Sáng 29/5, sau 15 giờ phát hành, MV vượt mốc 10 triệu lượt xem, gần 900 nghìn người yêu thích, trên kênh YouTube ca sĩ. Theo trang thống kê số liệu Kworb, ca khúc hiện đứng thứ hai trong số những video được xem nhiều nhất thế giới 24 giờ qua, xếp sau MV OMG! của nhóm nhạc Hàn Alpha Drive One.
Kết quả ngày đầu ra mắt của Come My Way vượt Đừng làm trái tim anh đau – bản hit năm 2024 của Sơn Tùng M-TP. Nhạc phẩm đứng đầu top ca khúc thịnh hành nhiều quốc gia như Việt Nam, Mỹ, Nhật Bản, Australia, Đức. Ca khúc cũng xếp hạng nhất trong một số nền tảng nhạc số, như iTunes Việt Nam. Tên bài hát và các chủ đề liên quan gây sốt, trở thành từ khóa được tìm kiếm nhiều trên TikTok, Thread.
Khán giả khen quy mô đầu tư của MV khi ghi hình ở nhiều bối cảnh như Tràng An, Ninh Bình, Downtown Los Angeles (Mỹ). Đạo diễn Phương Vũ lồng ghép nhiều yếu tố văn hóa dân gian để tạo hiệu ứng thị giác, như chim Lạc, họa tiết rồng thời Lý, lễ hội đua bò Bảy Núi (An Giang).
Tuy nhiên, một bộ phận người nghe đánh giá phần âm nhạc của Sơn Tùng M-TP chưa bứt phá. Trên mạng xã hội Thread, nhiều bài viết nhận xét ca sĩ hát tiếng Anh chưa mượt mà. Thái VG – huấn luyện viên Rap Việt mùa ba – cho rằng Sơn Tùng cần cải thiện thêm để kỹ năng phát âm chính xác hơn.
Sơn Tùng M-TP khai thác âm hưởng Afrobeats – thể loại nhạc bắt nguồn từ Tây Phi, kết hợp hip‑hop và pop đương đại, đồng thời sử dụng auto-tune (hiệu ứng chỉnh cao độ giọng hát) ở một số phân đoạn. Nghe ca khúc, ca sĩ Y KRoc nhận xét khâu sản xuất đậm tính quốc tế, song phần giai điệu và ca từ “vẫn mang tư duy V-pop khá rõ”.
Nhạc phẩm do Sơn Tùng M‑TP và nhà sản xuất Marvey Muzique đồng sáng tác, phần lời hoàn toàn bằng tiếng Anh, do Marvey Muzique và Tyga viết. Bài hát là tâm sự của chàng trai về một cô gái làm thay đổi cuộc đời anh: “Call me your prisoner/ I’m jailed in your love I ain’t coming out” (Gọi anh là tù nhân/ Bởi anh đã bị giam cầm trong tình yêu của em và không thể nào thoát ra). Đại diện truyền thông ca sĩ cho biết MV là bước đi tiếp theo trong quá trình mở rộng hoạt động ra quốc tế của Sơn Tùng M-TP.
Sơn Tùng M-TP tên thật là Nguyễn Thanh Tùng, sinh năm 1994 tại Thái Bình. Anh bén duyên ca hát với ca khúc Cơn mưa ngang qua vào tháng 8/2011. Năm 2012, anh đỗ thủ khoa Nhạc viện TP HCM, được nhạc sĩ Huy Tuấn dìu dắt. Anh tạo dấu ấn qua loạt bài hit Lạc trôi, Chúng ta không thuộc về nhau, Hãy trao cho anh, Đừng làm trái tim anh đau. Năm 2015, ca sĩ đóng phim điện ảnh Chàng trai năm ấy (đạo diễn Quang Huy), thành công với doanh thu 60 tỷ đồng.
