Những cảm xúc mãnh liệt khi theo dõi bóng đá đóng vai trò như một “nghiệm pháp gắng sức”, gây áp lực đột ngột lên hệ tuần hoàn, GS Hùng nhận định.
Theo chuyên gia, đây là thời điểm người hâm mộ cần đặc biệt lưu ý khi cường độ các giải đấu diễn ra liên tục. Nghiên cứu đăng trên The New England Journal of Medicine theo dõi hơn 4.200 ca cấp cứu tim mạch tại Munich (Đức) trong World Cup 2006 cho thấy, vào những ngày đội tuyển Đức thi đấu, số ca cấp cứu tăng 2,66 lần so với bình thường. Ở nam giới, nguy cơ tăng hơn ba lần; với người mắc bệnh mạch vành, nguy cơ biến cố tim mạch gần gấp bốn lần. Các biến cố bao gồm nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định, rối loạn nhịp tim và ngừng tim đột ngột.
Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận tại nhiều quốc gia. Sau trận Anh thua Argentina tại World Cup 1998, số ca nhập viện vì nhồi máu cơ tim ở nam giới tăng khoảng 25% trong ba ngày. Tại Hà Lan, số ca tử vong do tim mạch tăng bất thường sau khi đội tuyển quốc gia bị loại khỏi Euro 1996. Ở Brazil, tỷ lệ nhồi máu cơ tim trong thời gian diễn ra World Cup tăng 8-15%, đặc biệt vào những ngày đội tuyển thi đấu.
Một số nghiên cứu sử dụng đồng hồ thông minh còn ghi nhận nhịp tim của người hâm mộ có thể đạt 130-170 nhịp/phút trong những thời điểm căng thẳng như loạt sút luân lưu hoặc bàn thắng quyết định, tương đương khi vận động cường độ cao.
“Khi cảm xúc dâng cao, hệ thần kinh giao cảm hoạt động mạnh, cơ thể giải phóng nhiều adrenaline và noradrenaline khiến nhịp tim tăng nhanh, huyết áp tăng, mạch máu co lại và nhu cầu oxy của cơ tim tăng cao. Đồng thời, khả năng hình thành cục máu đông cũng tăng lên”, GS Hùng nói, thêm rằng ở người khỏe mạnh, những thay đổi này thường chỉ diễn ra tạm thời.
Tuy nhiên, với người có mảng xơ vữa động mạch vành, tình trạng căng thẳng đột ngột có thể làm nứt vỡ mảng xơ vữa, tạo cục huyết khối gây tắc mạch và dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp.
Ngoài yếu tố cảm xúc, thói quen thức khuya, lạm dụng bia rượu, đồ ăn mặn và thuốc lá trong mùa bóng cũng trực tiếp tàn phá trái tim. Việc tiêu thụ đồ uống có cồn quá mức dễ dẫn đến “Hội chứng trái tim ngày nghỉ” (Holiday Heart Syndrome), gây rung nhĩ ngay cả ở người khỏe mạnh. Thức đêm kéo dài làm đảo lộn nhịp sinh học, gây rối loạn đường huyết và tăng gánh nặng cho cơ tim.
Để bảo vệ sức khỏe, ông Hùng khuyến cáo nhóm nguy cơ cao như người mắc bệnh mạch vành, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc béo phì cần tuân thủ phác đồ điều trị và hạn chế thức trắng nhiều đêm. Người xem nên đứng dậy đi lại, hít thở sâu hoặc uống nước để thư giãn khi trận đấu quá căng thẳng. Nếu xuất hiện triệu chứng đau ngực, khó thở, vã mồ hôi lạnh hoặc choáng váng, người bệnh cần đến bệnh viện ngay lập tức thay vì cố theo dõi cho hết trận đấu.
