Mới đây tại Quảng trường trung tâm Khu du lịch Giao Ninh, tỉnh Ninh Bình tổ chức lễ công bố bộ nhận diện thương hiệu Khu du lịch Giao Ninh và bộ sản phẩm du lịch cộng đồng các xã ven biển. Đây là dấu mốc khởi đầu trong chiến lược xây dựng thương hiệu du lịch biển của địa phương sau khi Khu du lịch Quất Lâm chính thức được đổi tên thành Khu du lịch Giao Ninh.
Việc đổi tên gắn với bộ nhận diện thương hiệu mới nhằm thống nhất hình ảnh điểm đến, nâng cao khả năng nhận diện, tăng sức hấp dẫn đối với du khách và các nhà đầu tư.
Bộ nhận diện thương hiệu được thiết kế từ những biểu tượng đặc trưng của vùng biển như sóng, cánh buồm, đường chân trời, kết hợp gam màu lấy cảm hứng từ biển, cát và hệ sinh thái ven bờ.
Theo ông Bùi Văn Mạnh – Giám đốc Sở Du lịch tỉnh Ninh Bình cho biết logo và hệ thống nhận diện thương hiệu du lịch Giao Ninh được xây dựng trên nền tảng những giá trị đặc trưng của vùng đất ven biển Ninh Bình, kết hợp hài hòa giữa hình ảnh biển xanh, thiên nhiên sinh thái, văn hóa làng biển và sức sống cộng đồng.
Biểu tượng thương hiệu hình chữ G, bao hàm hình tượng cánh buồm trên biển và chim hải âu để nói lên Giao Ninh là cửa ngõ ra biển của tỉnh Ninh Bình và mang đến khát vọng vươn mình từ biển.
Về tên gọi Giao Ninh không chỉ gắn liền với địa danh (xã Giao Ninh) mà còn mang ý nghĩa về sự hội tụ, giao thoa giữa biển, văn hóa và con người. Đồng thời gợi lên vẻ đẹp bình dị, thanh bình, thân thiện của vùng đất ven biển – nơi du khách tìm thấy sự thư thái, cân bằng và những trải nghiệm giàu cảm xúc.
Trong khuôn khổ sự kiện, tỉnh cũng ra mắt bộ sản phẩm du lịch cộng đồng tại các xã ven biển, khai thác các giá trị văn hóa bản địa, làng nghề truyền thống, ẩm thực, hệ sinh thái và đời sống cư dân vùng duyên hải, góp phần đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách.
Từ ngày 10-13/7, Khu du lịch Giao Ninh diễn ra chuỗi hoạt động hưởng ứng như không gian giới thiệu sản phẩm OCOP, làng nghề và ẩm thực biển, trình diễn thả diều nghệ thuật, đi cà kheo, biểu diễn kèn đồng, văn nghệ đường phố… Chương trình khai mạc thu hút đông đảo người dân và du khách với các tiết mục nghệ thuật và màn bắn pháo hoa tầm cao.
Theo lãnh đạo Sở Du lịch tỉnh Ninh Bình, việc xây dựng thương hiệu Giao Ninh là bước đi cụ thể nhằm hiện thực hóa định hướng phát triển du lịch, công nghiệp văn hóa và kinh tế biển của địa phương đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Sau khi mở rộng địa giới hành chính, Ninh Bình có khoảng 90km đường bờ biển cùng hệ sinh thái rừng ngập mặn, bãi bồi ven biển và nhiều giá trị văn hóa đặc trưng của cư dân vùng duyên hải.
Bên cạnh các dòng sản phẩm đã tạo dấu ấn như du lịch di sản, sinh thái và văn hóa tâm linh, tỉnh định hướng phát triển du lịch biển trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới, góp phần mở rộng không gian phát triển và đa dạng hóa sản phẩm du lịch.
