Khi mua router Wi-Fi, nhiều người thường băn khoăn về số lượng ăng-ten có trên chúng, trong đó một số có thể trang bị tới 8 ăng-ten với mục đích gửi và nhận tín hiệu không dây để phát sóng mạng. Tuy nhiên, không phải tất cả router đều hiển thị ăng-ten bên ngoài, như các thiết bị mạng lưới (mesh), và điều đó không có nghĩa chúng cung cấp chất lượng kém.
Các router Wi-Fi thường sử dụng ăng-ten thụ động, vốn không có bộ khuếch đại chuyên dụng mà dựa vào các thành phần khác để tạo ra tín hiệu. Do đó, hiệu suất và thông số kỹ thuật về nguồn điện của router mới là yếu tố quyết định cường độ tín hiệu, thay vì số lượng ăng-ten. Đây là lý do tại sao router mạng lưới có thể hoạt động tốt hơn so với bộ router truyền thống, vốn có cách phát tín hiệu khác nhau.
Ngay cả khi nhiều ăng-ten có thể giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu thông qua công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output), chúng không nhất thiết cải thiện đáng kể phạm vi phủ sóng của router. Nếu người dùng kết nối với mạng ở vùng rìa phạm vi phủ sóng, chất lượng tín hiệu sẽ bị suy giảm. Hơn nữa, việc có quá nhiều thiết bị kết nối cũng có thể làm chậm mạng – một vấn đề phổ biến mà nhiều người gặp phải.
Trong trường hợp này, router dạng lưới là giải pháp hiệu quả cho các mạng lớn hoặc toàn nhà, giúp loại bỏ các vùng chết sóng Wi-Fi bằng cách phân bổ vùng phủ sóng giữa router chính và các thiết bị vệ tinh. Nếu muốn tận dụng công nghệ MIMO, người dùng nên chọn router có ít nhất 2 ăng-ten, vì càng nhiều ăng-ten thì tốc độ MIMO càng cao.
Cuối cùng, người dùng nên tránh đặt router gần vùng sóng yếu, bất kể số lượng ăng-ten là bao nhiêu. Việc đặt router cách xa đồ đạc và vật cản lớn, cũng như cách mặt đất ít nhất 1,5 mét, là rất quan trọng. Nếu đã có router nhưng vẫn gặp vấn đề về sóng yếu, việc sử dụng hệ thống mạng lưới sẽ tốt hơn so với bộ mở rộng Wi-Fi (Wi-Fi Repeater).
Theo TechRadar, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong công việc đang tăng nhanh, nhưng kéo theo khoảng trống quản lý mà nhiều doanh nghiệp chưa kịp xử lý. Dù 82% doanh nghiệp đã đầu tư vào kỹ năng AI và dữ liệu, 45% các lãnh đạo IT cho biết họ vẫn chưa có đủ khả năng theo dõi dữ liệu công ty đang được chia sẻ ở đâu và bằng cách nào qua các công cụ AI.
Thực tế này tạo ra một “vùng mù” trong kiểm soát thông tin. Khi dùng AI để viết nội dung, phân tích dữ liệu hoặc hỗ trợ lập trình, nhân viên có thể đưa vào tài liệu nội bộ, thông tin khách hàng hoặc mã nguồn. Những dữ liệu này có thể bị lưu trữ, xử lý trên hệ thống bên thứ ba, vượt ngoài phạm vi kiểm soát của doanh nghiệp.
Vấn đề không chỉ nằm ở các công cụ GenAI không được phê duyệt. Nhiều lãnh đạo IT xác nhận AI agent có những hành động ngoài ý muốn, như truy cập hoặc chia sẻ sai dữ liệu. Trong khi đó, 12% doanh nghiệp đang bổ sung tới 10.000 AI agent hoặc tài khoản truy cập của máy và phần mềm mỗi tháng, khiến bài toán kiểm soát danh tính và quyền truy cập trở nên phức tạp hơn.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu chính sách rõ ràng. Nhiều công ty chưa ban hành quy định cụ thể về việc sử dụng AI trong công việc, hoặc chưa triển khai công cụ giám sát phù hợp. Điều này khiến nhân viên có xu hướng tự tìm công cụ bên ngoài để tăng hiệu suất, thay vì dùng các nền tảng đã được kiểm soát.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Lê Minh, giám đốc dự án tại một công ty phát hành game ở TP.HCM, ví giải pháp AI dành cho doanh nghiệp như một “phòng xử lý” nội bộ có thể tiếp nhận khối lượng dữ liệu rất lớn, nhưng tri thức và bí mật kinh doanh vẫn được cần giữ trong phạm vi kiểm soát của tổ chức.
“Nếu đã xác định dùng AI, doanh nghiệp nên chọn các nền tảng có cơ chế bảo mật và quản trị rõ ràng, như Microsoft Copilot hoặc Google Workspace thay vì để nhân viên tự sử dụng công cụ bên ngoài”, ông Minh nói.
Doanh nghiệp cần thừa nhận nhu cầu dùng AI của nhân viên, đặt rào chắn phù hợp cho các công cụ cần thiết và xem AI như một bài toán quản trị danh tính, trong đó quyền truy cập dữ liệu phải được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Trong thông báo hôm 21/4, Google cho biết đã triển khai Gemini trên Chrome tới người dùng tại một số thị trường châu Á - Thái Bình Dương, gồm Việt Nam, Australia, Indonesia, Nhật Bản, Philippines, Singapore, Hàn Quốc. Tính năng này sẽ xuất hiện trên trình duyệt cả ở phiên bản máy tính Mac, Windows và iOS.
