Hôm 11/6, Cục Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Mỹ (NOAA) thông báo El Nino đã xuất hiện và dự kiến kéo dài đến năm 2027, có thể đặc biệt mạnh và nhiều khả năng phá vỡ kỷ lục. Khi khí nhà kính khiến hành tinh ấm lên, các sự kiện El Nino trong vài thập kỷ qua tương đối mạnh. Do chuỗi El Nino từ những năm 1980 đặc biệt nổi bật khi so sánh với 600 năm qua, nhiều nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu có thể làm tăng cường độ El Nino trong khi các học giả khác nhấn mạnh chưa có bằng chứng rõ ràng chứng minh điều đó.
Vấn đề gây tranh cãi này rất quan trọng vì El Nino làm gián đoạn các mô hình thời tiết trên toàn cầu, gây ra hậu quả nghiêm trọng như nhiệt độ tăng cao, hạn hán ở một số nơi và lũ lụt ở nơi khác. Các sự kiện El Nino rất phức tạp do không bắt nguồn từ một nguyên nhân duy nhất mà chịu ảnh hưởng từ hàng loạt tương tác giữa đại dương và khí quyển. Nếu biến đổi khí hậu khiến nhiệt độ đại dương diễn biến bất thường ở quy mô lớn hơn, mức độ thiệt hại sẽ nặng nề hơn.
Một số nhà khoa học nhận thấy bằng chứng thuyết phục chứng minh biến đổi khí hậu có khả năng làm tăng cường độ El Nino. Michael McPhaden, nhà khoa học cao cấp tại NOAA, cảnh báo sự phát triển của đợt El Nino mạnh trong năm nay rất “đáng chú ý”. Nếu đợt El Nino mới đạt cường độ như dự báo, 3 trong số 6 sự kiện El Nino mạnh nhất từ năm 1950 xảy ra trong vòng 11 năm qua.
El Nino xảy ra lặp lại 2-7 năm một lần, nằm trong chu kỳ khí hậu tự nhiên El Nino-Dao động Nam (ENSO) ở Thái Bình Dương. Chu kỳ ENSO chuyển đổi giữa pha nóng El Nino và pha lạnh La Nina với các pha trung hòa xen kẽ. Giới nghiên cứu thường đo lường sự kiện El Nino bằng cách xem xét thay đổi nhiệt độ mặt biển trong khu vực hình chữ nhật rộng lớn ở trung tâm Thái Bình Dương. Nhiều dự báo cho thấy trong năm nay, nhiệt độ ở đó có thể tăng hơn 3 độ C so với mức trung bình, tạo ra đợt El Nino mạnh chưa từng thấy. Theo tiến sĩ McPhaden, đây có thể bằng chứng về biến đổi khí hậu trong chu kỳ ENSO.
Nhà khoa học Wenju Cai ở Đại học Đại dương Trung Quốc dành hơn 20 năm chạy các mô hình khí hậu nhằm tìm ra mối liên hệ tiềm năng giữa lượng khí thải gia tăng và những đợt El Nino mạnh hơn. Theo Phys.org, trong nghiên cứu công bố năm 2023 trên tạp chí Nature, tiến sĩ Cai và đồng nghiệp phân tích một số mô phỏng tạo bởi 43 mô hình khí hậu. Đầu tiên, họ so sánh mô phỏng trong hai giai đoạn: năm 1901-1960 và năm 1961-2020. Phần lớn kết quả cho thấy độ biến động (chênh lệch so với mức trung bình) của ENSO gia tăng từ năm 1960, có nghĩa các sự kiện El Nino và La Nina mạnh xuất hiện thường xuyên hơn.
Sau đó, nhóm của Cai kiểm tra mô phỏng khí hậu trong hàng trăm năm trước khi con người bắt đầu tăng phát thải khí nhà kính và so sánh với mô phỏng sau năm 1960. Phân tích của họ chỉ ra ENSO biến động rất mạnh từ sau mốc thời gian đó, giúp củng cố kết luận khí thải nhà kính do con người gây ra là nguyên nhân chính. Tuy nhiên, một số nhà khoa học khác cảnh báo mô hình có thể sai sót và dữ liệu lịch sử còn hạn chế. Số liệu chính xác về đại dương mới được thu thập từ những năm 1950 trong khi nhật ký của thủy thủ chỉ cung cấp thông tin đầy đủ về nhiệt độ đại dương từ thế kỷ 19, theo Guardian.
