Hôm 17/6, Mỹ và Iran ký thỏa thuận sơ bộ về việc chấm dứt cuộc xung đột tại Trung Đông. Trong đó, Iran đồng ý mở lại eo biển Hormuz – tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu khí toàn cầu.
Suốt gần 4 tháng qua, việc eo biển này gần như bị phong tỏa đã khiến thế giới hụt khoảng 1,15 tỷ thùng dầu, theo Kple. Trong đó, cuộc khủng hoảng đặc biệt ảnh hưởng đến châu Á, thị trường tiêu thụ chính của dầu mỏ Trung Đông.
Tại một số nền kinh tế Đông Nam Á, chính phủ phải áp dụng tuần làm việc 4 ngày, phân phối dầu diesel theo định mức, tái khởi động các nhà máy điện than, đẩy mạnh pha trộn ethanol và hạn chế xuất khẩu dầu thô.
Thậm chí, Tổng thống Philippines Ferdinand Marcos Jr. còn ban bố tình trạng khẩn cấp năng lượng quốc gia hồi cuối tháng 3, với giá xăng đã tăng khoảng 40% kể từ khi xung đột nổ ra. Khi áp lực nguồn cung năng lượng ngày càng đe dọa tăng trưởng, thỏa thuận mở ra hy vọng cho khu vực, theo nhóm phân tích thuộc ngân hàng đầu tư ING (Hà Lan).
“Thỏa thuận hòa bình Mỹ – Iran là tín hiệu tích cực với châu Á, khu vực phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu và dễ bị tổn thương trước các gián đoạn tại Trung Đông”, nhóm chuyên gia, nhận định.
ING đánh giá Đông Nam Á hưởng lợi lớn nhất nếu giá dầu giảm, với Philippines là tiêu biểu. Những nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng như Ấn Độ, Thái Lan cũng có hy vọng chứng kiến chi phí vận tải, phân phối thực phẩm và các chi phí đầu hạ nhiệt.
Nguồn cung năng lượng cải thiện cũng giúp tăng trưởng của Hàn Quốc và Nhật Bản dự kiến tích cực hơn. Ngành hóa dầu của Hàn Quốc và xuất khẩu ôtô của Nhật Bản sang Trung Đông triển vọng phục hồi.
Ngoài ra, ngay cả khi nguồn cung dầu mới chỉ phục hồi một phần, thị trường cũng sẽ bớt căng thẳng hơn, qua đó cải thiện niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp, đặc biệt tại những quốc gia mà nỗi lo gián đoạn thời gian qua đã ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh tế.
Tuy nhiên, cần thời gian để giải cơn “khát” dầu cho các nền kinh tế châu Á. Kịch bản cơ sở của ING cho rằng khoảng 50% lưu lượng dầu qua eo biển Hormuz được khôi phục vào cuối tháng 6 và chỉ trở lại hoàn toàn vào cuối năm 2026.
Tương tự, nhiều chuyên gia cảnh báo cần mất nhiều tháng để dòng chảy dầu mỏ về mức trước chiến sự. Theo ông Chen Chien-Ming, Phó giáo sư tại Đại học Công nghệ Nanyang (Singapore), nguồn cung dầu sẽ không thể phục hồi ngay.
“Một chuyến tàu chở dầu khứ hồi giữa Singapore và các nước vùng Vịnh có thể mất từ một đến hai tháng, trong khi nhiều quốc gia châu Á đang ở mức tồn kho thấp nhất nhiều năm và giá năng lượng tăng vọt”, ông cho biết.
Chuyên gia Sushant Gupta của Wood Mackenzie dự báo lượng dầu dự trữ tại châu Á tiếp tục giảm đến khoảng tháng 8, trước khi dần phục hồi. “Ba tháng qua, tồn kho tại nhiều nước đã giảm xuống mức tối thiểu. Chúng tôi không kỳ vọng có thể trở lại mức trước chiến tranh trong năm nay”, ông nói.
Đó là chưa kể một số cơ sở năng lượng bị hư hại trong xung đột, như cảng xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới Ras Laffan của Qatar, không thể vận hành lại ngay. Các nhà máy lọc dầu cũng không thể lập tức khôi phục hoạt động.
Dòng dầu lưu thông trở lại cũng không đồng nghĩa giá năng lượng sẽ giảm nhanh. Theo ông Gupta, cuộc khủng hoảng Iran đã khiến nhiều nước nhận ra tầm quan trọng của an ninh năng lượng. Vì vậy, những khu vực chịu ảnh hưởng nặng như Nam Á và Đông Nam Á có thể sẽ tăng mạnh dự trữ dầu chiến lược, thậm chí lên mức cao hơn trước chiến tranh.