Anh từng đoạt nhiều giải thưởng như: Nghệ sĩ xuất sắc khu vực Đông Nam Á (MTV Europe Music Awards 2015), Single của năm (Làn sóng xanh 2015), Ca sĩ của năm (Cống hiến 2016), Ca sĩ được yêu thích nhất (Làn sóng xanh 2016). Sơn Tùng M-TP là nghệ sĩ Việt đầu tiên đạt 10 triệu người theo dõi trên YouTube, thu hút hơn 810 triệu lượt nghe trên Spotify.
Tin Gốc: Vnexpress
Giải Trí
Lý do khiến Lý Băng Băng từng 'tuyệt giao' với em gái ruột kiêm quản lý?

"Tôi chưa bao giờ xóa WeChat của ai trong đời, ngoại trừ cô ấy. Chúng tôi từng ba tháng không nói với nhau câu nào. Tôi từng nghĩ nếu có kiếp sau, tôi tuyệt đối sẽ không làm việc cùng cô ấy nữa", Lý Băng Băng chia sẻ trong cuộc phỏng vấn vào tháng 5 khi nhắc lại quãng thời gian mâu thuẫn với em gái ruột kiêm quản lý Lý Tuyết.
Năm 2004, Lý Tuyết từ bỏ công việc phóng viên để lên Bắc Kinh (Trung Quốc) trở thành quản lý toàn thời gian cho chị gái. Đó được xem là giai đoạn hai chị em cùng nâng đỡ lẫn nhau. Khi còn trẻ, Lý Băng Băng từng chăm chỉ đóng phim để kiếm tiền cho em gái ăn học. Ngược lại, Lý Tuyết với sự nhạy bén của một người làm truyền thông đã giúp chị xây dựng chiến lược phát triển sự nghiệp.
Từ vai diễn Tiểu Diệp trong Thiên hạ vô tặc đến nhân vật Vương Kim Đệ trong Vân thủy dao, sự tính toán của Lý Tuyết được cho là góp phần giúp Lý Băng Băng từng bước trở thành ngôi sao hạng A của màn ảnh Hoa ngữ.
Năm 2010, hai chị em cùng thành lập công ty truyền thông Hòa Tụng. Nếu Lý Băng Băng là gương mặt đại diện nổi bật trước công chúng thì Lý Tuyết lại đóng vai trò người điều hành phía sau hậu trường. Trong mắt nhiều người, đây từng là sự kết hợp hoàn hảo giữa tình thân và công việc. Thế nhưng, cũng chính điều đó lại trở thành nguyên nhân khiến mâu thuẫn ngày càng lớn.
Lý Tuyết là kiểu người đặt sự nghiệp lên hàng đầu, luôn muốn đưa chị gái tiến xa hơn trên thị trường quốc tế. Lịch trình làm việc vì thế luôn kín đặc. Trong khi đó, Lý Băng Băng lại thiên về cảm xúc, thường xuyên rơi vào trạng thái kiệt sức vì cường độ làm việc quá cao. Nữ diễn viên nhiều lần suy sụp ngay tại phim trường và chỉ muốn được nghỉ ngơi.
Mâu thuẫn thực sự bùng nổ khi bộ phim Snow Flower and the Secret Fan gửi lời mời hợp tác. Lý Tuyết cho rằng đây là cơ hội tốt để chị gái tiến vào Hollywood nên nhất quyết nhận lời. Tuy nhiên, thời điểm đó Lý Băng Băng đã ở trạng thái quá tải. Theo chia sẻ, nữ diễn viên từng bật khóc và nói với em gái: "Em nhận phim này là muốn chị chết". Đáp lại, Lý Tuyết chỉ bình tĩnh nói: "Chị là diễn viên, chị phải giữ sự chuyên nghiệp". Sau cuộc tranh cãi đó, Lý Băng Băng đã xóa WeChat của em gái.
