Vụ việc người phụ nữ 65 tuổi dùng chìa khóa cào 15 vết xước lên chiếc Mercedes đỗ trước cửa nhà ở Hà Nội vì cho rằng bị chắn lối ra vào đang thu hút nhiều tranh luận. Hành vi này khiến bà bị truy tố về tội Cố ý làm hư hỏng tài sản. Tuy nhiên, điều khiến tôi chú ý là một chi tiết rất đáng suy ngẫm: trước cửa ngôi nhà này có nhiều chậu cây cảnh được đặt trên vỉa hè.
Điều đó cho thấy một nghịch lý rất quen thuộc trong đời sống đô thị. Chủ nhà bức xúc vì ôtô đỗ trước cổng gây bất tiện cho việc đi lại. Nhưng ngược lại, họ sẵn sàng sử dụng vỉa hè để đặt hàng loạt chậu cây cảnh, ngang nhiên lấn chiếm không gian công cộng, khiến chính việc di chuyển của bản thân người khác bị ảnh hưởng.
Từ bao giờ nhiều người lại mặc nhiên coi phần vỉa hè trước nhà là tài sản riêng của mình? Ra đường, tôi không khó để bắt gặp cảnh người thì đặt chậu cây, người dựng mái che, người xếp bàn ghế, dựng cọc sắt hay đặt vật cản trên vỉa hè. Ai cũng nghĩ phần vỉa hè trước cửa nhà là thuộc quyền sở hữu cá nhân, khiến vỉa hè dần mất đi công năng vốn có. Người đi bộ vì thế phải xuống lòng đường, người khuyết tật không có lối di chuyển, còn những mâu thuẫn vì chỗ đỗ xe, lối ra vào ngày càng xảy ra nhiều hơn.
Theo tôi, nếu đã nói đến văn hóa giao thông thì phải nhìn từ cả hai phía. Người lái xe không nên đỗ chắn cổng nhà người khác. Nhưng chủ nhà cũng không thể vừa chiếm dụng vỉa hè làm nơi đặt cây cảnh, vừa mặc nhiên coi khoảng không gian trước mặt tiền là “đất của mình” rồi phản ứng gay gắt khi người khác sử dụng phần không gian công cộng đó.
>> Xe hơi bị viết xước ‘trả thù’ vì đỗ trước quán trà đá vỉa hè
Điều đáng lo ngại hơn là tư duy “trước cửa nhà tôi thì tôi có quyền quyết định” đã tồn tại quá lâu và gần như trở thành một thói quen. Nhiều người sẵn sàng tranh cãi, chửi bới, thậm chí phá hoại tài sản chỉ vì có xe đỗ trước nhà, trong khi bản thân họ lại lấn chiếm vỉa hè suốt nhiều năm mà không hề thấy có gì sai.
Tôi cho rằng đã đến lúc cần những biện pháp mạnh tay hơn để lập lại trật tự vỉa hè. Phải kiên quyết dẹp bỏ các chậu cây, bục bệ, mái che, vật cản và mọi hình thức chiếm dụng không gian công cộng trái phép. Không thể để tình trạng “mỗi nhà chiếm một ít” tiếp tục tồn tại, bởi cuối cùng người chịu thiệt là cả cộng đồng.
Hành vi dùng chìa khóa cào xước xe của người khác rõ ràng là vi phạm pháp luật và phải chịu trách nhiệm. Nhưng vụ việc này cũng là lời nhắc rằng nhiều xung đột trong đô thị không chỉ bắt nguồn từ chuyện đỗ xe, mà còn xuất phát từ tư duy coi không gian chung là của riêng. Vỉa hè được xây dựng để phục vụ cộng đồng, không phải để trở thành “sân trước” của bất kỳ ngôi nhà nào. Muốn hạn chế những vụ việc tương tự, chúng ta cần chấm dứt thói quen lấn chiếm không gian công cộng đã tồn tại quá lâu.
