Sử dụng một số điện thoại hơn 10 năm và đã hoàn tất đăng ký SIM chính chủ, Lê Thanh (Hoàng Mai, Hà Nội) bất ngờ khi biết phải quét khuôn mặt mỗi khi chuyển sang thiết bị mới. “Số điện thoại của tôi, chỉ đổi máy thì sao phải xác thực lại?”, Thanh thắc mắc. Đây cũng là câu hỏi được nhiều người đặt ra khi thời hạn áp dụng quy định mới cận kề.
Theo cơ quan quản lý, câu trả lời nằm ở những chiếc SIM tưởng như chính chủ, nhưng thực tế có thể đang trong tay một người dùng khác. Luật Viễn thông 2023 và Nghị định 163 quy định, người đứng tên thuê bao phải chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với số điện thoại của mình. Tuy nhiên, việc cho mượn, chuyển nhượng SIM không đúng quy định vẫn diễn ra.
Cuối tháng 5, Phòng Cảnh sát hình sự Công an tỉnh Hưng Yên khởi tố 5 bị can về hành vi mua bán trái phép thông tin tài khoản ngân hàng. Nhóm này dụ dỗ, lôi kéo nhiều thanh niên độ tuổi 18-20 sử dụng thông tin cá nhân đăng ký SIM điện thoại chính chủ. Chúng thành lập “công ty ma”, mở hơn 100 tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, chuyển SIM và tài khoản cho những người khác ở Campuchia sử dụng, thu lợi bất chính gần 500 triệu đồng.
Trước đó, tháng 11/2025, công an Đà Nẵng phá đường dây sử dụng hệ thống máy chủ, thiết bị tin học, SIM điện thoại không chính chủ để tạo hàng loạt tài khoản Telegram, Viber, Tinder, Zalo… nhằm lừa đảo, tổ chức đánh bạc.
Chia sẻ với VnExpress, đại diện Cục Viễn thông cho biết hiện vẫn tồn tại tình trạng SIM đăng ký đầy đủ thông tin nhưng người sử dụng không chính chủ. Có những trường hợp thông tin người dùng bị sử dụng trái phép để đăng ký SIM rồi bán cho người khác. Cũng có trường hợp người dùng bỏ SIM nhưng quên hủy dịch vụ, vô tình tạo cơ hội để kẻ xấu lợi dụng.
Giải bài toán SIM không chính chủ
Năm 2023, các nhà mạng đối soát hơn 125 triệu thuê bao. Kết quả, 17 triệu thuê bao phải xử lý, trong đó 6 triệu thuê bao bị chặn và 11 triệu thuê bao được chuẩn hóa thông tin. Dù vậy, theo Cục Viễn thông, SIM rác và SIM kích hoạt sẵn “đã giảm mạnh nhưng vẫn diễn biến phức tạp”.
Trong đợt tổng rà soát SIM chính chủ năm 2026, chỉ sau hơn một tháng triển khai, từ giữa tháng 4 đến nay, hơn 2 triệu số điện thoại đã được chính người sử dụng xác nhận không phải của mình. Các số này sau đó bị khóa một chiều.
Trước đây, việc xử lý SIM không chính chủ thường được thực hiện thông qua các đợt rà soát diện rộng. Chính sách mới thay đổi cách tiếp cận: chỉ xác thực lại SIM khi chuyển thiết bị, thay vì yêu cầu tất cả cùng xác thực định kỳ. Đó là lý do dẫn tới quy định xác thực khuôn mặt khi đổi SIM sang điện thoại mới.
Cụ thể, hệ thống sẽ yêu cầu người dùng xác thực sinh trắc học bằng khuôn mặt. Quy trình này diễn ra đơn giản, tương tự việc đăng nhập tài khoản ngân hàng hoặc ứng dụng VNeID trên điện thoại mới.
Nghiên cứu thị trường của Counterpoint Research và IDC chỉ ra, trung bình người dùng di động đổi thiết bị sau khoảng 3-4 năm. Do vậy, một chuyên gia viễn thông cho rằng, với quy định mới, đa số người dùng chỉ cần làm thêm một thao tác nhỏ, vài năm thực hiện một lần.
