Thậm chí có trẻ bị bỏ đói đến chết bởi cha mẹ “độc hại”, người thân trong gia đình mà các em đáng lẽ phải được yêu thương và bảo vệ.
Sau mỗi vụ việc, một câu hỏi lại được đặt ra: Tại sao không ai ngăn chặn sớm hơn?
Tuổi Trẻ đã có cuộc trò chuyện với ông Nguyễn Hoa Nam – nguyên Cục trưởng Cục Trẻ em, hiện là Phó chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam – về vấn đề này.
* Từ các vụ việc gần đây ông nhìn nhận như thế nào về mức độ và tính chất của bạo hành trẻ em trong gia đình hiện nay?
– Có thể thấy những vụ bạo lực trẻ em diễn ra ngay trong gia đình, do chính những người thân – những người vốn có trách nhiệm lớn nhất và dành tình thương nhiều nhất cho trẻ như cha mẹ – gây ra luôn khiến xã hội đau lòng, bức xúc tột cùng.
Điều khiến tôi day dứt nhất là nhiều cháu bé bị bạo hành khi còn quá nhỏ, hoàn toàn phụ thuộc vào người lớn, gần như không có khả năng tự bảo vệ hay tự lên tiếng cầu cứu. Khi nơi đáng lẽ an toàn nhất đối với trẻ em lại trở thành nơi gây tổn thương cho các em thì đó là điều rất đau xót.
Gần đây chúng ta thấy số lượng các vụ bạo lực nghiêm trọng đối với trẻ em ngay tại gia đình có dấu hiệu gia tăng, với tính chất ngày càng nguy hiểm. Không chỉ qua những vụ việc được báo chí phản ánh, dữ liệu từ Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 cũng cho thấy số lượng thông báo, tố cáo liên quan đến bạo lực, xâm hại trẻ em đang có xu hướng tăng lên.
Nhiều vụ việc cho thấy trẻ em đã phải chịu đựng bạo lực trong một khoảng thời gian nhất định trước khi bị phát hiện. Vì vậy hệ thống bảo vệ trẻ em và cả cộng đồng trong việc nhận diện sớm các dấu hiệu nguy cơ, thay vì chỉ can thiệp khi hậu quả đã xảy ra.
Tôi cho rằng điều quan trọng hiện nay là phải chuyển mạnh từ tư duy “xử lý vụ việc” sang tư duy “phòng ngừa từ sớm”. Nhiều vụ việc đau lòng hoàn toàn có thể được ngăn chặn nếu các dấu hiệu bất thường được phát hiện kịp thời, có sự can thiệp sớm từ gia đình, nhà trường, cộng đồng và cơ quan chức năng.
* Theo ông, đâu là nguyên nhân khiến những vụ việc bạo lực trẻ em trong gia đình gia tăng hơn, nghiêm trọng hơn trong thời gian qua?
– Thực tế rất khó quy nguyên nhân bạo hành trẻ em vào một yếu tố cụ thể, bởi đây là vấn đề xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.
Trước hết là những áp lực tâm lý, xã hội trong cuộc sống hiện nay. Nhiều gia đình rơi vào cảnh công việc bấp bênh, thu nhập không ổn định, đặc biệt là nhóm lao động di cư. Họ thường sống trong các khu nhà trọ tạm bợ, thay đổi chỗ ở liên tục nên việc quản lý, giám sát từ chính quyền địa phương và cơ sở cũng gặp nhiều hạn chế.
Bên cạnh đó, sự đổ vỡ trong cấu trúc gia đình cũng là một nguyên nhân đáng chú ý. Có những trường hợp cha mẹ ly hôn, không đăng ký kết hôn nhưng vẫn sống chung và sinh con, trong khi thiếu hoàn toàn kiến thức, kỹ năng làm cha mẹ, chăm sóc, giáo dục con cái, chủ yếu hành xử theo cảm tính, bản năng. Khi đối mặt với áp lực cuộc sống, một số người đã lựa chọn bạo lực như cách để giải tỏa căng thẳng.
Thậm chí có trường hợp trẻ bị bạo hành nhưng không được đưa đi cấp cứu, không được chăm sóc đầy đủ. Đây là những nguyên nhân xuất phát trực tiếp từ phía gia đình. Người lớn cần nâng cao nhận thức pháp luật và kiểm soát hành vi trong quá trình nuôi dạy trẻ.
Ngoài ra trách nhiệm cũng thuộc về chính quyền địa phương và cơ quan quản lý nhà nước. Ngay từ những dấu hiệu ban đầu lẽ ra phải có biện pháp hỗ trợ, can thiệp kịp thời nhưng thực tế lại thiếu nhân sự làm công tác bảo vệ trẻ em tại cấp xã.
