Tôi là một sinh viên mới ra trường và may mắn có được công việc ổn định sau khi tốt nghiệp. Nhưng mỗi lần đọc những câu chuyện về người trẻ thất nghiệp, loay hoay tìm chỗ đứng sau đại học, tôi vẫn thấy rất chạnh lòng, bởi có một người bạn thân của tôi – một cử nhân quản trị kinh doanh – cũng đang ở trong hoàn cảnh đó.
Chín tháng trước, ngày nhận bằng tốt nghiệp, bạn tôi từng rất tự tin. Giống như nhiều sinh viên khác, cậu tin rằng tấm bằng đại học sẽ là cánh cửa mở ra cơ hội nghề nghiệp. Hôm liên hoan ra trường, chúng tôi còn ngồi nói với nhau về chuyện công việc tương lai, mức lương khởi điểm, môi trường làm việc mong muốn. Khi ấy, mọi thứ đều rất nhiều hy vọng.
Rồi hành trình tìm việc bắt đầu. Bạn tôi dành nhiều thời gian chỉnh sửa CV, gửi hồ sơ đến hàng chục công ty. Mỗi lần như vậy là một lần chờ đợi và đổi lại phần lớn chỉ là sự im lặng từ phía nhà tuyển dụng. Có nơi không phản hồi, có nơi gửi email từ chối ngắn gọn.
Điều khiến người trẻ mệt mỏi không chỉ là thất nghiệp, mà còn là cảm giác dần mất đi giá trị. Tôi nhớ có lần bạn nói: “Tao bắt đầu ngại gặp người quen, bởi đi đâu cũng là những câu hỏi: ‘Đi làm chưa?’, ‘lương bao nhiêu?’, ‘sao vẫn chưa xin được việc?'”. Không ai cố ý làm tổn thương bạn, nhưng những câu hỏi ấy vẫn trở thành áp lực rất lớn với một người trẻ đang loay hoay tìm chỗ đứng.
>> Tôi đầu tư 600 triệu cho con học đại học đáng giá từng đồng
Rồi bạn tôi quyết định chạy shipper kiếm tiền sau ba tháng thất nghiệp vì cần tiền để tự lo cuộc sống và không muốn tiếp tục phụ thuộc gia đình. Một người học về quản trị, marketing, chiến lược kinh doanh… giờ phải chạy xe ngoài đường giao từng đơn hàng quả là chua chát. Nhưng ít nhất, bạn cũng đang làm việc, tự kiếm tiền bằng sức lao động của mình, bước tiếp thay vì ngồi yên chờ đợi.
Bạn từng nói rằng quãng thời gian chạy shipper giúp cậu học được nhiều thứ hơn tưởng tượng. Đó là cách chịu áp lực ngoài đời thực, cách giao tiếp với đủ kiểu khách hàng, cách quản lý thời gian và cả sự kiên nhẫn… Những điều đó không có trong giáo trình đại học. Quan trọng nhất là dù làm shipper, bạn vẫn không từ bỏ mục tiêu ban đầu. Ban ngày đi giao hàng, tối về bạn vẫn học thêm kỹ năng, vẫn chỉnh sửa CV, vẫn tìm việc chuyên môn.
Tôi nghĩ rất nhiều người trẻ hiện nay cũng đang như vậy. Có người ra trường thuận lợi, có việc đúng ngành ngay lập tức. Nhưng cũng có người phải đi đường vòng, làm nhiều công việc khác để tồn tại và tích lũy kinh nghiệm sống. Điều đó không có nghĩa là họ thất bại. Thực tế cuộc sống không phải lúc nào cũng đi theo lộ trình thẳng theo kiểu học đại học xong phải có việc tốt, lương cao, đúng chuyên ngành.
Nhìn bạn mình chạy xe giao hàng giữa nắng mưa mỗi ngày, tôi không thấy đó là hình ảnh của sự thất bại. Tôi thấy một người trẻ đang cố gắng tự đứng trên đôi chân của mình, đang tìm cách vượt qua giai đoạn khó khăn nhất sau khi ra trường. Và tôi tin rằng, rồi sẽ đến lúc những trải nghiệm hôm nay trở thành hành trang quý giá cho bạn sau này.
