Có lần tôi được mời đến một bữa nhậu mà chủ nhà hồ hởi giới thiệu: “Hôm nay có thịt thú rừng xịn, không phải lúc nào cũng có đâu”.
Cả bàn lập tức xôn xao. Người thì hỏi là nai hay lợn rừng, người lại đoán là dúi, cầy hay một loài gì đó “đặc biệt” hơn. Không khí bỗng trở nên hào hứng chỉ vì món ăn được gắn hai chữ “thú rừng”.
Tôi chợt nhận ra, với không ít người, giá trị của bữa nhậu không nằm ở việc món ăn ngon đến đâu mà ở chỗ nó hiếm và đắt “vài triệu đồng một kg”. Càng khó kiếm, càng được xem là “đẳng cấp”. Có người còn coi việc mời được bạn bè ăn thịt thú rừng là một cách thể hiện mối quan hệ rộng, chịu chơi và có điều kiện.
Nhưng điều khiến tôi băn khoăn là, rất ít người trong những bữa nhậu ấy thực sự biết nguồn gốc của món ăn. Đó là động vật được nuôi hợp pháp hay bị săn bắt trái phép? Có thuộc danh mục được phép kinh doanh hay không? Chỉ cần nghe người bán nói “hàng rừng chính hiệu” là nhiều người đã yên tâm xuống tiền.
Thực tế, không ít vụ việc cho thấy nhiều loài động vật hoang dã bị săn bắt và buôn bán trái phép chỉ để phục vụ nhu cầu ăn uống. Khi có người mua, sẽ có người tìm cách cung cấp. Mỗi lời khoe “đặc sản rừng” đôi khi lại vô tình tiếp tay cho một chuỗi khai thác bất hợp pháp phía sau.
Điều đáng nói là không phải cứ gắn mác “thịt rừng” thì sẽ ngon hơn. Nhiều người từng ăn cũng thừa nhận hương vị không khác biệt quá nhiều so với các loại thịt quen thuộc. Giá trị của món ăn phần lớn đến từ sự hiếm có và tâm lý muốn trải nghiệm cái lạ hơn là chất lượng thực sự.
Nếu đã muốn thưởng thức đặc sản, hãy lựa chọn những sản phẩm có nguồn gốc hợp pháp, minh bạch. Còn nếu chỉ để có vài câu khoe rằng mình vừa được ăn thịt thú rừng, có lẽ cái giá phải trả cho môi trường và đa dạng sinh học là quá lớn so với giá trị của một bữa nhậu kéo dài vài tiếng, đó chính là những bữa nhậu vô tri.
Tin Gốc: Vnexpress

Theo tôi, đề xuất xe máy dưới 5 năm không phải kiểm định khí thải trực tiếp đang đi theo hướng quản lý theo "tuổi xe". Cách làm này có ưu điểm là đơn giản, nhưng lại bỏ qua một yếu tố quan trọng hơn, mức độ sử dụng thực tế.
Nếu mục tiêu là giảm ô nhiễm và đảm bảo an toàn giao thông, thì câu hỏi đúng không phải là "xe bao nhiêu năm", mà là "xe đã chạy bao nhiêu kilomet".
Giả sử một nhân viên văn phòng trung bình mỗi ngày đi khoảng 20 km, tương đương 4.000 - 5.000 km mỗi năm. Sau 5 năm, tổng quãng đường chỉ khoảng 25.000 - 30.000 km, xe vẫn còn rất tốt. Ngược lại, một người chạy dịch vụ có thể đi 25.000 - 35.000 km mỗi năm, chỉ sau 3 năm đã đạt ngưỡng 100.000 km.
Đây là giai đoạn mà động cơ bắt đầu hao mòn sâu, phát thải tăng và rủi ro an toàn cao hơn. Như vậy, nếu quản lý theo năm sử dụng, sẽ xảy ra nghịch lý: Xe chạy ít nhưng "già tuổi" lại bị kiểm định sớm, trong khi xe chạy nhiều nhưng "trẻ tuổi" lại chưa bị kiểm soát.
Tôi nghĩ có một cách tiếp cận hợp lý hơn là quản lý theo số kilomet, với mốc giới hạn cao nhất là 100.000 km. Có thể chia làm ba nhóm:
Xe dưới 50.000 km gần như chưa cần kiểm định. Xe từ 50.000 đến 100.000 km là giai đoạn cần kiểm định định kỳ sau mỗi 10.000 km để kiểm soát phát thải và an toàn. Còn xe đã vượt 100.000 km thì không cho tiếp tục lưu thông trong khu vực nội đô.
Điểm quan trọng là với nhóm trên 100.000 km, nên áp dụng biện pháp hành chính: Hạn chế hoặc cấm lưu thông ở khu vực trung tâm, nhưng vẫn cho phép sử dụng ở ngoại thành, nông thôn, miền núi. Cách làm này giúp giảm nhanh lượng xe phát thải cao tại nơi đông dân mà không gây lãng phí tài sản xã hội.