Tôi năm nay 55 tuổi, đã thất nghiệp gần 5 năm nay, nhưng cuộc sống hiện tại ở Hà Nội vẫn khá thoải mái. Mỗi tháng, hai căn hộ cho thuê mang về cho tôi khoảng gần 35 triệu đồng, đủ để chi tiêu, chăm sóc sức khỏe và sống ung dung mà không phải phụ thuộc con cái hay lo lắng chuyện cơm áo gạo tiền mỗi sáng.
Nhiều người nghe vậy thường nghĩ tôi may mắn. Nhưng thật ra, đó là kết quả của một quyết định mà tôi đã kiên trì theo đuổi suốt gần 30 năm qua: có tiền là ưu tiên mua nhà sớm. Tôi xuất thân bình thường, đi làm công ăn lương như bao người khác. Hồi ngoài 30 tuổi, thu nhập của tôi cũng tương đối, nhưng chẳng có ai hỗ trợ tài chính. Tôi luôn nghĩ rằng tiền tiết kiệm nếu chỉ nằm trong ngân hàng thì rất khó tạo ra bước ngoặt tài sản. Vì thế, thay vì tiêu dùng nhiều, tôi dồn tiền, vay thêm để mua căn nhà đầu tiên.
Lúc đó, nhiều người can ngăn. Họ bảo tôi liều, vay nợ áp lực, sống kham khổ. Quả thật, những năm đầu rất mệt. Tôi gần như không dám tiêu gì ngoài nhu cầu thiết yếu. Nhưng đổi lại, mỗi tháng trả góp giống như đang ép bản thân tích lũy tài sản. Vài năm sau, bất động sản tăng giá. Tôi bán căn đầu tiên, cộng thêm tiền tích lũy để mua căn khác tốt hơn. Cứ như vậy, tôi tiếp tục mua thêm hai căn hộ nhỏ để cho thuê. Đến tuổi 50, tôi có ba bất động sản: một căn để ở, hai căn tạo dòng tiền.
Rồi biến cố đến, công ty cắt giảm nhân sự, tôi mất việc đúng lúc tuổi không còn trẻ. Ở tuổi này rất khó xin việc mới với mức lương phù hợp. Nhưng may mắn là tôi không rơi vào cảnh mất thu nhập hoàn toàn. Tiền cho thuê nhà đều đặn mỗi tháng giúp tôi sống ổn định suốt 5 năm qua.
>> 'Thuê nhà 12 triệu lời hơn mua chung cư 7 tỷ'
Trong khi đó, nhìn sang một người bạn thân cùng tuổi, tôi thấy một hình ảnh rất khác. Bạn tôi cũng chăm chỉ, đi làm bền bỉ mấy chục năm, nhưng có bao nhiêu tiền tích lũy đều gửi ngân hàng lấy lãi. Hồi trước, mức lãi suất cao nên bạn khá yên tâm. Nhưng vài năm gần đây, lãi suất giảm mạnh, trong khi đồng tiền mất giá, giá nhà lại tăng gấp đôi, gấp ba. Khoản tiết kiệm năm xưa từng đủ mua một căn hộ, giờ chỉ may ra trả được phần tiền đặt cọc.
Ở tuổi 55, bạn tôi vẫn ngày ngày đi làm hơn 10 tiếng ở cơ quan, không dám nghỉ vì sợ mất thu nhập. Trong khi đó, tôi có thể chủ động thời gian, tập thể dục, chăm sóc sức khỏe, thỉnh thoảng đi du lịch ngắn ngày. Thế mới thấy, sự khác biệt không nằm ở việc ai kiếm được nhiều tiền hơn, mà là cách mỗi người sử dụng đồng tiền khi còn trẻ.