Tôi từng là du học sinh tại Anh, một hành trình mà gia đình tôi đã đầu tư hàng tỷ đồng với nhiều kỳ vọng. Ngày tốt nghiệp loại giỏi, tôi cũng từng tin rằng tấm bằng "ngoại" sẽ là một lợi thế đủ lớn để mở ra những cánh cửa nghề nghiệp tốt ngay khi trở về nước. Nhưng thực tế lại không dễ dàng như tưởng tượng.
Công việc đầu tiên của tôi tại Việt Nam có mức lương chỉ 11 triệu đồng, cũng không phải một vị trí hào nhoáng đúng với những gì tôi từng nghĩ. Thú thực, đó là một cú sốc thật sự với tôi, vì nó trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng của bản thân, gia đình và những ánh nhìn xung quanh.
Tôi từng cay đắng tự hỏi: "Mình đã bỏ ra từng ấy tiền, ngấn ấy năm ở nước ngoài, để rồi bắt đầu như thế này sao?". Nhưng rồi tôi nhận ra, thị trường lao động không trả lương cho quá khứ hay chi phí bạn đã bỏ ra, mà tùy thuộc giá trị bạn có thể tạo ra ngay tại thời điểm đó. Và ở thời điểm ấy, tôi gần như là con số 0 về kinh nghiệm.
Vậy là tôi quyết định kiên nhẫn đi làm, hiểu rằng mình cần một điểm khởi đầu. Những ngày ấy, tôi phải học lại gần như từ đầu: cách làm việc trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, cách giao tiếp với đồng nghiệp, cách xử lý những công việc rất thực tế mà ở giảng đường không dạy...
>> 'Hối hận du học vì về nước lương 13 triệu đồng'
Dần dần, tôi cũng thích nghi và không còn đặt nặng câu hỏi "mình xứng đáng với mức lương bao nhiêu?". Thay vào đó, tôi tập trung vào việc "mình có thể làm gì tốt hơn hôm qua?". Sau mỗi lần chuyển việc, mỗi dự án hoàn thành, thu nhập của tôi tăng lên từng bước, không nhanh, nhưng đủ chắc.
Đến hiện tại, thu nhập của tôi đã chạm mốc 100 triệu đồng mỗi tháng. Nhìn lại, điều giúp tôi đi được đến đây không phải chỉ là nhờ tấm bằng đại học ở nước ngoài, mà là cách tôi sử dụng nó như một nền tảng để tiếp tục học hỏi và tiến lên.
Tôi không phủ nhận giá trị của bằng đại học ở nước ngoài. Ngược lại, tôi tin phần lớn du học sinh đều có lợi thế về ngoại ngữ, tư duy, tính kỷ luật nhờ được tiếp cận những nền giáo dục tiên tiến hàng đầu thế giới. Nhưng cần nhìn thẳng vào thực tế, đó chỉ là điểm xuất phát, không phải tấm vé đảm bảo cho một vị trí cao hay mức lương "khủng".
Thị trường lao động không phân biệt bạn học ở đâu, mà quan tâm bạn làm được gì, giải quyết vấn đề ra sao và có phù hợp với tổ chức hay không? Một người chưa từng đi làm, dù có bằng cấp từ nước ngoài, vẫn cần thời gian để chứng minh năng lực của bản thân.
Cú sốc "bằng ngoại, lương nội" có thể khiến nhiều du học sinh hụt hẫng khi mới trở về, giống như tôi trước đây. Nhưng nếu nhìn theo hướng khác, đó lại là một phép thử cần thiết. Nó buộc chúng ta phải điều chỉnh kỳ vọng, học cách thích nghi và hiểu rằng con đường sự nghiệp là một quá trình tích lũy, không phải một bước nhảy vọt. Điều quan trọng không phải là bạn bắt đầu ở mức lương bao nhiêu, mà là bạn đi được bao xa sau đó.
