Dữ liệu từ CoinMarketCap và TradingView cho thấy, giá Bitcoin hôm nay tiếp tục giảm sâu. Tính đến 18 giờ 55 ngày 25.6 (giờ Việt Nam), mỗi Bitcoin (BTC) được giao dịch quanh mốc 61.131 USD, giảm 2,74% trong vòng 24 giờ qua.
Trước đó, vào đầu ngày, tiền mã hóa giá trị nhất thế giới bất ngờ giảm mạnh từ 63.000 USD xuống 59.000 USD. Dữ liệu từ CoinGlass cho thấy cú sập của Bitcoin đã thổi bay 987,07 triệu USD của 171.524 nhà giao dịch. Lệnh thanh lý lớn nhất trị giá 12,21 triệu USD, đặt cược vào đà tăng giá của Bitcoin.
Hiện có gần 11 triệu Bitcoin đang được các nhà đầu tư nắm giữ. Khi giá giảm xuống dưới 60.000 USD, khoảng 5,58 triệu BTC đang được nắm giữ trong tình trạng thua lỗ. Đây là mức cao kỷ lục từng được ghi nhận, chỉ sau đợt giảm giá vào tháng 3.2020, khi hơn 5,6 triệu Bitcoin của nhà đầu tư được nắm giữ, trong tình trạng thua lỗ.
Dù vậy, những người nắm giữ Bitcoin dài hạn (trên 155 ngày) vẫn đang kiểm soát khoảng 14,8 triệu BTC, mức kỷ lục cao nhất mọi thời đại. Với khoảng 20 triệu BTC đang lưu hành, các nhà đầu tư này nắm giữ gần 75% nguồn cung, trong đó 37% đang ở trạng thái lỗ.
Trong lịch sử, những người nắm giữ dài hạn thường tích lũy và tiếp tục giữ trong suốt thời gian thị trường giảm giá. Khi thị trường tăng giá, tâm lý nhà đầu tư trở nên hưng phấn, nhóm này mới bắt đầu bán ra.
Theo CoinDesk, thị trường tiền mã hóa đỏ lửa khi dữ liệu lạm phát PCE của Mỹ sắp được công bố. Dự báo mức tăng trưởng hằng năm sẽ là 3,4% và tháng là 0,3%. Nỗi lo lạm phát đã khiến các nhà phân tích dự đoán Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất hai lần, mỗi lần 25 điểm cơ bản, trong vòng 8 tháng tới.
Điều này đã gây áp lực lên các tài sản rủi ro, trong đó có Bitcoin. Kim loại quý cũng suy yếu khi giá vàng giảm xuống dưới 4.000 USD một ounce và bạc giảm xuống dưới 58 USD. Chỉ số PCE cao hơn dự kiến có thể khiến USD mạnh hơn, gây áp lực lên các tài sản rủi ro.
Khi Bitcoin thủng đáy 60.000 USD, dòng tiền ròng chảy ra khỏi các quỹ ETF Bitcoin tại Mỹ cũng đánh dấu đợt rút vốn lớn thứ 30 trong một ngày kể từ khi các quỹ ETF này ra mắt vào tháng 1.2024.
Khi truy cập website, người dùng tại Việt Nam bắt đầu nhận được thông báo: "Từ ngày 16/4, Messenger.com sẽ chuyển sang facebook.com/messages". Sau thời gian này, khi truy cập vào trang riêng của Messenger, hệ thống sẽ tự động chuyển sang tên miền Facebook.
Dù hai trang có giao diện giống nhau và cùng thuộc Meta, việc chuyển đổi sẽ tác động đến một số người dùng nhất định. Chẳng hạn, nhiều người chỉ dùng nền tảng của Meta để chat và không có nhu cầu truy cập mạng xã hội. Do đó, họ thường khóa tài khoản Facebook, chỉ cài ứng dụng hoặc vào trang Messenger..com Với động thái mới, họ sẽ buộc phải mở lại Facebook, hoặc chỉ sử dụng app.
"Nếu đang dùng Messenger mà không có tài khoản Facebook, bạn có thể tiếp tục trò chuyện trên ứng dụng di động Messenger", Meta khuyến nghị. Nền tảng cũng cho phép khôi phục lịch sử trò chuyện bằng cách nhập mã PIN, sau khi đã tạo bản sao lưu lần đầu trên Messenger.
Đây là bước tiếp theo của Meta trong việc đóng dần các website và ứng dụng trên máy tính. Cuối năm ngoái, công ty cũng đóng ứng dụng Messenger cài trên máy tính Mac và Windows.
Theo TechCrunch, quyết định này giúp Meta giảm chi phí thông qua việc giảm số lượng nền tảng cần duy trì, nhưng gây ra nhiều ý kiến trái chiều. Trên mạng xã hội như X và Reddit, nhiều người bày tỏ sự thất vọng với điều chỉnh của Meta, bởi họ chỉ có nhu cầu sử dụng trang web Messenger cho công việc hoặc để trò chuyện, trong khi nền tảng lại "ép" phải sử dụng thêm cả Facebook hoặc chuyển sang ứng dụng, đồng nghĩa liên tục phải cầm điện thoại lên mỗi khi cần kiểm tra hoặc trả lời tin nhắn.
Meta chưa giải thích về việc này.
Messenger ra mắt lần đầu với tên gọi Facebook Chat năm 2008, và phát triển thành ứng dụng thuộc Facebook năm 2011. Đến 2014, mạng xã hội loại bỏ chức năng nhắn tin khỏi ứng dụng di động để hướng người dùng đến ứng dụng nhắn tin độc lập. Messenger dần trở thành một nền tảng riêng biệt, tách khỏi Facebook và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái Meta, cùng Instagram, WhatsApp, Threads. Tuy nhiên năm 2023, Meta lại đưa Messenger trở lại ứng dụng Facebook, sau đó dần đóng cửa các ứng dụng, website của Messenger trên máy tính.