Tôi luôn khuyên những người còn trẻ rằng hãy tranh thủ thời gian khi còn khả năng vay và trả nợ, để cố gắng sở hữu nhà càng sớm càng tốt. Nhà không chỉ là chỗ ở, mà còn là tài sản tích lũy dài hạn và một dạng "lương hưu" cho tương lai. Tuổi trẻ, người ta thường nghĩ còn nhiều thời gian. Nhưng thực tế, sức khỏe và khả năng kiếm tiền đều có giới hạn. Đến lúc không còn đủ sức làm việc nữa, muốn mua nhà cũng khó, mà ngân hàng cũng chẳng còn mặn mà cho vay.
Tôi mua căn chung cư đầu tiên vào đúng lúc lãi suất vay ngân hàng tăng vọt lên khoảng 11% một năm. Khi đó, giá căn hộ tôi mua là hơn 3 tỷ đồng, vợ chồng tôi có sẵn một phần, còn lại vay ngân hàng trong thời hạn 10 năm.
Những tháng đầu tiên thực sự rất áp lực. Cả tiền gốc và lãi, mỗi tháng chúng tôi phải trả khoảng 30 triệu đồng. Với mức thu nhập khi ấy, đó là con số rất lớn. Hai vợ chồng gần như cắt hết những khoản chi không cần thiết: không du lịch, hạn chế ăn ngoài, mua sắm cũng cân nhắc từng chút. Mỗi đồng kiếm được đều ưu tiên cho việc trả nợ.
Có những lúc nhìn bạn bè thoải mái chi tiêu, tôi cũng thèm thuồng. Nhưng rồi nghĩ lại, mình đang "mua" sự ổn định lâu dài, nên lại tự nhủ phải kiên trì. Chúng tôi đặt mục tiêu rõ ràng: cố gắng trả nợ nhanh nhất có thể, không để kéo dài áp lực quá lâu.
May mắn là công việc của cả hai dần ổn định hơn, thu nhập tăng theo thời gian. Sau hai năm đầu tiên, chúng tôi đã trả được khoảng 50% khoản vay - một cột mốc mà chính mình trước đó cũng không nghĩ sẽ đạt được sớm như vậy.
Hết thời gian ưu đãi, lãi suất chuyển sang thả nổi. Áp lực vẫn còn, nhưng lúc này chúng tôi không còn bị động. Kỷ luật tài chính đã thành thói quen, thu nhập cũng tốt hơn, nên kế hoạch trả nợ gần như không bị đảo lộn. Từng khoản nợ giảm dần, cảm giác nhẹ nhõm cũng lớn dần theo thời gian.
Giờ nhìn lại, tôi nghĩ quyết định mua nhà khi lãi suất cao là một "canh bạc" có tính toán. Nếu khi đó chần chừ, giữ tiền mặt trong tay, thì với đà tăng của giá bất động sản những năm sau, có lẽ số tiền vài tỷ ấy cũng khó mua được căn hộ tương tự ở Sài Gòn.
Nhiều người hỏi tôi có hối hận vì đã đánh đổi thanh xuân để "liều" mua nhà không? Câu trả lời là không. Vì điều quan trọng không chỉ là căn nhà, mà là cách chúng tôi đi qua giai đoạn khó khăn đó. Nó buộc vợ chồng tôi phải kỷ luật hơn, thực tế hơn với tài chính, và hiểu rõ mình thực sự cần ưu tiên gì?
Mỗi người một hoàn cảnh, một mức chịu đựng rủi ro khác nhau. Nhưng với tôi, nếu đã tính toán được dòng tiền, sẵn sàng siết chặt chi tiêu và có kế hoạch rõ ràng, thì đôi khi "mua trong lúc khó" lại là cách để không bở lỡ cơ hội. Ít nhất, với căn chung cư đó, chúng tôi không chỉ có một nơi để ở, mà còn có được sự yên tâm cho tương lai.
