Để giữ cho không gian sống mát mẻ mà không làm tình hình khí hậu thêm tồi tệ, nhiều gia đình hiện nay có thể đang xem xét việc sử dụng hệ thống năng lượng mặt trời. Tuy nhiên, khi sử dụng các hệ thống dựa trên tấm pin mặt trời, nhiều người có thể thắc mắc về lý do tại sao mức điện mà các tấm pin mặt trời tạo ra vào những ngày nắng gắt không thể đạt được như những ngày nắng thường.
Việc pin sản sinh công suất không cao vào những ngày nắng gắt có thể khiến nhiều người khó chịu, đặc biệt trong bối cảnh họ phải liên tục sử dụng các thiết bị điện như điều hòa, vốn tiêu hao nhiều điện năng, để làm mát. Tuy nhiên, đây không phải là hiện tượng lạ mà nó bắt nguồn từ tính chất của các tấm pin mặt trời.
Mặc dù các tấm pin mặt trời thường phát huy hiệu suất tốt nhất dưới ánh nắng trực tiếp, nhưng chúng lại gặp khó khăn trong việc hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ cao. Khi nhiệt độ tăng, các electron trong tấm pin di chuyển nhanh hơn, gây khó khăn cho việc tạo ra dòng điện. Theo nghiên cứu, các tấm pin mặt trời hoạt động tối ưu ở nhiệt độ 25°C và mỗi độ C tăng thêm có thể làm giảm hiệu suất tới 0,5%. Trong những đợt nắng nóng, nhiệt độ của tấm pin có thể lên tới 65°C hoặc hơn, dẫn đến giảm hiệu suất lên đến 25%.
Để cải thiện hiệu suất của tấm pin mặt trời trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, việc lắp đặt các neo giữ tạo khoảng trống giữa mái nhà và tấm pin là một giải pháp hiệu quả. Khoảng trống này giúp nhiệt có không gian để tản ra và tạo ra luồng không khí đối lưu, giúp làm mát tấm pin. Ngoài ra, việc sử dụng các tấm pin có màu sáng, thay vì màu tối, cũng có thể giúp duy trì nhiệt độ thấp hơn và cải thiện hiệu suất trong những ngày nắng nóng.
Bên cạnh đó, việc làm mát bộ biến tần, bộ phận chuyển đổi dòng điện thành điện năng sử dụng được, cũng rất quan trọng. Lắp đặt bộ biến tần ở những khu vực có bóng râm sẽ giúp chúng tránh được sức nóng và duy trì nhiệt độ tối ưu.
Mặc dù không thể hoàn toàn làm mát các tấm pin mặt trời, nhưng những biện pháp trên có thể giúp giảm thiểu sự suy giảm hiệu suất, từ đó góp phần vào việc sử dụng năng lượng mặt trời hiệu quả hơn khi biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng.
Tuy nhiên, GPS lại không hoạt động hiệu quả dưới độ sâu của đại dương vì tín hiệu vệ tinh không thể xuyên qua nước biển, buộc các phương tiện dưới nước như tàu ngầm phải dựa vào hệ thống định vị thay thế, cụ thể là Hệ thống Định vị Quán tính (INS), để xác định vị trí.
INS có khả năng tính toán chuyển động và hướng đi của tàu ngầm mà không cần tham chiếu bên ngoài, từ đó giúp đảm bảo an toàn cho các tuyến đường trong điều kiện tầm nhìn hạn chế. Để giảm thiểu sai sót trong quá trình định vị, thủy thủ đoàn có thể kết hợp INS với các bản đồ địa hình đáy biển và các phương pháp ước lượng vị trí thủ công (dead reckoning) dựa trên hướng đi và tốc độ của tàu.
Ngoài ra, tàu ngầm cũng có thể sử dụng sonar (định vị và đo khoảng cách bằng sóng âm) hoặc các phương pháp âm thanh khác để xác định vị trí, mặc dù cần thận trọng vì việc phát tín hiệu có thể tiết lộ vị trí của tàu cho đối thủ. Một giải pháp kín đáo hơn là định vị tương đối địa hình, vốn so sánh địa hình thực tế với bản đồ để điều chỉnh hướng đi.