Chính sách này sẽ tạo ra một cơ chế rất đáng chú ý: Thị trường tự điều chỉnh. Khi xe vượt 100.000 km không còn được chạy trong đô thị, người sử dụng sẽ buộc phải bán nếu muốn đổi xe mới. Do nhu cầu trong nội đô không còn, giá xe sẽ giảm rất mạnh.
Những chiếc xe này sẽ trở thành lựa chọn giá rẻ cho người thu nhập thấp ở ngoại thành hoặc nông thôn. Nói cách khác, thay vì cấm đoán hay thu hồi, chính sách sẽ khiến xe cũ tự động "chảy" ra khỏi đô thị. Người có điều kiện sẽ đổi xe sớm hơn. Người thu nhập thấp vẫn có phương tiện phù hợp với nhu cầu của họ. Tài sản được sử dụng hết vòng đời, nhưng đúng nơi, đúng mục đích.
Đồng thời, chính sách này cũng buộc người dân thay đổi hành vi. Thay vì cố gắng sử dụng xe đến khi "nát" mới bỏ, họ sẽ chủ động bán khi xe còn giá trị. Điều này không chỉ tốt cho môi trường mà còn giúp giảm rủi ro tai nạn do phương tiện xuống cấp.
Một lợi ích khác là thị trường xe máy trở nên ổn định hơn. Nhu cầu xe mới sẽ tăng, nhưng không phải do ép buộc hành chính mà do quy luật kinh tế. Thị trường xe cũ cũng minh bạch hơn, khi giá trị xe gắn liền với số kilomet đã sử dụng.
Tất nhiên, để triển khai cần có hệ thống ghi nhận số kilomet đáng tin cậy, có thể thông qua nền tảng như VNeTraffic kết hợp với dữ liệu từ kiểm định, sang tên, bảo dưỡng. Nhưng đây là vấn đề kỹ thuật có thể giải quyết theo lộ trình, không phải rào cản về tư duy.
Điều quan trọng là xác định đúng hướng tiếp cận. Tóm lại, theo tôi, quản lý theo tuổi xe là cách làm dễ, nhưng không chính xác. Quản lý theo số kilomet phản ánh đúng bản chất sử dụng, và quan trọng hơn, tạo ra cơ chế để thị trường tự loại bỏ xe cũ nát mà không cần can thiệp hành chính nặng nề.
Khi một chiếc xe đã chạy hơn 100.000 km không còn chỗ đứng trong đô thị, nó sẽ tự động rời khỏi đó. Không cần kiểm định phức tạp, không cần cưỡng chế, chính người sử dụng sẽ đưa ra quyết định.
Xe máy dưới 5 năm, chủ xe không cần đưa đến cơ sở đăng kiểm
Trong dự thảo thông tư, Bộ Xây dựng đề xuất xe máy dưới 5 năm (60 tháng) từ khi sản xuất, chủ xe đi kiểm định lần đầu không cần đưa phương tiện đến cơ sở đăng kiểm. Căn cứ kết quả chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp hoặc nhập khẩu xe, cơ sở đăng kiểm cấp giấy chứng nhận kiểm định khí thải. Thời gian giải quyết thủ tục chỉ khoảng 3 giờ.
Dự thảo cũng nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu điện tử và liên thông giữa các cơ quan. Mỗi phương tiện sẽ chỉ có một hồ sơ quản lý duy nhất từ lần đầu kiểm định. Các loại giấy tờ như đăng ký xe, căn cước công dân có thể sử dụng bản điện tử hoặc tích hợp trên tài khoản định danh. Trường hợp phương tiện chưa hoàn tất xử phạt vi phạm hành chính, hệ thống có thể từ chối kiểm định.
Tin Gốc: Vnexpress
Ý Kiến
'Đặt chậu cây chiếm vỉa hè nhưng cào xước Mercedes vì bị đỗ xe trước cửa nhà'

Vụ việc người phụ nữ 65 tuổi dùng chìa khóa cào 15 vết xước lên chiếc Mercedes đỗ trước cửa nhà ở Hà Nội vì cho rằng bị chắn lối ra vào đang thu hút nhiều tranh luận. Hành vi này khiến bà bị truy tố về tội Cố ý làm hư hỏng tài sản. Tuy nhiên, điều khiến tôi chú ý là một chi tiết rất đáng suy ngẫm: trước cửa ngôi nhà này có nhiều chậu cây cảnh được đặt trên vỉa hè.
