Không ít người, đặc biệt là người trung niên và cao tuổi, lựa chọn viên uống bổ sung omega-3 với kỳ vọng làm chậm quá trình suy giảm trí nhớ. Tuy nhiên, những bằng chứng khoa học gần đây cho thấy câu chuyện có thể phức tạp hơn.
Một nghiên cứu quan sát dựa trên dữ liệu từ chương trình Alzheimer’s Disease Neuroimaging Initiative đã phân tích hơn 800 người tham gia, trong đó có nhiều người mang biến thể gene APOE ε4, yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ mắc Alzheimer.
Kết quả cho thấy những người sử dụng thực phẩm bổ sung omega-3 có xu hướng suy giảm nhận thức nhanh hơn so với nhóm không sử dụng.
Sự suy giảm này được ghi nhận thông qua các bài kiểm tra đánh giá chức năng não, trong đó có Mini-Mental State Examination, thang đo phổ biến dùng để đánh giá trí nhớ, khả năng chú ý và ngôn ngữ. Điểm số của nhóm dùng omega-3 giảm nhanh hơn theo thời gian, đồng thời các chỉ số liên quan đến suy giảm nhận thức cũng xấu đi rõ rệt hơn.
Điều đáng chú ý là sự khác biệt này không liên quan trực tiếp đến các dấu ấn sinh học điển hình của Alzheimer như mảng bám protein hay sự mất chất xám trong não. Thay vào đó, các nhà nghiên cứu cho rằng nguyên nhân có thể nằm ở những thay đổi trong hoạt động của khớp thần kinh, nơi các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau.
Theo nhóm nghiên cứu, omega-3 có thể ảnh hưởng đến “tính toàn vẹn” của các khớp thần kinh trong một số trường hợp nhất định, từ đó làm suy giảm hiệu quả hoạt động của não. Điều này gợi ý rằng tác động của omega-3 không đơn giản chỉ là có lợi hay không, mà còn phụ thuộc vào liều lượng, cơ địa và yếu tố di truyền của từng cá nhân.
Thực tế, các nghiên cứu trước đây về omega-3 và chức năng nhận thức vẫn chưa thống nhất. Một số nghiên cứu quan sát cho thấy lợi ích bảo vệ não, nhưng nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, vốn có độ tin cậy cao hơn, lại không tìm thấy bằng chứng rõ ràng rằng việc bổ sung omega-3 giúp cải thiện hoặc làm chậm suy giảm nhận thức ở bệnh nhân Alzheimer.
Một điểm đáng lưu ý khác là yếu tố liều lượng. Một tổng quan hệ thống gần đây cho thấy omega-3 liều thấp có thể mang lại lợi ích nhất định, nhưng khi vượt quá khoảng 1.500mg mỗi ngày, lợi ích này có thể giảm hoặc thậm chí đảo ngược ở một số người. Điều này củng cố nguyên tắc quen thuộc trong dinh dưỡng “cái gì quá nhiều cũng không tốt”.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng bổ sung omega-3 dưới dạng thực phẩm tự nhiên như cá béo, hạt hoặc dầu thực vật thường an toàn và cân bằng hơn so với việc sử dụng viên uống liều cao. Thực phẩm nguyên chất không chỉ cung cấp omega-3 mà còn đi kèm nhiều dưỡng chất khác có lợi cho sức khỏe tổng thể.
Tuy vậy, cần nhấn mạnh rằng đây là nghiên cứu quan sát, không chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như lối sống, chế độ ăn, bệnh lý nền hoặc đặc điểm dân số nghiên cứu.
Do đó các nhà khoa học kêu gọi cần thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để làm rõ vai trò thực sự của omega-3 đối với não bộ, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Trong bối cảnh đó, thông điệp quan trọng là không nên xem thực phẩm bổ sung như “giải pháp thần kỳ”. Việc sử dụng omega-3 cần được cân nhắc dựa trên nhu cầu cá nhân, tình trạng sức khỏe và tư vấn từ chuyên gia y tế. Một chế độ ăn cân bằng, giàu thực phẩm tự nhiên và lối sống lành mạnh vẫn là nền tảng bền vững nhất để bảo vệ chức năng não bộ theo thời gian.
Theo tiến sĩ - bác sĩ chuyên khoa 2 Kiều Xuân Thy, Điều hành Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - cơ sở 3, trong các đợt nắng nóng kéo dài, một số cơ sở y tế ghi nhận xu hướng gia tăng các trường hợp mất nước, rối loạn điện giải, ngất, tụt huyết áp, các đợt cấp của bệnh tim mạch và thận. Điều này phản ánh tác động rộng của nhiệt độ môi trường lên nhiều hệ cơ quan trong cơ thể.
Bác sĩ Xuân Thy cho biết, mất nước kéo dài làm tăng độ cô đặc của máu, đồng thời gây biến động huyết áp và rối loạn điện giải. Những thay đổi này tạo áp lực lên hệ tim mạch và có thể làm mất ổn định tình trạng bệnh ở người có sẵn yếu tố nguy cơ.
