Jeffrey Brian Straubel, nhà đồng sáng lập Tesla và hiện là CEO công ty tái chế pin Redwood Materials, cho rằng Mỹ thực sự nên lo lắng. “Tôi nghĩ lưới điện không thể đáp ứng. Tốc độ tăng trưởng và nhu cầu năng lượng đều ở mức chưa từng có”, ông nói tại hội nghị Brainstorm Tech của Fortune ở Aspen, bang Colorado, tuần này.
Giới chuyên gia nhận định lo ngại này có cơ sở. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), một trung tâm dữ liệu thông thường có thể tiêu thụ điện bằng 100.000 hộ gia đình, trong khi những cơ sở siêu lớn thế hệ mới có thể ngốn tương đương hai triệu ngôi nhà. Cơ quan này cũng cho biết, trung tâm dữ liệu toàn cầu tiêu thụ 415 terawatt-giờ điện năng vào năm 2024, trong đó Mỹ chiếm 45%, tiếp theo là Trung Quốc và châu Âu với tỷ lệ lần lượt 25% và 15%.
Mỹ có quy mô trung tâm dữ liệu lớn nhất thế giới, bỏ xa các nước phía sau. Theo Chỉ số AI từ Đại học Stanford, năm ngoái Mỹ sở hữu 5.427 trung tâm dữ liệu so với 449 của Trung Quốc. Trong khi đó, theo Aljazeera, sản lượng điện của Trung Quốc cao gấp đôi Mỹ và khoảng cách này dự kiến còn nới rộng nhờ chiến lược đầu tư mạnh vào hệ thống lưới điện quốc gia.
Theo Reuters, Trung Quốc sở hữu mạng lưới điện lớn nhất thế giới. Riêng năm ngoái, đất nước tỷ dân bổ sung hơn 500 GW, nâng tổng công suất lên 3.800 GW, gấp đôi Mỹ. Tổ chức nghiên cứu BloombergNEF ước tính trong 5 năm tới, công suất phát điện tăng thêm của Trung Quốc cao hơn sáu lần Mỹ, phần lớn từ nguồn tái tạo như điện mặt trời hay điện gió.
Nhiều lãnh đạo công nghệ Mỹ có chung nỗi lo về viễn cảnh thiếu điện. Tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) 2026 ở Davos (Thụy Sĩ) hồi tháng 1, CEO Nvidia Jensen Huang ví AI như chiếc bánh đa tầng. Tầng trên cùng là các ứng dụng, ví dụ chatbot, bên dưới là phần mềm, bao gồm mô hình ngôn ngữ, tiếp đến là cơ sở hạ tầng và chip nhớ. Tầng cuối cùng – năng lượng – đóng vai trò quan trọng nhất.
“Năng lượng là nguyên lý cốt lõi của hạ tầng AI và yếu tố ràng buộc giúp quyết định lượng trí tuệ mà hệ thống tạo ra”, ông nhấn mạnh.
Trước đó, ông cũng nhận định Trung Quốc có lợi thế về hạ tầng AI so với Mỹ. Dù Mỹ giữ ưu thế về chip, ông cảnh báo Trung Quốc có thể xây dựng những dự án lớn với tốc độ chóng mặt. “Nếu muốn xây trung tâm dữ liệu ở Mỹ, từ lúc khởi công đến khi vận hành siêu máy tính AI, có lẽ cần khoảng ba năm. Trong khi họ có thể xây một bệnh viện trong cuối tuần”, Jensen Huang nói với John Hamre, Chủ tịch Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế và Chiến lược (Mỹ), cuối tháng 11 năm ngoái.
Ngoài tốc độ phát triển hạ tầng, ông còn lo lắng về nguồn cung năng lượng tương đối của các quốc gia trong việc hỗ trợ cơn sốt AI. “Trung Quốc có nhiều năng lượng gấp đôi Mỹ, trong khi nền kinh tế Mỹ lớn hơn. Điều này thật vô lý với tôi”, ông nói, đồng thời cho biết công suất năng lượng của Trung Quốc vẫn đang tăng mạnh, gần như dốc đứng, còn Mỹ đi ngang hơn nhiều.
Cuối năm ngoái, CEO OpenAI Sam Altman cũng dự đoán chi phí AI “cuối cùng sẽ quy về chi phí năng lượng”, đồng thời cảnh báo lợi thế của Trung Quốc có thể khiến “vị thế dẫn đầu về AI của Mỹ gặp rủi ro”.