Trong suốt ba tháng tiếp theo, hai chị em sống cùng nhà nhưng gần như không giao tiếp. Họ ngồi cùng bàn ăn nhưng không ai mở lời. Khi gặp nhau trong nhà, cả hai chỉ gật đầu xã giao rồi lặng lẽ bước qua nhau.
Đến năm 2015, khi Lý Băng Băng đang quay phim tại Úc thì bất ngờ sốt cao nghiêm trọng. Ngay sau khi nhận tin, Lý Tuyết lập tức thuê chuyên cơ y tế đưa chị gái về Bắc Kinh (Trung Quốc) điều trị. Trong nhiều ngày liền, cô túc trực bên giường bệnh và gác lại toàn bộ công việc của công ty. Tuy nhiên, sau khi Lý Băng Băng xuất viện, cuộc gọi đầu tiên mà hai chị em nhận được lại tiếp tục liên quan đến lịch trình quảng cáo và công việc. Những mâu thuẫn tưởng chừng vừa dịu xuống lại nhanh chóng quay trở về với thực tế áp lực của showbiz.
Sau này, Lý Băng Băng thừa nhận không phải chị em nào cũng phù hợp để làm việc cùng nhau. Theo cô, tình thân và công việc là hai thế giới hoàn toàn khác biệt. Khi không có ranh giới rõ ràng, những tổn thương trong công việc rất dễ ảnh hưởng trực tiếp đến tình cảm gia đình.
Dù trải qua nhiều xung đột, hai chị em chưa từng tách riêng. Trong cơ cấu của công ty truyền thông Hòa Tụng, Lý Băng Băng vẫn là nghệ sĩ chủ lực, còn Lý Tuyết tiếp tục giữ vị trí điều hành. Tuy nhiên, mối quan hệ của họ đã có nhiều thay đổi.
Tại sự kiện Weibo Night 2026, Lý Băng Băng và em gái lần đầu công khai nắm tay bước trên thảm đỏ sau ồn ào. Theo chia sẻ từ người trong cuộc, hiện tại cả hai đã tìm được cách cân bằng mới. Những vấn đề công việc sẽ được giải quyết rõ ràng trong phòng họp, còn khi trở về nhà, họ chỉ đơn giản là chị em.
Lý Tuyết chưa từng lên tiếng phản hồi công khai về những phát ngôn của chị gái. Cô vẫn tiếp tục quản lý công ty, sắp xếp lịch trình và đàm phán dự án cho Lý Băng Băng. Chỉ khác ở chỗ, trước mỗi quyết định quan trọng, cô thường hỏi thêm một câu: "Chị thấy như vậy ổn không?".
Tin Gốc: Thanh Niên

Trong sáu thí sinh chuyển giới của cuộc thi, Hương Giang là người đẹp đi sâu vào vòng trong nhất. Màn công bố top 5 diễn ra trong tiếng reo hò của khán giả tại MGI Hall, sân khấu nằm trong một tổ hợp giải trí tại Bangkok.
Hương Giang được gọi tên đầu tiên nhờ có phần trình diễn trang phục dạ hội đẹp mắt. Cô nhận sáu điểm 10 từ tám giám khảo, trong đó có Omar Harfouch - người được khán giả nhận xét khó tính nhất trên "ghế nóng" từ đầu mùa giải đến nay. Hai giám khảo còn lại, mỗi người dành cho cô 9,5 điểm. Tổng điểm trung bình phần thi, Hương Giang đạt 78,5, xếp thứ hai sau người đẹp của Czech Republic (79 điểm).
Bốn vị trí còn lại gồm thí sinh Faith Maria (Ghana), Vanessa Pulgarín (Colombia), Gazini Ganados (Philippines) và Mariana Beckova (Cộng hòa Czech). Sau màn công bố, các người đẹp chuẩn bị cho vòng thi ứng xử để chọn ra top 3 gồm hoa hậu và hai á hậu.