Đi bộ mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, đặc biệt là ngăn ngừa bệnh mạn tính, nhưng đi bao nhiêu để đạt hiệu quả vẫn là chủ đề gây tranh cãi. Nghiên cứu mới vừa được công bố trên tạp chí khoa học Nature Communications đã tìm ra con số chính xác giúp đẩy lùi huyết áp cao, tiểu đường, gan nhiễm mỡ và cả béo phì.
Trong khi lối sống ít vận động làm tăng tỷ lệ tử vong và các bệnh mạn tính cao hơn. Các nhà khoa học tại Trung tâm Y tế Đại học Vanderbilt (Mỹ) nhận thấy rằng ngồi nhiều làm tăng nguy cơ mắc vô số bệnh lý, từ tiểu đường, huyết áp cao, bệnh động mạch vành, suy tim, cho đến bệnh thận mạn tính, gan nhiễm mỡ, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, trầm cảm, ngưng thở khi ngủ và rung nhĩ.
Nhằm tìm hiểu xem cần đi bộ ít nhất bao nhiêu bước mỗi ngày để giảm thiểu những rủi ro trên, các tác giả đã xem xét 15.327 người tham gia được đeo thiết bị đếm bước chân, đặc biệt là những người ngồi nhiều, như dân văn phòng, ngồi từ 8 - 14 giờ mỗi ngày.
Kết quả đã phát hiện cố gắng đi bộ từ 1.700 đến 5.500 bước mỗi ngày có thể ngăn ngừa được nhiều bệnh mạn tính.
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng: Thay vì chỉ khuyên đi bộ chung chung, nghiên cứu này đã chỉ ra số bước cụ thể bạn nên đi để ngăn ngừa bệnh tật. Và đây quả thực là tin vui cho những người phải ngồi nhiều do công việc, chỉ cần cố gắng đi bộ thêm một số bước cụ thể mỗi ngày là đã có thể hóa giải được tác hại của việc ngồi nhiều.
Tối thiểu, chỉ cần 1.700 bước (tương đương khoảng 15 - 20 phút đi bộ), bạn đã bắt đầu bảo vệ cơ thể khỏi béo phì và các bệnh nguy hiểm khác.
Theo Times of India, sau khi ăn, đặc biệt là bữa ăn nhiều tinh bột, lượng đường trong máu bắt đầu tăng lên. Ở người khỏe mạnh, insulin giúp kiểm soát mức tăng này. Tuy nhiên, với người mắc tiểu đường type 2 hoặc tiền tiểu đường, phản ứng insulin thường chậm hơn, khiến đường huyết duy trì ở mức cao trong thời gian dài, từ đó làm tăng nguy cơ tổn thương dây thần kinh, mạch máu và nhiều cơ quan khác.
Hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ có thể hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn. Khi vận động, cơ bắp co lại và chủ động sử dụng glucose trong máu để tạo năng lượng, góp phần ổn định đường huyết.
Người mới bắt đầu có thể đặt lời nhắc khoảng 15 phút sau bữa ăn để duy trì thói quen đều đặn. Nên đi bộ với tốc độ thoải mái, vẫn có thể trò chuyện trong lúc đi, ưu tiên không gian thoáng đãng như công viên hoặc quanh khu phố.
Nhai kỹ thức ăn
Ăn quá nhanh có thể góp phần làm tăng lượng đường trong máu. Mỗi người nên nhai chậm, kỹ đến khi thức ăn được nghiền nhỏ để hỗ trợ tiêu hóa, tăng hấp thu dinh dưỡng và kích thích hormone tạo cảm giác no.
Thói quen nhai kỹ còn giúp cơ thể điều hòa phản ứng insulin tốt hơn, hạn chế tình trạng tăng đường huyết đột ngột sau ăn. Đồng thời, cách ăn này khuyến khích ăn uống có ý thức hơn, giúp nhận biết tín hiệu đói - no rõ ràng, từ đó giảm nguy cơ ăn quá nhiều.