Đồng quan điểm, Giáo sư kinh tế Pushan Dutt tại Viện Quản trị Kinh doanh châu Âu (INSEAD), cho rằng các nước châu Á sẽ tăng mua dầu, cùng lúc Trung Quốc và Mỹ cũng cần bổ sung lại kho dự trữ. “Vì vậy, cả cung và cầu đều tăng cùng lúc, làm chậm tốc độ giảm giá”, ông nói.
Ngoài ra, giá dầu cũng có thể giảm chậm vì nhà đầu tư cần thêm thông tin về quá trình rà phá thủy lôi, sự rõ ràng về các lệnh trừng phạt. Đặc biệt, vẫn còn hoài nghi về khả năng ổn định lâu dài của thỏa thuận, trong bối cảnh quan hệ Mỹ – Iran rất mong manh và các cuộc đàm phán thời gian qua liên tục gián đoạn rồi nối lại.
Phó giáo sư Chen Chien-Ming ví dụ trong 14 điểm Iran đưa ra, yêu cầu bồi thường chiến tranh và giải phóng tài sản bị phong tỏa đã là những điều Mỹ không dễ chấp nhận. Ngoài ra, Tehran còn yêu cầu Israel rút khỏi Lebanon và chấm dứt mọi hoạt động quân sự, điều Israel khó đồng ý.
Bà Kim Fustier, chuyên gia dầu khí toàn cầu của HSBC, nhận định thỏa thuận là tín hiệu tích cực, song vẫn cần bằng chứng cho thấy nó thực sự được thực thi. Theo ông Gupta, thị trường cần hiểu rằng việc ký thỏa thuận mới chỉ là bước đầu tiên. Kỳ vọng giá dầu sẽ giảm mạnh trong ngắn hạn là không thực tế”, ông nói.
Tại dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi), Bộ Tài chính đề xuất bổ sung cơ chế khuyến khích tổ chức tín dụng cho nhóm doanh nghiệp này vay trên cơ sở đa dạng hình thức bảo đảm tiền vay.
Theo đó, ngoài tài sản hữu hình như bất động sản, doanh nghiệp có thể dùng tài sản hình thành trong tương lai, quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ, tài sản số, tài sản ảo... để vay vốn. Cơ quan quản lý cũng khuyến khích các nhà băng cho vay dựa trên xếp hàng tín nhiệm, phương án sản xuất kinh doanh và mở rộng thị trường, hoặc dòng tiền của doanh nghiệp.
Theo Bộ Tài chính, chính sách này nhằm khơi thông nguồn lực cho khu vực kinh tế tư nhân, ưu tiên cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, startup công nghệ... tại Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa là các công ty có số lao động bình quân năm không quá 300 người và tổng doanh thu dưới 400 tỷ đồng. Theo Bộ Tài chính, khu vực này hiện chiếm hơn 98% doanh nghiệp trong nền kinh tế, nhưng chỉ tiếp cận khoảng 19-20% tổng dư nợ tín dụng.
Hiện phần lớn doanh nghiệp nhỏ gặp khó khi vay vốn do ngân hàng yêu cầu tài sản đảm bảo theo tiêu chuẩn tín dụng truyền thống, như bất động sản. Trong khi đó, nhiều startup công nghệ có giá trị lớn nằm ở phần mềm, dữ liệu khách hàng, thuật toán, thương hiệu hay tài sản số nhưng chưa được công nhận rộng rãi trong hoạt động tín dụng.
Ngoài tín dụng, dự thảo luật cũng bổ sung nhiều cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa như ưu đãi thuế cho hoạt động nghiên cứu phát triển, hỗ trợ chuyển đổi số.
Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đã có hiệu lực 8 năm. Tuy nhiên, một số quy định cũng không còn phù hợp với mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiện nay. Nhiều quy định đã được tích hợp trong các luật chuyên ngành khác. Do đó, sửa luật lần này, theo Bộ Tài chính, nhằm đồng bộ với các quy định mới về đầu tư, kinh doanh, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Bộ Tài chính dẫn kinh nghiệm quốc tế, cho biết hầu hết các quốc gia lớn đều coi khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa là "xương sống" của nền kinh tế. Nhóm này chiếm khoảng 97-99% tổng số doanh nghiệp và được xác định là động lực tăng trưởng, đổi mới sáng tạo tại nhiều nước trên thế giới.
Một số nước như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Malaysia xây dựng luật khung về hỗ trợ để làm cơ sở triển khai loạt chính sách hỗ trợ tài chính, giảm thuế. Trong khi đó, Mỹ và EU xây dựng các đạo luật chi tiết với các cơ chế hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp nhỏ.
Dự kiến, Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) sẽ được trình tại kỳ họp Quốc hội vào tháng 10. Nếu được thông qua, luật sẽ có hiệu lực từ ngày 1/7/2027.