Ở công bố top 10, hoa hậu xúc động khi là người cuối cùng được MC gọi tên. Ban tổ chức cho biết Hương Giang có điểm số dẫn đầu sau khi cộng điểm trung bình của giám khảo (chiếm 70%) và lượng bình chọn của khán giả (30%).
Trước đó, trong phần công bố top 18, Hương Giang được xướng danh thắng hạng mục bình chọn World's Choice Award, diễn ra trên nền tảng trực tuyến của cuộc thi những ngày qua.
Hoa hậu Hương Giang nói biết ơn khi nhận được sự cổ vũ của bạn bè, đồng nghiệp và những người em thân thiết, nhất là tình cảm của khán giả. Trong đêm thi cuối, mẹ của người đẹp có mặt để "tiếp lửa" cho cô.
Trước chung kết, Hương Giang được loạt chuyên trang sắc đẹp như Missosology, Sash Factor, Sash Nation dự đoán vào top 10 ứng viên có khả năng đoạt vương miện. Trong 15 ngày tham gia sân chơi, cô tạo hiệu ứng truyền thông tốt. Tại hoạt động bên lề và phần thi phụ, Hương Giang đầu tư váy áo, liên tục tung "chiêu" nhằm gây chú ý với giám khảo.
Mùa giải năm nay có 56 thí sinh, diễn ra từ ngày 16 đến 30/5 ở Thái Lan với nhiều hoạt động. Lần đầu tiên trên sân khấu, thí sinh trải qua thử thách ngồi tẩy trang trực tiếp, để mặt mộc catwalk, tuy nhiên phần thi cũng gây nên tranh luận. Dàn giám khảo gồm Osmel Sousa - chuyên gia sắc đẹp nổi tiếng người Venezuela, Isabella Menin - Miss Grand International 2022, Hoa hậu Hoàn vũ 1991 - Jupita Jones, Natalie Glebova - Miss Universe 2005, nhà soạn nhạc Omar Harfouch và một số tên tuổi.
* Tiếp tục cập nhật
Tin Gốc: Vnexpress

Thomas Mann, trong Essays of Three Decades, viết: "Nhà văn là người thấy công việc viết lách khó hơn những người khác". Có lẽ vì vậy, những tiểu thuyết lớn thường không cho người đọc cảm giác tác giả đang cố viết hay. Người đọc không chú ý tới kỹ thuật hay tham vọng văn chương của tác giả, họ chỉ cảm thấy mình đang chạm vào một kinh nghiệm sống thật sự. Nhưng cũng có những cuốn sách để lại cảm giác ngược lại: Chúng ý thức quá nhiều về văn chương, quá nóng lòng nâng trải nghiệm thành ý nghĩa, quá vội vàng biến đau khổ thành cái đẹp. Thuyền của Nguyễn Đức Tùng, với tôi, thuộc trường hợp thứ hai.
Thuyền kể về một người đàn ông Việt lưu vong luôn bị ám ảnh bởi ký ức chiến tranh, hành trình vượt biên và đời sống tha hương sau 1975. Tiểu thuyết được dựng lại qua 55 "chương" hay "đoản khúc"- những mảnh hồi tưởng đứt đoạn về tuổi thơ, gia đình, tình yêu, cái chết và chuyến vượt biển đầy sợ hãi trên một con thuyền chở những con người tuyệt vọng đi tìm tự do, rồi cuối cùng là cảm giác "mất cội rễ" và liên tục sống trong sự giằng co giữa hiện tại và ký ức về Việt Nam.
