Trong bối cảnh chuyển đối số diễn ra nhanh chóng, có rất nhiều người dân không thể theo kịp tóc độ phát triển của công nghệ, nhất là những người lớn tuổi, ở nông thôn hoặc những người ít tiếp xúc với công nghệ. Nhiều người sử dụng chữ ký số nhưng không có ý thức bảo mật và không hiểu hết các tính năng của nó.
Để cân bằng giữa tốc độ cải cách và khả năng tiếp cận của người dân, có ba vấn đề cần lưu ý.
Trước hết, cần làm rõ giá trị pháp lý của giấy tờ ký số và giúp người dân phân biệt rõ ràng các hình thức khác nhau.
Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay trên văn bản giấy, miễn là đáp ứng các điều kiện về tính toàn vẹn, xác thực và không bị phủ nhận.
Đa số người dân vẫn chưa hiểu rõ ràng các khái niệm về file giấy tờ ký số, file scan màu bản ký tay, chữ ký kỹ thuật số thực sự hay hình ảnh (visual) của chữ ký số được chèn vào văn bản…
Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến nhiều tranh chấp pháp lý. Một bên cho rằng “tôi đã ký rồi” nhưng thực chất chỉ là bản scan hoặc hình ảnh minh họa. Cơ quan chức năng cần chủ động giải thích rõ ràng qua các hướng dẫn đơn giản, infographic hoặc video ngắn trên Cổng dịch vụ công quốc gia.
Thứ hai, người dân cần có kiến thức cơ bản về kỹ thuật số của file ký số. Một file ký số hợp lệ không phải là một tấm ảnh có chữ ký đẹp, mà là một tập tin chứa nhiều lớp thông tin bảo mật.
Như dấu thời gian (ghi nhận chính xác thời điểm ký). Nếu thiếu, văn bản có nguy cơ bị giả mạo thời gian. Ví dụ, một hợp đồng có thể được “ký lại” sau khi sự kiện đã xảy ra, dẫn đến vô hiệu hóa toàn bộ giao dịch.
Hay trạng thái chứng thư số, tức phải kiểm tra xem chứng thư còn hiệu lực hay đã bị thu hồi. Nếu ký khi chứng thư đã thu hồi, chữ ký số sẽ mất giá trị pháp lý…
Khi người dân chưa nắm rõ các yếu tố này, họ dễ bị hiểu sai: “Tôi thấy chữ ký đẹp là được rồi”. Sau đó sẽ là tranh chấp, mất quyền lợi, tài sản qua các giao dịch đất đai, công chứng hoặc hợp đồng điện tử.
Các ứng dụng ký số cần có tính năng kiểm tra tự động đơn giản, hiển thị kết quả bằng ngôn ngữ đời thường như “chữ ký hợp lệ – có dấu thời gian – chứng thư còn hiệu lực”.
Cuối cùng, bảo mật chữ ký số là vấn đề then chốt. Việc bảo mật không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là ý thức và thói quen sử dụng của người dân. Người dân phải biết coi trọng và bảo vệ chữ ký số như tài khoản ngân hàng hay giấy tờ tùy thân.
Không chỉ người dân bình thường mà cả những người thường dùng công nghệ cũng ít có ý thức bảo mật. Như trong lĩnh vực công chứng, công chứng viên giao hẳn USB token (chứa chữ ký số) và mật khẩu cho nhân viên văn phòng để tiện việc.
Một số ứng dụng chữ ký số hiện nay chỉ yêu cầu đăng nhập một lần và bấm nút “ký” là xong. Điều này quá rủi ro.
Nếu mật khẩu bị lộ sẽ dẫn đến chữ ký bị giả mạo để ký kết giao dịch, chuyển nhượng tài sản trái gây thiệt hại lớn và tranh chấp kéo dài.
Trong công chứng điện tử, chữ ký số của công chứng viên mang tính “chứng thực nhà nước”.
Nếu chữ ký số của công chứng viên bị người khác sử dụng cũng sẽ gây hậu quả khó lường. Hồ sơ công chứng bị vô hiệu, mất lòng tin của người dân vào công chứng, đó là chưa kể tài sản bị công chứng sai sẽ lại có thêm một giao dịch khác…
Vì vậy, các cơ quan chức năng cần nâng cao ý thức bảo mật cho người dân chứ không chỉ dừng ở nâng cấp công nghệ. Các ứng dụng ký số bắt buộc có xác thực cá nhân như yêu cầu nhập mã PIN riêng, hoặc xác nhận khuôn mặt mỗi lần ký.
