Thông tin được Tổng cục Du lịch Hàn Quốc (KTO) tại Việt Nam công bố tại sự kiện 2026 Korea Travel Roadshow diễn ra ở TP HCM hôm 22/5. Theo đó, chính phủ Hàn Quốc mở rộng danh mục các nhóm người được phép xin thị thực nhập cảnh nhiều lần (loại C-3-91) với thời hạn hiệu lực lên đến 10 năm, cho phép lưu trú tối đa 90 ngày mỗi lần nhập cảnh.
Sự điều chỉnh này tập trung vào nhóm công dân có độ uy tín cao về hồ sơ cá nhân và kinh nghiệm du lịch. Cụ thể, các nhóm người được áp dụng bao gồm:
-Công dân có hộ khẩu thường trú tại ba đại đô thị: Hà Nội, Đà Nẵng và TP HCM.
-Cá nhân từng nhập cảnh vào các quốc gia thuộc khối Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) ít nhất một lần trong vòng một năm trở lại.
-Nhân viên chính thức công tác từ ba năm trở lên tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Hàn Quốc vào Việt Nam với quy mô vốn từ một triệu USD trở lên.
-Người giữ vị trí từ cấp quản lý trở lên tại Top 100 doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam (thời gian làm việc từ một năm trở lên).
-Vợ, chồng và con cái vị thành niên của người đang sở hữu visa Hàn Quốc loại nhiều lần thời hạn 10 năm.
Ngoài các điều kiện phía trên, khách Việt cần chuẩn bị các giấy tờ sau để xin visa 10 năm.
Hồ sơ chứng minh công việc:
– Người lao động: Hợp đồng lao động hoặc Giấy xác nhận công việc.
– Cá nhân kinh doanh: Giấy phép đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận nộp thuế.
– Học sinh: Thẻ học sinh/Giấy chứng nhận học sinh
Trường hợp xin visa là trẻ dưới 18 tuổi, khách cần nộp giấy đồng ý du lịch của bố mẹ kèm theo giấy tờ chứng minh quan hệ (sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, đăng ký kết hôn của bố mẹ có dịch thuật công chứng).
– Hưu trí: Giấy xác nhận lĩnh lương hưu/Giấy chứng nhận nghỉ hưu/Sổ bảo hiểm xã hội (lựa chọn 1 trong 3).
Hồ sơ chứng minh tài chính:
– Người lao động: nộp bảng lương, sao kê tài khoản ngân hàng 03 tháng gần nhất
– Trường hợp còn lại: sao kê tài khoản ngân hàng 3 tháng gần nhất.
– Người xin visa là trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi sẽ phải nộp hồ sơ chứng minh tài chính của bố mẹ kèm theo giấy tờ chứng minh quan hệ (sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, đăng ký kết hôn của bố mẹ có dịch thuật công chứng).
Thời gian có hiệu lực để xin visa 10 năm áp dụng từ cuối tháng 3, theo KTO tại Việt Nam. Khách Việt chuẩn bị hồ sơ và mang đến nộp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Hà Nội/TP HCM hoặc nộp qua dịch vụ (công ty du lịch).
Bà Park Eun Jung, Trưởng đại diện KTO tại Việt Nam, cho biết chính sách mở rộng thị thực này là động lực thúc đẩy hoạt động giao lưu du lịch giữa hai quốc gia ngày càng sôi động.
Theo số liệu từ KTO, bất chấp biến động về giá nhiên liệu ảnh hưởng đến thị trường hàng không toàn cầu, lượng khách Việt Nam đến Hàn Quốc tính đến tháng 4 vẫn tăng 10% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng mảng du lịch khen thưởng (MICE) đón hơn 18.000 lượt khách Việt trong 4 tháng đầu năm, tăng gần 65% so với cùng kỳ năm ngoái.
Một trong các sản phẩm du lịch mới tại Hàn Quốc đang thu hút sự quan tâm của nhiều du khách là dự án Làng Việt (K-Vietnam Valley) tại huyện Bonghwa, tỉnh Gyeongsangbuk. Điểm đến được chính phủ Hàn Quốc miêu tả là biểu tượng văn hóa đặc biệt, kết nối mối nhân duyên lịch sử hơn 800 năm giữa hai dân tộc.
Nơi đây gắn liền với cuộc đời của Hoàng tử Lý Long Tường, người định cư tại Cao Ly vào thế kỷ XIII và là nơi đặt bức tượng vua Lý Thái Tổ đầu tiên bên ngoài lãnh thổ Việt Nam, nhằm tôn vinh cội nguồn của dòng họ Lý Hoa Sơn. Làng cách Seoul khoảng ba giờ di chuyển, du khách sẽ khám phá lịch sử, chiêm ngưỡng các công trình mang đậm nét Việt trong lòng Hàn Quốc.
