Ngày 28/5, Anthropic thông báo huy động thành công 65 tỷ USD, đưa mức định giá công ty lên 965 tỷ USD và trở thành startup AI có giá trị lớn nhất hiện nay. Anthropic cho biết, khoản đầu tư mới sẽ giúp tăng cường năng lực điện toán, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của mô hình Claude, cùng nhiều mục tiêu khác.
Theo Business Insider, đây là bước nhảy vọt của Anthropic so với con số 380 tỷ USD hồi tháng 2. Trong khi đó, đối thủ OpenAI được định giá 852 tỷ USD vào lần gọi vốn gần nhất hồi tháng 3. Startup này cũng ra mắt mô hình AI mới nhất GPT-5.5 tháng trước.
“Những tiến bộ của Claude đã thúc đẩy các tổ chức đòi hỏi khắt khe nhất thế giới ứng dụng mô hình rộng rãi. Đà tăng trưởng này giúp Anthropic có vị thế dẫn đầu trong giai đoạn đổi mới trí tuệ nhân tạo tiếp theo”, Brad Gerstner, nhà sáng lập kiêm CEO của công ty đầu tư Altimeter Capital, nói với Financial Times.
Cũng trong ngày 28/5, Anthropic phát hành Opus 4.8, phiên bản mới của mô hình ngôn ngữ lớn Claude. Công ty gọi đây là “cải tiến khiêm tốn nhưng rõ rệt so với phiên bản tiền nhiệm”, khả năng lập trình, suy luận và xử lý tác vụ kiến thức tổng quát đều tốt hơn.
Với Opus 4.8, Anthropic cũng giới thiệu tính năng Effort control (kiểm soát mức độ nỗ lực), cho phép người dùng thay đổi lượng sức mạnh tính toán mà mô hình đầu tư cho mỗi câu trả lời. Nhiều công ty đang bắt đầu xem xét lại chi phí dành cho AI, do đó, tính năng này giúp các kỹ sư sử dụng ngân sách hiệu quả hơn. Anthropic cũng cho biết, chế độ nhanh của Opus 4.8 rẻ bằng 1/3 so với các phiên bản trước đó, mang đến thêm lựa chọn để khách hàng tiết kiệm chi phí.
Opus 4.8 không phải mô hình Mythos mà Anthropic đang hoãn phát hành do lo ngại về an ninh mạng. Công ty cho biết trong các thử nghiệm, Mythos có kỹ năng rất cao với tác vụ an ninh mạng và hack, thậm chí vượt con người. Tháng trước, công ty chỉ cấp quyền truy cập giới hạn cho một số đối tác thay vì thương mại hóa. Startup này cũng đã hợp tác với những tổ chức đáng tin cậy, đặc biệt là trong lĩnh vực an ninh mạng, để phát triển cơ chế bảo vệ cho Mythos.
Anthropic đánh giá Opus 4.8 yếu hơn Mythos và “tụt hậu đáng kể” xét về năng lực an ninh mạng. Ngoài ra, trong khi Mythos luôn khẳng định mình là AI, Opus 4.8 có thể bị đánh lừa để nhận bản thân là con người trong khoảng 3% bài kiểm tra.
Anthropic thành lập năm 2021 bởi một nhóm lãnh đạo và nhà nghiên cứu từng làm việc ở OpenAI. Các sản phẩm của công ty, đặc biệt là trợ lý Claude Code, trở nên phổ biến trong vòng hơn một năm qua. Doanh thu hàng năm của startup này được ước tính vượt mốc 30 tỷ USD.
Tuy nhiên, công nghệ thu năng lượng mặt trời hiện tại vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của ánh sáng mặt trời, vì vậy nghiên cứu từ các nhà khoa học tại Đại học Hàn Quốc mới đây nhận được nhiều sự chú ý.