Trước những thách thức nhà nước cần những giải pháp thiết thực và khả thi.
Trước hết, phổ thông kiến thức số cho người dân. Bên cạnh đó, việc thiết kế giao diện ứng dụng ký số phải lấy người dân làm trung tâm: nút bấm rõ ràng, hướng dẫn từng bước, và thông báo rủi ro bằng ngôn ngữ đơn giản.
Thứ ba, nhà nước bổ sung quy định bắt buộc minh bạch thông tin kỹ thuật trong mọi văn bản điện tử và trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ khi xảy ra sự cố.
Khuyến khích các ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ đào tạo miễn phí, có hệ thống hỗ trợ 24/7 cho người dân.
Xây dựng chính phủ số là hành trình hướng tới một xã hội số bao trùm, nơi mọi người dân đều là “công dân số” thực thụ. Những tiến bộ trong số hóa doanh nghiệp, công chứng và đất đai là nền tảng vững chắc, nhưng chỉ khi người dân thực sự hiểu, tin tưởng và an toàn sử dụng các công cụ số, thì chuyển đổi số mới thực sự thành công và bền vững.
Theo Space, SpaceX dự kiến phóng phiên bản mới nhất của tên lửa siêu tải trọng Starship V3 vào ngày 19/5. Đây là phương tiện phóng lớn và mạnh nhất từng được chế tạo, hứa hẹn tác động lớn tới ngành hàng không vũ trụ thương mại nếu thành công. Trước buổi phóng, SpaceX tiết lộ một số chi tiết mới về các nâng cấp quan trọng trên Starship V3, tạo nên khác biệt chủ chốt với hai phiên bản trước đó là V1 và V2.
Tăng tải trọng
Tầng đẩy Super Heavy của V3 trang bị 33 động cơ Raptor 3, dự kiến cung cấp lực đẩy khoảng 8,2 triệu kg khi cất cánh, mạnh hơn gần 10% so với các thế hệ tầng đẩy Super Heavy trước đó. Tàu Ship, tầng trên của V3, sử dụng 6 động cơ Raptor 3, tạo ra lực đẩy hơn 1,5 triệu kg.
Theo Gizmodo, với thiết kế trên, tải trọng của Starship V3 lớn hơn hẳn, có thể chở 100 tấn hàng lên quỹ đạo thấp của Trái Đất, vượt xa mức 35 tấn của Starship V2, giúp giảm số lần phóng cần thiết cho các nhiệm vụ lớn. Với V3, SpaceX và đối tác có thể vận chuyển vệ tinh lớn hơn, module trạm vũ trụ, tàu đổ bộ Mặt Trăng và nhiều hàng hóa nặng khác lên quỹ đạo. Khả năng mang nhiều khối lượng hơn trong mỗi chuyến bay có thể giảm dần chi phí phóng, mở ra cơ hội tiến hành những nhiệm vụ quá đắt đỏ hiện nay.
SpaceX tiến hành một số nâng cấp cho tầng đẩy để hỗ trợ tăng lực đẩy và hiệu suất tổng thể như thiết kế lại ống chuyển nhiên liệu của Super Heavy V3 để đánh lửa động cơ đồng thời nhanh hơn khi phóng và hạ cánh. Công ty cũng sửa đổi phần đuôi tên lửa (nơi gắn động cơ) để chống nóng tốt hơn và tích hợp các hệ thống chuyển nhiên liệu, điện và máy tính chặt chẽ hơn.
Tối ưu hóa khả năng tái sử dụng nhanh
SpaceX kỳ vọng phóng hàng nghìn tên lửa Starship mỗi năm thông qua kết hợp tái sử dụng nhanh, tăng đáng kể tải trọng và một số thiết kế của V3 hướng đến mục tiêu đó.
Super Heavy V3 trang bị hệ thống tách tầng nóng tích hợp thay thế cho cấu trúc bảo vệ liên tầng dùng một lần ở các phiên bản trước. Để tách tầng, Starship sử dụng thao tác tách tầng nóng, động cơ ở tầng trên khai hỏa trước khi động cơ tầng đẩy tắt hoàn toàn. Thay vì dựa vào cấu trúc dùng một lần để bảo vệ tầng đẩy trước lực nổ của động cơ tầng trên, hệ thống tách tầng hiện nay được gắn thẳng vào tầng đẩy, giúp giảm số bộ phận bị mất sau nhiệm vụ và nhu cầu sửa chữa sau chuyến bay.