Ở chiều ngược lại, số liệu từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam cho thấy Hàn Quốc tiếp tục là thị trường gửi khách lớn thứ hai đến Việt Nam với hơn 1,6 triệu lượt khách trong 4 tháng đầu năm, xếp sau Trung Quốc đại lục.
Trong hàng trăm lễ hội địa phương diễn ra mỗi năm trên khắp Nhật Bản, Lễ tưởng niệm Enrei Onodachi được biết đến là lễ hội ngắn đất nước khi diễn ra trong vòng 15-20 giây.
Enrei Onodachi được tổ chức hai lần mỗi năm vào tháng 6 và tháng 10 tại Công viên Enrei Onodachi, nằm ở đèo Shiojiri thuộc tỉnh Nagano, nhằm tưởng nhớ những chuyến ghé thăm trước đây của hai Thiên hoàng Minh Trị và Chiêu Hòa.
Trong hành trình qua vùng này, hai hoàng đế chỉ dừng chân trong thời gian rất ngắn. Sau này, người tái hiện các chuyến thăm chớp nhoáng này bằng cách tổ chức lễ hội diễn ra chỉ trong vài giây.
Lễ hội mùa xuân tưởng niệm chuyến thăm của Thiên hoàng Minh Trị vào ngày 24/6/1880, trong khi lễ hội mùa thu đánh dấu chuyến ghé thăm của Thiên hoàng Hirohito vào ngày 14/10/1947.
Dù ngắn ngủi, sự kiện vẫn thu hút đông đảo người xem, các nhà sử học và du khách tò mò, những người tụ họp để chứng kiến một nghi lễ kết thúc gần như ngay khi vừa bắt đầu.
Lễ hội bắt đầu từ năm 1916, không lâu sau khi các làng Hirano, Nagaji, Shiojiri và Chikumachi dựng một bia đá để tưởng niệm chuyến thăm năm 1880 của Thiên hoàng Minh Trị. Sau chuyến thăm của Thiên hoàng Chiêu Hòa năm 1947, lễ hội mùa thu cũng được hình thành.
Nghi lễ chính thường diễn ra vào khoảng 10h. Khi người phụ trách hô "Tất cả, cúi đầu", những người tham gia đồng loạt cúi đầu để tưởng niệm và sau cái cúi ngắn ngủi ấy, lễ hội kết thúc. Trước năm 2006, toàn bộ sự kiện chỉ kéo dài 10 giây. Đến lễ hội mùa xuân năm 2006, thời lượng được kéo dài lên một phút sau khi chính quyền thành phố Okaya cho rằng 10 giây "quá ngắn để thể hiện sự tôn kính".
Tuy nhiên, ngay trong lễ hội mùa thu cùng năm, thời gian lại bị rút xuống còn 30 giây vì chính quyền thành phố Shiojiri nhận định "một phút là quá dài". Đến mùa thu năm 2007, hai thành phố thống nhất thời lượng 20 giây. Tháng 10/2023, lễ hội mùa thu từng rút xuống còn 15 giây, nhưng đến năm 2024, thời lượng lại quay về mức 20 giây.
Dù diễn ra chớp nhoáng, lễ hội vẫn có sự tham dự của các quan chức từ hai thành phố Shiojiri và Okaya, bao gồm thị trưởng, hội đồng thành phố cùng hàng trăm người dân, du khách. Nghi thức ngắn gọn tượng trưng cho sự tôn kính đối với các chuyến viếng thăm của hoàng gia, đồng thời nhắc nhớ về mối liên hệ lịch sử giữa địa phương và hoàng thất Nhật Bản.
Ngoài lễ hội ngắn nhất nước, Nagano còn là nơi đăng cai Thế vận hội Mùa đông 1998 và được du khách ví như "thiên đường của các môn thể thao ngoài trời" như trượt tuyết, chơi ván trượt. Nagano cũng được mệnh danh là "nóc nhà Nhật Bản" khi sở hữu những dãy núi cao nhất nước
Những cộng đồng nông thôn tại đây vẫn giữ nguyên nếp sống hàng trăm năm qua. Các ngôi làng như Tsumago và Narai mang vẻ đẹp như bước ra từ một bộ phim về samurai. Những lễ hội sôi động được tổ chức đều đặn mỗi năm, lâu đài Matsumoto với những bức tường đen uy nghiêm được bảo tồn nguyên vẹn.
Bên cạnh đó, Nagano còn thu hút du khách nhờ các làng suối nước nóng (onsen) - nơi mọi người vừa thả lỏng trong làn nước ấm áp vừa có thể tận hưởng không gian núi rừng. Khu nghỉ dưỡng Karuizawa với nhiều ngôi nhà nhỏ độc đáo là điểm đến yêu thích của nhiều du khách.