“Nếu thuê bao chính chủ, mỗi lần xác thực lại chỉ mất từ 30 giây đến một phút”, người này nói. Đổi lại, người dùng di động nói chung sẽ được bảo vệ khi SIM chẳng may bị thất lạc.
Theo Cục Viễn thông, việc duy trì tính chính chủ của thuê bao sẽ góp phần hạn chế tình trạng mạo danh, giảm nguồn cung SIM kích hoạt sẵn, tạo lớp rào công nghệ, giúp nhà mạng phát hiện sớm những hành vi bất thường liên quan đến cuộc gọi, tin nhắn lừa đảo.
Tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) đưa tàu Orion, chở phi hành đoàn Artemis II, rời bệ phóng tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Florida, lúc 5h35 ngày 2/4 (giờ Hà Nội). Chuyến bay làm nên lịch sử khi trở thành nhiệm vụ có người lái đầu tiên hướng tới Mặt Trăng kể từ nhiệm vụ Apollo 17 cách đây 54 năm.
Artemis II là cột mốc quan trọng trong chương trình Artemis, tạo bước đệm cho việc thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên bề mặt Mặt Trăng. Ngoài thử nghiệm công nghệ cho chương trình, chuyến bay kéo dài 10 ngày này còn thu thập dữ liệu về mức độ phơi nhiễm bức xạ, sức khỏe và khả năng hoạt động của con người ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp, đồng thời quan sát Mặt Trăng từ góc nhìn hiếm.
Nghiên cứu về sức khỏe phi hành gia
Một thí nghiệm đáng chú ý trên tàu Orion là Phản ứng tương tự mô của phi hành gia ảo (AVATAR). Thí nghiệm sử dụng các "chip cơ quan" - mẫu mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, lớn tương đương chiếc USB, chứa tế bào người sống được chỉnh sửa để hoạt động giống như cơ quan thật.
AVATAR tập trung vào mô tủy xương nuôi cấy từ tế bào thu thập trong quá trình hiến máu trước chuyến bay của các phi hành gia. Tủy xương sản sinh ra tế bào miễn dịch và máu, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, do đó là mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các nhiệm vụ ngoài Trái Đất.
Sau khi nhiệm vụ Artemis II kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để đánh giá cách hàng nghìn gene phản ứng với chuyến du hành vũ trụ. Để xác định xem chúng có thể dự đoán chính xác phản ứng của con người trước căng thẳng liên quan đến vũ trụ hay không, họ cũng sẽ so sánh kết quả với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) và với các mẫu sinh học thu thập từ phi hành đoàn trước và sau chuyến bay.
Nghiên cứu trước đây trên trạm ISS, vốn được từ trường Trái Đất che chắn một phần, cho thấy phi hành gia bị tiêu xương ngay cả trong chuyến bay ngắn. Các nghiên cứu tương tự có thể giúp định hướng chiến lược chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho phi hành gia trong những nhiệm vụ dài hạn sau này.
Thử nghiệm thích nghi trong không gian sâu
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR, hướng đến tìm hiểu cách phi hành gia thích nghi với cuộc sống trong tàu Orion khép kín. Họ sẽ đeo thiết bị trên cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, sự chuyển động, giấc ngủ và khả năng nhận thức. Nhóm nghiên cứu hy vọng dữ liệu thời gian thực sẽ giúp phân tích cách hoạt động hàng ngày, sự nghỉ ngơi và môi trường giới hạn ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe và khả năng làm việc nhóm ngoài không gian.
Một nghiên cứu khác sẽ tập trung vào hệ miễn dịch. Trong suốt nhiệm vụ, các phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm chúng lên giấy chuyên dụng lưu trữ trong những cuốn sổ nhỏ - phương pháp đơn giản và cần thiết vì tàu Orion không có tủ lạnh.