Ăn rau và protein trước khi ăn tinh bột
Thứ tự ăn uống trong bữa ăn ảnh hưởng đến lượng đường huyết sau bữa ăn. Ăn các loại rau không chứa tinh bột như rau chân vịt, bông cải xanh, bí ngòi trước khi ăn tinh bột có thể làm chậm quá trình tiêu hóa, trì hoãn sự hấp thụ vào máu.
Bổ sung protein hoặc chất béo lành mạnh trước khi ăn tinh bột cũng mang lại lợi ích tương tự, tăng cảm giác no, hỗ trợ kiểm soát cân nặng - yếu tố quan trọng trong việc ổn định bệnh tiểu đường type 2.
Nạp carbohydarte vào đầu ngày
Theo WebMD, thời điểm nạp carbohydrate đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh tiểu đường. Tiêu thụ phần lớn carbohydrate vào đầu ngày phù hợp hơn với nhịp sinh học của cơ thể, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn. Các bữa ăn giàu carbohydrate vào buổi sáng giúp cơ thể sử dụng glucose tốt hơn, giảm nguy cơ tăng đường huyết vào buổi tối.
Kiểm tra đường huyết định kỳ có thể hạn chế nguy cơ biến chứng như suy thận, tổn thương thần kinh, đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
Khi tập gym, cơ thể cần tinh bột để tạo năng lượng cho cơ bắp hoạt động. Nếu thiếu tinh bột, người tập dễ cảm thấy mệt, giảm sức bền hoặc khó duy trì cường độ tập, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Dưới đây là những lý do mà người tập gym nên đưa khoai lang vào chế độ ăn.
Khoai lang chứa tinh bột phức tạp, nghĩa là khoai được tiêu hóa chậm hơn so với các loại tinh bột tinh chế như bánh ngọt. Trong 100 gram khoai lang nấu chín chứa khoảng 20 gram tinh bột phức tạp cùng lượng chất xơ đáng kể. Đây là lý do nhiều người chọn ăn khoai lang trước tập hoặc sau tập để bổ sung năng lượng và phục hồi glycogen cho cơ bắp.
Ngoài ra, ăn đủ tinh bột còn giúp cơ thể hạn chế sử dụng protein trong cơ bắp làm năng lượng. Đây là tình trạng có thể khiến cơ bắp nhỏ lại.
Kali là khoáng chất quan trọng đối với hoạt động của cơ và thần kinh. Khi tập luyện cường độ cao hoặc đổ nhiều mồ hôi, cơ thể sẽ mất một phần điện giải, trong đó có kali.
Khoai lang là nguồn kali khá tốt. Theo dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), một củ khoai lang cỡ trung bình, khoảng 110-130 gram, có thể chứa hơn 500 mg kali.
Bổ sung đủ kali giúp duy trì chức năng co cơ và cân bằng điện giải trong cơ thể. Điều này có thể giúp người tập giảm nguy cơ chuột rút và cảm giác mệt mỏi sau vận động kéo dài, chuyên gia dinh dưỡng Kristin Kirkpatrick tại trung tâm y khoa Cleveland Clinic (Mỹ) cho biết.
Khoai lang là thực phẩm khá linh hoạt trong chế độ ăn của người tập gym. Với người muốn tăng cơ, khoai lang giúp bổ sung tinh bột phức tạp cho tập luyện và phục hồi glycogen cho cơ bắp.
Trong khi đó, với người giảm mỡ, lượng chất xơ và khả năng tạo cảm giác no của khoai lang lại trở thành lợi thế giúp kiểm soát lượng calo nạp vào.
Điều quan trọng là tổng thể chế độ ăn chứ không phải chỉ riêng khoai lang. Nếu muốn tăng cơ, người tập vẫn cần bổ sung đủ protein từ các thực phẩm như trứng, thịt, cá, sữa hoặc các loại đậu. Nếu muốn giảm mỡ, cần kiểm soát tổng lượng calo và duy trì vận động đều đặn, theo Medical News Today.