Elon Musk, CEO SpaceX, từng cảnh báo, việc tăng quy mô AI trên Trái Đất sẽ sớm vấp phải “bức tường phần cứng” khổng lồ. Ông cho rằng rất khó xây hoặc mở rộng các trung tâm dữ liệu AI mới ở bất cứ đâu ngoài Trung Quốc do tình trạng thiếu điện nghiêm trọng trên toàn cầu.
Trong cuộc trò chuyện với người dẫn chương trình podcast Dwarkesh Patel và Chủ tịch công ty dịch vụ tài chính Stripe John Collison, Musk nhận xét năng lực sản xuất chip AI tiên tiến đang tăng theo cấp số nhân nhưng hệ thống lưới điện của thế giới không theo kịp, trừ Trung Quốc.
“Vấn đề nằm ở nguồn năng lượng. Sản lượng điện bên ngoài Trung Quốc gần như đi ngang. Có tăng một chút, nhưng không nhiều”, Musk giải thích. “Nếu xây trung tâm dữ liệu ở bất cứ nơi nào ngoài Trung Quốc, bạn lấy điện từ đâu, nhất là khi mở rộng quy mô? Làm thế nào vận hành chip, bằng nguồn năng lượng thần kỳ hay dựa vào ‘nàng tiên’ điện?”.
Đầu năm nay, SpaceX công bố kế hoạch phóng một triệu vệ tinh làm trung tâm dữ liệu trên quỹ đạo, cho phép vượt qua hạn chế của lưới điện dưới mặt đất. Cụm vệ tinh sẽ dùng pin mặt trời để vận hành phần cứng điện toán AI. Theo Musk, pin mặt trời trên quỹ đạo có thể tạo ra lượng điện gấp năm lần so với dưới mặt đất, vốn bị khí quyển cản trở.
“Bất cứ nơi nào chúng tôi đến, mọi người đều coi việc có sẵn năng lượng là điều hiển nhiên”, Rui Ma, nhà sáng lập công ty truyền thông Tech Buzz China, viết trên X sau khi trở về từ chuyến tham quan các trung tâm AI ở Trung Quốc giữa năm ngoái.
Với các nhà nghiên cứu AI Mỹ, điều này gần như không tưởng. Tại Mỹ, nhu cầu AI tăng vọt xung đột với lưới điện mong manh. Ngân hàng đầu tư Goldman Sachs cảnh báo, điều này có thể kìm hãm nghiêm trọng sự phát triển của ngành. Trong khi đó, theo bà Ma, ở Trung Quốc, đây được coi là “vấn đề đã giải quyết xong”.
David Fishman, học giả người Mỹ chuyên nghiên cứu về ngành năng lượng Trung Quốc, đánh giá mức tăng trung bình về nhu cầu điện của nước này nhiều hơn toàn bộ mức tiêu thụ của Đức mỗi năm. Trong cuộc trò chuyện với Fortune năm ngoái, ông chia sẻ, nhiều vùng nông thôn Trung Quốc có pin mặt trời phủ kín mái nhà, thậm chí một tỉnh có thể sản xuất lượng điện tương đương cả một đất nước.
Fishman cho biết, tỷ lệ dự trữ điện của Trung Quốc chưa bao giờ giảm xuống dưới 80-100%, tức duy trì công suất gấp đôi nhu cầu. Do đó, thay vì coi trung tâm dữ liệu AI là mối đe dọa với sự ổn định lưới điện, quốc gia phương Đông coi chúng như một cách thuận tiện để “hấp thụ nguồn cung dư thừa”.
Tại Mỹ, các lưới điện khu vực thường chỉ vận hành với biên độ dự trữ 15%, đôi khi thấp hơn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ở những nơi như California hay Texas, nhà chức trách nhiều lần cảnh báo khi nhu cầu năng lượng dự kiến gây áp lực lên hệ thống.
Fortune nhận định, khác biệt giữa hai cường quốc AI rất rõ rệt. Mỹ phải đối mặt với tranh cãi chính trị và kinh tế về khả năng đáp ứng nhu cầu của lưới điện, còn Trung Quốc vận hành AI với năng lượng dư dả.
Theo trang công nghệ The Verge, nhiều tài khoản mạng xã hội những ngày qua đăng tải nhiều hình ảnh "check-in" tại đại nhạc hội Coachella (Coachella Valley Music and Arts Festival, Mỹ, diễn ra từ 10 đến 19-4), tạo dáng cùng những người nổi tiếng như thành viên gia đình Kardashian, Jenner hay James Charles,...