Tôi là một cô gái Gen Z, năm nay 25 tuổi và đã tham gia thị trường lao động gần bốn năm nay. Sau khi đọc bài "Áp lực 'tăng ca vô hình' của lao động công sở", bởi tôi nhận ra bản thân mình trong từng chi tiết của bài viết ấy.
Tôi từng nghĩ chỉ cần còn trẻ thì có thể làm việc nhiều hơn người khác, chịu áp lực tốt hơn người khác và hy sinh thời gian cá nhân để đổi lấy cơ hội thăng tiến. Nhưng sau bốn năm đi làm, điều khiến tôi sợ nhất không còn là KPI hay deadline, mà là cảm giác cuộc sống của mình đang dần bị công việc nuốt chửng.
Nhiều người vẫn nghĩ Gen Z là thế hệ thích nghỉ ngơi, dễ bỏ việc và thiếu chịu đựng áp lực. Nhưng ít ai nhìn thấy phía sau những bức ảnh check-in văn phòng hay những dòng trạng thái bận rộn trên mạng xã hội là một thế hệ đang kiệt sức âm thầm.
Chúng tôi lớn lên trong thời đại công nghệ phát triển, nơi mọi thứ diễn ra nhanh hơn, cạnh tranh hơn và áp lực cũng nhiều hơn. Công việc không còn dừng lại ở tám tiếng nơi công sở. Nó theo chúng tôi lên xe buýt, vào bữa cơm tối, lên giường ngủ và cả trong những ngày nghỉ hiếm hoi.
Tôi làm ở một công ty chuyên về quản lý kinh doanh. Bộ phận của tôi có 30 người, nhiệm vụ phát triển đối tác và xây dựng nhóm kinh doanh mới, trực tiếp mang doanh thu về cho công ty. Năm trước phòng tôi vượt KPI, năm nay công ty tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn. Thành tích càng tốt thì áp lực càng lớn.
Trong môi trường ấy, việc tăng ca gần như trở thành điều hiển nhiên. Có những ngày tôi rời văn phòng lúc 19h nhưng công việc vẫn chưa kết thúc. Điện thoại liên tục rung lên vì tin nhắn từ các nhóm chat công việc. Khách hàng gọi lúc tối muộn vì ban ngày họ bận. Có hôm tôi đang chuẩn bị ngủ thì sếp "tag" vào nhóm yêu cầu sửa báo cáo gấp cho cuộc họp sáng hôm sau. Tôi bật laptop lúc gần nửa đêm, vừa sửa file vừa cố giữ tỉnh táo bằng ly cà phê.
Điều đáng sợ nhất là chúng tôi dần xem cuộc sống ấy như bình thường. Tôi từng tự hào vì mình có thể thức đến một giờ sáng để chạy deadline. Tôi nghĩ đó là biểu hiện của sự chăm chỉ và cầu tiến. Trong môi trường công sở hiện đại, những người online muộn nhất thường được xem là có trách nhiệm nhất.
Chúng tôi ca ngợi văn hóa "hustle" như một điều đáng ngưỡng mộ. Nhưng rồi tôi nhận ra đằng sau những giờ tăng ca ấy là những cơ thể đang kiệt quệ và những tâm trí không còn được nghỉ ngơi đúng nghĩa. Tôi từng bị đau đầu kéo dài vì thiếu ngủ. Có những hôm bụng đau quặn vì ăn uống thất thường nhưng vẫn phải họp online với khách hàng.
Có ngày cuối tuần, bạn bè rủ đi cà phê nhưng tôi vẫn mang theo laptop vì "có thể khách sẽ cần gấp". Tôi không nhớ lần cuối cùng mình thật sự thư giãn mà không cầm điện thoại để kiểm tra email là khi nào. Sau khi đọc bài viết về "tăng ca vô hình", tôi mới nhận ra điều đáng sợ nhất của môi trường công sở hiện nay không phải là những giờ tăng ca được ghi trên bảng chấm công, mà là những giờ làm việc vô hình không ai tính đến.
Đó là những tin nhắn công việc lúc 23h. Là cảm giác lo lắng khi không trả lời điện thoại của sếp ngoài giờ hành chính. Là việc dù đang nghỉ phép nhưng vẫn phải mở máy tính xử lý công việc từ xa. Công nghệ giúp chúng ta làm việc linh hoạt hơn, nhưng cũng khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống gần như biến mất. Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh, văn phòng có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu.