Nguyễn Đức Tùng có một tham vọng tạo dựng một cuốn tiểu thuyết viết theo "văn học dòng ý thức". Cuốn tiểu thuyết nhiều lần tự ý thức về sự đổ vỡ của tự sự truyền thống. Nhân vật chính trong tiểu thuyết nói: "thời đại chúng ta thiếu mất cấu trúc của một câu chuyện kể". Tuy vậy, người ta thường hiểu sai về văn học dòng ý thức như một thứ tự do của văn chương. Cứ câu dài hơn, liên tưởng nhiều hơn, thời gian đảo lộn hơn thì tưởng rằng đã bước vào địa hạt của James Joyce hay Virginia Woolf. Nhưng văn học dòng ý thức thật ra không phải sự hỗn loạn. Nó có một trật tự khác, kín đáo hơn và khó phát hiện hơn, nơi cấu trúc không còn nằm ở chuỗi sự kiện mà nằm ở kỷ luật của ký ức. Một tác phẩm dòng ý thức lớn luôn có một lực hút xoáy bên trong. Những hình ảnh, hồi tưởng, liên tưởng tượng như tản mạn cuối cùng đều quay trở lại cùng một vùng tối. Người đọc có thể lạc trong thời gian, nhưng không lạc trong cảm xúc văn học.
Điều thú vị là dù mang tham vọng của "văn học dòng ý thức", Thuyền vẫn được tổ chức theo một hải trình rất quen của văn học vượt biển: Rời thành phố, bến mua, vượt biên, hải phận quốc tế, cướp biển, trại tị nạn, định cư, trở về. Một tiểu thuyết dòng ý thức dĩ nhiên vẫn có thể có cốt truyện rõ ràng và tuyến tính ở bề mặt. Nhưng khi phần khung sự kiện còn giữ trật tự ấy, phần nội tâm càng cần tạo ra một thời gian khác: Thời gian của ám ảnh, của ký ức luôn quay lại đúng một điểm đau không thoát ra nổi.
Trong Thuyền, cảm giác ấy khá mờ nhạt. Nguyễn Đức Tùng có cố tạo những kết nối giữa hiện tại và hồi ức: Cú ngã khi nghe điện thoại gợi lại cú ngã cũ trên tàu; cơn đau ở xương sườn kéo về những chiếc xương gãy năm nào. Nhưng những kết nối ấy nhiều khi dừng ở mức kỹ thuật hơn là trở thành áp lực nội tâm thật sự. Người đọc nhìn thấy quá khứ được gọi về, nhưng chưa thật sự cảm thấy nó đang xâm chiếm và làm lệch hiện tại của nhân vật.
Có lẽ vì văn học thuyền nhân đặc biệt cần một thứ thời gian nội tâm mạnh hơn thời gian sự kiện. Vượt biển không chỉ là một chuyến đi. Nó là một trải nghiệm kinh hoàng mà người ta vừa không thể quên vừa không muốn nhớ. Những người sống sót không mang ký ức như mang một câu chuyện đã kết thúc. Họ mang nó như một phần thân thể chưa lành.
Nhà tâm lý học Carl Rogers có câu nói nổi tiếng: "Cái gì càng cá nhân thì càng phổ quát" (what is most personal is most universal). Sau này, Martin Scorsese tiếp nối ý ấy bằng một biến thể khác: "Điều cá nhân nhất cũng là điều sáng tạo nhất" (what is the most personal is the most creative). Đó cũng là một nguyên lý đặc biệt của văn chương: Càng đi sâu vào cái riêng, tác phẩm càng có khả năng chạm tới nhiều người. Nhiều tiểu thuyết lớn hiếm khi bắt đầu từ những ý niệm lớn. Chúng thường bắt đầu bằng một chi tiết rất nhỏ nhưng không thể quên: Một người đàn bà lấy nước tiểu để dỗ con đỡ khát trên thuyền vượt biên, tiếng trực thăng bay ngang khiến một người đàn ông lưu vong nằm úp xuống sàn nhà giữa đêm. Hay cảm giác một thân thể không còn chịu nổi mùi nước biển nhiều năm sau khi đã đặt chân lên đất liền. Người đọc không xúc động vì nhà văn nói "đây là đau khổ". Họ xúc động khi nhìn thấy một con người cụ thể đang chịu đựng nỗi đau ấy. "Personal" vì thế không phải sự bộc bạch về cái tôi. Nó là độ sâu của kinh nghiệm. Một kinh nghiệm càng cụ thể, càng không thể thay thế, càng có khả năng chạm đến cái chung của nhân loại.