Có thể nói các quy định trong Luật Trẻ em và Luật Phòng, chống bạo lực gia đình liên quan đến việc bố trí nhân lực, đào tạo cán bộ và trách nhiệm của chính quyền địa phương trong công tác bảo vệ trẻ em vẫn chưa được thực hiện một cách nghiêm túc và đầy đủ.
Trong bối cảnh Chính phủ đang sắp xếp lại bộ máy công chức, viên chức ở các lĩnh vực văn hóa, xã hội, trẻ em và y tế, đây vừa là thách thức nhưng cũng là cơ hội để đánh giá lại hiệu quả của đội ngũ hiện nay. Sau một thời gian thực hiện, cần xem xét liệu số lượng nhân sự đã phù hợp chưa, năng lực chuyên môn đã đáp ứng yêu cầu hay chưa để có điều chỉnh kịp thời.
* Ông nói trẻ thường bị bạo hành trong thời gian dài trước khi bị phát hiện. Dấu hiệu nào để phát hiện sớm trẻ bị bạo lực gia đình?
– Trong rất nhiều vụ bạo hành trẻ em nghiêm trọng, các dấu hiệu nguy cơ thường không xuất hiện đột ngột mà đã âm thầm kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Vấn đề là chúng ta chưa nhận diện đúng hoặc chưa coi đó là tín hiệu cần can thiệp khẩn cấp.
Tôi cho rằng một trong những điều chúng ta còn thiếu hiện nay là kỹ năng nhận diện nguy cơ và tinh thần “không thờ ơ” trong cộng đồng.
Nhiều người xung quanh có thể nghe tiếng trẻ khóc kéo dài, chứng kiến trẻ thường xuyên bị quát mắng, đánh đập hoặc thấy dấu hiệu bất thường nhưng lại ngại can thiệp vì cho rằng đó là chuyện nội bộ gia đình. Trong khi thực tế nhiều vụ việc đau lòng đã có thể được ngăn chặn nếu có sự lên tiếng sớm hơn.
Vai trò của nhà trường, y tế cơ sở, tổ dân phố và cộng đồng dân cư là đặc biệt quan trọng. Giáo viên, nhân viên y tế, hàng xóm hay người thân xung quanh chính là những người có điều kiện phát hiện sớm nhất các dấu hiệu bất thường ở trẻ em.
Điều rất quan trọng là khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ trẻ bị bạo hành hoặc có nguy cơ bị xâm hại, người dân cần chủ động thông báo cho chính quyền địa phương, cơ quan chức năng hoặc Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111. Trong bảo vệ trẻ em, nhiều khi chỉ một cuộc gọi sớm cũng có thể cứu được một đứa trẻ.
Mỡ bụng dư thừa, hay mỡ nội tạng, có thể gây ra nhiều nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe, ngay cả khi bạn chỉ hơi thừa cân. Mỡ nội tạng nằm sâu trong ổ bụng, bên dưới lớp mỡ dưới da. Lớp mỡ này bao quanh ruột, gan và các cơ quan khác.
Đo vòng eo để theo dõi mỡ nội tạng
Thước dây là cách đơn giản nhất để theo dõi mỡ nội tạng. Hãy đo vòng eo ngang rốn và luôn đo ở cùng một vị trí mỗi lần, lưu ý không hóp bụng hoặc kéo thước dây quá chặt đến mức ép vào da.
Ở phụ nữ, vòng eo trên 81cm cho thấy có thể tích tụ nhiều mỡ nội tạng. Ở nam giới, con số này là trên 96,5cm.
Bạn cũng có thể sử dụng tỷ lệ vòng eo/vòng hông. Đo vòng hông ở phần rộng nhất của mông, sau đó chia số đo vòng eo cho số đo vòng hông. Mục tiêu lý tưởng là phụ nữ dưới 0,8 và nam giới dưới 0,9.
Làm gì để giảm mỡ nội tạng?
Hãy vận động thường xuyên
Theo BS Howard E. LeWine, Tổng biên tập Y khoa của Harvard Health Publishing, tập thể dục có thể giúp giảm vòng eo. Ngay cả khi không giảm cân, bạn vẫn giảm được mỡ nội tạng và tăng khối lượng cơ bắp. Hãy tập thể dục ít nhất 30 phút với cường độ vừa phải, 5 ngày trở lên mỗi tuần. Tốt hơn nữa, hãy cố gắng tập từ 45 đến 60 phút mỗi ngày.
