Nước đóng vai trò thiết yếu trong quá trình lọc máu và đào thải chất cặn bã, đặc biệt với gan và thận. Theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), việc duy trì đủ nước giúp thận loại bỏ chất thải qua nước tiểu, đồng thời hỗ trợ cân bằng điện giải trong cơ thể.
Tuy nhiên, không phải cứ uống nhiều nước là tốt. Tiến sĩ Tamara Hew-Butler, chuyên gia sinh lý học thể thao tại Đại học Oakland (Mỹ), cho biết uống nước đúng thời điểm giúp cơ thể hấp thu hiệu quả hơn, đồng thời tránh gây áp lực không cần thiết cho thận.
Sau khi thức dậy: Sau một đêm dài không bổ sung nước, cơ thể thường rơi vào trạng thái thiếu nước nhẹ. Uống 1 – 2 ly nước vào buổi sáng giúp kích hoạt trao đổi chất và hỗ trợ gan bắt đầu quá trình xử lý chất thải, theo Cleveland Clinic (Mỹ).
Trước bữa ăn: Uống nước trước bữa ăn khoảng 20 – 30 phút có thể hỗ trợ tiêu hóa và giúp kiểm soát lượng thức ăn nạp vào. Điều này gián tiếp giảm gánh nặng chuyển hóa cho gan.
Giữa buổi chiều: Đây là thời điểm cơ thể dễ mệt mỏi và mất nước nhẹ. Việc bổ sung nước giúp duy trì tuần hoàn máu, hỗ trợ thận lọc chất thải hiệu quả hơn.
Trước khi đi ngủ (với lượng vừa phải): Một lượng nước nhỏ trước khi ngủ có thể giúp duy trì hoạt động ổn định của cơ thể qua đêm, nhưng không nên uống quá nhiều để tránh gián đoạn giấc ngủ.
Theo tiến sĩ William Schaffner, chuyên gia y tế tại Trung tâm Y khoa Đại học Vanderbilt (Mỹ), khi cơ thể được cung cấp nước đều đặn, máu lưu thông tốt hơn, giúp gan xử lý chất độc hiệu quả và thận lọc máu trơn tru hơn.
Ngược lại, khi thiếu nước, máu có xu hướng cô đặc, khiến thận phải làm việc nhiều hơn và tăng nguy cơ hình thành sỏi. Đồng thời, gan cũng phải “gánh” thêm nhiệm vụ hỗ trợ thải độc, theo NHS.
Các chuyên gia khuyến nghị nên chia nhỏ lượng nước trong ngày, thay vì uống quá nhiều cùng lúc. Trung bình mỗi người cần khoảng 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày, tùy theo thể trạng và mức độ vận động.
Ngoài ra, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ khuyến cáo nên hạn chế đồ uống có đường hoặc có cồn vì có thể làm tăng gánh nặng cho gan và thận.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), nhu cầu nước của mỗi người là khác nhau, phụ thuộc vào tuổi tác, tình trạng sức khỏe, thời tiết và mức độ vận động.
Vì vậy, cách tốt nhất là duy trì thói quen uống nước đều đặn trong ngày và điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của cơ thể.
Nhiều người từng nghe "công thức số 9" để tính tần suất quan hệ theo tuổi bằng cách lấy số hàng chục của tuổi nhân với 9. Chẳng hạn, tuổi 20 là 2 x 9 = 18, hiểu là một tuần 8 lần; tuổi 30 là 3 x 9 = 27, tức hai tuần 7 lần; tuổi 40 là 4 x 9 = 36, nghĩa là ba tuần 6 lần. Cách tính này vui, dễ nhớ và thường được truyền tai như một "chuẩn phong độ" của nam giới.
Tuy nhiên, theo TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men's Health, nếu xem đây là tiêu chuẩn y khoa thì không chính xác. Bởi, tuổi tác có ảnh hưởng đến đời sống tình dục, song không phải yếu tố quyết định duy nhất. Tần suất quan hệ thường giảm dần theo tuổi do thay đổi nội tiết, sức khỏe tim mạch, giấc ngủ, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, mức độ căng thẳng và chất lượng mối quan hệ.
