“Y học bào thai đang phát triển vô cùng mạnh mẽ trên toàn thế giới, mở ra những cơ hội mới trong việc chẩn đoán sớm, can thiệp kịp thời và thậm chí là điều trị cứu sống những thai nhi ngay từ khi còn trong bụng mẹ.
Trong nước đã từng bước làm chủ được nhiều kỹ thuật can thiệp bào thai tiên tiến, mang lại niềm hy vọng cho rất nhiều gia đình, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em”, đây là chia sẻ của GS-TS Nguyễn Duy Ánh tại phiên khai mạc Hội nghị thường niên Y học bào thai lần thứ 4 do Bệnh viện Phụ sản T.Ư tổ chức tại Hà Nội trong 2 ngày 28 – 29.5.
GS Ánh cho rằng : “Để phát triển y học bào thai Việt Nam ngang tầm quốc tế, cốt lõi là phải coi bào thai là một con người, một bệnh nhân thực thụ để chăm sóc, điều trị và cứu chữa. Đi sau thế giới hàng chục năm, nỗi đau tột cùng của người thầy thuốc là phải bó tay đứng nhìn những bệnh lý thai nhi nặng, phức tạp, có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc tính mạng của thai nhi và trẻ sau sinh.
Chính khát vọng vượt qua giới hạn đó đòi hỏi các bệnh viện sản phụ khoa hàng đầu cả nước và hệ thống các bệnh viện quốc tế phải cùng nhau thống nhất, hợp lực hành động để nâng cao chất lượng dân số Việt Nam”.
Tại hội nghị, Bộ trưởng Bộ Y tế Đào Hồng Lan khẳng định, y học bào thai hiện là lĩnh vực phát triển nhất của y học hiện đại. Tiến bộ vượt bậc về siêu âm hình thái học, chẩn đoán dị tật thai nhi từ trong bụng mẹ góp phần giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và di chứng cho thai nhi.
Việt Nam đã áp dụng nhiều kỹ thuật can thiệp bào thai tiên tiến điều trị các bất thường thai nhi khi còn trong bụng mẹ. Y học bào thai không chỉ chẩn đoán mà có bước tiến vượt bậc trong điều trị, can thiệp. Mỗi dị tật thai nhi được phát hiện sớm, can thiệp kịp thời chính là thêm cơ hội cho em bé khỏe mạnh chào đời. Ngành y tế xác định y học bào thai là một trong chuyên ngành mũi nhọn được ưu tiên phát triển, góp phần nâng cao chất lượng dân số.
Theo Bộ Y tế, tới đây, phụ nữ mang thai được khám sàng lọc trước sinh gồm hội chứng Down, hội chứng Edwards, hội chứng Patau, bệnh thalassemia, giúp phát hiện, can thiệp kịp thời bệnh lý thai nhi.
Trẻ sơ sinh được khám và thực hiện các phương pháp sàng lọc sơ sinh 5 bệnh cơ bản: suy giáp trạng bẩm sinh, thiếu men G6PD, tăng sản thượng thận bẩm sinh, khiếm thính bẩm sinh, bất thường tim bẩm sinh nặng (gói dịch vụ sàng lọc sơ sinh).
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), nắng nóng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đặc biệt ở người cao tuổi và người có bệnh nền như tăng huyết áp.
Khi trời nóng, cơ thể giãn mạch để tỏa nhiệt, điều này có thể khiến huyết áp giảm tạm thời. Tuy nhiên, việc mất nước do đổ mồ hôi nhiều lại khiến thể tích máu giảm và tim phải làm việc nhiều hơn.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, mất nước trong thời tiết nắng nóng có thể gây tụt huyết áp, chóng mặt, thậm chí ngất xỉu. Ở một số người, đặc biệt là người có bệnh nền, huyết áp cũng có thể dao động theo hướng tăng.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), huyết áp được phân loại như sau:
Ngay từ mức 130/80 mmHg, nguy cơ tim mạch đã bắt đầu tăng. Đặc biệt, huyết áp từ 180/120 mmHg trở lên được xem là tình trạng cấp cứu. Mức huyết áp này có thể gây tổn thương nhanh đến các cơ quan như não, tim, thận và mắt nếu không được xử trí kịp thời, theo Mayo Clinic (Mỹ).