Tuy nhiên, không ít trong số đó thực chất là các nhân vật ảo, chưa từng đặt chân đến sự kiện.
Phần lớn người xem vẫn tương tác với các tài khoản này như thể họ là người thật. Việc dán nhãn nội dung trí tuệ nhân tạo (AI) trên các nền tảng như Instagram, Tiktok còn hạn chế, khiến ranh giới giữa thật và giả trở nên mơ hồ.
Sự bùng nổ của influencer AI không chỉ đến từ yếu tố công nghệ mà còn nằm ở bài toán chi phí. Để đưa một influencer thật tham dự Coachella, các thương hiệu có thể phải chi hàng trăm nghìn USD cho di chuyển, lưu trú và sản xuất nội dung. Trong khi đó, sử dụng influencer AI thì hoàn toàn không phát sinh các chi phí này.
Ngoài ra, các "gương mặt ảo" còn giúp nhãn hàng kiểm soát tuyệt đối hình ảnh, không lo bê bối cá nhân và luôn đáp ứng đúng yêu cầu chiến dịch quảng bá.
Video một influencer được cho là sản phẩm AI "Check-in tại đại nhạc hội Coachella - Video: Tiktok/Lilyleafdigitals
Các công cụ tạo hình ảnh hiện nay cũng đã phát triển đến mức người xem khó phân biệt đâu là ảnh thật, đâu là sản phẩm do AI tạo ra, dù vẫn tồn tại những dấu hiệu sai lệch nhỏ về thị giác.
Nhiều influencer AI còn tận dụng lượng người theo dõi để kiếm tiền trực tiếp, chẳng hạn dẫn người dùng sang các nền tảng trả phí như OnlyFans (dịch vụ cho phép người sáng tạo nội dung thu phí trực tiếp từ người theo dõi của Mỹ),...
Một số tài khoản từng gây chú ý khi đăng ảnh "check-in ảo" tại Coachella nhưng vẫn nhận được lời mời gặp mặt từ người hâm mộ. Đến nay, mô hình này tiếp tục lan rộng, thậm chí được biến thành các khóa học hướng dẫn tạo influencer AI như một phương thức kiếm tiền mới.
Đại nhạc hội Coachella, vốn được xem là "sàn đấu" để các nhà sáng tạo nội dung tranh dành từng khung hình, săn những bản hợp đồng tài trợ quảng cáo béo bở giờ đây có nguy cơ trở thành nơi phô diễn những hình ảnh được dàn dựng bằng công nghệ.
Mặc dù Samsung cam kết hỗ trợ phần mềm lên đến 7 năm cho các thiết bị Galaxy mới nhất, thực tế cho thấy nhiều người dùng thường chỉ giữ điện thoại của họ chưa đến 4 năm, khiến chính sách hỗ trợ phần mềm của Samsung có thể không mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn.
Nhiều người dùng đã chia sẻ rằng một số mẫu điện thoại Galaxy, như Galaxy S8, vẫn hoạt động tốt sau hơn 5 năm sử dụng. Đặc biệt, có người đã giữ chiếc Galaxy S7 trong đúng 7 năm và khẳng định rằng thiết bị vẫn hoạt động ổn định, chỉ cần thay pin do dung lượng giảm và chấp nhận với hệ điều hành lỗi thời. Thậm chí, một số điện thoại Samsung sản xuất từ năm 2013 vẫn tiếp tục hoạt động tốt sau hơn 10 năm. Đó là những con số thật ấn tượng, nhất là khi tuổi thọ trung bình của các điện thoại cao cấp thường chỉ khoảng 4 - 5 năm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi người dùng có thói quen và kỳ vọng khác nhau. Một số người có thể chấp nhận việc giảm tốc độ và dung lượng pin sau 5 năm sử dụng, trong khi những người khác sẽ tìm cách thay thế ngay khi thiết bị gặp khó khăn trong các tác vụ hằng ngày.
Là nhà sản xuất điện thoại Android lớn nhất, Samsung tự sản xuất các linh kiện như màn hình, chip nhớ và bộ xử lý Exynos giúp công ty kiểm soát chuỗi cung ứng tốt hơn so với các đối thủ, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm, từ phần cứng đến phần mềm. Giao diện người dùng One UI cũng được đánh giá cao về tính nhất quán trên nhiều thiết bị.