Chúng tôi không còn thật sự "tan làm", mà chỉ là chuyển từ làm việc ở công ty sang làm việc ở nhà. Tôi nghĩ Gen Z đang là thế hệ chịu mâu thuẫn rất lớn. Chúng tôi được dạy phải sống hết mình cho tuổi trẻ, phải thành công sớm, phải độc lập tài chính trước tuổi 30. Mạng xã hội mỗi ngày đều tràn ngập hình ảnh những người trẻ kiếm tiền giỏi, thăng tiến nhanh và sống đầy năng lượng. Điều đó vô tình tạo nên áp lực rằng nếu mình nghỉ ngơi, mình sẽ tụt lại phía sau.
Nhiều người lớn thường nói Gen Z nhảy việc quá nhiều. Nhưng đôi khi, đó không phải vì chúng tôi thiếu kiên trì mà vì chúng tôi đang quá mệt mỏi. Một thế hệ lớn lên giữa khủng hoảng kinh tế, áp lực thành công và nhịp sống số hóa liên tục rất dễ rơi vào trạng thái "burnout" - kiệt sức vì công việc.
Chúng tôi mất ngủ, lo âu, dễ cáu gắt và dần không còn cảm thấy hạnh phúc với chính cuộc sống của mình. Điều buồn nhất là nhiều công ty vẫn xem sự hy sinh đời sống cá nhân là tiêu chuẩn của nhân viên tốt. Người làm việc đến khuya được khen trách nhiệm. Người luôn online cuối tuần được đánh giá nhiệt tình. Trong khi đó, những người muốn giữ cân bằng cuộc sống lại dễ bị xem là thiếu tham vọng.
Tôi ước có một ngày cuối tuần thật sự được nghỉ ngơi mà không phải ám ảnh bởi deadline. Và là khi chúng ta vẫn còn năng lượng để gặp gỡ bạn bè, chăm sóc gia đình và lắng nghe chính mình.
Tôi có mua một chiếc xe máy vào năm 2013. Thời điểm này tôi còn đang độc thân và ở Gia Lai. Đến năm 2018 thì gia đình tôi đã chuyển đi Đà Nẵng sinh sống.
Đến năm 2022 tôi kết hôn thì cần phải làm giấy xác nhận độc thân ở cả hai nơi là Gia Lai và Đà Nẵng. Tôi vẫn còn giữ giấy xác nhận này và trong giấy xác nhận cũng ghi nội dung rất rõ là từ thời điểm nào đến thời điểm nào tôi còn độc thân và chưa kết hôn với ai.
Đến năm nay 2026, tôi cần bán chiếc xe máy mà mình đã mua khi mình còn độc thân thì bên công chứng lại yêu cầu cung cấp bản giấy chứng nhận độc thân. Tôi cung cấp giấy xác nhận độc thân được cấp năm 2022 thì bị từ chối vì đã quá hạn 6 tháng.
Tôi thấy việc này thật sự rất bất cập, vì giấy xác nhận này được cơ quan có thẩm quyền xác nhận với nội dung rõ ràng. Và cũng chứng minh được tại thời điểm tôi mua xe máy cũng đang còn độc thân.
Tuy nhiên bây giờ tôi lại phải đi xin giấy xác nhận về một điều hiển nhiên đã xảy ra trong quá khứ. Và cũng không thể thay đổi được gì, tôi đành phải đăng ký online trên dịch vụ công để xin xác nhận.
Theo tôi nghĩ những thông tin đã được tích hợp trên VnEID thì cũng nên lược bớt những yêu cầu về giấy tờ này. Hoặc nếu có thể tích hợp những tính năng này trong mục Tình trạng hôn nhân thì sẽ thật sự tinh giản được rất nhiều khâu trong thủ tục hành chính. Đây là những ý kiến cá nhân của tôi, hy vọng có thể đóng góp được phần nào để cải cách thủ tục hành chính. Tôi xin cám ơn.