Tiến sĩ Nieca Goldberg, bác sĩ tim mạch tại NYU Langone Health (Mỹ), cho biết thời tiết nóng có thể làm rối loạn điều hòa huyết áp, đặc biệt ở những người đang dùng thuốc điều trị.
Một số thuốc như thuốc lợi tiểu có thể làm cơ thể mất nước, khiến huyết áp biến động mạnh hơn trong điều kiện nắng nóng.
Trong thời tiết nóng, người có vấn đề về huyết áp cần chú ý:
Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, cần nghỉ ngơi, bổ sung nước và tìm kiếm hỗ trợ y tế khi cần.
Các chuyên gia khuyến nghị:
Nắng nóng có thể khiến huyết áp dao động theo nhiều hướng, từ tụt huyết áp do mất nước đến tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Việc hiểu rõ các ngưỡng huyết áp nguy hiểm và chủ động bảo vệ sức khỏe là điều cần thiết, đặc biệt trong thời tiết nắng nóng khắc nghiệt.
Ngày 12/5, Bệnh viện Phụ sản Trung ương thông tin về ca bệnh đặc biệt, thiếu nữ trẻ mang khối u khổng lồ, khiến bụng như mang thai 9 tháng.
Khi vào viện khám, cô gái cho biết, lâu nay thấy vòng bụng lớn dần nhưng lại nghĩ là do tăng cân. Khi những cơn đau tức xuất hiện ngày một rõ rệt, cô gái mới đi khám.
Tại Khoa Phụ ngoại, bệnh nhân được chẩn đoán có khối u buồng trứng khổng lồ, đường kính gần 30cm, chứa tới 10 lít dịch, chèn ép gần như toàn bộ ổ bụng.
Theo các bác sĩ, đây là trường hợp khối u phát triển âm thầm trong thời gian dài nhưng không được phát hiện sớm do triệu chứng ban đầu không điển hình.
TS.BS Mai Trọng Dũng, phụ trách Khoa Phụ ngoại cho biết, các bác sĩ đối mặt với ca phẫu thuật đầy thách thức nhằm bảo tồn chức năng sinh sản và nội tiết cho cô gái trẻ.
Sau hội chẩn chuyên môn, các bác sĩ quyết định lựa chọn phương pháp phẫu thuật nội soi.
Trong quá trình phẫu thuật, hình ảnh nội soi cho thấy khối u đã chiếm gần toàn bộ ổ bụng, gây chèn ép các cơ quan và hạn chế đáng kể không gian thao tác. Để bảo đảm an toàn, ê-kíp tiến hành chọc hút dịch khối u một cách thận trọng, hút ra khoảng 10 lít dịch.
Trong cuộc mổ, các bác sĩ thực hiện sinh thiết tức thì (cắt lạnh), kết quả cho thấy khối u lành tính. Ê-kíp tiếp tục bóc tách tỉ mỉ để loại bỏ hoàn toàn tổn thương nhưng vẫn bảo tồn phần buồng trứng lành.
Theo TS.BS Mai Trọng Dũng, với bệnh nhân trẻ tuổi, việc giữ lại tối đa chức năng sinh sản luôn là ưu tiên quan trọng nếu điều kiện chuyên môn cho phép. Tuy nhiên, với khối u quá to, kỹ thuật viên phải tính toán kỹ lưỡng, thao tác tỷ mẩn nhằm vừa bảo đảm an toàn, vừa hạn chế tối đa tổn thương mô lành.
Sau phẫu thuật, sức khỏe bệnh nhân ổn định và tiếp tục được theo dõi, chăm sóc hậu phẫu.