Trong quá trình học tập môn Địa lí, việc khai thác hiệu quả hệ thống bản đồ, biểu đồ và số liệu giúp học sinh thuận lợi hơn trong việc quan sát, phân tích và hệ thống hóa kiến thức. Với tính trực quan và khả năng hỗ trợ tra cứu nhanh, Atlat Địa lí Việt Nam tiếp tục được nhiều giáo viên và học sinh lựa chọn như một học liệu đồng hành trong dạy học, ôn tập và chuẩn bị cho các kì kiểm tra, đánh giá.
Phiên bản chỉnh sửa năm 2025 được cập nhật thêm nhiều dữ liệu về kinh tế – xã hội, dân số, hạ tầng, địa giới hành chính cùng một số thông tin thực tiễn, góp phần bảo đảm tính chính xác và phù hợp với bối cảnh hiện nay. Nội dung sách được trình bày khoa học, kết hợp giữa bản đồ, biểu đồ, bảng số liệu và hình ảnh minh họa, giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và khai thác thông tin trong quá trình học tập.
Không chỉ hỗ trợ tra cứu kiến thức, cuốn sách còn góp phần rèn luyện cho học sinh các kĩ năng học tập môn Địa lí như đọc và phân tích bản đồ, nhận xét biểu đồ, xử lí số liệu và liên hệ kiến thức với thực tiễn. Cách trình bày rõ ràng, dễ sử dụng cũng tạo thuận lợi cho giáo viên trong tổ chức hoạt động dạy học trên lớp cũng như hướng dẫn học sinh tự học.
Với nội dung cập nhật cùng tính ứng dụng cao, Atlat Địa lí Việt Nam là học liệu hữu ích, góp phần hỗ trợ học sinh học tốt môn Địa lí, đồng thời đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra, đánh giá theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Khi mới lên 14 tuổi, Erik Weihenmayer, người Mỹ, hoàn toàn không còn nhìn thấy ánh sáng. Căn bệnh thoái hóa võng mạc bẩm sinh (juvenile retinoschisis) âm thầm cướp đi thị lực của cậu bé từng yêu thích các hoạt động ngoài trời, khiến nhiều người tin rằng cuộc đời Erik sẽ chỉ gắn với bóng tối và sự phụ thuộc.
Nhưng điều xảy ra sau đó lại hoàn toàn trái ngược với mọi dự đoán. Thay vì chấp nhận giới hạn của bản thân, Erik lựa chọn đối mặt với nó. Ông học cách định hướng bằng thính giác, xúc giác và trí nhớ, rồi dần tìm đến bộ môn leo núi – một môn thể thao mà ngay cả những người có đôi mắt khỏe mạnh cũng phải cân nhắc trước khi tham gia.
Những ngày đầu, Erik gặp vô vàn khó khăn. Không thể quan sát địa hình, ông phải dùng hai bàn tay để cảm nhận từng khe đá, từng điểm bám. Mỗi bước đi đều dựa vào hướng dẫn bằng giọng nói của đồng đội hoặc tiếng chuông nhỏ gắn trên ba lô của người đi trước. Trong những đoạn leo dốc hiểm trở, chỉ cần một sai sót nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Dù vậy, Erik chưa bao giờ xem việc mù lòa là lý do để từ bỏ ước mơ. Sau nhiều năm khổ luyện, ngày 25/5/2001, Erik Weihenmayer chính thức ghi tên mình vào lịch sử khi trở thành người mù đầu tiên trên thế giới chinh phục thành công đỉnh Everest, nóc nhà thế giới cao 8.849 m.
Để chạm tay vào đỉnh núi cao nhất hành tinh, Erik cùng đồng đội phải vượt qua những vách băng dựng đứng, khe nứt sâu hàng chục mét, nhiệt độ xuống âm hàng chục độ C và bầu không khí loãng chỉ còn khoảng một phần ba lượng oxy so với mực nước biển.