Các nhà khoa học cũng nỗ lực tìm hiểu biến động của El Nino bằng cách tìm kiếm dấu vết mà thay đổi thời tiết và nhiệt độ để lại trên rạn san hô và vòng cây. Nhà khoa học khí hậu Kim Cobb, giám đốc Viện Môi trường và Xã hội ở Đại học Brown tại Mỹ, cho rằng biến đổi khí hậu đang làm tăng cường độ El Nino. Năm 2019, một nghiên cứu của Cobb dựa vào phân tích san hô để kết luận El Nino ngày nay mạnh hơn đáng kể so với thời kỳ tiền công nghiệp ở vùng biển nhiệt đới tại trung tâm Thái Bình Dương. Phương pháp này có thể giúp họ ước tính về cường độ và tần suất của những sự kiện trong quá khứ nhưng không chắc chắn. Theo Clara Deser, nhà khoa học cao cấp tại Trung tâm Nghiên cứu Khí quyển Quốc gia Mỹ, El Nino trong vài thập kỷ gần đây có thể chỉ xuất hiện ngẫu nhiên.
Năm 2021, Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu, cơ quan khoa học khí hậu hàng đầu thế giới, cho biết chưa thể xác nhận biến đổi khí hậu do con người gây ra ảnh hưởng đến sự thay đổi của El Nino và La Nina. Đầu tháng 6, Tổ chức Khí tượng Thế giới, nhấn mạnh không có bằng chứng cho thấy biến đổi khí hậu làm tăng tần suất hoặc cường độ các sự kiện El Nino.
Tuy nhiên, phần lớn học giả đều thống nhất so với thời kỳ tiền công nghiệp, El Nino thời nay gây ra nhiều tác động cực đoan hơn trên toàn thế giới, với khí quyển ẩm hơn, tăng cường lũ lụt, nhiệt độ nóng hơn và gia tăng hạn hán. Tổng thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres phát biểu: “Điều kiện El Nino sẽ đổ thêm dầu vào lửa trong một thế giới đang nóng lên. Các tác động sẽ càng nặng nề hơn”.
Công nghệ pin trên smartphone trong nhiều năm qua vẫn chủ yếu dựa vào lithium-ion, một nền tảng đã tồn tại hàng thập kỷ. Tuy nhiên, theo PhoneArena, các nhà khoa học đang nghiên cứu một hướng đi mới với pin canxi, được kỳ vọng có thể trở thành giải pháp thay thế trong tương lai.
So với lithium, canxi là nguyên tố phổ biến hơn nhiều trong tự nhiên. Điều này giúp giảm chi phí khai thác và hạn chế các vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng.
Ngoài ra, pin canxi cũng được đánh giá có độ an toàn cao hơn do kim loại này ít phản ứng mạnh với môi trường, giảm nguy cơ cháy nổ khi xảy ra hư hỏng.
Về lý thuyết, pin canxi còn có tiềm năng đạt mật độ năng lượng cao hơn so với pin lithium-ion. Một số nghiên cứu cho thấy giới hạn năng lượng của loại pin này có thể vượt qua công nghệ hiện tại, mở ra khả năng kéo dài thời gian sử dụng thiết bị trong tương lai.
Tuy nhiên, những lợi thế này mới chỉ tồn tại trên lý thuyết và trong phòng thí nghiệm. Một trong những thách thức lớn nhất của pin canxi là hiện tượng suy giảm dung lượng theo chu kỳ sạc.
Theo PhoneArena, các vật liệu điện phân hiện tại vẫn chưa đủ ổn định, khiến hiệu suất pin giảm dần sau mỗi lần sử dụng.
Dù vậy, một nhóm nghiên cứu tại Đại học Khoa học và Công nghệ Hong Kong đã đạt được bước tiến đáng chú ý khi phát triển loại điện phân bán rắn, giúp cải thiện khả năng vận chuyển ion và kéo dài tuổi thọ pin.