Văn học thuyền nhân đặc biệt cần điều đó. Đây là một bi kịch tập thể rất lớn, nhưng văn chương không thể chạm tới lịch sử chỉ bằng những khái niệm như "đau thương", "bạo lực", "mất mát". Nó phải đi qua một thân thể cụ thể, một nỗi đau cụ thể, một ký ức cụ thể. Hầu như tác phẩm nào viết về thuyền nhân cũng có một người đàn bà mất con trên biển. Một đứa trẻ sốt mê man dưới khoang tàu. Một người phụ nữ bị hãm hiếp. Nhiều người đàn ông bị giết. Một đứa trẻ nhiều năm sau vẫn không ngủ được vì tiếng sóng. Nhưng nếu như những bi kịch đã trở thành tập thể ấy không có cái cá nhân, lịch sử rất dễ biến thành phông nền cho suy tưởng.
Đọc Ru của Kim Thúy, The Boat của Nam Lê hay Biển San Hô, Puerto Princesa City của Trần Vũ, người ta thấy ký ức không đứng ngoài để được chiêm ngưỡng. Nó nhập vào thân thể. Nó thành cơn khát, thành đói, thành mặc cảm sống sót, thành những thương tích kéo dài sang cả đời sống lưu vong. Trong Ru, ký ức thuyền nhân được giữ lại qua những chi tiết rất nhỏ: Trẻ nhỏ, mùi dầu, bánh khô, không gian thuyền chật hẹp và một bé gái bị biển nuốt mất. Trong The Boat của Nam Lê người đọc nhớ một đứa trẻ chết đúng lúc nhìn thấy đất liền. Nhớ cơn khát. Nhớ cơn sốt. Nhớ những thân thể bị ép đến giới hạn cuối cùng của sống sót. Ở Pháo thuyền trên dòng Yang-Tse của Trần Vũ, người đọc nhớ khuôn mặt bị chém nát của Toàn, nhớ những vết sẹo, mắt hỏng, mũi biến dạng, một rãnh sẹo kéo qua môi xuống cằm. Chính độ cụ thể ấy làm truyện mở ra một cảm giác rất rộng về bi kịch, mất mát và lịch sử. Những chi tiết ấy không cố trở thành biểu tượng. Chính độ cụ thể và vật chất của chúng mở ra chiều kích phổ quát của bi kịch.
Vì thế, Thuyền tạo ra một nghịch lý khá buồn. Nó viết rất nhiều về cái tôi, nhưng chưa thật sự đủ "personal". Bởi vì ở những cảnh đáng lẽ phải cho người đọc cảm thấy sức nặng của đói khát, cướp biển, chết chóc, mất người yêu hay mất quê hương, cái tôi ấy luôn tự ý thức về chiều sâu của mình để diễn giải cảm xúc của mình bằng những liên tưởng đẹp và những suy tư lớn. Nhưng càng cố vươn tới cái chung của nhân loại, tiểu thuyết lại càng rời xa cái riêng không thể thay thế của kinh nghiệm thuyền nhân. Và khi cái riêng chưa đủ sâu, cái phổ quát thường chỉ còn là một tiếng vọng của ngôn từ. Như khi đang chạy trốn trong hoảng loạn, nhân vật nghĩ: "tình yêu của tôi là tình yêu đối với các chi tiết của sáng tạo và sự trở lại và gìn giữ cuộc đời, một cuộc đời thường xuyên làm bạn tan vỡ. Tôi lắng nghe đất thở... Có một dàn nhạc chơi đâu đó trong trời đất".