Ngoài ra, hãy nghĩ cách để tăng cường đi bộ trong ngày. Đỗ xe xa hơn điểm đến và đi bộ phần còn lại, đi cầu thang bộ thay vì thang máy và đứng khi nói chuyện điện thoại.
Tập kháng lực (tạ, dây đàn hồi...) 2-3 buổi mỗi tuần cũng giúp giảm mỡ nội tạng hiệu quả.
Ăn uống lành mạnh
Duy trì một chế độ ăn uống cân bằng giúp bạn đạt được và duy trì cân nặng khỏe mạnh. Trong đó hạn chế các thực phẩm và đồ uống có đường, thường chứa nhiều fructose. Fructose là một trong những loại đường có thể làm tăng vòng eo nhiều nhất.
Không hút thuốc
Bạn càng hút thuốc nhiều, bạn càng dễ tích tụ mỡ ở bụng.
Ngủ đủ
Ngủ quá ít không tốt cho sức khỏe. Người trưởng thành ngủ 5 giờ hoặc ít hơn mỗi đêm có xu hướng tích tụ nhiều mỡ nội tạng hơn.
Nguyên nhân gây ra mỡ nội tạng là gì?
Ai cũng có một lượng mỡ nội tạng nhất định. Yếu tố di truyền quyết định lượng mỡ bạn có và vị trí tích tụ trong cơ thể. Điều này góp phần quyết định hình dáng cơ thể của mỗi người.
Nhưng các yếu tố môi trường và lựa chọn của bạn cũng ảnh hưởng đến lượng mỡ nội tạng. Ví dụ, ăn nhiều thực phẩm béo và đường có thể khiến cơ thể hình thành nhiều mỡ nội tạng hơn. Và nếu không vận động đủ, bạn sẽ tạo ra nhiều mỡ nội tạng hơn lượng cơ thể sử dụng để tạo năng lượng.
Mặc dù bạn có thể không nhận ra, nhưng căng thẳng cũng có thể đóng vai trò trong việc hình thành mỡ nội tạng. Một loại hormone có thể ảnh hưởng đến các tế bào mỡ nội tạng là hormone căng thẳng cortisol. Nó khiến cơ thể tích trữ thêm mỡ nội tạng.
Quá nhiều mỡ trong cơ thể đều có thể gây nguy cơ sức khỏe. Nhưng so với mỡ nằm ngay dưới da, mỡ nội tạng có nhiều khả năng làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
Bệnh tim, Alzheimer, ung thư, đái tháo đường tuýp 2, đột quỵ và cholesterol cao là một số bệnh lý có liên quan chặt chẽ đến tình trạng mỡ bụng quá nhiều.
Các nhà nghiên cứu nghi ngờ rằng mỡ nội tạng sản sinh ra nhiều protein nhất định gây viêm các mô và cơ quan trong cơ thể, đồng thời làm hẹp mạch máu. Điều này có thể làm tăng huyết áp và gây ra các vấn đề khác.
Mỡ nội tạng có khó giảm không?
Câu trả lời là Không. Trên thực tế, mỡ nội tạng dễ giảm hơn mỡ dưới da. Nếu bạn kiên trì duy trì vận động và quản lý những gì mình ăn, bạn có thể bắt đầu giảm mỡ sau hai đến ba tháng.
Một lưu ý từ Cleveland Clinic là mỡ nội tạng là loại mỡ mà ai cũng có. Ở một mức độ nhất định, đây là điều bình thường, cần thiết và đóng vai trò trong sự phát triển cũng như hoạt động của cơ thể. Tuy nhiên, tích tụ quá nhiều mỡ nội tạng lại không có lợi cho sức khỏe.
Nếu bạn lo ngại về mỡ nội tạng và những ảnh hưởng của nó đến sức khỏe, hãy nói chuyện với bác sĩ để được tư vấn phù hợp.
Bác sĩ Yoko Okayama tốt nghiệp Đại học Y khoa tỉnh Kyoto năm 1996, từng làm bác sĩ gây mê tại bệnh viện này và Bệnh viện Nishijin trước khi chuyển sang lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tại nhà. Năm 2015, bà mở Phòng khám Chăm sóc tại nhà Okayama ở thành phố Kyoto, chuyên hỗ trợ thăm khám tận nơi, chăm sóc giảm nhẹ và điều trị sa sút trí tuệ. Là một bác sĩ chuyên về chăm sóc cuối đời, bà Okayama không chỉ thực hành y khoa tại cộng đồng mà còn chủ trì các nhóm nghiên cứu về vấn đề này.