Trong hành trình ấy, ông không nhìn thấy bầu trời, không nhìn thấy những cột mốc phía trước hay khung cảnh hùng vĩ của dãy Himalaya. Thứ dẫn đường cho Erik là âm thanh từ đồng đội, cảm giác dưới đôi tay và niềm tin mãnh liệt rằng giới hạn lớn nhất nằm trong suy nghĩ của con người.
Kỳ tích trên Everest mới chỉ là điểm khởi đầu. Không dừng lại ở đó, Erik tiếp tục thực hiện mục tiêu mà rất ít nhà leo núi trên thế giới hoàn thành: chinh phục Seven Summits – 7 đỉnh núi cao nhất trên 7 châu lục. Với thành tích này, ông trở thành người mù đầu tiên hoàn tất thử thách được xem là biểu tượng của giới leo núi chuyên nghiệp.
Erik cũng nhiều lần khiến giới chuyên môn kinh ngạc khi tham gia những hành trình mạo hiểm khác. Ông vượt qua vách đá granite El Capitan nổi tiếng tại Công viên quốc gia Yosemite (Mỹ), chinh phục các thác băng dựng đứng và chèo thuyền vượt dòng sông dữ ở khu vực Grand Canyon.
Trong các chuyến leo băng, Erik không thể quan sát màu sắc hay độ dày của lớp băng như những người khác. Thay vào đó, ông dùng chiếc rìu leo núi gõ vào bề mặt để lắng nghe âm thanh vọng lại, từ đó đánh giá vị trí nào đủ chắc chắn để tiếp tục di chuyển. Khả năng cảm nhận đặc biệt này khiến nhiều người không khỏi kinh ngạc.
Không chỉ nổi tiếng với các kỷ lục, Erik còn dành phần lớn thời gian để truyền cảm hứng cho cộng đồng người khuyết tật. Ông đồng sáng lập tổ chức No Barriers, giúp những người gặp khó khăn về thể chất hoặc tinh thần vượt qua rào cản để theo đuổi mục tiêu của mình.
Theo Erik, điều đáng sợ nhất không phải là mất đi thị lực mà là đánh mất niềm tin vào bản thân.
Ông từng chia sẻ: "Điều bên trong bạn luôn mạnh mẽ hơn những trở ngại phía trước." Câu nói ấy đã trở thành phương châm sống của hàng triệu người trên thế giới.
Năm 2025, Guinness World Records đã vinh danh Erik Weihenmayer là một trong những GWR ICON – biểu tượng truyền cảm hứng toàn cầu. Đây là sự ghi nhận không chỉ dành cho những kỷ lục thể thao mà còn cho tinh thần vượt lên nghịch cảnh và khát vọng phá bỏ mọi giới hạn của con người.
Hơn hai thập kỷ sau ngày đứng trên đỉnh Everest, Erik Weihenmayer vẫn tiếp tục tham gia các chuyến thám hiểm, diễn thuyết và truyền động lực. Câu chuyện của ông là minh chứng rằng khi ý chí đủ lớn, bóng tối không thể ngăn cản con người chạm tới những đỉnh cao tưởng chừng không thể.
Từ một cậu bé mất đi ánh sáng của đôi mắt, Erik đã trở thành biểu tượng của nghị lực sống, chứng minh rằng đôi khi, chính những người không nhìn thấy thế giới lại là những người giúp cả thế giới nhìn rõ hơn sức mạnh phi thường của con người.
Ở tuổi 18, Lê Thụy Lam Khanh, học sinh lớp 12 Trường Wellspring Hanoi, sở hữu hồ sơ khiến nhiều người ngưỡng mộ khi cùng lúc nổi bật ở học thuật, thể thao và các hoạt động quốc tế. Với thành tích xuất sắc, nữ sinh vừa nhận nhiều suất học bổng trị giá hàng trăm nghìn USD từ các trường đại học tại Mỹ.