Các bác sĩ cho biết, u buồng trứng là bệnh lý có thể gặp ở nhiều độ tuổi, kể cả phụ nữ trẻ chưa lập gia đình. Đáng lo ngại, bệnh thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu nên dễ bị bỏ qua.
Vì thế, khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như bụng to nhanh, cảm giác nặng bụng, đau tức kéo dài, rối loạn tiểu tiện hoặc sờ thấy khối bất thường ở bụng dưới, người bệnh cần đi khám sớm để được chẩn đoán kịp thời.
Bác sĩ cũng khuyến cáo, việc khám phụ khoa định kỳ và siêu âm thường quy có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện sớm các bệnh lý phụ khoa, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và bảo tồn chức năng sinh sản cho phụ nữ.
Tuy nhiên, khi cơn đau bụng lặp lại nhiều lần, kéo dài và không thuyên giảm, đó có thể là dấu hiệu cơ thể đang lên tiếng cảnh báo vấn đề sức khỏe, theo NDTV (Ấn Độ).
Thực tế, không ít trường hợp chủ quan với triệu chứng ban đầu, chỉ tự xử lý bằng thuốc thông thường mà bỏ qua việc thăm khám.
Ông Shivam Kalia, bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa tại Bệnh viện Fortis Noida (Ấn Độ), cho biết tình trạng đau lặp lại sau bữa ăn cần được theo dõi cẩn thận. Ông nhận định đây có thể là dấu hiệu của rối loạn tiêu hóa tiềm ẩn, không đơn thuần là khó tiêu.
Nghiên cứu đăng trên Neurogastroenterology and Motility cho thấy cơn đau dai dẳng sau ăn có liên quan đến hiện tượng tăng nhạy cảm nội tạng. Khi đó, các dây thần kinh trong dạ dày phản ứng quá mức với sự giãn nở bình thường, khiến cảm giác khó chịu trở nên rõ rệt.
Cảm giác đầy bụng hoặc nóng rát nhẹ thường xuất hiện sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc gia vị. Triệu chứng này có thể tự giảm mà không cần can thiệp.
Tình trạng trở nên đáng lo khi cơn đau xuất hiện thường xuyên và kéo dài. Cơn đau ảnh hưởng sinh hoạt và đi kèm chán ăn hoặc nhanh no cần được theo dõi kỹ.
Đau kéo dài sau bữa ăn có thể so sỏi mật. Cơn đau thường xuất hiện sau khi ăn nhiều chất béo và tập trung ở vùng bụng trên hoặc bên phải.
Các vấn đề về gan hoặc tụy cũng có thể gây đau. Tình trạng này thường đi kèm buồn nôn, nôn hoặc sụt cân.
Giai đoạn sớm của ung thư dạ dày cũng có thể gây khó chịu nhẹ sau ăn. Triệu chứng không rõ ràng nên dễ bị nhầm với khó tiêu. Điều này khiến việc phát hiện bệnh bị chậm trễ.
Khi cơn đau xuất hiện sau hầu hết bữa ăn là dấu hiệu cần chú ý. Cơn đau về đêm làm gián đoạn giấc ngủ cũng không bình thường.
Tình trạng nhanh no, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc nôn kéo dài cần được kiểm tra sớm. Phân đen hoặc dấu hiệu thiếu máu cho thấy nguy cơ bệnh lý nghiêm trọng.
Thói quen ăn uống thất thường, dùng nhiều đồ ăn nhanh, uống rượu và hút thuốc gây ảnh hưởng xấu đến hệ tiêu hóa. Căng thẳng kéo dài cũng làm triệu chứng nặng hơn.
Thay đổi lối sống có thể giúp cải thiện các triệu chứng nhẹ, nhưng không thể thay thế việc thăm khám nếu tình trạng kéo dài. Khám sớm sẽ giúp phát hiện kịp thời và bảo vệ sức khỏe lâu dài.