Một trong những lý do khiến GPS không hoạt động dưới nước là do tín hiệu sóng radio mà nó sử dụng nhanh chóng suy yếu khi xuyên qua nước, đặc biệt là nước biển có độ dẫn điện cao. Kết quả là tàu ngầm hoàn toàn bị cô lập khỏi các vệ tinh GPS khi hoạt động dưới biển. Mặc dù có một số phương án sóng vô tuyến tần số cực thấp có thể liên lạc với tàu ngầm, nhưng tốc độ truyền tải rất chậm và không phù hợp cho việc định vị trong thời gian thực.
Tuy nhiên, ngay cả khi không có GPS, tàu ngầm vẫn có những phương án hiệu quả để định vị và đảm bảo an toàn trong các nhiệm vụ dưới nước.
Theo ArsTechnica, Tòa án Công lý Liên minh châu Âu đã bác kháng cáo của Google và công ty mẹ Alphabet trong vụ án chống độc quyền liên quan Android, khép lại cuộc chiến pháp lý kéo dài nhiều năm giữa tập đoàn công nghệ Mỹ và cơ quan quản lý châu Âu.
Phán quyết này đồng nghĩa Google phải chấp nhận khoản phạt 4,1 tỉ euro, tương đương khoảng 4,7 tỉ USD. Đây là mức phạt đã được điều chỉnh giảm so với con số ban đầu 4,34 tỉ euro mà Ủy ban châu Âu đưa ra năm 2018, nhưng vẫn là một trong những án phạt chống độc quyền lớn nhất mà EU từng áp dụng với một công ty công nghệ.
Tòa án cao nhất của EU cho rằng các cơ quan quản lý cạnh tranh của khối đã có cơ sở khi xử phạt Google vì sử dụng hệ điều hành Android để hạn chế đối thủ. Google từng lập luận rằng Android giúp tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho thị trường di động và cạnh tranh với Apple, nhưng lập luận này không đủ để đảo ngược quyết định xử phạt.
Vụ việc không chỉ liên quan đến số tiền phạt lớn, mà còn phản ánh cách châu Âu xử lý quyền lực của các nền tảng công nghệ có vị thế thống lĩnh. Trong hơn một thập niên qua, Google nhiều lần trở thành mục tiêu điều tra của EU, từ dịch vụ mua sắm trực tuyến, quảng cáo đến hệ điều hành di động.
Trọng tâm của vụ kiện nằm ở cách Google phân phối các dịch vụ cốt lõi trên thiết bị Android. Ủy ban châu Âu cáo buộc Google đã yêu cầu các nhà sản xuất điện thoại cài sẵn Google Search và trình duyệt Chrome nếu muốn được cấp phép sử dụng kho ứng dụng Play Store.
Với người dùng phổ thông, Play Store là thành phần gần như không thể thiếu trên điện thoại Android vì đây là nơi tải ứng dụng chính thức. Điều đó khiến các nhà sản xuất thiết bị khó tách riêng Play Store khỏi các dịch vụ khác của Google, trong khi các đối thủ về tìm kiếm và trình duyệt gặp bất lợi ngay từ khi thiết bị được bán ra.
Cơ quan quản lý EU cho rằng cách làm này giúp Google bảo vệ vị thế thống lĩnh trong lĩnh vực tìm kiếm trên di động. Khi ứng dụng Tìm kiếm (Search) và Chrome được cài sẵn, người dùng có xu hướng tiếp tục sử dụng các dịch vụ mặc định, còn nhà phát triển hoặc đối thủ cạnh tranh phải tốn thêm chi phí để tiếp cận cùng nhóm khách hàng.