Từ Tokyo, cách thuận tiện nhất để đến phía bắc Nagano là đi tàu cao tốc Hokuriku Shinkansen. Muốn đến khu vực trung tâm Nagano, Matsumoto, du khách có thể đi tàu trực tiếp từ ga Shinjuku của Tokyo hoặc từ ga Nagoya thuộc tỉnh Aichi. Ngoài ra, các tuyến xe buýt đường dài cũng kết nối Nagano với nhiều thành phố khác khắp nước.
Cách thủ đô Quito của Ecuador khoảng 24 km về phía bắc, du khách có thể tìm thấy đài tưởng niệm Mitad del Mundo (Giữa Trái Đất). Một vạch sơn vàng chạy dọc lối đi bộ, chia đôi khối kiến trúc, biểu thị đường vĩ độ số 0. Đây là cách người Ecuador tự hào nói với thế giới về điểm đặc biệt nhất của họ: đường xích đạo.
Đường xích đạo là một đường vĩ tuyến ảo bao quanh chu vi Trái Đất ở vĩ độ 0. Đường này cách đều hai cực Bắc và cực Nam, đóng vai trò ranh giới phân chia hành tinh thành hai nửa Bắc bán cầu và Nam bán cầu.
Phép đo khoa học đầu tiên về đường xích đạo được thực hiện bởi một nhóm các nhà khoa học Pháp và Tây Ban Nha trong một cuộc thám hiểm vào thế kỷ 18, dẫn đầu bởi Charles Marie de La Condamine, Pierre Bouguer và Louis Godin. Khởi hành từ Pháp vào năm 1735, họ đến Quito vào năm 1736 - đi qua Colombia và Panama trên lộ trình.
Sau nhiều năm kiên trì đo đạc khoảng cách bằng phương pháp lượng giác lưới tam giác, họ đã chứng minh Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo mà phình ra ở xích đạo và hơi dẹt ở hai cực. Họ đã xác định được vị trí của đường xích đạo - một đường dài hơn 40.000 km bao quanh chu vi Trái Đất ở vĩ độ 0 độ, cách đều hai cực bắc và nam. Công trình Mitad del Mundo cũng được dựng lên để kỷ niệm cuộc thám hiểm này.
Vlogger Joe HaTTab từng tới "Giữa Trái Đất" và bất ngờ khi được hướng dẫn viên chỉ cho một số hiện tượng lạ chỉ xảy ra ở đây. Tại khu vực này, ai cũng có thể trở thành "bậc thầy về trứng" khi dễ dàng đặt quả trứng đứng thẳng dù không có điểm tựa.
Ngoài ra, khi xả, nước sẽ chảy thẳng, không xoay theo chiều kim đồng hồ như ở bắc xích đạo hoặc ngược chiều kim đồng hồ nếu ở nam xích đạo. Đây gọi là hiệu ứng Coriolis, hệ quả từ chuyển động tự quay và độ cong của Trái Đất. Theo đó, các vật thể chuyển động tự do ở Bắc bán cầu có xu hướng lệch về bên phải và ở Nam bán cầu lệch về bên trái. Tại vĩ độ 0 độ, hiệu ứng này không xảy ra. Đây là lý do các trận bão nhiệt đới bị suy yếu và tan rã khi chúng di chuyển quá gần đường xích đạo.
Theo Lonely Planet, các số liệu đo đạc sau này, sử dụng công nghệ GPS hiện đại, cho thấy vị trí chính xác của đường xích đạo thực tế nằm cách khoảng 240 m về phía bắc. Tuy nhiên, một số nhà khoa học cho rằng đường xích đạo nên được hình dung như một dải đất rộng hàng km do thực tế hai cực bắc và nam không hoàn toàn cố định. Ngoài ra, một số nhà khoa học cho rằng hiệu ứng Coriolis khó chứng minh bằng việc xả nước.
Dù còn nhiều tranh cãi xoay quanh tên gọi "Giữa Trái Đất", đây vẫn là điểm đến hút khách ở Ecuador.
Du khách cũng nên ghé thăm Bảo tàng Mặt trời Intinan, cách Ciudad Mitad del Mundo chưa đầy 10 phút đi bộ. Những người mở bảo tàng tự nhận đây là vị trí đích thực của đường xích đạo. Bảo tàng có một số khu trưng bày tương tác và các hoạt động ngoài trời dựa trên các hiện tượng khoa học xích đạo.
