Theo Viện Dinh dưỡng, bệnh gan nhiễm mỡ (không do rượu) là tình trạng tích tụ mỡ (trên 5% trọng lượng gan) ở những người không uống hoặc chỉ uống rất ít rượu, và không có nguyên nhân thứ phát nào khác (vi rút, thuốc, bệnh chuyển hóa…). Tỷ lệ mắc bệnh gan nhiễm mỡ cao hơn ở người béo phì, đái tháo đường thể 2, rối loạn lipid máu. Bệnh có liên quan đến kháng insulin, rối loạn chuyển hóa lipid và glucose.
Về nguyên tắc chung chế độ ăn cho người có bệnh lý gan nhiễm mỡ, TS-BS Bùi Thị Thúy, Khoa Khám tư vấn dinh dưỡng người lớn, Viện Dinh dưỡng, lưu ý cần hạn chế lượng chất béo, do chất béo cung cấp lượng calo cao và tăng nguy cơ thừa cân béo phì. Trong đó, cần thay thế chất béo bão hòa (có trong mỡ heo, mỡ bò, bơ, phô mai, sữa nguyên kem, da gia cầm, dầu dừa, dầu cọ…) và chất béo chuyển hóa (có trong đồ chiên) bằng chất béo không bão hòa, đặc biệt là omega-3, là các chất có thể làm giảm nguy cơ bệnh lý tim mạch.
Nên sử dụng nguồn chất béo lành mạnh, từ các loại hạt như hạt óc chó, hạnh nhân, hoặc mè (15 – 20 gram/ngày). Ngoài ra, người trưởng thành nên ăn cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi) ít nhất 2 – 3 lần mỗi tuần để bổ sung a xít béo omega-3 có lợi cho tim mạch và gan.
Cần tăng cường các thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp như rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, đậu đỗ và một số loại trái cây lê, cam, táo, ổi, bưởi. Người trưởng thành cũng nên ăn từ 2 – 3 phần trái cây tươi mỗi ngày (mỗi phần khoảng 80 – 100 gram).
Đồng thời, tránh các loại thực phẩm và đồ uống chứa nhiều đường đơn, đặc biệt là fructose. Fructose có trong nước ngọt có đường, đồ uống thể thao, trà có đường và các loại nước trái cây.
Tập trung thay đổi lối sống bao gồm ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng hợp lý và ngủ đủ giấc là cách tốt nhất ngăn ngừa tổn thương gan khởi phát khi bệnh gan nhiễm mỡ ở giai đoạn đầu.
Đột quỵ có thể xảy ra đột ngột, không báo trước nhưng hậu quả lại tiến triển rất nhanh. Nếu người bệnh không được cấp cứu kịp thời sẽ làm tăng nguy cơ tử vong và tàn tật lâu dài.
Nhiều người thường chủ quan trước những dấu hiệu ban đầu như nói ngọng, yếu tay chân hay chóng mặt. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đột quỵ không chỉ là một bệnh lý thông thường mà là một "cơn tấn công não", cần được cấp cứu ngay lập tức tương tự nhồi máu cơ tim.
Não là cơ quan phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung cấp máu và oxy. Khi dòng máu bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc mạch máu bị vỡ, các tế bào não bắt đầu tổn thương gần như ngay lập tức.
Trong đột quỵ thiếu máu não (dạng phổ biến nhất), mỗi phút không được can thiệp có thể khiến khoảng 2 triệu tế bào thần kinh chết đi, cùng hàng tỷ kết nối thần kinh bị phá hủy. Tổn thương này không diễn ra trong vài giờ mà xảy ra liên tục từng phút. Hậu quả phụ thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể mất khả năng nói, suy giảm trí nhớ, liệt một bên cơ thể hoặc rối loạn nhận thức.