Điều đó cho thấy một nghịch lý rất quen thuộc trong đời sống đô thị. Chủ nhà bức xúc vì ôtô đỗ trước cổng gây bất tiện cho việc đi lại. Nhưng ngược lại, họ sẵn sàng sử dụng vỉa hè để đặt hàng loạt chậu cây cảnh, ngang nhiên lấn chiếm không gian công cộng, khiến chính việc di chuyển của bản thân người khác bị ảnh hưởng.
Từ bao giờ nhiều người lại mặc nhiên coi phần vỉa hè trước nhà là tài sản riêng của mình? Ra đường, tôi không khó để bắt gặp cảnh người thì đặt chậu cây, người dựng mái che, người xếp bàn ghế, dựng cọc sắt hay đặt vật cản trên vỉa hè. Ai cũng nghĩ phần vỉa hè trước cửa nhà là thuộc quyền sở hữu cá nhân, khiến vỉa hè dần mất đi công năng vốn có. Người đi bộ vì thế phải xuống lòng đường, người khuyết tật không có lối di chuyển, còn những mâu thuẫn vì chỗ đỗ xe, lối ra vào ngày càng xảy ra nhiều hơn.
Theo tôi, nếu đã nói đến văn hóa giao thông thì phải nhìn từ cả hai phía. Người lái xe không nên đỗ chắn cổng nhà người khác. Nhưng chủ nhà cũng không thể vừa chiếm dụng vỉa hè làm nơi đặt cây cảnh, vừa mặc nhiên coi khoảng không gian trước mặt tiền là "đất của mình" rồi phản ứng gay gắt khi người khác sử dụng phần không gian công cộng đó.
>> Xe hơi bị viết xước 'trả thù' vì đỗ trước quán trà đá vỉa hè
Điều đáng lo ngại hơn là tư duy "trước cửa nhà tôi thì tôi có quyền quyết định" đã tồn tại quá lâu và gần như trở thành một thói quen. Nhiều người sẵn sàng tranh cãi, chửi bới, thậm chí phá hoại tài sản chỉ vì có xe đỗ trước nhà, trong khi bản thân họ lại lấn chiếm vỉa hè suốt nhiều năm mà không hề thấy có gì sai.
Tôi cho rằng đã đến lúc cần những biện pháp mạnh tay hơn để lập lại trật tự vỉa hè. Phải kiên quyết dẹp bỏ các chậu cây, bục bệ, mái che, vật cản và mọi hình thức chiếm dụng không gian công cộng trái phép. Không thể để tình trạng "mỗi nhà chiếm một ít" tiếp tục tồn tại, bởi cuối cùng người chịu thiệt là cả cộng đồng.
Hành vi dùng chìa khóa cào xước xe của người khác rõ ràng là vi phạm pháp luật và phải chịu trách nhiệm. Nhưng vụ việc này cũng là lời nhắc rằng nhiều xung đột trong đô thị không chỉ bắt nguồn từ chuyện đỗ xe, mà còn xuất phát từ tư duy coi không gian chung là của riêng. Vỉa hè được xây dựng để phục vụ cộng đồng, không phải để trở thành "sân trước" của bất kỳ ngôi nhà nào. Muốn hạn chế những vụ việc tương tự, chúng ta cần chấm dứt thói quen lấn chiếm không gian công cộng đã tồn tại quá lâu.
Tin Gốc: Vnexpress

Mỗi năm, khi tiếng trống bế giảng trường con vang lên cũng là lúc vợ chồng tôi bước vào một cuộc tranh luận quen thuộc: ai sẽ trông con suốt ba tháng hè? Người ngoài thường nghĩ nghỉ hè là khoảng thời gian đẹp nhất của tuổi thơ sau một năm học căng thẳng. Nhưng với nhiều gia đình trẻ ở thành phố như tôi, mùa hè đôi khi lại là áp lực âm thầm kéo theo mệt mỏi, tranh cãi và cảm giác bất lực.
Gia đình tôi có hai con, một bé 12 tuổi và một bé 7 tuổi. Vợ chồng đều làm giờ hành chính, không thể nghỉ dài ngày. Để con ở nhà một mình thì không yên tâm, mà thuê người trông trẻ cả ngày là khoản chi quá lớn. Còn để con suốt ngày ôm điện thoại, TV thì càng đáng lo hơn. Cuối cùng, như rất nhiều gia đình khác, chúng tôi thường chọn cách đưa con về quê cho ông bà chăm sóc trong dịp hè.
Nhiều năm liền, tôi từng nghĩ đó là giải pháp hợp lý. Ông bà ở quê có cháu cũng đỡ cô đơn. Mỗi lần nghe tin các cháu sắp về nghỉ hè, mẹ tôi lại tất bật dọn phòng, đi chợ mua đồ ăn ngon rồi khoe với hàng xóm rằng nhà sắp đông vui. Nhưng niềm vui ấy không kéo dài được lâu như tôi tưởng.