"Không phải cứ trẻ là nhu cầu cao, lớn tuổi là giảm hẳn", bác sĩ nói, dẫn ví dụ một người đàn ông 35 tuổi thường xuyên thức khuya, áp lực công việc, uống nhiều rượu bia có thể ít ham muốn hơn người 50 tuổi ngủ đủ, vận động đều và tinh thần ổn định.
Nghiên cứu của Twenge và cộng sự công bố trên Archives of Sexual Behavior cho thấy tần suất quan hệ ở người trưởng thành Mỹ có xu hướng giảm theo tuổi. Sau giai đoạn đỉnh khoảng 25 tuổi, số lần quan hệ trung bình giảm khoảng 3,2% mỗi năm. Tuy nhiên, kết quả này chỉ phản ánh xu hướng chung, không thể quy thành công thức cố định cho từng người.
Theo bác sĩ Duy, "công thức số 9" chỉ nên xem như một mẹo tham khảo vui. Công thức này không tính đến nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sinh lý nam như nồng độ testosterone, rối loạn cương, bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, trầm cảm, tác dụng phụ của thuốc, mức độ mệt mỏi hay sự hài lòng của bạn tình.
"Cơ thể con người không chạy bằng bảng cửu chương", bác sĩ nói. "Không phải cứ 30 tuổi là phải đạt hai tuần 7 lần hay 50 tuổi là bốn tuần 5 lần. Đời sống tình dục không nên trở thành bài toán chia lịch hay áp lực phải hoàn thành chỉ tiêu, KPI phòng ngủ".
Vậy tần suất bao nhiêu là hợp lý? Theo chuyên gia nam khoa, không có con số chung cho mọi cặp đôi. Điều quan trọng là cả hai đều cảm thấy thoải mái, tự nguyện, không đau, không quá mệt mỏi và không ảnh hưởng đến sức khỏe hay công việc.
Có người duy trì vài lần mỗi tuần vẫn phù hợp, người khác ít hơn nhưng vẫn hài lòng. Chất lượng mối quan hệ, cảm xúc và sự gắn kết thường quan trọng hơn việc đếm số lần.
Một nghiên cứu khác của Ueda và cộng sự công bố năm 2020 trên JAMA Network Open ghi nhận tỷ lệ nam giới Mỹ 18-24 tuổi không có hoạt động tình dục trong năm trước đó tăng từ 18,9% lên 30,9% trong giai đoạn 2000-2018. Điều này cho thấy tần suất quan hệ còn chịu ảnh hưởng của lối sống, công việc, tình trạng mối quan hệ và bối cảnh xã hội, không chỉ riêng tuổi tác.
Bác sĩ Duy khuyến cáo nam giới nên đi khám nếu giảm ham muốn kéo dài, khó cương hoặc khó duy trì độ cương, xuất tinh bất thường, đau khi quan hệ, mệt mỏi dai dẳng, mất cương buổi sáng hoặc hai vợ chồng mong con sau 6-12 tháng vẫn chưa có thai. Khi đó, bác sĩ có thể đánh giá nội tiết, tim mạch, chuyển hóa, tâm lý và chất lượng tinh trùng để tìm nguyên nhân.
Ngày 27-4, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đắk Lắk cho biết địa phương vừa ghi nhận 2 ca mắc viêm não mô cầu, trong đó 1 trẻ em do bệnh quá nặng đã không qua khỏi.
Bệnh nhân đã qua đời là bé N.D.T.Ê. (2 tuổi). Theo bệnh án, bé Ê. xuất hiện triệu chứng sổ mũi từ ngày 23, đến ngày 25-4 thì sốt cao, nôn ói, li bì nên được đưa đi khám, sau đó chuyển Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên điều trị.
