Bữa ăn vốn là khoảng thời gian để nghỉ ngơi và tận hưởng, nhưng với nhiều người trẻ, chiếc điện thoại lại trở thành “gia vị” không thể thiếu.
Từ quán ăn đến bàn cơm gia đình, hình ảnh vừa ăn vừa lướt mạng xã hội ngày càng phổ biến, đến mức nếu thiếu màn hình, nhiều người cảm thấy bữa ăn trở nên nhạt nhẽo.
Khi vừa ăn vừa sử dụng điện thoại, não bộ cùng lúc tiếp nhận hai nguồn kích thích là vị giác từ thức ăn và thị giác, cảm xúc từ nội dung giải trí. Điều này khiến dopamine được giải phóng mạnh hơn, tạo cảm giác hứng thú và dễ chịu.
Tuy nhiên, cảm giác ngon miệng lúc này không hoàn toàn đến từ món ăn mà chủ yếu đến từ sự kích thích của nội dung trên màn hình. Não bộ bị phân tán, không tập trung cảm nhận mùi vị thực sự, dẫn đến việc trải nghiệm ăn uống bị sai lệch.
Các nền tảng số được thiết kế để giữ chân người dùng bằng chuỗi nội dung ngắn, liên tục và không có điểm dừng. Điều này hình thành thói quen luôn cần kích thích liên tục từ điện thoại.
Lâu dần, não bộ ghi nhớ trạng thái ăn kèm giải trí là dễ chịu. Khi không có điện thoại, cảm giác thiếu hụt xuất hiện, khiến nhiều người thấy ăn không còn ngon như trước. Đây là một dạng phụ thuộc nhẹ vào thiết bị số mà nhiều người không nhận ra.
Trong nhịp sống hiện đại, ăn uống dần trở thành hoạt động phụ, đi kèm với giải trí. Thay vì tập trung vào bữa ăn, nhiều người xem điện thoại là trung tâm, còn việc ăn chỉ diễn ra song song.
Hệ quả là tốc độ ăn nhanh hơn, ít nhai kỹ và không nhận biết rõ cảm giác no. Điều này dễ dẫn đến việc tiêu thụ nhiều thức ăn hơn mức cần thiết, đặc biệt là các loại thực phẩm nhanh và ít lành mạnh.
Không ít người sử dụng điện thoại trong bữa ăn để giảm cảm giác cô đơn, đặc biệt khi ăn một mình. Nội dung trên mạng xã hội trở thành “bạn đồng hành”, giúp bữa ăn bớt tẻ nhạt.
Khi hành vi này lặp lại nhiều lần, não bộ hình thành phản xạ có điều kiện. Việc ăn gắn liền với điện thoại trở thành thói quen khó bỏ. Đồng thời, hiện tượng ăn vô thức cũng xuất hiện, khiến người dùng không kiểm soát được lượng thức ăn và giảm khả năng ghi nhớ trải nghiệm bữa ăn.
Thói quen tưởng chừng nhỏ này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm suy giảm sự kết nối trong các bữa ăn gia đình. Cảm giác ngon miệng khi đó thực chất không đến từ món ăn, mà là kết quả của việc não bộ đang bị cuốn theo những kích thích nhanh từ thế giới số.
Ngày 21-5, Bộ Nông nghiệp và Môi trường có văn bản gửi các địa phương về việc tổ chức chuỗi hoạt động hưởng ứng Ngày Môi trường thế giới, Tuần lễ biển và hải đảo Việt Nam...
Để hưởng ứng chuỗi hoạt động này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data) để giám sát, quản trị dữ liệu khí hậu, môi trường và biển.
Bên cạnh đó triển khai hiệu quả quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về ứng phó với biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên, biển, hải đảo.
Tiếp tục rà soát, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh để tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp tham gia giảm phát thải khí nhà kính, phát triển kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh.
Đồng thời tăng cường truyền thông chính sách theo hướng dễ hiểu, dễ tiếp cận về bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu.
Để tổ chức các hoạt động hưởng ứng có hiệu quả, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị từ nay đến hết tháng 6-2026 các địa phương tập trung tổ chức các hoạt động hưởng ứng thiết thực, phù hợp với điều kiện thực tế.
Tại Google I/O 2026, Google công bố loạt nâng cấp AI mới cho Search, trong bối cảnh cuộc đua trợ lý AI cá nhân đang ngày càng nóng lên. Thay vì chỉ trả về danh sách kết quả, Search giờ đây có thể đưa ra phản hồi dựa trên ngữ cảnh và hoạt động hằng ngày của từng người dùng.
Google cho biết hệ thống AI mới có thể tham chiếu dữ liệu từ Gmail, Photos và Calendar nếu người dùng cho phép truy cập. Điều này mở ra trải nghiệm tìm kiếm mang tính cá nhân hóa cao hơn, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên nhiều tranh luận liên quan tới quyền riêng tư và mức độ AI nên được phép hiểu người dùng đến đâu.
Điểm thay đổi lớn nhất của Search lần này là khả năng kết nối dữ liệu cá nhân giữa các dịch vụ Google. Nếu người dùng đồng ý bật tính năng Personal Intelligence, AI Mode trong Search có thể tham chiếu thông tin từ hệ sinh thái ứng dụng của Google để trả lời dựa trên dữ liệu và hoạt động thường ngày của mỗi người.