Theo bác sĩ, có 11 dấu hiệu báo hiệu một người đang bước vào "những giây phút cuối đời". Vậy những cơ quan nào vẫn tiếp tục duy trì hoạt động cho đến tận giây phút cuối cùng, ngay cả khi mọi chức năng cơ thể dần đình trệ? Bà Okayama đã chia sẻ điều này trong bài viết đăng trên tờ President Online trích từ cuốn sách của bà, do Nhà xuất bản Discover Twenty-One phát hành.
Chuyên gia cho biết cơ thể con người sẽ trải qua những trạng thái biến đổi sinh lý đặc trưng trước khi nhắm mắt xuôi tay. Là bác sĩ đồng hành cùng bệnh nhân ở giai đoạn cuối, bà thường sử dụng những ghi chép chuyên môn để giải thích tình trạng của người bệnh cho gia quyến, giúp họ chuẩn bị tâm lý và tránh rơi vào trạng thái hoảng loạn, sợ hãi hay lo âu quá mức. Những thay đổi này không nhất thiết xảy ra ở mọi người và trình tự có thể khác nhau nhưng là những dấu hiệu phổ biến nhất.
Bà Okayama cho hay một trong những dấu hiệu đầu tiên thường xuất hiện trước khi một người qua đời là chán ăn hoặc ăn uống kém đi đáng kể. Khi một người gần như không còn ăn uống được gì, đó thường là tín hiệu cho thấy sự sống chỉ còn tính bằng ngày.
Tiếp đó, giọng nói của họ sẽ dần mất đi năng lượng và độ vang, đôi khi chỉ còn là những tiếng thào thào, báo hiệu thời gian còn lại thậm chí chỉ có thể tính bằng giờ. Trong giai đoạn này, người bệnh thường rơi vào trạng thái ngủ thiếp đi và thường thức giấc giữa chừng.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là thính giác của họ còn rất nhạy bén, vẫn có thể nghe thấy mọi chuyện ngay cả khi trông như đang ngủ sâu, vì vậy gia đình nên tránh nói những điều có thể gây đau lòng.
Về mặt nhận thức, người bệnh dễ bị nhầm lẫn về không gian, thời gian, thậm chí không nhận ra người thân. Đôi khi họ có thể la hét hoặc có những hành động bất thường như cởi đồ do rơi vào trạng thái mê sảng, lúc này cần có sự can thiệp y tế để hỗ trợ.
Về mặt thể chất, phần thân dưới và mu bàn tay của người bệnh có thể xuất hiện tình trạng phù nề, đôi khi có thể được xoa dịu bằng cách massage nhẹ nhàng, chậm rãi. Hiện tượng phù nề thường có xu hướng trầm trọng hơn sau khi bệnh nhân được truyền dịch.
Bên cạnh đó, hơi thở cũng trở nên nặng nề hơn với những tiếng lọc xọc do nước bọt hoặc nước dãi tích tụ trong cổ họng. Nếu bệnh nhân đang được truyền dịch tĩnh mạch, lượng dịch tiết này có thể tăng lên, làm cho tình trạng khó chịu trở nên trầm trọng hơn.
Đồng thời, bàn tay và bàn chân sẽ dần trở nên lạnh và nhợt nhạt do cơ thể ưu tiên đưa máu về các cơ quan nội tạng quan trọng để duy trì sự sống cuối cùng, dẫn đến tình trạng mất nước và giảm thiểu (hoặc mất hẳn) lượng nước tiểu. Cơn sốt cũng có thể xuất hiện trong giai đoạn này và thường không đáp ứng với các loại thuốc hạ sốt thông thường.
Càng gần thời khắc cuối cùng, nhịp thở của người bệnh càng trở nên bất ổn. Có thể xuất hiện kiểu thở Cheyne-Stokes, trong đó nhịp thở chậm dần rồi ngưng hẳn khoảng 30 giây trước khi bắt đầu lại dồn dập. Sau đó là kiểu "thở cơ hàm" (mandibular breathing), dấu hiệu cận tử rõ rệt nhất, khi người bệnh há miệng thở dốc, hàm dưới chuyển động lên xuống. Đây là phản ứng sinh lý tự nhiên diễn ra vài giờ trước khi ra đi.
Khi cái chết thực sự đến, việc xác định "hơi thở cuối cùng" đôi khi khó khăn ngay cả với các chuyên gia y tế nếu không có máy điện tâm đồ (EGC) hỗ trợ. Sau khi tim ngừng đập, máy móc có thể vẫn hiển thị những dạng sóng điện học nhưng đó không phải là dấu hiệu của sự hồi sinh. Một số hiện tượng tự nhiên khác như bài tiết không tự chủ hoặc những âm thanh phát ra khi dịch chuyển thi thể do không khí thoát ra từ phổi cũng có thể xảy ra.