Vấn đề không nằm ở chỗ những câu ấy không "văn". Vấn đề nằm ở mối quan hệ giữa cái "văn" và nỗi đau. Trước bi kịch, Thuyền nhiều lần nghiêng về một mỹ cảm buồn đẹp, nơi ký ức vượt biển được làm dịu bằng những hình ảnh như người chết "lướt xuống biển như một con chim én", nước biển trở thành "những giọt lệ của mẹ tôi, tích tụ qua hàng nghìn năm", cho nhân vật nhìn người đánh cá cứu thuyền nhân rồi liên tưởng tới Ông già và biển cả, làm cho kinh nghiệm vượt biển dần rời khỏi cá nhân bi thảm của nó. Tình huống sinh tồn cụ thể liên tục bị kéo sang bình diện khái quát. Chính sự chuyển động quá nhanh từ kinh nghiệm cảm giác sang diễn giải tư tưởng làm cho hiện tại mất đi sức nặng nỗi đau của nó. Người đọc hiểu nhân vật đang nghĩ gì nhiều hơn cảm thấy nhân vật đang sợ hãi ra sao.
Có một khác biệt rất lớn giữa văn chương của ký ức và văn chương của tâm trạng. Ký ức chấn thương thường có tính độc đoán. Nó bắt con người quay đi quay lại cùng một vết thương cho đến khi mọi thứ khác mờ đi. Trong những tác phẩm dòng ý thức lớn, các chi tiết nhỏ luôn bị hút về cùng một vùng tối. Một tiếng nước. Một mùi tóc. Một bài hát. Một ánh đèn. Tất cả cuối cùng đều trở thành dấu vết của cùng một ám ảnh. Ý thức chấn thương hiếm khi hùng biện. Nó đứt đoạn. Nó quay vòng. Nó bị ám mãi bởi một chi tiết rất nhỏ không sao thoát ra được. Ở Trần Vũ, người đọc nhớ những khuôn mặt sẹo, những cơn mê sảng, những thân thể bị lịch sử làm biến dạng. Ở Nam Lê, người đọc nhớ cơn khát và cái chết sát đất liền.
So với kiểu dòng ý thức ấy, Thuyền có rất nhiều liên tưởng, nhưng các liên tưởng ấy chưa được tổ chức bởi một vết thương trung tâm đủ mạnh để tạo áp lực lên toàn bộ ý thức nhân vật. Vì vậy, dòng ý thức ở đây nhiều lúc không còn hiện ra như nhu cầu giải tỏa chấn thương, mà trở thành một hình thức tự trình diễn của ý thức. Ý thức trong Thuyền hiếm khi bị đời sống đánh bật khỏi khả năng diễn giải. Nó luôn còn đủ khoảng cách để ngắm nhìn chính mình, để tự bình luận về chiều sâu của mình. Những liên tưởng về âm nhạc, tôn giáo, Hemingway, Dostoevsky, mái trường Vạn Hạnh, tiếng hát Thái Thanh, nhạc Ngô Thụy Miên, thơ Phạm Đình Chương, hay những suy tưởng về tự do, tình yêu, cái chết liên tục xuất hiện như những lớp trữ tình phủ lên ký ức vượt biển. Văn bản nhiều lần tạo cảm giác như đang muốn khẳng định chiều sâu tinh thần của cái tôi tự sự hơn là để kinh nghiệm tự phát lộ. Và khi điều đó xảy ra, dòng ý thức không còn hiện ra như hậu quả của chấn thương nữa. Nó trở thành phong cách.