Ví dụ, thay vì phải nhập đầy đủ “gợi ý quần áo cho chuyến đi Tokyo tuần tới”, người dùng chỉ cần hỏi “Tôi nên mang gì cho chuyến đi sắp tới?”. AI có thể tự đọc email xác nhận vé máy bay trong Gmail, xem ảnh các chuyến du lịch trước đây trong Photos, đồng thời kết hợp với lịch trình trên Calendar để đưa ra gợi ý phù hợp hơn.
Những tính năng mới của Google Search - Video: GOOGLE
Google cho biết AI Search cũng được thiết kế để hỗ trợ nhiều tình huống thường ngày như tìm lại email chứa thông tin mua hàng, nhắc lịch hẹn, tóm tắt kế hoạch trong ngày hoặc đưa ra gợi ý ăn uống dựa trên sở thích trước đây của người dùng. Hệ thống thậm chí có thể đề xuất các lựa chọn mua sắm theo những thương hiệu mà người dùng thường xuyên quan tâm.
Theo Google, mục tiêu là giảm việc người dùng phải “giải thích lại từ đầu” mỗi khi dùng AI. Đây cũng là hướng đi mà nhiều hãng công nghệ lớn đang theo đuổi, khi AI dần chuyển từ chatbot chung chung sang trợ lý có khả năng hiểu và ghi nhớ thông tin người dùng.
Động thái mới của Google cũng phản ánh hướng đi chung của ngành AI hiện nay. Việc Google đưa dữ liệu cá nhân vào Search cho thấy cuộc cạnh tranh AI hiện nay đang chuyển dần từ khả năng trả lời sang mức độ gắn bó với hệ sinh thái dữ liệu của người dùng.
Google có lợi thế đặc biệt vì đang sở hữu hệ sinh thái dữ liệu khổng lồ gồm Gmail, Maps, YouTube, Photos, Calendar và Search. Khi các dịch vụ này được kết nối bằng AI, Google có thể tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa mạnh hơn nhiều đối thủ.
Trong thực tế, đây là bước đi có thể thay đổi đáng kể cách người dùng tiếp cận thông tin trên Internet. Thay vì nhập từ khóa rồi tự lọc kết quả như trước, người dùng giờ đây có thể tương tác với Search theo kiểu trò chuyện tự nhiên hơn để nhận các phản hồi mang tính phù hợp hơn với nhu cầu của mình.
Điều này cũng đồng nghĩa trải nghiệm tìm kiếm có thể trở nên khác nhau giữa từng người dùng. Cùng một câu hỏi, nhưng AI có thể đưa ra các câu trả lời không giống nhau tùy vào lịch trình, sở thích hoặc dữ liệu mà người dùng cho phép hệ thống truy cập.
Google gọi đây là “tương lai của Search”, còn giới công nghệ xem đây là bước tiến đưa AI tiến gần hơn tới khái niệm trợ lý ảo thực sự, nơi AI không chỉ phản hồi câu hỏi mà còn chủ động hiểu nhu cầu của người dùng.
Trong thời đại số, quyền riêng tư là tài sản quý giá nhất. Nhiều người dùng thông thái đã biết cách bật tính năng DNS-over-HTTPS (DoH) trên Windows 11 để mã hóa các yêu cầu truy cập trang web, biến chúng thành những đoạn mã không thể đọc được. Tuy nhiên, một sự thật đáng lo ngại vừa được hé lộ, đó là Windows 11 không phải lúc nào cũng tuân thủ mệnh lệnh của chủ nhân.
Cơ chế của Windows 11 vốn ưu tiên tính thông suốt của kết nối. Khi hệ thống gặp trục trặc nhỏ về cấu hình, mạng không tương thích hoặc đơn giản là máy chủ DNS mã hóa phản hồi chậm, Windows 11 sẽ tự ý chuyển về chế độ văn bản thuần túy (Plaintext).
Điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ dấu vết lướt web của bạn sẽ bị phơi bày trước nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP) hoặc những kẻ tò mò trong cùng mạng Wi-Fi. Đáng nói, quá trình này diễn ra hoàn toàn âm thầm, không có bất kỳ thông báo nào hiện lên để bạn biết rằng mình đang… 'lướt web lộ thiên'.
Ngay cả khi bạn đã cài đặt các máy chủ DNS uy tín như Cloudflare (1.1.1.1) hay Quad9 (9.9.9.9), Windows vẫn có thể phớt lờ chúng khi bạn kết nối vào một mạng Wi-Fi mới. Hệ thống thường có xu hướng tin tưởng các cấu hình mạng lạ hơn là cài đặt bảo mật cá nhân của người dùng để đảm bảo không bị mất kết nối mạng.
Để chấm dứt tình trạng này, người dùng không nên chỉ dựa vào cài đặt mặc định của hệ thống.
Mặc dù việc bật DoH đã là một bước tiến lớn, nhưng hiểu rõ cách hệ điều hành 'lách luật' sẽ giúp bạn thực sự làm chủ được sự riêng tư của mình trên không gian mạng.