Dù cơ thể có trải qua bao nhiêu biến đổi về mặt sinh lý (như tim ngừng đập, hơi thở lọc xọc hay mất ý thức), thì vẫn có một thứ không hề thay đổi, đó chính là khả năng nghe của người bệnh. Điều này ngụ ý người bệnh vẫn có thể nghe thấy lời nói của người thân ngay cả khi họ có vẻ như đã hôn mê hoặc sắp ra đi.
Nhận định này đồng nhất với nghiên cứu của Đại học British Columbia (Canada) công bố trên tạp chí khoa học Scientific Reports năm 2020. Nghiên cứu sử dụng điện não đồ chứng minh não bộ của bệnh nhân vô thức vẫn ghi nhận phản ứng với âm thanh trong những giờ cuối đời, tương đương với não của người khỏe mạnh.
Vì vậy, thay vì hoảng loạn gọi bác sĩ ngay lập tức khi thấy người thân ngừng thở, gia đình nên dành những khoảnh khắc tĩnh lặng đó để trò chuyện và gửi gắm những lời yêu thương cuối cùng, bởi tiếng nói của những người quen thuộc chính là sự an ủi lớn nhất đối với họ trong hành trình đi về cõi vĩnh hằng.
Sáng 12-4, BS.CK2 Nguyễn Thị Anh Phương, Trưởng khoa sản Bệnh viện Hùng Vương, cho biết các bác sĩ của bệnh viện vừa xử trí thành công một trường hợp thai phụ mang u xơ tử cung khổng lồ, diễn tiến phức tạp, đe dọa sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.
Bệnh nhân là chị N.T.T. (35 tuổi, ngụ TP.HCM), nhập viện ngày 23-3 khi đang mang thai 35 tuần do khối u xơ tử cung lớn sa ra ngoài âm đạo - tình trạng có nguy cơ gây nhiều biến chứng.
Trước đó thai phụ đã sinh thường hai lần đủ tháng, không bất thường. Tuy nhiên, trước lần mang thai thứ ba, chị được phát hiện có u xơ tử cung lớn và đã được bóc u qua đường âm đạo tại một cơ sở y tế.
Đến tuần thai thứ 14, chị khám tại Bệnh viện Hùng Vương, các bác sĩ phát hiện khối u tái phát, kích thước khoảng 7x8x5cm, xuất phát từ cổ tử cung và tiếp tục sa vào âm đạo, nên chỉ định phẫu thuật lần hai.
Đến tuần thai thứ 29, khối u phát triển nhanh, kèm nhiễm trùng và hoại tử, buộc phải mổ lần ba. Theo các bác sĩ, trong thai kỳ, việc bóc u xơ chủ yếu nhằm xử lý tạm thời để kéo dài thời gian cho thai nhi phát triển.
Ở lần mổ này, khối u đã tăng lên khoảng 20x20cm, sa hẳn ra ngoài âm hộ, có dấu hiệu nhiễm trùng, tạo mủ. Sau phẫu thuật, thai phụ được điều trị kháng sinh, kiểm soát tình trạng nhiễm trùng và dọa sinh non. Sau 10 ngày, bệnh nhân ổn định và xuất viện để tiếp tục dưỡng thai.
Tuy nhiên, đến tuần thai 35, khi tái khám, khối u tiếp tục tái phát và che kín cổ tử cung. Siêu âm cho thấy thai nhi phát triển, nặng khoảng 2,2kg, ngôi mông, nước ối bình thường. Thai phụ đồng thời mắc viêm gan B mạn tính.
Sau đó bệnh nhân xuất hiện các cơn gò dày (3-4 cơn mỗi 10 phút) nên được đưa đến bệnh viện. Do thai ngôi mông và khối u lớn chắn đường sinh, các bác sĩ quyết định mổ lấy thai kết hợp bóc u vào tối 24-3.
Ca mổ diễn ra thuận lợi, bé gái chào đời an toàn với cân nặng gần 2,3kg. Ê kíp đã bóc toàn bộ khối u trong ổ bụng và phần sa ngoài âm đạo, với tổng trọng lượng khoảng 1,1kg.
Sau mổ, sức khỏe mẹ và bé ổn định, không ghi nhận bất thường qua siêu âm. Đến ngày 10-4, hai mẹ con được xuất viện.