Giai đoạn đầu, người bệnh có thể thấy mệt nhanh, khát nước, đau đầu, chóng mặt, tim đập nhanh hoặc giảm khả năng tập trung. Những biểu hiện này dễ bị bỏ qua vì tương tự tình trạng mệt mỏi thông thường.
Khi tình trạng mất nước và rối loạn điện giải trở nên rõ rệt hơn, cơ thể bước vào giai đoạn kiệt sức do nhiệt. Lúc này có thể xuất hiện vã mồ hôi nhiều, buồn nôn, chuột rút, choáng váng và tiểu ít.
Theo bác sĩ Xuân Thy, người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh mạn tính là nhóm dễ bị ảnh hưởng do khả năng điều hòa thân nhiệt kém hoặc dự trữ sinh lý hạn chế. Ở những người mắc tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, rung nhĩ hoặc tiểu đường, môi trường nắng nóng có thể góp phần làm tăng nguy cơ biến cố mạch máu não.
“Cần lưu ý rằng người trẻ khỏe vẫn có thể gặp biến chứng nếu làm việc hoặc tập luyện cường độ cao trong điều kiện nắng gắt, đặc biệt khi không bổ sung nước đầy đủ. Thực tế cho thấy nhiều trường hợp sốc nhiệt nặng xảy ra ở nhóm này do đánh giá thấp nguy cơ và thiếu biện pháp phòng ngừa phù hợp”, bác sĩ Xuân Thy nói thêm.
Từ đó, theo bác sĩ, khi phát hiện người có dấu hiệu say nắng hoặc nghi ngờ bệnh lý do nhiệt, cần nhanh chóng đưa ra khỏi môi trường nóng, đặt ở nơi thoáng mát, nới lỏng quần áo và tiến hành làm mát bằng khăn ướt hoặc nước mát, tập trung vào vùng cổ, nách và bẹn.
Nếu người bệnh còn tỉnh, có thể cho uống từng ngụm nước nhỏ. Trong trường hợp có dấu hiệu nặng như lơ mơ, mất ý thức, co giật hoặc không thể uống nước, cần chuyển đến cơ sở y tế ngay.
Một số sai lầm thường gặp cần tránh như cho uống nước quá nhanh khi người bệnh đang buồn nôn hoặc giảm ý thức hoặc trì hoãn xử trí vì cho rằng chỉ là mệt thông thường. Những yếu tố này có thể làm tình trạng chuyển nặng nhanh hơn.
“Mọi người nên uống nước đều trong ngày, không đợi đến khi khát; khi ra nhiều mồ hôi có thể bổ sung thêm điện giải phù hợp. Nên ăn thực phẩm dễ tiêu, tăng rau xanh và trái cây để bổ sung nước và vi chất; hạn chế rượu bia, chất kích thích vì dễ làm mất nước”, bác sĩ Xuân Thy khuyên.
Mặc dù tủ lạnh giúp giữ thực phẩm tươi ngon lâu hơn, người tiêu dùng vẫn cần cẩn trọng vì một số nguyên liệu có thể sản sinh ra các chất gây hại cho cơ thể khi tiếp xúc với không khí lạnh. Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa Kim Tae-kyun ở Busan, chủ kênh YouTube y học "Dr. Dingyo" nổi tiếng tại Hàn Quốc, cảnh báo về những loại thực phẩm có thể sản sinh chất gây ung thư khi bảo quản trong tủ lạnh. Nguyên liệu được ông đặc biệt nhấn mạnh tuyệt đối không nên cho vào tủ lạnh chính là khoai tây.
Bác sĩ Kim giải thích khi khoai tây được lưu trữ trong môi trường lạnh, thành phần tinh bột bên trong sẽ chuyển hóa thành đường. Nếu đem loại khoai tây này đi chế biến ở nhiệt độ cao thành các món ăn như khoai tây chiên, một chất gây ung thư có tên là acrylamide sẽ được hình thành. Ông cho biết thêm các nghiên cứu đã chứng minh acrylamide là chất gây ung thư nhóm 2, có khả năng gây ung thư buồng trứng và độc tính đối với hệ thần kinh. Ngoài ra, đường cũng gây ảnh hưởng xấu đến việc kiểm soát đường huyết hơn là tinh bột.
Để tránh nguy cơ tích tụ chất gây ung thư, bác sĩ Kim khuyên người dân chuyển sang ăn khoai tây hấp. "Do chất acrylamide chỉ hình thành ở nhiệt độ cao trên 120°C, việc ăn khoai tây hấp hoàn toàn không gây hại cho sức khỏe. Nếu vẫn muốn ăn khoai tây chiên, bạn nên chế biến ở nhiệt độ thấp nhất có thể và trong thời gian ngắn nhất", ông giải thích.