Việc chuyển từ máy tính Windows sang máy Mac có thể mang đến nhiều thách thức, trong đó việc làm quen với phím Command thay vì Control là một trong những điều khó khăn nhất. Sự hiện diện của phím Command trên bàn phím Apple có thể gây nhầm lẫn cho những người mới chuyển sang Mac.
Được đánh dấu bằng chữ "Command" và biểu tượng cỏ bốn lá, phím Command đã trở thành một phần không thể thiếu trong trải nghiệm sử dụng Mac. Trước năm 2007, phím này còn có logo của Apple mà không có chữ khiến nhiều người dùng lâu năm gọi nó là "phím Apple".
Phím Command đã được Apple giới thiệu từ những năm 1980, trên máy tính Apple III - thời điểm mà người dùng phải gõ lệnh để điều hướng hệ điều hành. Phím này hoạt động tương tự như phím Control trên Windows nhằm cho phép người dùng thực hiện các thao tác như sao chép (Command-C) và dán (Command-V).
Lịch sử của phím Command bắt đầu với việc Apple sử dụng hai phím khác nhau để nhập tổ hợp phím, một phím có biểu tượng Apple "mở" và một phím có biểu tượng "đóng". Năm 1983, máy tính Lisa ra đời với giao diện đồ họa người dùng (GUI), cho phép người dùng tương tác với các yếu tố trên màn hình. Apple đã tạo ra mô hình cho các phím tắt trên máy Mac nhằm giúp người dùng dễ dàng truy cập các lệnh từ bàn phím.
Theo Andy Hertzfeld, cựu kỹ sư phần mềm của Apple, Steve Jobs không hài lòng với việc có quá nhiều biểu tượng Apple. Ông đã yêu cầu một biểu tượng khác cho các phím tắt Command và nhà thiết kế Susan Kare đã chọn biểu tượng cỏ bốn lá mà chúng ta thấy ngày nay. Theo một số nguồn tin, biểu tượng này có thể gợi lên hình ảnh của một lâu đài ở Scandinavia, mặc dù Apple không cố ý tạo ra sự liên tưởng đó.
Mặc dù người dùng Mac có thể tương tác với máy tính mà không cần sử dụng phím Command, việc sử dụng phím này cho các thao tác lặp đi lặp lại như sao chép, dán và đa nhiệm có thể giúp tăng tốc quy trình làm việc. Từ đó, phím Command đã trở thành một phần không thể thiếu trong trải nghiệm macOS và dù Apple có thể thay đổi biểu tượng hoặc tên gọi, chức năng của nó vẫn không thể thay đổi.
Ngay cả khi không có chức năng giống như phím Control trên Windows, phím Command vẫn có vai trò quan trọng trong một số phím tắt và ứng dụng trên Mac, đặc biệt là trong Terminal - nơi một số người dùng Mac có thể cần đến.
Khi nhìn vào chiếc điều khiển từ xa của 20 năm trước và so sánh với mẫu hiện tại, có thể người dùng thấy sự tương đồng đáng kể, ngoại trừ một vài phím tắt cho các dịch vụ phát trực tuyến. Trong khi smartphone ngày càng trở nên đơn giản, điều khiển từ xa dường như không có nhiều thay đổi. Vậy điều gì khiến các nhà sản xuất TV chậm thay đổi điều khiển như vậy?
Các nhà sản xuất hiểu rằng người dùng thường ưa chuộng những thiết bị có nhiều tính năng sẽ mang lại cảm giác sang trọng hơn. Do đó, các nhà sản xuất thường thêm vào những tùy chọn như "tỷ lệ khung hình" hay các nút bí ẩn để tạo cảm giác giá trị cao hơn cho sản phẩm. Ngược lại, một chiếc điều khiển từ xa với ít nút bấm có thể bị coi là rẻ tiền.
Ngoài ra, các nút dành riêng cho các dịch vụ phát trực tuyến như Netflix, YouTube… cũng là công cụ quảng bá hiệu quả. Để duy trì sự hiện diện trên điều khiển từ xa, các nền tảng này sẵn sàng trả thêm phí cho vị trí trên đó.
Bên cạnh đó, việc người dùng thường sử dụng điều khiển từ xa trong bóng tối sẽ cần cảm giác hơn là thị giác, do đó những nút bấm thực sự cần thiết mà họ đã quen vị trí, thay vì một khối nhựa vô hồn khiến mọi người phải dừng lại để tìm đúng nút.
Đặc biệt, những chiếc điều khiển từ xa nhỏ gọn hiện đại dễ bị thất lạc trong đệm ghế sofa, khiến việc tìm kiếm trở nên khó chịu hơn.
Trong khi đó, để sản xuất một chiếc điều khiển từ xa với ít nút hơn, các công ty phải đầu tư vào việc chế tạo khuôn mới, sản xuất bảng mạch khác và thực hiện các thử nghiệm để đảm bảo tính năng hoạt động đúng cách. Việc tái sử dụng một chiếc điều khiển từ xa hiện có sẽ dễ dàng và tiết kiệm hơn nhiều, đặc biệt khi chúng thường có thể làm việc với nhiều TV khác nhau của cùng hãng.
Kết quả là điều khiển từ xa trên các mẫu TV hiện đại vẫn đi kèm nhiều nút bấm, ngay cả khi các chức năng trên đó có thể hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói.