Cần tây có giá trị dinh dưỡng vượt trội, được mệnh danh là “siêu thực phẩm”. Li Wanping, chuyên gia dinh dưỡng hơn 20 năm kinh nghiệm ở Đài Loan (Trung Quốc), cho biết cần tây giàu các hoạt chất sinh học thực vật, có khả năng chống viêm, bảo vệ hệ tim mạch, trung hòa các gốc tự do và giảm nguy cơ ung thư.
Tại Đài Loan, cần tây vào chính vụ từ tháng 12 đến tháng 4 hàng năm. Thời điểm này, rau có vị ngọt, giòn, mọng nước, ít có nguy cơ tồn dư thuốc bảo vệ thực vật.
Với dân văn phòng tuổi từ 25 đến 45 thường xuyên thức khuya, chịu áp lực công việc cao hoặc ăn uống thất thường, cần tây đóng vai trò như một chất điều hòa miễn dịch tự nhiên, có khả năng chống viêm và bảo vệ tim mạch vượt trội.
Rau rất giàu Flavonoid, một loại chất chống oxy hóa tự nhiên, đặc biệt là Apigenin và Luteolin. Các chất này hoạt động như một “bộ điều khiển” giúp xoa dịu hệ miễn dịch, ngăn không cho các phản ứng viêm có hại bùng phát, từ đó giữ cho tim và hệ thống mạch máu luôn khỏe mạnh.
Theo chuyên gia, bên cạnh khả năng bảo vệ tim mạch, các hoạt chất sinh học trong cần tây còn là “lá chắn” vững chắc cho hệ tiêu hóa nhờ công dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày và kích thích quá trình trao đổi chất. Chúng tham gia tích cực vào việc trung hòa các gốc tự do trong cơ thể, từ đó làm giảm nguy cơ viêm mạn tính và ngăn ngừa các bệnh ung thư nguy hiểm.
Loại rau này còn được ví như nguồn “nước khoáng tự nhiên trên cạn” nhờ sở hữu hàm lượng nước và chất điện giải lên tới 95%. Đây là giải pháp cấp ẩm giúp duy trì độ đàn hồi của làn da và bảo vệ sức khỏe niêm mạc, đặc biệt cần thiết cho những người lười uống nước, thường xuyên bị khô khát hoặc người cao tuổi.
Về giá trị dinh dưỡng, cần tây có lượng calo thấp, chỉ 11 calo trên 100 gram, đồng thời là nguồn bổ sung tự nhiên lý tưởng cho nhiều nhu cầu sức khỏe khác nhau.
Với người muốn giảm cân hoặc giữ dáng, loại rau này giúp tái tạo năng lượng hiệu quả trước và sau khi tập luyện nhờ các khoáng chất tự nhiên. Hoạt chất sinh học trong cần tây hỗ trợ làn da chống lại tình trạng stress oxy hóa, thúc đẩy quá trình chăm sóc và duy trì làn da hiệu quả.
Đối với người gặp vấn đề về tiêu hóa, hàm lượng nước và chất xơ lớn giúp đường ruột vận hành trơn tru. Ngoài ra, lượng ion kali dồi dào trong cần tây còn hỗ trợ đào thải lượng natri dư thừa ra khỏi cơ thể, góp phần ổn định huyết áp và giảm tình trạng tích nước.
Để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của siêu thực phẩm, phương pháp chế biến và kết hợp nguyên liệu đóng vai trò quyết định. Ăn sống hoặc xào nhanh ở nhiệt độ thấp là cách tốt nhất để bảo toàn lượng vitamin C và các enzyme hoạt tính vốn nhạy cảm với nhiệt độ, giúp cơ thể tiếp nhận nguồn năng lượng chống oxy hóa nguyên bản nhất.
Dù mang lại nhiều lợi ích lớn, cần tây vẫn tiềm ẩn nguy cơ với 4 nhóm người đặc biệt. Những người đang sử dụng thuốc chống đông máu cần thận trọng vì cần tây giàu vitamin K, có thể làm giảm hiệu quả của các loại thuốc như Warfarin. Người có chức năng thận kém cần kiểm soát lượng kali dung nạp khi ăn sống.
Với người mắc hội chứng ruột kích thích hoặc dễ bị đầy hơi, do cần tây chứa nhiều chất xơ và oligosaccharide, phương pháp chế biến chín được khuyến khích hơn cả.
Cuối cùng, do đặc tính hạ huyết áp rõ rệt, người có huyết áp thấp chỉ nên tiêu thụ loại rau này ở mức độ vừa phải.
Chanh là nguồn cung cấp vitamin C và các chất chống oxy hóa. Theo USDA FoodData Central, 100 g chanh chứa khoảng 53 mg vitamin C, giúp hỗ trợ miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Uống nước chanh buổi sáng đang được nhiều người theo đuổi với kỳ vọng "thải độc", "giảm cân", "làm đẹp da", song cần hiểu đúng bản chất của thói quen này.