Thử nghiệm cho thấy pin có thể duy trì khoảng 74% dung lượng sau 1.000 chu kỳ sạc xả, mức tương đương hoặc tốt hơn một số pin lithium-ion hiện nay.
Dẫu có tiến triển, pin canxi vẫn đối mặt với nhiều rào cản khi ứng dụng trên smartphone. Một trong những vấn đề là kích thước ion canxi lớn hơn lithium, khiến quá trình di chuyển trong pin chậm hơn, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ sạc.
Bên cạnh đó, hạ tầng sản xuất cho loại pin này gần như chưa tồn tại. Từ khai thác, tinh chế đến dây chuyền sản xuất pin đều cần được xây dựng lại, đòi hỏi thời gian và chi phí lớn. Theo đánh giá, việc thương mại hóa pin canxi có thể mất từ 5 đến 10 năm trong điều kiện thuận lợi.
Một số thử nghiệm ban đầu đã cho thấy pin canxi có thể được sử dụng trên các thiết bị nhỏ như đồng hồ thông minh hoặc thiết bị đeo. Tuy nhiên, để áp dụng trên smartphone, công nghệ này vẫn cần thêm thời gian hoàn thiện.
Nhìn chung, pin canxi được xem là hướng đi tiềm năng trong cuộc đua công nghệ pin, nhưng chưa thể sớm thay thế lithium-ion trong tương lai gần. Trong thời điểm hiện tại, các cải tiến như pin silicon-carbon vẫn là giải pháp thực tế hơn để nâng cao thời lượng sử dụng trên smartphone.
Theo www.phonearena.com
Viện Công nghệ xạ hiếm (ITRRE) - đơn vị trực thuộc Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (Bộ Khoa học và Công nghệ) và Công ty IREL (Ấn Độ) ngày 6/5 đã ký Bản ghi nhớ về hợp tác trong lĩnh vực đất hiếm. Sự kiện diễn ra trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Ấn Độ.
Thỏa thuận được kỳ vọng thiết lập một khung hợp tác chung nhằm trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, đánh giá tiềm năng công nghệ và cùng xem xét khả năng đạt được thỏa thuận để thực hiện nghiên cứu tiền khả thi về việc chế biến và tinh chế đất hiếm tại Việt Nam.
IREL là doanh nghiệp thuộc Chính phủ Ấn Độ, có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực khoáng sản xạ hiếm. Theo thỏa thuận, đơn vị này sẽ đóng vai trò đầu mối tìm kiếm các biện pháp hỗ trợ cần thiết từ Ấn Độ cho hoạt động hợp tác, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm và thông lệ trong vận hành các nhà máy khai thác, chế biến đất hiếm.
Hai bên cũng phối hợp phân tích mẫu quặng tại các phòng thí nghiệm của Ấn Độ, xây dựng và mô phỏng sơ đồ công nghệ dựa trên dữ liệu phân tích, triển khai các nghiên cứu thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm và quy mô bán công nghiệp (pilot), nhằm kiểm chứng hiệu quả công nghệ. Ngoài ra, công ty này sẽ hỗ trợ xây dựng mô hình tài chính, thực hiện các phân tích kỹ thuật - kinh tế phục vụ báo cáo nghiên cứu khả thi.
Về phía Việt Nam, Viện Công nghệ Xạ hiếm cung cấp thông tin tổng quan về tiềm năng nghiên cứu, phát triển và thực trạng công nghệ chế biến đất hiếm trong nước. Đơn vị này cũng sẽ đóng vai trò cầu nối hỗ trợ giới thiệu và kết nối đối tác Ấn Độ với các cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp khoáng sản trong nước. Bên cạnh việc cử chuyên gia tham gia nhóm nghiên cứu chung, ITRRE sẽ tạo điều kiện để các hoạt động thực nghiệm được tiếp cận hệ thống phòng thí nghiệm và trang thiết bị hiện có của Viện.
