Được ra mắt tại Google I/O 2026 diễn ra từ ngày 19 – 20.5, Gemini for Science là một bộ công cụ thử nghiệm được thiết kế để hỗ trợ quy trình nghiên cứu khoa học từ giai đoạn hình thành ý tưởng đến thử nghiệm và phân tích tài liệu. Sự tích hợp này nhằm giảm bớt công việc thủ công trong quá trình khám phá, bao gồm việc xây dựng giả thuyết, kiểm thử tính toán và xem xét tài liệu.
Google cho biết, việc truy cập vào bộ công cụ này sẽ được thực hiện dần qua Google Labs, với một lộ trình riêng dành cho các tổ chức doanh nghiệp thông qua Google Cloud. Mặc dù các công cụ vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, nhưng Google đã tiết lộ một số thông tin các tính năng chính.
Theo đó, Gemini for Science được xây dựng dựa trên 3 tính năng chính giúp quy trình nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn so với các chatbot thông thường. Đầu tiên, Hypothesis Generation cho phép tìm kiếm trên hàng triệu bài báo, giúp các nhà khoa học hình thành ý tưởng mới với kết quả tìm kiếm được hỗ trợ bởi các trích dẫn có thể nhấp chuột.
Computational Discovery là tính năng hoạt động như một công cụ tìm kiếm tự động có khả năng tạo ra hàng nghìn bài kiểm tra nhanh chóng, thay vì yêu cầu các nhóm tự thiết kế từng thử nghiệm. Cuối cùng, tính năng Literature Insights giúp các nhà nghiên cứu tra cứu các công trình đã xuất bản và chuyển đổi phát hiện thành báo cáo, đồ họa thông tin, tóm tắt âm thanh hoặc video.
Đặc biệt, Google cũng giới thiệu tính năng Science Skills cho phép trích xuất thông tin từ hơn 30 cơ sở dữ liệu và công cụ nghiên cứu hàng đầu, từ đó giúp bộ sưu tập thí nghiệm trở nên hữu ích hơn cho các quy trình làm việc phức tạp.
Việc ra mắt Gemini for Science không chỉ là một sản phẩm mới mà còn là một phần trong hệ sinh thái nghiên cứu AI (trí tuệ nhân tạo) rộng lớn hơn của Google, bao gồm các dự án như Co-Scientist, AlphaEvolve, ERA và NotebookLM. Nếu AI của Google có thể đẩy nhanh các công việc thường nhật mà không làm giảm tính chính xác, nó sẽ giúp các phòng thí nghiệm có thêm thời gian để tập trung vào việc đánh giá và diễn giải.
Quá trình triển khai hạn chế đối với Gemini for Science phản ánh sự thận trọng của Google, bởi các hệ thống AI cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch và khả năng tái tạo kết quả để các nhà nghiên cứu có thể tin tưởng vào thông tin mà họ nhận được.
Các iPhone cũ thường ít được hỗ trợ phần mềm, đặc biệt sau vài năm kể từ ngày ra mắt. Mặc dù một số vẫn nhận được các bản cập nhật bảo mật trong một thời gian giới hạn, nhưng người dùng có thể bỏ lỡ nhiều bản cập nhật phần mềm quan trọng.
Hiện tại, nhiều mẫu iPhone được sử dụng phổ biến trên thị trường đã bị Apple xếp vào hạng "cổ điển", nghĩa là người dùng sẽ không còn được hỗ trợ phần mềm và đối diện với nhiều nguy hiểm.
Các mẫu iPhone này bắt đầu từ iPhone 6s (ra mắt năm 2015) đến iPhone 11 Pro/11 Pro Max (ra mắt năm 2019). Danh sách cụ thể bao gồm iPhone 6s, iPhone 6s Plus, iPhone 7, iPhone 7 Plus, iPhone 7 (PRODUCT)RED, iPhone 8, iPhone 8 Plus, iPhone X, iPhone XS, iPhone XS Max, iPhone 11 Pro và iPhone 11 Pro Max.
Theo Apple, một sản phẩm được coi là "cổ điển" nếu nó đã ngừng được phân phối hơn 5 năm nhưng chưa đến 7 năm. Ngược lại, sản phẩm "lỗi thời" là những sản phẩm đã ngừng phân phối hơn 7 năm và không được hỗ trợ phần cứng.
Tại Pháp, một số luật yêu cầu Apple cung cấp hỗ trợ phần cứng lên đến 7 năm cho các sản phẩm đã ngừng phân phối sau ngày 31.12.2020. Tuy nhiên, người tiêu dùng ở các quốc gia khác không được đảm bảo thời gian hỗ trợ tương tự.
Việc sử dụng thiết bị cổ điển làm điện thoại chính hằng ngày không được khuyến khích do khả năng thiếu hỗ trợ phần cứng. Bất kỳ hư hỏng nào cũng có thể khó sửa chữa, đặc biệt nếu người dùng sống ở khu vực không dễ dàng tiếp cận các linh kiện thay thế. Hơn nữa, một số mẫu iPhone cũ có thể không nhận được các bản cập nhật bảo mật mới nhất, khiến người dùng dễ bị tấn công bởi các lỗ hổng bảo mật.
Do đó, người dùng nên xem xét nâng cấp thiết bị ít nhất vài năm một lần. Không nhất thiết phải chọn sản phẩm mới nhất, nhưng việc sở hữu một thiết bị có phần cứng và phần mềm được cập nhật sẽ giúp bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số và tránh các vấn đề phần cứng bất ngờ.