Thái tử Abu Dhabi Sheikh Khaled bin Mohamed bin Zayed ngày 15/5 đã ra chỉ thị khẩn yêu cầu Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) đẩy nhanh tiến độ tuyến đường ống dẫn dầu Tây - Đông thứ hai nối thẳng tới cảng Fujairah bên bờ vịnh Oman.
Đây không đơn thuần là một dự án hạ tầng dầu khí. Với UAE, nó là “tấm vé sinh tồn” trong bối cảnh eo biển Hormuz - tuyến hàng hải vận chuyển gần 20% dầu mỏ thế giới - liên tục đối mặt nguy cơ tê liệt vì xung đột địa chính trị.
Khi sở hữu tuyến xuất khẩu dầu trực tiếp ra đại dương, UAE có thể đưa “vàng đen” ra thị trường mà không còn phụ thuộc vào Hormuz - điểm nghẽn được ví như “yết hầu” của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Giải mã "yết hầu" chuỗi cung ứng
Theo Reuters, căng thẳng khu vực từ cuối tháng 2 đã khiến dòng chảy dầu qua Hormuz gián đoạn nghiêm trọng. Giá năng lượng toàn cầu lập tức biến động mạnh, còn nhiều quốc gia tiêu thụ lớn phải tính đến các biện pháp kiểm soát nhiên liệu.
Đối với bản thân UAE, thiệt hại kinh tế từ việc gián đoạn xuất khẩu là những con số biết nói. Trước khủng hoảng, quốc gia vùng Vịnh này duy trì sản lượng trên 3 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, các số liệu gần đây cho thấy sản lượng thực tế có thời điểm rơi xuống chỉ còn khoảng 1,8-2,1 triệu thùng/ngày.
Riêng trong tháng 3, Abu Dhabi được cho là mất doanh thu tương đương khoảng 1,5 triệu thùng dầu/ngày vì không thể xuất khẩu trơn tru khỏi vịnh Ba Tư. Đó là lý do dự án đường ống Tây - Đông thứ hai được đẩy lên mức ưu tiên cao nhất. Theo CNBC, khi hoàn thành vào năm 2027, ADNOC sẽ có thể tăng gấp đôi năng lực xuất khẩu qua cảng Fujairah.
Hiện tại, UAE chỉ có một lối thoát duy nhất là tuyến đường ống Habshan - Fujairah với công suất tối đa 1,8 triệu thùng mỗi ngày. Việc có thêm tuyến ống thứ hai mang lại cho UAE lợi thế logistics khổng lồ so với các đối thủ trong khu vực.
Cuộc chia tay lịch sử để tối đa hóa lợi nhuận
Nếu siêu đường ống là “cánh tay logistics”, thì quyết định rời OPEC mới là bước đi gây địa chấn thực sự. Đầu tháng 5, UAE chính thức tuyên bố rút khỏi Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), khép lại gần 6 thập kỷ đồng hành cùng liên minh quyền lực nhất thị trường dầu khí.
Bề ngoài, Abu Dhabi gọi đây là quyết định phục vụ chiến lược phát triển dài hạn. Nhưng phía sau là mục tiêu tối đa hóa doanh thu dầu mỏ trước khi thế giới bước sâu vào kỷ nguyên năng lượng xanh.
Là thành viên OPEC, UAE phải tuân thủ các hạn ngạch sản xuất ngặt nghèo nhằm giữ giá dầu ổn định. Cơ chế này từ lâu đã kìm hãm đà tăng trưởng doanh thu của UAE. Quốc gia này hiện sở hữu công suất dự phòng lớn thứ hai trong khối nhưng chỉ được phép bơm ra thị trường khoảng 3 đến 3,5 triệu thùng mỗi ngày.
Trong khi đó, năng lực thực tế của hệ thống giàn khoan ADNOC có thể đạt tới 4,9 triệu thùng mỗi ngày. Bộ trưởng Năng lượng UAE Suhail Al Mazrouei từng chia sẻ trên The New York Times rằng thế giới đang khát năng lượng và UAE không muốn bị ràng buộc bởi bất kỳ tổ chức nào.
Giới phân tích cho rằng động thái của UAE có thể kích hoạt một cuộc chiến thị phần khốc liệt tại Trung Đông. Nhiều chuyên gia dự báo UAE hoàn toàn có thể nhanh chóng nâng sản lượng lên gần 5 triệu thùng/ngày nếu khôi phục đầy đủ năng lực xuất khẩu.
Điều này đặt Saudi Arabia vào thế khó. Nếu Riyadh đáp trả bằng cách tăng sản lượng để bảo vệ thị phần, giá dầu toàn cầu có nguy cơ lao vào vòng xoáy biến động dữ dội.