Mặc dù nổi tiếng về độ tin cậy, không có nhà sản xuất nào hoàn hảo. Một số điện thoại Galaxy đã gặp phải lỗi màn hình, dẫn đến hiện tượng xuất hiện các đường màu hồng hoặc xanh lá cây. Để khắc phục, Samsung đã triển khai chương trình dịch vụ cho người dùng bị ảnh hưởng.
Tuy nhiên, trong hầu hết trường hợp, người dùng có thể kỳ vọng điện thoại Galaxy của mình hoạt động tốt trong khoảng từ 3 đến 5 năm. Mặc dù vậy, thời gian sử dụng thực tế có thể khác nhau, với một số người cho biết thiết bị hoạt động được 7 năm, trong khi những người khác gặp sự cố vào khoảng năm thứ ba. Với sự chăm sóc đúng cách và may mắn không gặp phải lỗi phần cứng sớm, người dùng hoàn toàn có thể giữ một chiếc Galaxy hoạt động tốt trong nửa thập kỷ.
Mặc dù nhiều người dùng tin rằng điện thoại Galaxy có thể sử dụng lâu dài, thói quen dùng và cách chăm sóc thiết bị đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tuổi thọ thực tế. Để bảo vệ thiết bị, người dùng nên đầu tư vào miếng dán màn hình và ốp lưng chất lượng. Việc vệ sinh các cổng kết nối thường xuyên cũng cần thiết để tránh bụi bẩn gây ra vấn đề về sạc.
Ngoài việc cập nhật hệ điều hành thường xuyên, người dùng nên gỡ bỏ các ứng dụng không sử dụng và khởi động lại máy định kỳ. Đặc biệt, để kéo dài tuổi thọ pin, hãy giữ pin ở mức từ 20% đến 80% và tắt tính năng màn hình luôn bật vì nó có thể tiêu hao pin đáng kể. Những thói quen này sẽ giúp điện thoại Galaxy đạt được thời gian sử dụng 7 năm trước khi cần thay mới.
Mặc dù việc bật máy điều hòa giúp mang lại sự thoải mái trong những ngày nắng nóng, nhưng nó cũng kéo theo chi phí điện năng đáng kể. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới từ Đại học Khoa học và Công nghệ King Abdullah (KAUST) ở Ả Rập Xê Út có thể thay đổi cách chúng ta làm mát trong tương lai.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển hệ thống làm mát thụ động mang tên NESCOD (không cần điện và làm mát bền vững theo yêu cầu). Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Royal Society of Chemistry, hệ thống này hoạt động bằng cách hòa tan amoni nitrat trong nước, từ đó kích hoạt phản ứng thu nhiệt giúp hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh và nhanh chóng làm giảm nhiệt độ. Sau khi quá trình làm mát hoàn tất, hệ thống có thể được tái nạp năng lượng bằng năng lượng mặt trời, cho phép muối kết tinh lại để sử dụng cho lần sau.
Điểm đặc biệt của NESCOD là khả năng lưu trữ năng lượng làm mát và sử dụng khi cần thiết, cho phép người dùng có không khí mát theo yêu cầu. Trong các thử nghiệm, hệ thống này đã đạt công suất làm mát lên đến 191W trên mỗi mét vuông dưới ánh nắng trực tiếp, cho thấy tiềm năng của năng lượng mặt trời trong việc làm mát mà không cần điện.
Mặc dù NESCOD là một giải pháp hứa hẹn, hiện tại nó vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và chưa được áp dụng rộng rãi. Các nhà nghiên cứu đang tiếp tục cải thiện và mở rộng quy mô công nghệ để đưa vào thực tiễn.
Hiện nay, các hệ thống điều hòa không khí hiện đại, bao gồm cả hệ thống HVAC và máy điều hòa cửa sổ, đều dựa vào chu trình nén hơi để tạo ra không khí mát. Quá trình này yêu cầu điện năng liên tục và theo Bộ Năng lượng Mỹ, điều hòa không khí chiếm khoảng 12% lượng điện tiêu thụ của các hộ gia đình, góp phần làm tăng chi phí điện trong những ngày hè oi ả.
Với sự phát triển của công nghệ làm mát thụ động như NESCOD, hy vọng rằng trong tương lai, chúng ta sẽ có những giải pháp hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.