Việt Nam có trữ lượng đất hiếm lớn (22 triệu tấn - theo Cục Khảo sát địa chất Mỹ), đứng thứ hai thế giới sau Trung Quốc (44 triệu tấn). Song đến nay Việt Nam chưa có nhà máy chế biến từ tinh quặng đất hiếm thành sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Tại một hội nghị năm 2024, các chuyên gia cho rằng nguyên nhân đến từ việc các doanh nghiệp được cấp mỏ chưa làm chủ được công nghệ chế biến ra sản phẩm đạt yêu cầu như đất hiếm tổng hợp có hàm lượng tối thiểu 95%, đồng thời chưa có công nghệ tách chiết ra các sản phẩm đất hiếm riêng rẽ.
Sự hợp tác với một đối tác có bề dày kinh nghiệm như IREL được kỳ vọng sẽ giúp các nhà khoa học Việt Nam tiếp cận với những quy trình công nghệ tiên tiến, thay vì dừng lại ở việc khai thác và xuất khẩu thô. Bản ghi nhớ có hiệu lực trong vòng 5 năm.
Cùng ngày Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân và Bộ trưởng Bộ Điện tử và Công nghệ Thông tin Ấn Độ Shri Ashwini Vaishnaw đã trao Bản ghi nhớ hợp tác về công nghệ số. Hai bên thống nhất thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực trọng tâm như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, hạ tầng số và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Theo hợp tác, phía Ấn Độ sẽ chia sẻ kinh nghiệm triển khai India Stack - nền tảng định danh và thanh toán số quốc gia được xem là động lực quan trọng giúp nước này thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế số và quản trị số trong thời gian qua.
Những sản phẩm này thường được thiết kế giống như ổ cắm điện thông thường, nhưng đi kèm nhiều ổ cắm và khe cắm USB để sạc điện thoại di động hoặc tai nghe. Mặc dù những ổ cắm này được bán với giá hấp dẫn và mang đến sự tiện lợi, bên trong chúng lại tiềm ẩn nhiều vấn đề.
Khác với dây nối dài truyền thống, chỉ đơn thuần dẫn điện từ ổ cắm đến thiết bị mà không cần điều chỉnh, ổ cắm điện nối dài có cổng USB chứa một biến áp bên trong. Biến áp này chuyển đổi dòng điện xoay chiều từ nguồn điện lưới thành dòng điện một chiều với điện áp thấp, cần thiết cho các thiết bị điện tử. Quá trình chuyển đổi này tạo ra nhiệt liên tục, ngay cả khi không có thiết bị nào được cắm vào, dẫn đến việc tiêu thụ năng lượng dư thừa và làm nóng nhẹ mạch USB suốt 24 giờ.
Trong điều kiện bình thường, sự làm nóng nhẹ không gây ra vấn đề lớn, nhưng với những sản phẩm kém chất lượng, rủi ro có thể gia tăng. Trên thị trường hiện tràn ngập các mẫu ổ cắm điện nối dài có cổng USB giá rẻ từ những nhà sản xuất không có uy tín và thiếu chứng nhận an toàn cần thiết.
Để giảm giá thành, các thương hiệu giá rẻ thường cắt giảm chi phí ở những linh kiện quan trọng như tản nhiệt, chip bảo vệ quá tải và vật liệu chống cháy. Vỏ nhựa của chúng có thể bị nóng lên và không tản nhiệt hiệu quả, đặc biệt khi đặt ở những vị trí khuất như dưới thảm hoặc sau ghế sofa, từ đó dẫn đến nguy cơ cháy nổ.
Ngoài ra, một lỗi phổ biến là cắm quá nhiều thiết bị vào cùng một ổ cắm điện nối dài mà không kiểm tra giới hạn công suất. Hầu hết các mẫu giá rẻ chỉ hỗ trợ tổng công suất từ 2.500 W đến 3.500 W. Nếu người dùng cắm đồng thời máy sưởi, máy tính và nhiều bộ sạc, rất dễ vượt quá giới hạn này, đặc biệt nếu sản phẩm không có chức năng bảo vệ quá tải thực sự.
Vì vậy, khi lựa chọn ổ cắm nối dài có cổng USB, người dùng cần thận trọng và xem xét kỹ lưỡng chất lượng sản phẩm để đảm bảo an toàn cho gia đình.