Hè năm ngoái, chỉ sau vài tuần đầu hào hứng, tôi nhận ra bố mẹ bắt đầu mệt mỏi. Hai đứa trẻ nhà tôi vốn quen sống trong căn hộ thành phố với điều hòa, wifi và điện thoại, gần như không thích nghi nổi với nhịp sống ở quê. Chúng thức khuya, ngủ nướng, cãi nhau suốt ngày. Phần lớn thời gian, chúng cắm mặt vào điện thoại để xem video, chơi game hoặc lướt web.
>> Gánh nặng chăm cháu nghỉ hè của ông bà ở quê
Tôi nhiều lần gọi điện nhắc con phải giúp quét sân, nhặt rau, rửa bát hay ít nhất là ngồi nói chuyện với ông bà vài phút. Nhưng những lời dặn dò từ xa nhanh chóng biến mất sau khi cuộc gọi kết thúc. Chỉ khi ông bà nghiêm khắc nhắc nhở, các con mới miễn cưỡng làm. Lúc đó tôi mới nhận ra, không phải cứ đưa con về quê là trẻ sẽ tự động sống tình cảm hơn hay hiểu giá trị gia đình hơn.
Nhiều phụ huynh đang lãng mạn hóa tuổi thơ ở quê như một "liều thuốc chữa lành" cho trẻ em thành phố. Nhưng khoảng cách thế hệ và lối sống hiện đại khiến điều đó ngày càng khó xảy ra. Ông bà bây giờ cũng không còn đủ sức khỏe để trở thành "bảo mẫu miễn phí" cho con cháu suốt ba tháng hè. Nhiều người đã ngoài 70 tuổi, đau lưng, mất ngủ, huyết áp cao nhưng vẫn phải dậy sớm nấu ăn, dọn dẹp và chạy theo những đứa trẻ hiếu động. Có người thương con cháu nên không than phiền, nhưng sự mệt mỏi hiện rõ trong giọng nói và dáng đi của họ.
Trong khi đó, nhiều phụ huynh thành phố đôi khi vô tình xem việc gửi con về quê như một cách "giải phóng trách nhiệm" mùa hè. Chúng ta tự an ủi rằng trẻ được gần gũi thiên nhiên, tránh xa áp lực học hành, nhưng thực tế nhiều đứa trẻ chỉ đổi từ chiếc sofa ở thành phố sang chiếc võng ở quê để tiếp tục dán mắt vào màn hình điện thoại.
Thực tế, mùa hè của trẻ em Việt Nam đang thiếu định hướng. Một số người bắt con học thêm triền miên vì sợ bị tụt lại, số khác để con trải qua ba tháng hè buông thả với điện thoại và Internet. Dường như, chúng ta chưa thật sự tạo ra được một mùa hè đúng nghĩa cho trẻ: vừa nghỉ ngơi, vừa trưởng thành.
Nhiều gia đình như tôi rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: không cho con về quê thì không ai trông. Còn cho về quê lại sợ ông bà quá tải và con sống thiếu kỷ luật. Điều đó phản ánh khoảng trống trong việc chăm sóc trẻ ngoài thời gian học chính khóa ở đô thị hiện nay.
Năm nay, sau nhiều suy nghĩ, tôi quyết định không gửi hai con về quê suốt ba tháng hè như trước nữa. Thay vào đó, tôi đăng ký cho các con tham gia một khóa trại hè ngắn ngày và cố gắng sắp xếp thời gian ở bên con nhiều hơn. Tình yêu gia đình không thể được xây dựng bằng sự phó mặc. Tôi không muốn ông bà kiệt sức trong vai trò giữ trẻ, cũng không muốn tuổi thơ của các con trôi qua chỉ với những ngày vô định.
Ở nhiều nước, trẻ em có rất nhiều lựa chọn mùa hè: thư viện cộng đồng, trại kỹ năng, hoạt động thể thao, lớp nghệ thuật hay các chương trình thiện nguyện. Tuy nhiên, tại Việt Nam, không phải gia đình nào cũng đủ điều kiện cho con tham gia các khóa hè đắt đỏ ấy. Với tầng lớp lao động và công chức bình thường, mùa hè của con đôi khi chỉ được giải quyết bằng hai chữ "xoay xở".
Một mùa hè ý nghĩa là khi con trẻ biết tự lập hơn, biết quan tâm người khác hơn và hiểu rằng nghỉ hè không đồng nghĩa với sống vô trách nhiệm. Vì thế, trẻ em không chỉ cần một nơi để được "giữ hộ" trong ba tháng nghỉ hè. Chúng cần sự hiện diện thật sự của gia đình và những trải nghiệm giúp chúng trưởng thành thay vì chỉ lớn thêm một tuổi sau mỗi mùa hè đi qua.
Tin Gốc: Vnexpress