"Cửa sổ vàng" điều trị rất ngắn
Đột quỵ có thời gian can thiệp hiệu quả rất hạn chế, thường được gọi là "cửa sổ vàng". Việc điều trị cần bắt đầu càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong vài giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Các phương pháp hiện đại như dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối có thể giúp khôi phục dòng máu lên não. Tuy nhiên, hiệu quả của các phương pháp này giảm nhanh theo thời gian.
Với đột quỵ xuất huyết - khi mạch máu não bị vỡ - tình trạng còn nguy hiểm hơn. Người bệnh có thể cần phẫu thuật khẩn cấp để cầm máu và giảm áp lực lên não.
Tổn thương não không thể phục hồi hoàn toàn
Khác với nhiều cơ quan khác trong cơ thể, tế bào não khi đã chết gần như không thể tái tạo. Vì vậy, mỗi phút chậm trễ đồng nghĩa với mất đi vĩnh viễn một phần chức năng của não.
Trong cấp cứu đột quỵ, thời gian càng kéo dài, tổn thương não càng nghiêm trọng. Người bệnh được đưa đến bệnh viện sớm có cơ hội hồi phục tốt hơn, trong khi người đến muộn dễ đối mặt với di chứng nặng nề như mất khả năng vận động, nói chuyện, thậm chí tử vong.
Phát hiện sớm các dấu hiệu đột quỵ đóng vai trò quyết định. Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột, bao gồm mất thăng bằng, chóng mặt; nhìn mờ hoặc mất thị lực; méo miệng, lệch mặt; yếu hoặc tê một bên tay chân; nói khó hoặc nói ngọng.
Quy tắc BEFAST giúp nhận biết nhanh đột quỵ qua các dấu hiệu: mất thăng bằng (Balance), rối loạn thị lực (Eyes), méo miệng (Face), yếu tay chân (Arms), nói khó (Speech). Chữ "T" (thời gian) nhấn mạnh việc gọi cấp cứu ngay lập tức khi xuất hiện dấu hiệu, bởi mỗi phút trôi qua đều làm tăng nguy cơ tổn thương não.
Cơ thể chúng ta có một hàng rào bảo vệ rất nghiêm ngặt, gọi là hệ miễn dịch. Khi vi rút Ebola này lọt được vào bên trong, nó không giống như những con vi rút thông thường khác.
Nó khôn lanh ở chỗ là tấn công ngay vào chính các tế bào bảo vệ của mình, rồi biến các tế bào đó thành "ổ đẻ" để nó nhân bản ra khắp cơ thể.
Sự nguy hiểm lớn nhất của nó là làm cho các mạch máu của mình bị viêm và tổn thương nặng. Khi mạch máu không còn nguyên vẹn, máu sẽ bị tràn ra ngoài, dẫn đến hiện tượng xuất huyết (chảy máu) bên trong cơ thể và các cơ quan nội tạng bị suy yếu đi, dẫn đến tử vong mà tỉ lệ lên tới 50%.
Nhiều người sợ rằng chỉ cần đứng gần, thở chung một bầu không khí là lây. Bà con yên tâm, vi rút Ebola không lây qua không khí như bệnh cúm hay COVID-19. Nó chỉ lây khi có sự "tiếp xúc trực tiếp", bao gồm:
Qua dịch cơ thể: Mình phải chạm trực tiếp (qua vết thương hở trên da, hoặc qua mắt, mũi, miệng) vào máu, chất nôn, mồ hôi, nước tiểu hoặc nước bọt của người đang đổ bệnh.
Qua đồ đạc bị nhiễm mầm bệnh: Dùng chung đồ dùng cá nhân, chăn màn, quần áo dính dịch tiết của người bệnh.
Qua việc xử lý người quá cố: Ở một số nơi bên châu Phi, người ta có tục lệ chạm tay vào thi thể người mất khi khâm liệm, đây là đường lây rất mạnh vì lúc này lượng vi rút trong cơ thể người mất là cao nhất.
Qua động vật hoang dã: Săn bắt, làm thịt hoặc ăn thịt những con vật sống trong rừng bị nhiễm bệnh như dơi, khỉ, vượn.