Nhiều người Ấn Độ coi hing là linh hồn cho món ăn nhưng không ít lại chê nó có mùi bắp cải thối. Hing có nguồn gốc từ Asafoetida - cây thì là dại mọc chủ yếu ở Afghanistan, Iran và Uzbekistan. Trong tiếng Ba Tư, "asa" nghĩa là "nhựa cây" còn "foetida" trong tiếng Latin có nghĩa là "bốc mùi". Nhựa từ rễ của nó được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ bằng cách nghiền thành bột rồi trộn với bột mì hoặc bột gạo trước khi sử dụng, tạo ra loại gia vị "hing".
Mùi hăng của hing bám rất lâu trên tay, dù rửa nhiều lần vẫn khó hết. Nếu nếm trực tiếp một nhúm nhựa nguyên chất, khoang miệng sẽ nhanh chóng có cảm giác bỏng rát.
Tại Khari Baoli ở khu phố cổ Delhi - khu chợ gia vị lớn và nổi tiếng nhất Ấn Độ - hing thậm chí còn át mùi của hàng trăm loại gia vị khác. Dù vậy, nó lại được coi như gia vị không thể thiếu của nhiều món ăn chay.
Theo Siddharth Talwar và Rhea Rosalind Ramji, đồng sáng lập trường dạy nấu ăn The School of Showbiz Chefs, hing được ví như "nốt hương nền của mọi món ăn Ấn Độ". Hing giúp tái tạo hương vị của hành và tỏi - hai nguyên liệu bị cấm trong nhiều cộng đồng ăn chay vì vấn đề tôn giáo của người Jain, Marwari hay Gujarati.
Hiện nay, phần lớn người tiêu dùng mua hing dạng bột đã được pha với bột gạo hoặc bột mì. Những người đam mê nấu ăn hơn thường chọn dạng tinh thể nguyên chất, có hình dáng giống muối đá.
Theo nhà sử học ẩm thực Ashish Chopra, giả thuyết phổ biến nhất cho rằng quân đội của Alexander Đại đế lần đầu bắt gặp asafoetida khi băng qua dãy Hindu Kush. Họ nhầm loài cây này với silphium - loại thực vật quý hiếm có nhiều đặc điểm tương đồng. Quân lính đã mang nó đến Ấn Độ, rồi mới phát hiện không phải loài cây họ tìm kiếm.
"Dẫu vậy, người Ấn Độ đã làm quen với hing và loại gia vị này ở lại cho đến ngày nay", Chopra nói.
Ông cho biết asafoetida từng xuất hiện trong ẩm thực Hy Lạp và La Mã cổ đại nhưng không tồn tại lâu. Ngày nay, nó hầu như biến mất khỏi ẩm thực phương Tây, ngoại trừ một thành phần trong nước sốt Worcestershire (một kiểu nước mắm của phương Tây).
Khi xu hướng ăn uống thay đổi trên toàn cầu, nhiều đầu bếp bắt đầu thay thế hành và tỏi bằng hing trong các công thức nấu ăn. Theo Talwar, hing giúp tăng cường vị umami - vị ngon đậm đà đặc trưng trong các món hầm và nước dùng. Khái niệm umami ban đầu do các chuyên gia ẩm thực Nhật Bản đưa ra nhưng hiện được công nhận là vị cơ bản thứ năm bên cạnh ngọt, chua, mặn và đắng.
Theo Thư viện Y khoa Quốc gia Mỹ, asafoetida từ lâu được sử dụng trong y học dân gian như thuốc long đờm, chống co thắt, hỗ trợ tiêu diệt ký sinh trùng và được xem là bài thuốc giúp giảm đầy hơi.
Ở châu Phi và Jamaica, người dân từng đeo bùa chứa hing với niềm tin có thể xua đuổi tà ma. Trong đại dịch cúm Tây Ban Nha năm 1918 tại Mỹ, nhiều người cũng mang theo các túi nhỏ đựng asafoetida với hy vọng phòng bệnh. Ngày nay, nhờ mùi hương khó chịu, hing còn được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu trong nông nghiệp hữu cơ.
Dù là quốc gia tiêu thụ asafoetida lớn nhất thế giới, Ấn Độ trước đây hoàn toàn phải nhập khẩu nguyên liệu này. Khoảng ba năm trước, nông dân tại vùng sa mạc lạnh thuộc dãy Himalaya mới bắt đầu thử nghiệm trồng cây trong nước.
Quá trình canh tác asafoetida khá chậm nhưng nếu thành công, Ấn Độ có thể tiết kiệm khoảng 100 triệu USD mỗi năm chi phí nhập khẩu. Quan trọng hơn, người dân nước này có thể sử dụng loại gia vị gắn bó với ẩm thực truyền thống từ hàng thế kỷ nhưng lần đầu tiên được trồng ngay trên chính quê hương.