Được đăng trên tạp chí ACS Applied Materials & Interfaces, nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một loại vật liệu mới có khả năng hấp thụ hầu hết các bước sóng trong quang phổ mặt trời, từ đó tăng cường đáng kể lượng ánh sáng mà các công nghệ năng lượng mặt trời có thể thu hoạch. Họ đã phát triển các "siêu cầu", hay còn gọi là quả cầu nano vàng, có khả năng hấp thụ những bước sóng mà các vật liệu quang điện hiện tại không thể tiếp cận.
Mặc dù các hạt nano bạc và vàng đã được biết đến với tiềm năng thu hoạch năng lượng mặt trời, nhưng chúng chỉ có thể hấp thụ một phần nhỏ quang phổ mặt trời. Nhóm nghiên cứu đã quyết định cải tiến công nghệ này bằng cách sử dụng các siêu cầu vàng tự lắp ráp, bao gồm các hạt nano vàng kết tụ lại với nhau để tạo thành các hình cầu nhỏ. Bằng cách điều chỉnh đường kính của các siêu cầu, họ đã mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng.
Để kiểm tra hiệu quả của các siêu cầu, nhóm nghiên cứu đã sử dụng mô phỏng máy tính để tối ưu hóa thiết kế và ước tính hiệu suất. Kết quả cho thấy siêu cầu có thể hấp thụ tới 90% bước sóng mặt trời. Trong các thử nghiệm thực tế, khi phủ một lớp dung dịch chứa các siêu cầu lên máy phát điện nhiệt điện và chiếu sáng bằng bộ mô phỏng năng lượng mặt trời LED, khả năng hấp thụ năng lượng mặt trời trung bình đạt 89%, trong khi tỷ lệ hấp thụ của các hạt nano vàng đơn lẻ chỉ là 45%.
Seungwoo Lee, một trong những nhà khoa học tham gia nghiên cứu, cho biết: "Các siêu cầu plasmonic của chúng tôi cung cấp một con đường đơn giản để khai thác toàn bộ quang phổ mặt trời. Công nghệ lớp phủ này có thể giảm đáng kể rào cản đối với các hệ thống nhiệt mặt trời và quang nhiệt hiệu suất cao trong các ứng dụng năng lượng thực tế".
Nếu các siêu cầu này được áp dụng rộng rãi trong sản xuất tấm pin mặt trời, chúng có thể mang lại tiết kiệm đáng kể cho cộng đồng và các hộ gia đình sử dụng năng lượng mặt trời, đồng thời giúp giảm ô nhiễm không khí. Sự phát triển này mở ra triển vọng cho một tương lai năng lượng sạch và bền vững hơn.
Nhà thông minh ngày càng trở nên phổ biến với sự xuất hiện của nhiều thiết bị kết nối như bóng đèn, ổ cắm, công tắc, cảm biến và loa. Tuy nhiên, sự gia tăng này cũng dẫn đến tình trạng tắc nghẽn mạng, đặc biệt khi nhiều thiết bị sử dụng băng tần 2,4 GHz của Wi-Fi và Bluetooth.
Mặc dù băng tần 2,4 GHz từng là lựa chọn phổ biến cho các thiết bị không dây, số lượng thiết bị kết nối ngày càng tăng, tình trạng tắc nghẽn đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Các tín hiệu Wi-Fi có thể bị chập chờn, âm thanh Bluetooth bị ngắt quãng và tốc độ truyền dữ liệu giảm sút. Để giải quyết vấn đề, nhóm phát triển Bluetooth (Bluetooth SIG) đang nghiên cứu khả năng chuyển sang băng tần 6 GHz cho công nghệ kết nối không dây này.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi của Bluetooth sang băng tần 6 GHz không phải là một giải pháp đơn giản, vì nó sẽ phải cùng tồn tại với các công nghệ Wi-Fi hiện tại và tương lai. 6 GHz chính là tần số được cấp phép cho Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7, giúp mở ra "con đường cao tốc mới" cho các thiết bị kết nối qua Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7, cung cấp nhiều kênh hơn và ít tắc nghẽn hơn.
Ngay cả khi Wi-Fi 7 chưa thực sự phổ biến và hầu hết thiết bị nhà thông minh vẫn hoạt động trên băng tần 2,4 GHz, việc quản lý sự tồn tại giữa các công nghệ kết nối không dây này là rất quan trọng nhằm tránh tình trạng bão hòa.