Google đã thay đổi một số thỏa thuận sau quyết định xử phạt năm 2018, nhưng điều đó không làm thay đổi kết luận của tòa đối với hành vi trong giai đoạn bị điều tra. Phán quyết mới vì vậy chủ yếu xác nhận rằng án phạt của EU có hiệu lực, thay vì mở ra một cáo buộc hoàn toàn mới.
Với Google, khoản tiền 4,7 tỉ USD là chi phí lớn nhưng không phải cú đánh duy nhất. Quan trọng hơn, phán quyết củng cố lập trường của EU rằng các công ty kiểm soát nền tảng số lớn không thể dùng lợi thế hệ sinh thái để khóa chặt người dùng và đối tác. Điều này cũng tạo thêm nền cho các quy định mới của châu Âu nhằm buộc các nền tảng lớn phải mở hơn với đối thủ.
Đối với người dùng Android, phán quyết không làm thay đổi ngay cách sử dụng điện thoại hằng ngày. Tuy nhiên, về dài hạn, các vụ kiện như vậy có thể ảnh hưởng đến cách ứng dụng tìm kiếm, trình duyệt và kho ứng dụng được cài đặt hoặc đề xuất trên thiết bị mới.
Theo Android Authority, nhiều người dùng đã báo cáo rằng khi mở ứng dụng Amazon Shopping trên điện thoại Motorola, thay vì khởi động trực tiếp, một số thiết bị lại mở cửa sổ trình duyệt trong giây lát và chuyển hướng qua một liên kết theo dõi trước khi đến trang Amazon. Đáng chú ý, hoạt động này xảy ra trên cả các mẫu cao cấp như Motorola Razr 60 Ultra.
Vấn đề đã thu hút sự chú ý của cộng đồng người sử dụng. Các nhà nghiên cứu đã điều tra và phát hiện ứng dụng Smart Feed được cài sẵn trên các thiết bị Motorola dường như đang chặn các lần khởi động ứng dụng và chuyển hướng người dùng thông qua các liên kết tiếp thị liên kết. Những liên kết này chứa mã theo dõi, có khả năng tạo ra hoa hồng từ các giao dịch mua hàng. Phân tích mạng cũng cho thấy hành vi liên quan đến các tên miền của các đối tác quảng cáo và đề xuất nội dung của Motorola.
Phát hiện này gây bất ngờ cho người dùng, đặc biệt là khi họ không ngờ rằng việc khởi động ứng dụng mua sắm lại phải thông qua trình duyệt. Hơn nữa, việc này xảy ra trên các thiết bị cao cấp càng làm tăng sự ngạc nhiên.
Trong một tuyên bố được đưa ra, Motorola mô tả đây là hành vi ngoài ý muốn và cho biết nguyên nhân do sự cố cấu hình định tuyến trong ứng dụng Smart Feed. Motorola khẳng định rằng cấu hình đã được sửa chữa và các ứng dụng hiện sẽ mở bình thường mà không cần thông qua các liên kết theo dõi.
Công ty cũng nhấn mạnh rằng họ "coi trọng trải nghiệm người dùng, quyền riêng tư và tính toàn vẹn của nền tảng", đồng thời cam kết "tiếp tục giám sát chặt chẽ hệ thống để đảm bảo hoạt động như mong đợi trên tất cả các thiết bị".
Tuy nhiên, Motorola vẫn chưa giải thích rõ ràng về cách mà hành vi liên kết tiếp thị lại xuất hiện trong phần mềm ngay từ đầu. Đối với những người dùng còn lo ngại, tính năng Smart Feed có thể được tắt thông qua cài đặt ứng dụng trên điện thoại.
Để tắt tính năng này, người dùng có thể thực hiện bằng cách mở Settings > Apps (hoặc Apps & Notifications) > See all apps và tìm Smart Feed rồi chạm vào Disable.
Sự cố này cũng là một lời nhắc nhở rằng phần mềm được cài sẵn đôi khi có thể thực hiện nhiều thao tác ngầm mà người dùng không nhận ra.