Khi so sánh với các mẫu thu thập trước và sau chuyến bay, dữ liệu về nước bọt và máu sẽ cho phép nhóm nghiên cứu theo dõi thay đổi miễn dịch liên quan đến tác nhân gây căng thẳng như bức xạ và sự cô lập. Họ cũng dự định theo dõi khả năng virus "ngủ đông", bao gồm virus liên quan đến bệnh thủy đậu và zona thần kinh, tái hoạt động trong chuyến du hành vũ trụ - hiện tượng từng xảy ra trên trạm ISS.
Khác với phi hành đoàn trên trạm ISS, Artemis II sẽ bay vượt khỏi từ quyển Trái Đất, tiếp xúc với bức xạ vũ trụ nhiều hơn đáng kể. Để theo dõi rủi ro này, họ sẽ mang máy đo liều lượng bức xạ cá nhân trong túi để theo dõi mức độ tiếp xúc theo thời gian thực. Cùng với 6 cảm biến bức xạ lắp đặt trên khoang chở người của tàu Orion, chúng có thể phát hiện sự gia tăng bức xạ đột ngột, ví dụ như trong bão Mặt Trời, và cảnh báo phi hành đoàn thực hiện biện pháp bảo vệ.
Dữ liệu từ các thiết bị trên cùng với phép đo từ một số vệ tinh nhỏ mà đối tác quốc tế cung cấp sẽ giúp giới khoa học hiểu rõ hơn về cách bức xạ hoạt động bên trong Orion và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Góc nhìn hiếm về Mặt Trăng
Khi Orion bay vòng qua phía xa Mặt Trăng (phía luôn bị khuất khi nhìn từ Trái Đất), phi hành đoàn Artemis II có khoảng ba giờ để nghiên cứu địa hình mà chưa ai khảo sát kỹ hơn suốt 50 năm qua. Dù vậy, tầm nhìn của phi hành đoàn sẽ phụ thuộc vào đường bay của Orion cũng như góc chiếu của ánh sáng Mặt Trời.
Họ sẽ dựa vào kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các cấu trúc bề mặt hình thành từ những vụ va chạm và dòng dung nham cổ xưa. Một trong những mục tiêu hấp dẫn nhất là bồn trũng Orientale - vết tích va chạm khổng có niên đại 3,8 tỷ năm, rộng khoảng 960 km, đánh dấu ranh giới giữa phía gần và phía xa Mặt Trăng nhưng nằm ngoài tầm quan sát trong thời Apollo.
Phi hành đoàn Artemis II cũng có thể chứng kiến tia sáng lóe lên do thiên thạch lao xuống hoặc đám mây bụi mờ ảo lơ lửng phía trên đường chân trời của Mặt Trăng, vốn rất bí ẩn với con người. Những quan sát này được kỳ vọng giúp định hướng cho các nhiệm vụ Artemis tiếp theo, bao gồm cả kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực nam Mặt Trăng. Dữ liệu mới có thể ảnh hưởng đến địa điểm mà phi hành đoàn tương lai khám phá, mẫu vật cần thu thập cũng như việc xác định khu vực có giá trị khoa học cao.
Chính phủ Argentina vừa công bố chương trình "Bản sao số xã hội", ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để xử lý khối lượng lớn dữ liệu từ các cơ quan công quyền và khu vực tư nhân, phục vụ dự báo xu hướng xã hội, đánh giá tác động chính sách và hỗ trợ ra quyết định.
Theo chính quyền Tổng thống Javier Milei, hệ thống này hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả điều hành, giảm tình trạng phân mảnh dữ liệu và tối ưu hóa chi tiêu công trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng.
Tuy nhiên, đề án đang vấp phải nhiều ý kiến trái chiều. Phe đối lập cùng một số tổ chức bảo vệ quyền kỹ thuật số đã kêu gọi Quốc hội Argentina điều tra mức độ minh bạch của dự án. Các chuyên gia cảnh báo việc tập trung dữ liệu quy mô lớn bằng AI có thể làm gia tăng nguy cơ lạm dụng thông tin cá nhân và mở rộng khả năng giám sát công dân.