Nhìn chung, sự phát triển của nhà thông minh đang đặt ra nhiều thách thức cho các công nghệ kết nối không dây. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về kết nối, Bluetooth cần tìm ra những giải pháp mới nhằm cải thiện hiệu suất và giảm thiểu tắc nghẽn trong bối cảnh ngày càng nhiều thiết bị được sử dụng.
Nhiên liệu ion phổ biến của động cơ ion là khí xenon, nhưng NASA đang thử dùng plasma kim loại. Nguyên mẫu động cơ mới, gọi là động cơ đẩy từ động lực học plasma (MPD), đã xuất sắc vượt qua thử nghiệm đầu tiên. MPD tạo ra những dòng điện mạnh tương tác với từ trường để tăng tốc ion lithium.
NASA cho biết, nguyên mẫu động cơ đã thực hiện 5 lần đốt. Trong thời gian đó, điện cực vonfram trung tâm của động cơ nóng lên dữ dội, phát ra ánh sáng trắng mạnh ở mức nhiệt 2.800 độ C. Động cơ cũng đạt công suất lên đến 120 kW trong buồng chân không chuyên dụng dài 8 m tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) thuộc NASA. Con số này cao gấp 25 lần công suất của động cơ ion trên tàu Psyche, vốn là động cơ ion mạnh nhất từng trang bị cho tàu vũ trụ, mang lại vận tốc 200.000 km/h.
"Lần đầu tiên tại Mỹ, một hệ thống đẩy điện vận hành ở công suất cao như vậy, lên đến 120 kW. Chúng tôi sẽ tiếp tục đầu tư chiến lược để thúc đẩy bước nhảy vọt tiếp theo", Giám đốc NASA Jared Isaacman cho biết.
Theo Space, động cơ ion rất khác loại động cơ đẩy dùng nhiên liệu hóa học thông thường. Sử dụng trường điện từ, nó tăng tốc các ion, tức nguyên tử mang điện, và phóng chúng qua vòi phun để tạo lực đẩy. Dù hoạt động ban đầu chậm, loại động cơ này có thể tăng dần lực đẩy để đạt vận tốc cao. Ngoài ra, nó cũng giúp giảm khối lượng và chi phí phóng tàu nhờ sử dụng ít hơn 90% nhiên liệu so với động cơ hóa học.
Động cơ ion được sử dụng trong các nhiệm vụ không gian từ thập niên 1960, nhưng đến khi NASA phóng tàu Deep Space 1 năm 1998, công nghệ mới vươn ra ngoài quỹ đạo Trái Đất. Kể từ đó, nhiều tàu vũ trụ cũng trang bị động cơ ion như tàu Dawn (NASA) bay đến hành tinh lùn Ceres và tiểu hành tinh Vesta, tàu thu thập mẫu vật tiểu hành tinh Hayabusa2 của Nhật Bản, tàu DART (NASA) va chạm với tiểu hành tinh Dimorphos, hai tàu SMART-1 bay đến Mặt Trăng và BepiColombo đến Sao Thủy của Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA).
Theo Science Daily, thử thách tiếp theo là tăng công suất động cơ lên cao hơn nữa, hướng tới mức từ 500 kW đến 1 MW những năm tới. Vì hệ thống hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cực cao, các kỹ sư cần chứng minh nó có thể vận hành ổn định trong thời gian dài. Một nhiệm vụ có phi hành đoàn đến Sao Hỏa có thể cần tổng công suất 2-4 MW, đòi hỏi nhiều động cơ đẩy cùng hoạt động suốt hơn 23.000 giờ.
"Tại NASA, chúng tôi tiến hành đồng thời nhiều dự án và chưa bao giờ rời mắt khỏi Sao Hỏa. Việc động cơ đẩy hoạt động thành công trong thử nghiệm mới chứng minh bước tiến thực sự hướng tới việc đưa phi hành gia Mỹ đặt chân lên hành tinh đỏ", Jared Isaacman chia sẻ.