Khác với trải nghiệm Gemini như hiện nay là được truy cập trên một trang riêng, Gemini tích hợp trong Chrome sẽ luôn xuất hiện ở một góc cửa sổ ứng dụng Chrome. Người dùng có thể mở lên bất cứ khi nào trong lúc đang duyệt web.
Khi đó, một cửa sổ chatbot Gemini sẽ hiện ra bên cạnh và tự động đọc thông tin trên website mà người dùng đang mở. Từ đó, họ có thể tương tác mà không cần mở thêm tab mới hay nạp dữ liệu vào Gemini. Theo Google, Gemini trên Chrome cũng được tích hợp sâu hơn với các dịch vụ trong hệ sinh thái của hãng. Theo đó, người dùng có thể tạo lịch hẹn qua Google Calendar, tra cứu địa điểm bằng Google Maps, soạn và gửi thư điện tử qua Gmail, hoặc đặt câu hỏi liên quan đến video trên YouTube mà không cần rời trang web đang mở.
Trong thử nghiệm với việc xem YouTube, người dùng có thể mở Gemini, yêu cầu chatbot tóm tắt nội dung video. Hoặc khi nhận được một thư mời họp, người dùng có thể yêu cầu đưa vào lịch, hoặc giúp soạn email mà không cần mở thêm cửa sổ.
Ngoài tương tác bằng chữ, Google cũng cho biết Gemini này có thể xử lý ảnh nhờ sức mạnh của Nano Banana 2. Việc này cho phép chỉnh sửa hình ảnh trên web bằng câu lệnh văn bản nhanh. Chẳng hạn khi gặp một bức ảnh trên website, người dùng có thể mở Gemini yêu cầu tạo ra một bức ảnh khác theo yêu cầu dựa trên tấm ảnh gốc, mà không cần phải tải về. Bên cạnh đó, tính năng Trí tuệ Cá nhân giúp Gemini ghi nhớ ngữ cảnh từ các cuộc trò chuyện trước đó nhằm đưa ra phản hồi phù hợp hơn với nhu cầu tìm kiếm của người dùng.
Tuy nhiên việc chạy Gemini trên toàn bộ trình duyệt cũng đặt ra những câu hỏi về an toàn thông tin và dữ liệu cá nhân. Google cho biết Gemini trên Chrome được phát triển theo các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, đồng thời bổ sung những cơ chế phòng vệ mới nhằm giảm rủi ro từ các mối đe dọa trực tuyến.
Theo hãng, tính năng tự động duyệt web cũng được thiết kế theo hướng tăng quyền kiểm soát cho người dùng. Trong một số tác vụ như mua sắm trực tuyến hoặc đăng nội dung lên mạng xã hội, hệ thống sẽ tạm dừng và yêu cầu người dùng xác nhận hoặc trực tiếp hoàn tất thao tác.
Tuy nhiên, đôi khi kết nối Ethernet vẫn có thể chậm hơn mong muốn. Lúc này, người dùng nên áp dụng một số cách để khắc phục tình trạng.
Trước tiên, hãy xác định xem vấn đề có phải do kết nối Ethernet hay không. Người dùng có thể thực hiện kiểm tra tốc độ internet bằng các ứng dụng Speedtest để so sánh tốc độ giữa Ethernet và Wi-Fi. Nếu vấn đề nằm ở kết nối internet, hãy liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ để tìm giải pháp.
Không phải tất cả các cáp Ethernet đều có hiệu suất giống nhau. Các loại cáp như Cat5, Cat5e và Cat6 có tốc độ khác nhau, với số càng cao thì tốc độ càng nhanh. Nếu đang sử dụng cáp cũ, hãy xem xét nâng cấp lên cáp Cat5e hoặc Cat6 để cải thiện tốc độ. Lưu ý rằng nếu người dùng kết nối cáp Cat6 với cáp Cat5, cáp chậm hơn sẽ tạo ra điểm nghẽn.
Các vấn đề phần cứng như cáp bị cong, gập hoặc hư hỏng cũng có thể làm giảm tốc độ Ethernet. Hãy kiểm tra cáp và thử cắm vào các cổng LAN khác nhau trên router. Việc cắm cáp trực tiếp vào router thay vì sử dụng bộ chuyển mạch hoặc bộ mở rộng cũng có thể giúp cải thiện tốc độ.
Đôi khi, việc khởi động lại thiết bị có thể khắc phục các vấn đề về tốc độ. Hãy thử khởi động lại router và modem để xem có cải thiện không.
Người dùng cần đảm bảo rằng trình điều khiển và phần mềm Ethernet trên thiết bị của mình luôn được cập nhật. Việc này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn khắc phục lỗi và bảo mật.
Khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc có thể làm giảm băng thông kết nối, vì vậy tốt hơn hết là hãy thử tắt các ứng dụng không sử dụng để tăng tốc độ kết nối.
Tóm lại, mặc dù Wi-Fi ngày càng cạnh tranh với Ethernet về tốc độ, việc sử dụng kết nối Ethernet vẫn có những lợi ích nhất định. Nếu quyết định tiếp tục sử dụng Ethernet, hãy áp dụng các giải pháp trên để khắc phục tình trạng chậm và tối ưu hóa hiệu suất kết nối của hệ thống.