Trên thực tế, Argentina là một trong những quốc gia tại Mỹ Latin đi đầu trong thử nghiệm AI trong khu vực công. Từ năm 2017, Văn phòng Công tố thành phố Buenos Aires đã triển khai hệ thống AI mang tên "Prometea", nhằm tự động hóa một số thủ tục tư pháp và hành chính.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), giai đoạn 2017 đến giữa năm 2020, Prometea đã hỗ trợ xử lý 658 vụ việc liên quan đến nhà ở, việc làm và quyền của người khuyết tật, với tỉ lệ dự đoán trùng khớp quyết định của công tố viên lên tới khoảng 90%.
Các nghiên cứu của Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ (IDB) cũng cho thấy hệ thống này giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ đấu thầu từ 90 phút xuống còn 1 phút, đồng thời giảm thời gian giải quyết một số vụ kiện từ 167 ngày xuống 38 ngày.
Ngoài lĩnh vực tư pháp, hiện Argentina có hơn 45 sáng kiến ứng dụng AI ở cấp tỉnh và thành phố, từ chatbot hỗ trợ người dân đến hệ thống cảnh báo sớm nguy cơ bỏ học tại các địa phương như Mendoza, Entre Ríos và Salta.
Dù vậy, giới chuyên gia cho rằng Argentina vẫn thiếu một khung pháp lý toàn diện về AI trong khu vực công, đặc biệt liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát độc lập.
Theo TechRadar, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong công việc đang tăng nhanh, nhưng kéo theo khoảng trống quản lý mà nhiều doanh nghiệp chưa kịp xử lý. Dù 82% doanh nghiệp đã đầu tư vào kỹ năng AI và dữ liệu, 45% các lãnh đạo IT cho biết họ vẫn chưa có đủ khả năng theo dõi dữ liệu công ty đang được chia sẻ ở đâu và bằng cách nào qua các công cụ AI.
Thực tế này tạo ra một “vùng mù” trong kiểm soát thông tin. Khi dùng AI để viết nội dung, phân tích dữ liệu hoặc hỗ trợ lập trình, nhân viên có thể đưa vào tài liệu nội bộ, thông tin khách hàng hoặc mã nguồn. Những dữ liệu này có thể bị lưu trữ, xử lý trên hệ thống bên thứ ba, vượt ngoài phạm vi kiểm soát của doanh nghiệp.
Vấn đề không chỉ nằm ở các công cụ GenAI không được phê duyệt. Nhiều lãnh đạo IT xác nhận AI agent có những hành động ngoài ý muốn, như truy cập hoặc chia sẻ sai dữ liệu. Trong khi đó, 12% doanh nghiệp đang bổ sung tới 10.000 AI agent hoặc tài khoản truy cập của máy và phần mềm mỗi tháng, khiến bài toán kiểm soát danh tính và quyền truy cập trở nên phức tạp hơn.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu chính sách rõ ràng. Nhiều công ty chưa ban hành quy định cụ thể về việc sử dụng AI trong công việc, hoặc chưa triển khai công cụ giám sát phù hợp. Điều này khiến nhân viên có xu hướng tự tìm công cụ bên ngoài để tăng hiệu suất, thay vì dùng các nền tảng đã được kiểm soát.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Lê Minh, giám đốc dự án tại một công ty phát hành game ở TP.HCM, ví giải pháp AI dành cho doanh nghiệp như một “phòng xử lý” nội bộ có thể tiếp nhận khối lượng dữ liệu rất lớn, nhưng tri thức và bí mật kinh doanh vẫn được cần giữ trong phạm vi kiểm soát của tổ chức.
“Nếu đã xác định dùng AI, doanh nghiệp nên chọn các nền tảng có cơ chế bảo mật và quản trị rõ ràng, như Microsoft Copilot hoặc Google Workspace thay vì để nhân viên tự sử dụng công cụ bên ngoài”, ông Minh nói.
Doanh nghiệp cần thừa nhận nhu cầu dùng AI của nhân viên, đặt rào chắn phù hợp cho các công cụ cần thiết và xem AI như một bài toán quản trị danh tính, trong đó quyền truy cập dữ liệu phải được kiểm soát chặt chẽ hơn.