Khi vi rút vào người, nó không phát bệnh ngay mà từ từ ủ bệnh từ vài ngày cho đến 3 tuần. Lúc phát ra, bệnh tiến triển khá nhanh theo ba giai đoạn:
Giai đoạn khởi bệnh: Người bệnh sốt cao đột ngột, nhức đầu như búa bổ, đau nhức mình mẩy, ê ẩm các khớp xương và đau họng. Giai đoạn này rất dễ lầm với sốt xuất huyết hay sốt rét thông thường của mình.
Giai đoạn toàn phát: Bắt đầu có triệu chứng ói mửa, tiêu chảy liên tục làm cơ thể mất nước, khô kiệt.
Giai đoạn nặng: Trên da xuất hiện các vết bầm tím, người bệnh bị chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc ói ra máu, đi cầu ra máu.
Phòng ngừa trong tầm tay: Cứ "ăn chín, uống sôi", tuyệt đối không ăn thịt động vật hoang dã, thịt lạ không rõ nguồn. Giữ sạch đôi bàn tay. Không dùng chung đồ cá nhân. Hạn chế tiếp xúc nguồn nghi ngờ.
Nhịp sinh học là cơ chế tự nhiên của cơ thể, quyết định thời điểm ngủ - thức và mức độ tỉnh táo trong ngày, phần lớn chịu ảnh hưởng từ yếu tố di truyền. Có người thuộc kiểu “cú đêm”, quen thức khuya, trong khi người khác là “chim sơn ca”, thường dậy sớm và hoạt động hiệu quả vào buổi sáng.
Một nghiên cứu do các nhà khoa học từ Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan (Mỹ), Đại học Y khoa Trùng Khánh (Trung Quốc) và Đại học Yonsei (Hàn Quốc) thực hiện trên 150 người từ 40 - 60 tuổi đã làm rõ vai trò của nhịp sinh học trong tập luyện. Những người tham gia đều có nguy cơ bệnh tim mạch như tăng huyết áp, thừa cân, ít vận động hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Họ được chia thành 2 nhóm: Tập luyện vào thời điểm phù hợp hoặc không phù hợp với nhịp sinh học cá nhân, trong các khung giờ 8 - 11 giờ sáng hoặc 18 - 21 giờ. Tất cả đều đi bộ nhanh 5 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 40 phút, kéo dài trong 12 tuần.
Kết quả cho thấy, đi bộ vào thời điểm phù hợp với nhịp sinh học mang lại lợi ích rõ rệt hơn cho tim mạch, theo trang tin khoa học Scitechdaily.
Cụ thể, huyết áp tâm thu giảm trung bình 10,8 mmHg ở nhóm tập đúng thời điểm, so với 5,5 mmHg ở nhóm còn lại. Ở người tăng huyết áp, mức giảm đạt 13,6 mmHg, gần gấp đôi so với 7,1 mmHg. Ngoài ra, cả hai nhóm đều cải thiện thể lực, giảm nguy cơ tim mạch và ngủ ngon hơn.
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng việc tập luyện đúng “giờ sinh học” giúp điều chỉnh các “đồng hồ ngoại vi” trong cơ bắp, mô mỡ và hệ mạch máu hiệu quả hơn. Nhờ đó, quá trình trao đổi chất được cải thiện, đồng thời giảm viêm - những yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.
Từ đó, nhóm nghiên cứu kết luận việc áp dụng nguyên tắc “tập thể dục theo nhịp sinh học”, tức lựa chọn thời điểm vận động phù hợp với đồng hồ sinh học của mỗi người, có thể là một hướng đi hiệu quả trong phòng ngừa bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa.
Vì vậy, để bảo vệ tim mạch tốt hơn, bạn nên chọn thời điểm tập luyện phù hợp với thói quen sinh học của bản thân: Nếu quen dậy sớm, hãy tập vào buổi sáng; ngược lại, nếu hoạt động hiệu quả vào buổi tối, bạn có thể chọn tập vào chiều hoặc tối.