Theo chuyên gia, luộc hoặc hấp là phương pháp chế biến khoai tây tối ưu nhất bởi việc tiếp xúc lâu dài với acrylamide sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer. Bên cạnh đó, các món chiên rán cũng tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh tiểu đường. Theo một nghiên cứu công bố trên tạp chí y khoa British Medical Journal, món khoai tây chiên làm gia tăng đáng kể nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường type 2.
Ngược lại, nếu được bảo quản và sử dụng đúng cách, khoai tây thực chất lại là một loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe. Theo Tổng cục Phát triển Nông thôn Hàn Quốc, khoai tây giàu kali, một khoáng chất hỗ trợ đắc lực cho quá trình đào thải natri ra khỏi cơ thể. Nhờ vậy, loại củ này có thể ngăn ngừa tình trạng sưng phù cơ thể do ăn đồ mặn, đồng thời giúp điều hòa huyết áp ở những bệnh nhân cao huyết áp.
Hàm lượng vitamin C dồi dào trong khoai tây cũng giúp giảm bớt cảm giác mệt mỏi tích tụ do căng thẳng. Khác với nhiều loại nguyên liệu khác thường bị hao hụt dưỡng chất khi nấu chín, vitamin C trong khoai tây rất khó bị phá hủy bởi nhiệt độ. Thêm vào đó, khoai tây còn sở hữu đặc tính kháng viêm, mang lại nhiều lợi ích cho những người thường xuyên bị viêm loét dạ dày.
Để giữ nguyên giá trị dinh dưỡng, khoai tây cần được bảo quản ở những nơi thoáng mát, tối và thông gió tốt. Một số người có thói quen rửa sạch và phơi khô khoai tây trước khi cất giữ để đảm bảo vệ sinh, nhưng phương pháp đúng là phải giữ nguyên lớp đất bám bên ngoài và đặt chúng trong các thùng các-tông. Do việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sẽ khiến vỏ khoai tây chuyển sang màu xanh và sản sinh ra các độc tố nguy hiểm như solanine, người tiêu dùng bắt buộc phải dùng giấy hoặc các vật liệu tương tự để che phủ kín bề mặt hộp lưu trữ.
Một trong những lợi ích nổi bật nhất của đi bộ ngoài trời là cải thiện tâm trạng. Khi đi bộ ở công viên, khu có cây xanh hoặc không gian thoáng đãng, nhiều người sẽ cảm thấy thư giãn hơn so với tập trong không gian kín, theo chuyên trang sức khỏe Verywell Health (Mỹ).
Nguyên nhân có thể do được tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, giúp điều hòa đồng hồ sinh học. Đồng thời, môi trường thay đổi liên tục cũng khiến đi bộ bớt nhàm chán hơn.
Đi bộ ngoài trời cũng giúp tiêu hao nhiều năng lượng hơn. Khi đi bộ ngoài trời, cơ thể thường phải thích nghi với nhiều yếu tố hơn so với đi bộ trong nhà như gió, mặt đường không bằng phẳng, dốc lên xuống hoặc thay đổi địa hình.
Những yếu tố này khiến cơ bắp phải hoạt động nhiều hơn để giữ thăng bằng và duy trì chuyển động. Vì vậy, trong một số trường hợp, cùng tốc độ nhưng đi bộ ngoài trời sẽ giúp đốt nhiều calo hơn so với đi trên máy.
Dù đi bộ ngoài trời có nhiều lợi ích, không phải lúc nào cũng là lựa chọn thuận tiện. Những ngày thời tiết quá nóng, mưa lớn hoặc chất lượng không khí kém có thể khiến đi bộ ngoài trời gặp khó khăn. Ngoài ra, một số khu vực thiếu vỉa hè an toàn hoặc có mật độ giao thông cao cũng khiến nhiều người ngại vận động ngoài trời.
Trong những trường hợp này, đi bộ trong nhà hoặc sử dụng máy chạy bộ là giải pháp phù hợp hơn. Người tập có thể chủ động về thời gian tập luyện, không phụ thuộc vào thời tiết và dễ duy trì thói quen lâu dài. Máy chạy bộ cũng cho phép kiểm soát tốc độ và cường độ tập luyện khá chính xác, phù hợp với người mới bắt đầu hoặc người lớn tuổi.
Với người lớn tuổi, người có nguy cơ té ngã hoặc đang hồi phục sau chấn thương, đi bộ trong nhà là lựa chọn an toàn hơn. Môi trường trong nhà giúp giảm các rủi ro như mặt đường trơn trượt, xe cộ đông đúc, thời tiết khắc nghiệt hoặc ô nhiễm không khí.
Ngoài ra, bề mặt máy chạy bộ thường có độ đàn hồi tốt hơn mặt đường bê tông, nhờ đó giúp giảm áp lực lên khớp ở một số người. Với người có bệnh tim mạch hoặc bệnh nền, họ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn cường độ vận động phù hợp, theo Verywell Health.