Dù được tích cực cứu chữa, tuy nhiên đến sáng 26-4 bé không qua khỏi. Bé Ê. chưa được tiêm vắc xin phòng bệnh.
Ngoài ra ông N.Đ.Q., chú ruột bé Ê., cũng dương tính với vi khuẩn não mô cầu. Ông có triệu chứng ho, mệt mỏi và đang được cách ly, điều trị.
Ngành y tế đã khẩn trương truy vết, lấy mẫu các trường hợp tiếp xúc gần, cho uống kháng sinh dự phòng và xử lý môi trường tại khu vực liên quan.
Theo Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đắk Lắk, viêm não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây qua đường hô hấp, có thể diễn tiến nhanh và nguy hiểm. Ngành y tế khuyến cáo người dân tiêm vắc xin phòng bệnh, giữ vệ sinh cá nhân và đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu nghi ngờ.
Rau lang là món ăn dân dã, quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt. Không chỉ dễ chế biến và có vị ngọt thanh, loại rau này còn chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống ô xy hóa, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu được sử dụng với lượng hợp lý.
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, rau lang cung cấp chất xơ, vitamin A, vitamin C, vitamin K, folate, kali, mangan cùng nhiều hợp chất thực vật có lợi như polyphenol và flavonoid.
Dù củ khoai lang chứa nhiều tinh bột, phần lá và ngọn non của rau lang lại rất ít calo và giàu chất xơ. Theo Trung tâm Y tế, Đại học Rochester (Mỹ), chế độ ăn giàu chất xơ giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, từ đó hỗ trợ ổn định đường huyết và tăng cảm giác no sau bữa ăn.
Một số nghiên cứu cũng cho thấy các hợp chất polyphenol trong lá khoai lang có khả năng cải thiện độ nhạy insulin và giảm stress ô xy hóa. Tuy nhiên, đây chỉ là tác dụng hỗ trợ và không thay thế thuốc điều trị tiểu đường.
Theo bà Teresa Fung, giáo sư dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan (Mỹ), chế độ ăn nhiều rau xanh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch nhờ cung cấp chất xơ, kali và các chất chống ô xy hóa.
Rau lang là nguồn kali khá dồi dào. Khoáng chất này giúp cân bằng tác động của natri trong cơ thể, góp phần duy trì huyết áp khỏe mạnh. Bên cạnh đó, chất xơ trong rau còn hỗ trợ giảm cholesterol LDL ("cholesterol xấu"), từ đó có lợi cho sức khỏe tim mạch.
Một trong những ưu điểm nổi bật của rau lang là giàu chất xơ không hòa tan. Chất xơ giúp tăng khối lượng phân, kích thích nhu động ruột, nhờ đó phòng ngừa táo bón và duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh, theo Mayo Clinic (Mỹ).
Ngoài ra, các hợp chất thực vật trong rau còn góp phần nuôi dưỡng hệ vi khuẩn có lợi trong đường ruột.
Rau lang chứa nhiều beta-carotene, tiền chất của vitamin A. Theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH), vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực, đặc biệt là khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, đồng thời giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ niêm mạc.
Bên cạnh đó, vitamin C trong rau lang còn hỗ trợ cơ thể sản sinh collagen, thúc đẩy quá trình lành vết thương và tăng khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.
Theo một đánh giá đăng trên Journal of Medicinal Food, lá khoai lang chứa nhiều polyphenol, flavonoid và anthocyanin. Đây đều là những chất chống ô xy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do và góp phần giảm phản ứng viêm trong cơ thể.
Các chuyên gia khuyến cáo nên luộc hoặc hấp rau lang để giữ được nhiều dưỡng chất hơn so với chế biến ở nhiệt độ quá cao. Đồng thời, cần rửa sạch rau trước khi nấu và kết hợp đa dạng các loại rau trong chế độ ăn hằng ngày để bảo đảm cân bằng dinh dưỡng. Người mắc bệnh thận mạn hoặc phải hạn chế kali nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi ăn nhiều rau lang.