Theo Ths.BS Bùi Thị Duyên, Phó trưởng Khoa Dinh Dưỡng, Bệnh viện Quân y 175, lợi ích rõ ràng nhất của nước chanh buổi sáng là giúp bổ sung nước sau một đêm dài và cung cấp một lượng nhỏ vitamin C. Tuy nhiên, không nên kỳ vọng đây là phương pháp giảm cân hay "thải độc".
Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào chứng minh nước chanh có thể đốt mỡ hoặc giảm cân trực tiếp. Hiệu quả giảm cân (nếu có) chủ yếu đến từ việc thay thế các loại đồ uống nhiều đường như nước ngọt, trà sữa bằng nước chanh ít năng lượng. Một số người cảm thấy tiêu hóa tốt hơn khi uống nước chanh do acid citric kích thích tiết dịch vị, nhưng điều này không phù hợp với tất cả mọi người.
Theo American Dental Association, việc tiêu thụ thường xuyên các đồ uống có tính acid như nước chanh có thể làm mòn men răng nếu không được pha loãng hoặc chăm sóc răng miệng đúng cách. Ngoài ra, với những người có bệnh lý dạ dày như viêm dạ dày hoặc trào ngược, uống nước chanh khi đói có thể làm tăng kích ứng niêm mạc, gây khó chịu.
Bác sĩ Duyên khuyến nghị nên uống nước chanh pha loãng (nửa quả chanh với 200-300 ml nước), không thêm nhiều đường. Có thể dùng ống hút hoặc súc miệng sau khi uống để bảo vệ men răng. Người có bệnh dạ dày cần thận trọng.
Lưu ý, những thói quen như ăn tối muộn hay uống nước chanh buổi sáng chỉ là những yếu tố nhỏ trong toàn bộ chế độ ăn uống. Không có thực phẩm hay thói quen đơn lẻ nào có thể quyết định hoàn toàn sức khỏe. Điều quan trọng là chế độ ăn cân bằng, thời điểm ăn hợp lý và lối sống lành mạnh.
Thay vì tìm kiếm các "mẹo nhanh", người dân nên chú trọng ăn đúng giờ, phù hợp nhịp sinh học. Phân bố năng lượng hợp lý trong ngày, ưu tiên ban ngày hơn ban đêm. Tăng cường rau xanh, protein chất lượng cao, hạn chế đường, đồ chế biến sẵn.
Trong nghiên cứu mới công bố trên International Journal of Osteoarchaeology, dựa trên phân tích di hài người tiền sử tại Việt Nam, nhóm nhà khoa học Úc - Việt Nam - New Zealand - Nhật Bản phát hiện dấu vết của một nhóm bệnh có biểu hiện "tương tự giang mai" đã tồn tại từ hàng nghìn năm trước và đặc biệt có thể lây truyền từ mẹ sang con.
Nghiên cứu đã phân tích 309 bộ hài cốt từ 16 địa điểm khảo cổ, có niên đại từ khoảng 10.000 đến 1.000 năm trước. Trong số này, ba bộ hài cốt trẻ em, khoảng 2,5 đến 18 tuổi, cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của bệnh lý.
Theo công bố, các di hài này được tìm thấy tại miền Bắc và miền Nam nước ta, có niên đại khoảng 4.100 đến 3.300 năm trước.
Qua phân tích X-quang và cấu trúc xương, các nhà nghiên cứu phát hiện những tổn thương đặc trưng ở xương và bất thường ở răng, dấu hiệu điển hình của nhóm bệnh xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis. Nhóm bệnh này bao gồm giang mai, ghẻ cóc (yaws), bejel và pinta.
Điểm đáng chú ý là các dấu hiệu trên không hoàn toàn phù hợp với giang mai cổ điển, mà nhiều khả năng là một dạng bệnh không lây qua đường tình dục, chẳng hạn như ghẻ cóc.
Trước đây giới khoa học cho rằng chỉ giang mai mới có thể lây truyền từ mẹ sang con (giang mai bẩm sinh). Chính giả định này đã củng cố giả thuyết bệnh xuất hiện muộn trong lịch sử nhân loại.
Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy các bệnh do xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis không lây qua đường tình dục cũng có thể truyền từ mẹ sang thai nhi. Điều này làm thay đổi cách hiểu về các bằng chứng khảo cổ học trước đây.
Tiến sĩ Melandri Vlok, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết phát hiện này cho thấy cần xem xét lại nhiều trường hợp từng được chẩn đoán là giang mai bẩm sinh trong quá khứ.
Từ lâu, giả thuyết "Columbus mang giang mai từ Tân Thế giới về châu Âu" được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong lịch sử y học. Tuy nhiên, nếu các bệnh tương tự đã tồn tại ở châu Á từ hàng nghìn năm trước, giả thuyết này có thể không còn chính xác.