Chạy đua với thời gian trước kỷ nguyên xe điện
Những quyết định táo bạo của UAE không chỉ bắt nguồn từ các cuộc khủng hoảng ngắn hạn. Sâu xa hơn, giới tinh hoa tại Abu Dhabi đang nhìn thấy chiếc đồng hồ đếm ngược của kỷ nguyên năng lượng hóa thạch. Quá trình chuyển đổi xanh trên toàn cầu đang diễn ra với tốc độ nhanh hơn mọi dự báo của các tập đoàn dầu khí truyền thống.
Hành vi của người tiêu dùng đang thay đổi chóng mặt trước sức ép từ giá nhiên liệu. Dữ liệu từ thị trường Anh cho thấy doanh số xe lai (hybrid) sạc điện trong tháng 3 đã tăng vọt 47%, trong khi xe điện thuần túy tăng 24%. Thị phần của các dòng xe sử dụng động cơ đốt trong truyền thống hiện đã co hẹp xuống dưới mức 44%.
Tại khu vực châu Á, Trung Quốc cũng đang điện hóa nền kinh tế với quy mô khổng lồ. Những xu hướng này đang dần bẻ gãy đường cong nhu cầu tiêu thụ xăng dầu trong dài hạn. Đứng trước viễn cảnh đó, UAE hiểu rằng họ phải bán được càng nhiều dầu càng tốt trước khi thế giới không còn mặn mà với nhiên liệu hóa thạch.
Chuyên gia phân tích dầu mỏ Priya Walia tại Ryland Energy nhận định sự rút lui của UAE sẽ làm suy yếu nghiêm trọng khả năng điều tiết thị trường của liên minh OPEC+. Kỳ vọng về một nguồn cung dầu mỏ được kiểm soát nhịp nhàng qua các hiệp ước chung đang dần tan vỡ.
Thế giới đang bước vào một giai đoạn kinh tế đầy biến động, nơi sức mạnh thuộc về những quốc gia sở hữu hạ tầng logistics vượt trội. Dù nắm trong tay chiến lược dài hạn sắc bén, UAE vẫn phải đối mặt với bài toán hóc búa mang tên chi phí cơ hội. Từ nay cho đến khi tuyến đường ống mới hoàn thành vào năm 2027, hàng triệu thùng dầu chưa thể xuất cảng vẫn là một thách thức lớn đối với nền kinh tế nước này.
Tại họp báo kinh tế - xã hội TP HCM chiều 2/4, Sở Tài chính cho biết quý đầu năm, thành phố thu hút gần 2,9 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài. Mức này tăng gần 220% so với cùng kỳ, trong đó nổi bật là dự án TikTok Shop Việt Nam. Dự án này của nhà đầu tư TikTok PTE. LTD (Singapore) thuộc nhóm dự án cấp mới, có vốn đầu tư là 125 triệu USD với ngành nghề thông tin và truyền thông.
Khoản đầu tư này nối tiếp các cuộc làm việc trước đó giữa lãnh đạo TikTok và lãnh đạo UBND TP HCM vào cuối năm ngoái. Theo đó, nền tảng này cân nhắc phương án chuyển 3 dịch vụ từ nhà cung cấp xuyên biên giới (off-shore) thành nội địa (on-shore) tại IFC TP HCM.
TikTok dự kiến nộp hồ sơ xin phép thành lập 3 công ty tại IFC TP HCM để triển khai các hoạt động lĩnh vực dịch vụ logistics, thanh toán số và thương mại số.
Ngoài TikTok, nhóm dự án mới có nhà máy Techtronic Tools Việt Nam do Techtronic Industries Company Pte. Ltd (Singapore) đầu tư, có vốn 81 triệu USD, hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo.
TP HCM cũng ghi nhận nhiều dự án FDI đáng chú ý khác trong quý I. Ở nhóm tăng vốn, MSD Animal Health Việt Nam (Hà Lan) bổ sung 80 triệu USD, SP Việt Nam TP HCM (Singapore) thêm 67 triệu USD, và Momogi Group Việt Nam hơn 55 triệu USD.
Ở hình thức góp vốn, mua cổ phần, thương vụ lớn nhất là nhà đầu tư Indonesia rót hơn 1,7 tỷ USD vào Công ty cổ phần Đầu tư và Tài chính VLD. Ngoài ra còn có các khoản đầu tư từ Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc vào các lĩnh vực tài chính, công nghệ và công nghiệp hỗ trợ.
Theo Sở Tài chính, dòng vốn gần 2,9 tỷ USD trong quý đầu năm cho thấy niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài với môi trường kinh doanh của TP HCM, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động. Thành phố đặt mục tiêu thu hút khoảng 11 tỷ USD FDI năm nay.
Thời gian tới, TP HCM ưu tiên các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, trung tâm dữ liệu, logistics và tăng trưởng xanh, đồng thời đẩy mạnh cải cách thủ tục để giữ đà thu hút vốn ngoại.