SpaceX chỉnh sửa vây lưới của tầng đẩy V3 để tối ưu hóa khả năng tái sử dụng. Theo Orbital Today, tầng đầu tiên sẽ có 3 vây thay vì 4, mỗi vây lớn hơn 50% và mạnh hơn đáng kể. Cấu trúc dạng lưới này góp phần điều khiển Super Heavy trở lại Trái Đất chính xác để thu hồi bằng "đũa gắp" cho phép SpaceX sử dụng lại một tầng đẩy nhiều lần.
Ở tầng trên của Starship V3, SpaceX tiến hành một số thay đổi thiết kế hỗ trợ tái sử dụng nhanh bằng cách đơn giản hóa hệ thống, giảm bộ phận lộ ra ngoài và tối ưu hóa cách phương tiện xử lý nhiên liệu, nhiệt và điều khiển trong chuyến bay. Những nâng cấp này giúp giảm nguy cơ hỏng hóc, rút ngắn thời gian quay vòng giữa các nhiệm vụ.
Theo SpaceX, cả tàu Ship và tầng đẩy Super Heavy đều có thiết bị điện tử tiên tiến được thiết kế để đạt tỷ lệ bay cao, tái sử dụng hoàn toàn và tăng độ tin cậy. Cốt lõi của hai tầng này là 60 đơn vị điện tử tùy chỉnh, tích hợp pin, biến tần và phân phối điện áp cao theo từng gói riêng lẻ, cung cấp công suất tối đa 9 megawatt cho toàn bộ tên lửa.
Khả năng tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo
SpaceX sẽ sử dụng tên lửa Starship V3 để thử nghiệm tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo, thao tác quan trọng đối với các nhiệm vụ bay đến Mặt Trăng và điểm đến xa hơn mà chưa công ty hoặc cơ quan hàng không vũ trụ nào từng thực hiện trước đây. SpaceX cần chứng minh khả năng tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo của Starship V3 trong thời gian tới vì NASA định sử dụng phiên bản sửa đổi của tầng trên tên lửa này làm tàu đổ bộ cho chương trình Artemis.
Starship V3 trang bị một loạt hệ thống giúp hai phương tiện Starship kết nối, chuyển và quản lý nhiên liệu an toàn trong không gian. Các kỹ sư đã thêm bốn dù kết nối vào mặt dưới tầng trên cùng với đầu nối để chuyển nhiên liệu đẩy giữa hai tàu.
Để giữ nhiên liệu đông lạnh ổn định trong quá trình chuyển, tên lửa có hệ thống chuyên dùng để quản lý tương tác nhiên liệu với động cơ trong chuyến bay dài giữa không gian. Cảm biến tần số vô tuyến mới cũng sẽ cung cấp kết quả đo chính xác mức nhiên liệu trong môi trường vi trọng lực để hỗ trợ tiếp nhiên liệu trên quỹ đạo. Việc đạt khả năng trên không chỉ mở đường cho khám phá không gian sâu mà còn giúp giảm chi phí phóng và kéo dài thời gian của nhiệm vụ.
Được ra mắt tại Google I/O 2026 diễn ra từ ngày 19 - 20.5, Gemini for Science là một bộ công cụ thử nghiệm được thiết kế để hỗ trợ quy trình nghiên cứu khoa học từ giai đoạn hình thành ý tưởng đến thử nghiệm và phân tích tài liệu. Sự tích hợp này nhằm giảm bớt công việc thủ công trong quá trình khám phá, bao gồm việc xây dựng giả thuyết, kiểm thử tính toán và xem xét tài liệu.
Google cho biết, việc truy cập vào bộ công cụ này sẽ được thực hiện dần qua Google Labs, với một lộ trình riêng dành cho các tổ chức doanh nghiệp thông qua Google Cloud. Mặc dù các công cụ vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, nhưng Google đã tiết lộ một số thông tin các tính năng chính.
Theo đó, Gemini for Science được xây dựng dựa trên 3 tính năng chính giúp quy trình nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn so với các chatbot thông thường. Đầu tiên, Hypothesis Generation cho phép tìm kiếm trên hàng triệu bài báo, giúp các nhà khoa học hình thành ý tưởng mới với kết quả tìm kiếm được hỗ trợ bởi các trích dẫn có thể nhấp chuột.
Computational Discovery là tính năng hoạt động như một công cụ tìm kiếm tự động có khả năng tạo ra hàng nghìn bài kiểm tra nhanh chóng, thay vì yêu cầu các nhóm tự thiết kế từng thử nghiệm. Cuối cùng, tính năng Literature Insights giúp các nhà nghiên cứu tra cứu các công trình đã xuất bản và chuyển đổi phát hiện thành báo cáo, đồ họa thông tin, tóm tắt âm thanh hoặc video.