Điều đặc biệt là Khanh không giới hạn bản thân trong bất kỳ lĩnh vực nào. Bên cạnh việc duy trì GPA 4.0 trong suốt những năm THPT và đạt TOEFL iBT 111/120, nữ sinh còn là gương mặt quen thuộc trên các sàn đấu kiếm, sân chơi tranh biện và các cuộc thi robotics quốc tế.
Ba năm trước, Khanh đến với đấu kiếm hoàn toàn tình cờ. Sau nhiều năm gắn bó với bóng rổ và bơi lội, em muốn thử sức ở một môn thể thao mới để rèn khả năng tập trung. Một bộ phim yêu thích đã truyền cảm hứng để nữ sinh quyết định cầm kiếm bước vào nhà tập.
Tuy nhiên, chỉ sau vài buổi tập, Khanh nhanh chóng bị cuốn hút bởi tốc độ, tính chiến thuật và khả năng đưa ra quyết định trong những tình huống áp lực cao của môn thể thao này. Được tập luyện cùng vận động viên Olympic Vũ Thành An, nữ sinh càng có thêm động lực theo đuổi đấu kiếm nghiêm túc.
Sự nỗ lực đã sớm được đền đáp. Năm 2025, Khanh giành huy chương đồng Giải Vô địch Đấu kiếm quốc gia, trở thành một trong những vận động viên không chuyên trẻ tuổi nhất đạt thành tích này. Em cũng tham dự nhiều giải đấu quốc tế tại Malaysia, Thái Lan và tích lũy thêm kinh nghiệm thi đấu đỉnh cao.
Không dừng lại ở thể thao, Khanh còn ghi dấu ấn trong lĩnh vực tranh biện. Nữ sinh từng vô địch hạng mục Novice tại Giải Tranh biện Mở rộng TP.HCM năm 2022, tham gia nhiều giải quốc tế và lọt vào tứ kết Giải Vô địch Tranh biện Học sinh Toàn quốc 2025.
Trong lĩnh vực công nghệ, Khanh hai lần đại diện Việt Nam tham dự cuộc thi First Lego League tại Sydney (Australia) và Houston (Mỹ). Theo nữ sinh, mỗi hoạt động mang lại những bài học riêng: robotics giúp rèn tư duy logic và sáng tạo; đấu kiếm giúp giữ bình tĩnh, phản xạ nhanh và chịu áp lực; còn tranh biện phát triển kỹ năng nghiên cứu, làm việc nhóm và xử lý thông tin.
Nhờ sự kết hợp giữa học thuật và hoạt động ngoại khóa, Khanh đã xây dựng được một hồ sơ du học nổi bật. Thay vì chỉ liệt kê thành tích, nữ sinh tập trung kể câu chuyện về hành trình trưởng thành, quá trình khám phá bản thân và mục tiêu trở thành một nhà ngoại giao trong tương lai.
Những trải nghiệm thi đấu, giao lưu ở nhiều quốc gia đã giúp Khanh nhận ra rằng mỗi vấn đề đều có thể được nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau. Đây cũng là động lực để em theo đuổi lĩnh vực quan hệ quốc tế và mong muốn đóng góp cho Việt Nam trong tương lai.
Nhờ hồ sơ ấn tượng, Khanh nhận được nhiều học bổng lớn từ các trường đại học Mỹ như George Washington University với học bổng President Academic Scholarship trị giá 150.000 USD cho 4 năm học, American University với học bổng 88.000 USD và Rutgers University với học bổng Chancellor Scholarship trị giá 84.000 USD.
Sắp tới, nữ sinh sẽ theo học ngành Khoa học Chính trị tại George Washington University. Mang theo hành trang là những thành tích nổi bật ở học tập, thể thao và hoạt động quốc tế, Khanh kỳ vọng sẽ trở thành một công dân toàn cầu có tư duy độc lập, hiểu biết sâu rộng và đóng góp cho lĩnh vực đối ngoại của Việt Nam trong tương lai.