nằm sâu trong hẻm nhỏ, giao thông bất tiện, môi trường sống ngột ngạt, thanh khoản kém thì giá trị sử dụng thực tế lại không cao như nhiều người nghĩ. Với số tiền khoảng 5-7 tỷ đồng hiện nay, mua một căn nhà trong hẻm sâu ở nội thành TP HCM theo tôi là một sự đánh đổi cần cân nhắc. Người mua có thể sở hữu đất ở trung tâm, nhưng đổi lại là những con đường chật hẹp, xe hơi không vào được, nỗi lo phòng cháy chữa cháy thường trực và nhiều bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày.
Chưa kể, chất lượng sống trong những khu dân cư cũ phụ thuộc rất nhiều vào hàng xóm. Chỉ cần gặp những hộ thường xuyên hát karaoke loa kéo hoặc thiếu ý thức trong sinh hoạt là sự căng thẳng có thể kéo dài quanh năm.
Trong khi đó, nhiều khu đô thị mới ở vùng ven được quy hoạch bài bản hơn rất nhiều. Hạ tầng nội khu đầy đủ, mật độ cây xanh cao, tiện ích phục vụ cư dân đa dạng. Dù phải chấp nhận quãng đường đi làm xa hơn một chút, nhưng đổi lại là môi trường sống dễ chịu hơn cho cả gia đình.
Nhiều người vẫn cho rằng nhà đất luôn giữ giá tốt hơn chung cư. Điều đó không sai trong nhiều trường hợp. Nhưng giá trị đầu tư và giá trị sử dụng không phải lúc nào cũng giống nhau. Thực tế, không ít căn nhà trong hẻm sâu hiện nay thanh khoản khá chậm. Chủ nhà muốn bán để đổi nơi ở tốt hơn nhưng tìm khách nhiều tháng, thậm chí cả năm vẫn chưa giao dịch được. Ngược lại, những căn hộ nằm trong các khu đô thị có kết nối hạ tầng tốt, gần các tuyến vành đai hoặc metro lại thu hút lượng lớn người mua ở thực.
Nếu tôi chọn lại giữa một căn nhà cũ trong hẻm tối tăm và một căn hộ tiện nghi ở khu đô thị vùng ven được quy hoạch tốt, tôi sẽ không ngần ngại chọn phương án thứ hai. Bởi sau cùng, nhà không chỉ là tài sản để tích lũy. Nhà còn là nơi để sống, để nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng sau mỗi ngày làm việc. Với tôi, đó mới là giá trị quan trọng nhất.
Ôtô của một vài gia đình bị chắn trước cửa, không thể lấy ra đi làm. Xe máy phải gửi tạm ngoài đường. Một con ngõ vốn yên ổn bỗng trở thành nơi mà mọi sinh hoạt thường ngày đều phải né sang một bên để nhường chỗ cho ngày vui của một gia đình.
Điều khiến người ta khó chịu thực ra không nằm ở chuyện tổ chức cưới tại nhà. Người Việt vốn coi cưới hỏi là chuyện lớn của đời người, thích sự quây quần, náo nhiệt và cảm giác có tình làng nghĩa xóm.
Không ai phản đối quyền được vui trong ngày trọng đại của một gia đình. Nhưng điều khiến hàng xóm mệt mỏi là cảm giác niềm vui ấy đang được đặt lên trên sự thuận tiện, sự nghỉ ngơi và cả nhịp sống bình thường của những người xung quanh.
Khi một đám cưới khiến cả khu dân cư phải thay đổi lịch sinh hoạt, phải chịu tiếng ồn liên tục, phải chấp nhận cảnh không thể đi lại bình thường ngay trước cửa nhà mình, thì câu chuyện lúc ấy không còn chỉ là phong tục cưới xin nữa. Nó trở thành câu chuyện về cách ứng xử với cộng đồng.
Có một điều rất đáng suy nghĩ trong đời sống hiện đại là nhiều người luôn tin rằng hạnh phúc cá nhân là điều cần được chia sẻ, nhưng lại quên rằng sự chia sẻ chỉ thực sự đẹp khi đi cùng sự tôn trọng.
Một đám cưới đáng nhớ không phải vì mở nhạc lớn tới đâu, dựng rạp hoành tráng thế nào hay chiếm được bao nhiêu không gian chung. Điều khiến người khác nhớ lâu thường lại là cách chủ nhà cư xử: có biết xin phép trước không, có cố gắng giảm ảnh hưởng tới hàng xóm không, có nghĩ rằng phía sau mỗi cánh cửa quanh mình đều là một cuộc sống riêng cần được tôn trọng hay không.
Trong tâm lý học cộng đồng, cảm giác bị ép phải chịu đựng điều gì đó thường tạo ra bức xúc lớn hơn bản thân sự bất tiện. Người ta có thể thông cảm cho một đám cưới ồn ào vài tiếng. Nhưng người ta rất khó chịu khi cảm thấy mình không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải chấp nhận.
Đó là lý do vì sao nhiều mâu thuẫn hàng xóm không bắt đầu từ những chuyện quá lớn, mà từ cảm giác "mình không được coi trọng". Một lời xin lỗi chân thành, một sự báo trước tử tế hay một chút tiết chế trong cách tổ chức đôi khi có giá trị hơn rất nhiều so với những mâm cỗ linh đình.
Xã hội càng hiện đại, khái niệm văn minh càng không nằm ở sự giàu có hay mức độ hoành tráng, mà nằm ở khả năng sống cùng nhau mà không làm khổ nhau.
Một thành phố đáng sống không phải nơi người ta không được phép vui, mà là nơi niềm vui của người này không trở thành gánh nặng của người khác. Và có lẽ, văn minh cưới xin cũng nên bắt đầu từ điều rất đơn giản ấy: biết vui vừa đủ, biết nghĩ cho người khác ngay cả trong ngày mình hạnh phúc nhất.