Nhà nghiên cứu Nicola Czaplinski nhận định rằng phát hiện mới cho thấy giới khoa học vẫn còn rất xa mới có thể giải mã hoàn toàn nguồn gốc của giang mai.
Không chỉ là câu chuyện về quá khứ, nghiên cứu này còn có ý nghĩa quan trọng đối với y học hiện đại. Việc hiểu rõ cách các bệnh truyền nhiễm tiến hóa và lây lan qua thời gian có thể giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị ngày nay.
Đặc biệt, phát hiện về khả năng lây truyền bẩm sinh ở các bệnh không lây qua đường tình dục có thể buộc các nhà khoa học phải đánh giá lại dữ liệu bệnh học trong cả hiện tại và quá khứ.
Dù mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, phát hiện từ Việt Nam cũng cho thấy còn rất nhiều khoảng trống trong hiểu biết về lịch sử bệnh tật của loài người. Những gì được tìm thấy chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn về tiến hóa của các bệnh truyền nhiễm.
Trong khi đó, các nhà khoa học tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang nhiều khu vực khác, với hy vọng một ngày nào đó có thể trả lời câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng đầy phức tạp: giang mai thực sự bắt nguồn từ đâu.
Thói quen bắt đầu ngày mới bằng một tách cà phê đã trở nên quen thuộc với nhiều người. Thức uống này không chỉ giúp tỉnh táo mà còn được nhìn nhận như một phần của lối sống lành mạnh.
Những phát hiện mới cho thấy các tác động của cà phê không dừng lại ở việc cung cấp năng lượng tức thời. Thay vào đó, thức uống này có thể mang lại những thay đổi tích cực sâu bên trong cơ thể, theo trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Một nghiên cứu từ APC Microbiome Ireland cho thấy cà phê có thể cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng thông qua trục ruột não. Kết quả này đúng với cả cà phê có caffeine và không caffeine.
Nhóm nghiên cứu theo dõi 62 người trưởng thành, gồm người uống cà phê thường xuyên và người không uống. Họ đánh giá tâm lý, chế độ ăn và phân tích mẫu phân, nước tiểu. Người uống 3 đến 5 tách mỗi ngày phải ngừng uống trong 2 tuần. Giai đoạn này ghi nhận thay đổi rõ trong các chất chuyển hóa ở ruột.
Kết quả nghiên cứu cho thấy cả hai nhóm đều giảm căng thẳng, trầm cảm và hành vi bốc đồng. Các nhà khoa học cũng ghi nhận sự tăng lên của vi khuẩn có lợi cho tiêu hóa và miễn dịch.
Cà phê không caffeine giúp cải thiện khả năng học và trí nhớ. Cà phê có caffeine giúp giảm lo âu, tăng tập trung và giảm viêm. Hai loại mang lại hiệu quả khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau.
Bà Coco Pierrel, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, cho biết nghiên cứu đã xác nhận vai trò của cà phê với sức khỏe đường ruột.
Theo đó, cà phê cung cấp polyphenol và melanoidin cho vi khuẩn đường ruột. Các chất này được chuyển hóa thành axit béo chuỗi ngắn. Những tín hiệu này truyền đến não thông qua dây thần kinh phế vị.
Đường ruột hoạt động như bộ não thứ hai và luôn trao đổi tín hiệu với não. Cà phê tạo ra tín hiệu mạnh mỗi sáng. Caffeine giúp tăng tỉnh táo, đồng thời kích thích tiêu hóa. Thói quen uống cà phê giúp đồng bộ hoạt động trao đổi chất và sự minh mẫn.
Bà Coco Pierrel cho biết polyphenol trong cà phê giúp giảm viêm. Tình trạng viêm kéo dài ở mức thấp dễ làm tâm trạng kém và tăng lo âu. Các hợp chất trong cà phê giúp củng cố hàng rào ruột và giảm tín hiệu viêm truyền đến não.
Cà phê cũng giúp điều hòa hệ thống phản ứng với căng thẳng của cơ thể. Nhờ đó, người tham gia nghiên cứu đều cảm thấy giảm áp lực sau khi uống cà phê. Bà Coco Pierrel nhấn mạnh não khỏe thường đi cùng đường ruột khỏe.
Theo bà Coco Pierrel, 2 đến 3 tách cà phê mỗi ngày là mức phù hợp. Lượng cao hơn có thể làm rối loạn giấc ngủ và giảm lợi ích.
Cơ thể mỗi người phản ứng khác nhau với caffeine nên cần điều chỉnh phù hợp. Theo khuyến nghị, bạn nên tránh uống sau 14 giờ để bảo vệ giấc ngủ.
Các thành phần thêm vào cà phê có thể làm giảm lợi ích như siro tạo hương, chất tạo ngọt nhân tạo và kem sữa công nghiệp dễ gây hại cho đường ruột. Cách đơn giản là uống cà phê đen, ưu tiên loại sạch.