Google vừa tạo nên một bước ngoặt mới trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào môi trường văn phòng. Với bản cập nhật mới nhất cho tính năng 'Help me write', trợ lý ảo Gemini trong Gmail không còn chỉ là một cỗ máy soạn thảo thông tin thuần túy mà đã trở thành một 'bản sao' kỹ thuật số của chính người dùng.
Điểm mấu chốt của bản nâng cấp này nằm ở khả năng Cá nhân hóa tông giọng (Tone and style personalization). Bằng cách quét và phân tích các email bạn đã gửi trong quá khứ, AI sẽ tự học cách bạn dùng từ, cấu trúc câu và thái độ trong giao tiếp. Dù bạn là người thích phong cách trang trọng, ngắn gọn hay thân thiện, Gemini đều có thể mô phỏng một cách chuẩn xác, khiến người nhận khó lòng nhận ra đó là sản phẩm của trí tuệ nhân tạo.
Bên cạnh đó, nhờ tính năng Ngữ cảnh hóa chủ đề (Topic contextualization), Gemini có thể kết nối sâu vào Google Drive và các ứng dụng Workspace khác. AI giờ đây có khả năng tự thu thập dữ liệu cần thiết để đưa vào email mà người dùng không cần phải thoát ứng dụng để tìm kiếm hay sao chép thủ công.
Đại diện Google cho biết, mục tiêu của cải tiến này là biến các bản thảo của AI trở nên hoàn thiện đến mức có thể gửi đi ngay lập tức, giúp giảm thiểu thời gian chỉnh sửa, cho phép những người dùng văn phòng tập trung vào các dự án đòi hỏi tư duy sáng tạo và có sức ảnh hưởng lớn hơn thay vì sa lầy vào những chuỗi email phản hồi khách hàng hay báo cáo định kỳ lặp đi lặp lại.
Hiện tại, tính năng này đang được triển khai rộng rãi cho cả người dùng doanh nghiệp và cá nhân đang đăng ký các gói trả phí như Google AI Plus, Pro và Ultra. Đây được xem là nỗ lực mới nhất của Google trong cuộc đua biến Gemini thành một trợ lý cá nhân toàn năng, không chỉ hiểu việc mà còn hiểu cả tính cách của chủ nhân.
Máy điều hòa không khí là một chủ đề thường xuyên gây tranh cãi trong nhiều gia đình. Từ việc tìm kiếm nhiệt độ thoải mái nhất đến cách tiết kiệm tiền điện, mọi người đều có những quan điểm mạnh mẽ về cách sử dụng máy điều hòa hiệu quả. Một trong những vấn đề gây nhầm lẫn là sự khác biệt giữa chế độ "On" và "Auto" trên bộ điều khiển nhiệt độ.
Theo tiến sĩ Stewart Parnacott, chủ sở hữu Varsity Zone HVAC, chế độ On có nghĩa là quạt sẽ hoạt động liên tục, bất kể máy điều hòa có đang làm mát hay không. Ngược lại, chế độ "Auto" chỉ cho phép quạt hoạt động khi hệ thống đang làm mát và sẽ tắt khi đạt đến nhiệt độ cài đặt. Gerrit Jan Reinders, một chuyên gia về HVAC, so sánh chế độ "Auto" với một chiếc đèn cảm biến chuyển động, vốn chỉ bật khi cần thiết, trong khi chế độ "On" giống như việc để đèn sáng cả ngày.
Mặc dù chế độ "Auto" được các chuyên gia khuyên dùng cho việc sử dụng hằng ngày, cả hai chế độ đều có những tình huống thích hợp riêng.
Các chuyên gia đều đồng ý rằng chế độ "Auto" là lựa chọn tối ưu cho việc sử dụng hằng ngày vì nó tiết kiệm năng lượng và giảm hóa đơn tiền điện. Reinders cho biết, việc quạt chạy liên tục có thể làm tăng thêm vài trăm nghìn đồng đến hơn 1 triệu đồng vào hóa đơn hằng tháng. Chế độ này cũng giúp cân bằng giữa sự thoải mái và hiệu quả. Tuy nhiên, một nhược điểm là không khí có thể trở nên tù đọng giữa các chu kỳ làm mát. Để khắc phục, kỹ thuật viên về điều hòa Benjamin Uscilla gợi ý bật quạt trần và tăng nhiệt độ lên vài độ để vẫn cảm thấy mát mẻ.
Mặc dù chế độ "Auto" là lựa chọn chính cho việc sử dụng hằng ngày, nhưng có những tình huống mà chế độ "On" lại phù hợp hơn. Danny Pen, chuyên gia HVAC, cho biết chế độ "On" nên được sử dụng trong những dịp đặc biệt, chẳng hạn như khi có sự chênh lệch nhiệt độ giữa các phòng. Chế độ này cũng hữu ích trong việc giảm độ ẩm trong nhà, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả, đặc biệt trong khí hậu ẩm ướt.
Cuối cùng, nếu người dùng hoặc người thân có vấn đề về dị ứng hoặc hen suyễn, chế độ "On" có thể cải thiện chất lượng không khí bằng cách cho không khí lưu thông liên tục qua bộ lọc.
Tóm lại, việc lựa chọn giữa chế độ "Auto" và "On" phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng gia đình và điều kiện thời tiết. Hiểu rõ lợi ích và hạn chế của từng chế độ sẽ giúp người dùng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng máy điều hòa không khí.