Nhân vật Liên Hương là ví dụ rõ nhất cho giới hạn ấy. Nàng được đặt ở trung tâm ký ức của cuốn sách, nhưng càng về sau càng hiện ra như một hình bóng trữ tình hơn là một vết thương có khả năng tổ chức toàn bộ đời sống nội tâm nhân vật. Những câu hỏi lặp đi lặp lại như "anh sẽ nhớ em chứ", "anh có đến dự tang lễ của em không", "anh có giận em không" tạo dư vị buồn đẹp nhiều hơn cảm giác bị ám ảnh. Người đọc nhìn thấy nỗ lực giữ lại sự dịu dàng của một mối tình đã mất, nhưng cũng chính sự dịu dàng ấy làm cho ký ức mất đi phần dữ dội và độc đoán vốn có của chấn thương. Các người phụ nữ xuất hiện sau này - như Kyra "thật đẹp, thật dữ dội, thật hoang dại", hay Jen "cứ như vừa bước ra từ một cuốn tiểu thuyết của Virginia Woolf hay từ vườn Lục Xâm trong bài thơ của Cung Trầm Tưởng". Không hề có kết nối với vết thương từ cái chết của nàng, cho dù tác giả đã cố kết nối như trong giấc mơ của Kyra "thấy những người đàn bà bị rượt đuổi. Họ bị bắt. Bị tra tấn. Bị hãm hiếp". Bởi vậy, họ lần lượt đi qua đời nhân vật như những kinh nghiệm tình cảm riêng biệt (mà thực ra như Kyra nói "anh chỉ yêu thân xác của em thôi"), chứ không tạo cảm giác mọi mối quan hệ đều đang bị hút trở lại cùng một mất mát trung tâm trong quá khứ. Vì thế, Liên Hương cuối cùng hiện ra như một biểu tượng của nỗi buồn đẹp, hơn là một vết thương không thể thoát ra.
Một ví dụ đối lập có thể thấy trong Pháo thuyền trên dòng Yang-Tsé của Trần Vũ. Ở đó, dòng ý thức không vận hành như một chuỗi suy tưởng làm đẹp cái tôi, mà như sự trở lại cưỡng bức của chấn thương. Màn vải đen, tiếng đại vĩ cầm, khuôn mặt sẹo của Toàn, tia chớp, bộ phim Pháo thuyền, hình ảnh bào thai, máu, lưỡi lam, phòng tắm - tất cả không phải những hình ảnh được xâu lại vì chúng "đẹp". Chúng bị kéo vào cùng một trường ám ảnh: Hải tặc, thân thể bị hủy hoại, cưỡng bức. Đặc biệt, câu cuối "Chúng tôi còn ở Vũng Tàu hôm qua kia mà!" làm sập toàn bộ trật tự thời gian: Quá khứ trước vượt biên, biến cố trên biển và bạo lực trong hiện tại cùng hiện về như một khoảnh khắc duy nhất. Đó là dòng ý thức có kỷ luật: Rối ở bề mặt, nhưng bị tổ chức bởi một vết thương trung tâm.
Tuy vậy, nếu chỉ đọc Thuyền bằng mỹ học của chấn thương thân thể thì có lẽ cũng chưa hoàn toàn công bằng. Nguyễn Đức Tùng dường như không muốn giữ ký ức vượt biển ở trạng thái sắc lạnh như Trần Vũ. Ông muốn làm dịu nó bằng suy tưởng, bằng âm nhạc, bằng văn hóa, bằng những liên tưởng mang màu sắc cứu rỗi tinh thần. Và có lẽ, đó chính là giá trị riêng của Thuyền: Nỗ lực giữ ký ức vượt biển như một vấn đề tinh thần của người Việt sau 1975, không phải bằng tiếng kêu dữ dội mà bằng một giọng kể chậm, nhiều thương cảm. Nhưng nếu bỏ đi toàn bộ lớp mỹ cảm ấy, phần kinh nghiệm còn lại của cuốn sách lại khá mỏng, gần với một hải trình quen thuộc của văn học thuyền nhân. Vì thế, sự dịu dàng trong Thuyền nhiều khi không chỉ là lựa chọn thẩm mỹ. Có lúc nó trở thành thứ "dịu dàng quá, dịu dàng không chịu nổi", một lớp ánh sáng mềm phủ lên những phần đáng lẽ phải sắc, phải đau và thô ráp hơn của ký ức.
Tin Gốc: Vnexpress