Đặc biệt, Google cũng giới thiệu tính năng Science Skills cho phép trích xuất thông tin từ hơn 30 cơ sở dữ liệu và công cụ nghiên cứu hàng đầu, từ đó giúp bộ sưu tập thí nghiệm trở nên hữu ích hơn cho các quy trình làm việc phức tạp.
Việc ra mắt Gemini for Science không chỉ là một sản phẩm mới mà còn là một phần trong hệ sinh thái nghiên cứu AI (trí tuệ nhân tạo) rộng lớn hơn của Google, bao gồm các dự án như Co-Scientist, AlphaEvolve, ERA và NotebookLM. Nếu AI của Google có thể đẩy nhanh các công việc thường nhật mà không làm giảm tính chính xác, nó sẽ giúp các phòng thí nghiệm có thêm thời gian để tập trung vào việc đánh giá và diễn giải.
Quá trình triển khai hạn chế đối với Gemini for Science phản ánh sự thận trọng của Google, bởi các hệ thống AI cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch và khả năng tái tạo kết quả để các nhà nghiên cứu có thể tin tưởng vào thông tin mà họ nhận được.
Thách thức tiếp theo cho Google là liệu công ty có thể biến tác nhân AI trở nên hữu ích trong các quy trình khoa học thực tế hay không.
Theo BGR, khoảng 2,5 triệu người dùng được cho là đã gỡ bỏ ứng dụng ChatGPT khỏi điện thoại của họ. Mọi thứ bắt nguồn từ việc Bộ Quốc phòng Mỹ (DoD) tìm cách tích hợp các công ty trí tuệ nhân tạo (AI), bao gồm ChatGPT, vào quân đội Mỹ. Nhiều người không tin tưởng vào thỏa thuận này và cách thức hoạt động của các Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLM).
Thỏa thuận giữa chính phủ Mỹ và ChatGPT đã khiến nhiều người dùng chuyển sang sử dụng Claude của Anthropic. Kết quả là, Claude đã trở thành ứng dụng được tải xuống nhiều nhất trên App Store vào tháng 3, với số lượt tải xuống của Claude đã tăng 37% ngay sau khi OpenAI công bố thỏa thuận với Bộ Quốc phòng Mỹ và tiếp tục tăng 51% vào ngày hôm sau.
Ngoài nhà cung cấp ChatGPT là OpenAI, thỏa thuận với Lầu Năm Góc còn ghi nhận sự tham gia của nhiều công ty công nghệ khác, bao gồm SpaceX, Google, NVIDIA và Amazon. Theo thỏa thuận, các công ty sẽ cho phép Lầu Năm Góc sử dụng công nghệ AI của họ trong các mạng lưới quân sự mật của Mỹ.
Để trấn an, Bộ Quốc phòng Mỹ cho biết các thỏa thuận này nhằm "nâng cao khả năng hiểu biết tình huống và hỗ trợ việc ra quyết định của binh sĩ trong môi trường tác chiến phức tạp". Trong khi đó, OpenAI đã lên tiếng về thỏa thuận này khi khẳng định các công cụ AI của họ sẽ không được sử dụng để giám sát công dân Mỹ và sẽ không phục vụ cho các cơ quan tình báo như NSA. Công ty cũng đã đưa ra các biện pháp bảo vệ và giới hạn xung quanh việc sử dụng LLM, nhưng sự minh bạch này vẫn không đủ để xoa dịu lo ngại của người dùng.
Trên các diễn đàn trực tuyến, nhiều người dùng ChatGPT đã chia sẻ quyết định từ bỏ dịch vụ và khuyến khích nhau chuyển sang Claude. Một số người cho biết họ đã hủy bỏ gói trả phí của ChatGPT, trong khi những người khác vẫn giữ lại ứng dụng nhưng không còn sử dụng thường xuyên. Thống kê cho thấy số trường hợp gỡ cài đặt ChatGPT đã tăng hơn 295% trong tháng 3.2026, cho thấy sự phản đối mạnh mẽ và sự mất lòng tin của công chúng đối với cả OpenAI và chính phủ Mỹ.
Sự chuyển mình này không chỉ phản ánh sự thay đổi trong thói quen sử dụng công nghệ mà còn là một tín hiệu rõ ràng về sự cần thiết phải xây dựng lòng tin giữa người dùng và các công ty công nghệ.