Tôi là con một trong gia đình. Càng trưởng thành, tôi càng nhận ra sớm muộn gì mình cũng phải đối mặt với bài toán chăm sóc cha mẹ khi họ già đi. Bố mẹ tôi có lương hưu nên không phụ thuộc hoàn toàn vào con cái về tài chính. Nhưng điều khiến tôi trăn trở không phải là tiền bạc, mà là thời gian. Tôi đi làm từ sáng đến tối, nhiều hôm về đến nhà đã mệt rã rời. Nếu sau này bố mẹ tuổi cao, sức yếu, cần người chăm sóc thường xuyên, tôi không biết mình có thể làm tốt vai trò đó hay không?
Nghĩ đến tương lai, tôi từng nói với một vài người quen rằng có lẽ sau này sẽ chọn viện dưỡng lão cho bố mẹ. Ngay lập tức, tôi nhận được những ánh nhìn phán xét. Có người nói bóng gió rằng gửi cha mẹ vào viện dưỡng lão là bất hiếu. Có người cho rằng đó là cái cớ để "đẩy" cha mẹ ra khỏi cuộc sống của mình. Những lời nhận xét ấy khiến tôi rất áp lực.
Thực tế, tôi không hề muốn né tránh trách nhiệm làm tròn chữ "hiếu". Ngược lại, tôi luôn mong bố mẹ được chăm sóc tốt nhất có thể. Nếu cần, tôi sẵn sàng dùng toàn bộ tài sản thừa kế, trích thêm một phần thu nhập của mình để bù thêm vào lương hưu của bố mẹ, giúp họ có điều kiện sống thoải mái tại một cơ sở dưỡng lão chất lượng.
Điều tôi lo nhất là bản thân không đủ thời gian và chuyên môn để chăm sóc người già khi sức khỏe của họ suy giảm. Tôi từng chứng kiến nhiều gia đình cố gắng giữ cha mẹ ở nhà bằng mọi giá. Ban ngày con cái đi làm, người già ở nhà một mình. Khi có việc đột xuất, ngã bệnh hay tai nạn, không ai kịp hỗ trợ. Đến tối, con cái trở về trong trạng thái mệt mỏi, vừa lo cơm áo gạo tiền vừa lo thuốc men, bệnh tật. Cả người già lẫn người trẻ đều chịu áp lực.
Tôi tự hỏi, liệu như vậy có thực sự tốt hơn việc người cao tuổi được chăm sóc chuyên nghiệp trong một môi trường phù hợp?
>> Tôi bỏ lỡ nhiều cơ hội làm giàu trong 40 năm báo hiếu cha mẹ già
Ở Việt Nam, viện dưỡng lão vẫn còn mang nhiều định kiến. Không ít người xem đó là nơi dành cho những cụ già bị con cháu bỏ rơi. Trong khi ở nhiều nước, đây là một lựa chọn bình thường khi người cao tuổi cần được chăm sóc y tế, phục hồi chức năng và có cộng đồng để giao lưu mỗi ngày.
Tôi hiểu rằng cha mẹ nào cũng muốn gần con cháu. Bản thân tôi cũng mong được ở cạnh bố mẹ càng lâu càng tốt. Nhưng cuộc sống hiện đại khiến nhiều người trẻ rơi vào thế khó. Chúng tôi phải làm việc để duy trì cuộc sống, nuôi dạy con cái và chuẩn bị cho tương lai của chính mình. Không phải ai cũng đủ điều kiện nghỉ việc hoặc thuê người chăm sóc toàn thời gian cho cha mẹ.
Là con một, tôi càng cảm nhận rõ áp lực đó. Tôi không có anh chị em để cùng san sẻ trách nhiệm. Mọi quyết định cuối cùng đều thuộc về mình. Vì thế, tôi luôn tự hỏi: liệu lòng hiếu thảo được đo bằng việc cha mẹ sống cùng con cái hay bằng việc họ được chăm sóc tốt nhất trong những năm cuối đời?
Đây có lẽ cũng là bài toán của rất nhiều người trẻ hiện nay. Giữa trách nhiệm làm con, áp lực mưu sinh và những định kiến xã hội còn tồn tại, liệu có cách nào để vẹn cả đôi đường?